Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 8.033]
Mã số thuế: 0110106714
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4, Ngõ 11 Phố Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0109983037
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7 Ngõ 303 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 0310680676
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 Đường Số 2, Khu Dân Cư Cityland, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ
Mã số thuế: 0110138018
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô C14 - LK7 Ô Số 26 Khu Đô Thị Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 3703490667
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 05L1, Khu Phố Phú Hội, Phường Bình Hòa
Mã số thuế: 0318245185
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: D11/1Z Đường Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc
Mã số thuế: 0111175051
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Giáp Long, Xã Chương Dương
Mã số thuế: 0319209479
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 24/10 Đường 9, Phường Hiệp Bình
Mã số thuế: 0110339211
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 8 Ngõ 235 Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.314 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.013 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.202 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.242 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.194 | 18,7% |
| 0% | 1.268.614 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.283 | 100% |