Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 24.730]
Mã số thuế: 3502581258
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 230/7 Đường Âu Cơ, Ấp Phú Giao, Xã Ngãi Giao
Mã số thuế: 2500287386
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 185, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc
Mã số thuế: 1801821521
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3 Toà Nhà Khối Thí Nghiệm Sinh Học Thuộc Khu 2, Số 166 Đường Nguyễn Văn Cừ (nối Dài), Phường An Bình
Mã số thuế: 3604113273
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 514, Đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp
Mã số thuế: 0108987631
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 3A, Ngách 31, Ngõ 165, Tổ 28,đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0110826624
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm 2, Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh
Mã số thuế: 3200753077
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 29 Tố Hữu, Xã Lao Bảo
Mã số thuế: 024060010198
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Gia Lâm, Xã Bố Hạ
Mã số thuế: 0601170849
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1265, Tờ Bản Đồ Số 24, Khu Tái Định Cư Và Dân Cư Tập Trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng
Mã số thuế: 5801512880
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Phi Có, Xã Đam Rông 3
Có 71.935 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.799 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.466 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.882 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 457.314 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.047 | 18,8% |
| 0% | 1.257.637 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.014 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.960 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.993 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.296 | 0,6% |
| Không xác định | 78.206 | 2,7% |
| Tổng | 2.878.614 | 100% |