Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 16.267]
Mã số thuế: 0318001580
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 80/30/24 Hoàng Ngân, Phường Phú Định
Mã số thuế: 0109707647
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 51 Lô 6, Tân Lập, Tổ 49, Phường Bạch Mai
Mã số thuế: 2601136866
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 9, Phố Tân Thành, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 0313294132
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 497 Hòa Hảo, Phường Diên Hồng
Mã số thuế: 0202240685
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Trung Tâm Thương Mại Vincom, Tòa Nhà Vincom Plaza Lê Thánh Tông Hải Phòng, Số 1 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền
Mã số thuế: 5801495385
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 3 Khe Sanh, Phường Xuân Hương - Đà Lạt
Mã số thuế: 0316328291
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 74 TRỊNH ĐÌNH THẢO, Phường Tân Phú
Mã số thuế: 0110983401
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Toà Golden West, Số 2 Đường Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0202240653
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Trung Tâm Thương Mại Vincom, Tòa Nhà Vincom Plaza Lê Thánh Tông Hải Phòng, Số 1 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền
Mã số thuế: 0110224443
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7, BT16A6 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu Đô Thị Mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông
Có 69.863 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.925 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 132.511 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 176.000 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 401.009 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 509.272 | 19,7% |
| 0% | 1.092.039 | 42,3% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.617 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.161 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.598 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.262 | 0,6% |
| Không xác định | 76.217 | 3% |
| Tổng | 2.578.611 | 100% |