Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.638]
Mã số thuế: 0108959627
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 6, Tòa Nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0110770555
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 68, Hẻm 105/2/39, Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh
Mã số thuế: 0111588556
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 131 Chùa Bộc, Phường Kim Liên
Mã số thuế: 0318810408
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 1387 BẾN BÌNH ĐÔNG, Phường Phú Định
Mã số thuế: 038182040035
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: TDP Rừng Thông, Phường Đông Sơn
Mã số thuế: 0111245220
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 185 Nguyễn Viết Xuân, Hà Đông, Hà Nội, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0110107330
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 101 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 0111017168
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10 Ngách 1 Ngõ 2 Phố Phạm Thận Duật Tổ 3, Phường Phú Diễn
Mã số thuế: 0402313891
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 248/2 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ
Mã số thuế: 2902229289
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 03 - LK04, Đường Giáng 3, Khu Đô Thị Mới Vinh Tân, Phường Trường Vinh
Có 71.957 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.067 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.735 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.582 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.382 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.177 | 18,8% |
| 0% | 1.263.595 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.021 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.980 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.001 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.327 | 0,6% |
| Không xác định | 78.264 | 2,7% |
| Tổng | 2.889.131 | 100% |