Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 6.790]
Mã số thuế: 0110138018
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô C14 - LK7 Ô Số 26 Khu Đô Thị Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 5200950590
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Sn 60, Đường Đông Lý, Tổ 3, Xã Yên Bình
Mã số thuế: 0801385552
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 , Phố Đỗ Thiên Thư, Phường Tứ Minh
Mã số thuế: 5000813131
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tuyên Quang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Thổ Bình, Xã Bình An
Mã số thuế: 0316058662
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 126 Trương Văn Thành, Phường Tăng Nhơn Phú
Mã số thuế: 2803108928
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 2, Xã Xuân Hòa
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 5400362275
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 15 Nghách C2,Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ
Mã số thuế: 0314304785
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 372/11 PHAN VĂN BẢY, ẤP 1, Xã Hiệp Phước
Mã số thuế: 0108859693
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Sn 16E, Ngõ 146 Phố Đinh Công Thượng, Phường Định Công
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.941 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.600 | 100% |