Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 16.228]
Mã số thuế: 0318650419
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3 Căn 52 Số 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng
Mã số thuế: 0109638351
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: CUTM 02-31 Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp- Làng Nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0109386979
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 22, Ngách 75/65, Ngõ 75 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn
Mã số thuế: 0316963952
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 28/22/31 Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu
Mã số thuế: 0108018549
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5 Ngõ 114 Đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ
Mã số thuế: 0107472083
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 45 Ngách 11 Ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 6001789941
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 186 Tô Hiệu, Phường Tân An
Mã số thuế: 0314993750
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 75/45 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa
Mã số thuế: 0311276836
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: LẦU 34, TÒA NHÀ VĂN PHÒNG OPAL, 92 NGUYỄN HỮU CẢNH, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 0109814335
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 29TT3B KĐT Phùng Khoang Nam Cường, Đường Tố Hữu, Phường Thanh Xuân
Có 69.574 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.631 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 132.208 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 175.403 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 399.683 | 15,5% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 508.529 | 19,8% |
| 0% | 1.087.155 | 42,3% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.608 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.142 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.586 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.217 | 0,6% |
| Không xác định | 76.164 | 3% |
| Tổng | 2.570.326 | 100% |