Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 18.479]
Mã số thuế: 0109524604
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 3 NGÁCH 60/22 NGÕ 60 ĐƯỜNG HOÀNG TĂNG BÍ, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 0316674742
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 51/12/36 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn
Mã số thuế: 5100446566
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tuyên Quang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 111, Đường Lý Thường Kiệt, Tổ 1, Phường Hà Giang 2
Mã số thuế: 2902206027
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Quỳnh Thiên, Xã Quỳnh Anh
Mã số thuế: 0107883728
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 146, Ngách 8/11/36 Đường Lê Quang Đạo, Tổ 2, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 4601614650
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 46, Đường Việt Bắc, Tổ 55, Phường Phan Đình Phùng
Mã số thuế: 0306004900
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 754/77 Tân Kỳ Tân Phú, Khu Phố 15, Phường Bình Hưng Hòa
Mã số thuế: 0110868342
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Căn A25, KĐT Ngôi Nhà Mới Đường Bắc Nam, Xã Quốc Oai
Mã số thuế: 2300723229
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm 2, Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường
Mã số thuế: 6101314236
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ngãi
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 329 Lê Hồng Phong, Phường Kon Tum
Có 71.935 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.799 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.466 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.882 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 457.314 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.047 | 18,8% |
| 0% | 1.257.634 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.014 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.960 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.993 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.296 | 0,6% |
| Không xác định | 78.206 | 2,7% |
| Tổng | 2.878.611 | 100% |