Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 8.347]
Mã số thuế: 3301729539
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Huế
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 8/176 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa
Mã số thuế: 0111512130
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 50, LK6A-C17, Phố Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 2802471889
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô 12-13 Đường Tố Hữu , Khu Hành Chính Mới Đông Hải, Phường Hạc Thành
Mã số thuế: 0901236956
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Biệt Thự Số TIT27, Khu Biệt Thự Đảo, Xã Phụng Công
Mã số thuế: 0317100684
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 6001830981
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 190/7 A Ma Khê, Phường Buôn Ma Thuột
Mã số thuế: 4200456848-012
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đảo Vũ Yên, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An
Mã số thuế: 0402117382
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 18 Ngô Tử Hạ, Phường An Khê
Mã số thuế: 1702366705
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 372, Tổ 9 , Ấp Đá Nổi A, Xã Tân Hiệp
Mã số thuế: 5801576549
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 6, Tờ Bản Đồ Số 144, Thôn Yên Bình, Xã Đinh Văn Lâm Hà
Có 72.050 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.942 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.601 | 100% |