Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.046]
Mã số thuế: 0317632551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 22C, Đường N4, Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu
Mã số thuế: 0111259304
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 16 Ngách 89/19 Phố Bằng Liệt, Tổ 1, Phường Hoàng Liệt
Mã số thuế: 4900896788
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lạng Sơn
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 139, Đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tam Thanh
Mã số thuế: 0107930287
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ngách 197/318/3/47 Đường Thạch Bàn, Tổ 12, Phường Long Biên
Mã số thuế: 2301272850
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn
Mã số thuế: 0110151650
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5A Ngách 108/32 Phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng
Mã số thuế: 0314938654
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: E10 Tô Ký, Khu Phố 2, Phường Trung Mỹ Tây
Mã số thuế: 0201806061
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 3C, An Trì, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0110877876
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 6, Tòa Nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 4001281209
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 14, Phường Thanh Khê
Có 68.890 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 148.514 | 6,1% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 127.225 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 167.122 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 380.778 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 494.792 | 20,3% |
| 0% | 1.003.753 | 41,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.435 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 10.820 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.439 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 14.758 | 0,6% |
| Không xác định | 75.072 | 3,1% |
| Tổng | 2.433.708 | 100% |