Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.766]
Mã số thuế: 0601177273
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Yên Định, Xã Hải Hậu
Mã số thuế: 0316975605
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 40C Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh
Mã số thuế: 0110550662
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Ngách 59/8, Ngõ 59, Đường Đình Hát, Thôn Gạch, Xã Sơn Đồng
Mã số thuế: 6001830981
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 190/7 A Ma Khê, Phường Buôn Ma Thuột
Mã số thuế: 4200456848-012
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đảo Vũ Yên, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An
Mã số thuế: 2001371794
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cà Mau
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 260/4, Đường Nguyễn Trãi, Khóm 5, Phường An Xuyên
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 2803117513
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Tân Thành, Xã Xuân Hòa
Mã số thuế: 0601170849
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1265, Tờ Bản Đồ Số 24, Khu Tái Định Cư Và Dân Cư Tập Trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng
Mã số thuế: 1801649824
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 714/31, Đường Nguyễn Thanh Sơn, Khu Vực Bình Yên A, Phường Long Tuyền
Có 72.062 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.299 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.994 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.151 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.114 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.135 | 18,7% |
| 0% | 1.268.325 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.997 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.005 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.347 | 0,6% |
| Không xác định | 78.315 | 2,7% |
| Tổng | 2.897.712 | 100% |