Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.744]
Mã số thuế: 0318810408
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 1387 BẾN BÌNH ĐÔNG, Phường Phú Định
Mã số thuế: 038182040035
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: TDP Rừng Thông, Phường Đông Sơn
Mã số thuế: 0111245220
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 185 Nguyễn Viết Xuân, Hà Đông, Hà Nội, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0402313891
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 248/2 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ
Mã số thuế: 2902229289
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 03 - LK04, Đường Giáng 3, Khu Đô Thị Mới Vinh Tân, Phường Trường Vinh
Mã số thuế: 0110268507
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 9B Ngách 12/46 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa
Mã số thuế: 3702641433
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 44 Đường D, Khu Dân Cư Đại Quang, Khu Phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp
Mã số thuế: 0317250986
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 1627/14/11A/5 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận
Mã số thuế: 0110412486
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10B, 150/26/14 Phố Tân Khai, Phường Vĩnh Hưng
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Có 71.935 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.744 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.377 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.697 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.871 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.815 | 18,8% |
| 0% | 1.256.576 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.011 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.958 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.990 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.292 | 0,6% |
| Không xác định | 78.197 | 2,7% |
| Tổng | 2.876.528 | 100% |