Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.082]
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0315595960
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 59/63/16 Âu Cơ, Phường Tân Hòa
Mã số thuế: 0111178454
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 7, Ngách 258/54, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 0318187159
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 183/15/26, Thạnh Xuân 52, Phường Thới An
Mã số thuế: 1702251214
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 1 Ấp Tân Bình, Xã Châu Thành
Mã số thuế: 0109690633
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 16, Lô C25 - NV10, Khu C, Khu Đô Thị Mới Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 0316913937
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 133B Cù Lao, Phường Cầu Kiệu
Mã số thuế: 0314481872
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Tỉnh/tp trước khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ trước khi sáp nhập: 197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10
Mã số thuế: 0108076212
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 3, Ngõ Đoàn Kết, Tổ 9, Phường Long Biên
Mã số thuế: 0110992928
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 15, Ngõ 2 Đường Đình Quán, Tổ Dân Phố Số 5, Phường Phú Diễn
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.941 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.600 | 100% |