Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 17.946]
Mã số thuế: 0314484513
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 569 Phan Văn Trị, Phường An Đông
Mã số thuế: 0107377961
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 28 Đường Thanh Niên, Làng Nghề Mộc, Xã Ô Diên
Mã số thuế: 001206035057
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 17 Ngách 74 Ngõ 56 Phố Thạch Cầu, Tổ 29, Phường Long Biên
Mã số thuế: 0108003630
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 52 Ngõ 168 Kim Giang, Phường Định Công
Mã số thuế: 0311821369
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 20/10/2A Mễ Cốc, Phường Phú Định
Mã số thuế: 0108755616
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1, Ngõ 329, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 2901991550
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Cụm Khu Công Nghiệp Diễn Hồng, Khối Nam, Xã Đức Châu
Mã số thuế: 0310680676
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 Đường Số 2, Khu Dân Cư Cityland, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ
Mã số thuế: 0110138018
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô C14 - LK7 Ô Số 26 Khu Đô Thị Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 0110405256
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đường Ngô Long, Thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.319 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.210 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.285 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.210 | 18,7% |
| 0% | 1.268.743 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.349 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.487 | 100% |