Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 6.386]
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0313531591
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 16/2 Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm
Mã số thuế: 3702605386
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 397/16 Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú
Mã số thuế: 3702817888
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 350, Tờ Bản Đồ Số 05, Khu Phố 4, Phường Tân Uyên
Mã số thuế: 3702767517
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 308A, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An
Mã số thuế: 1801621586
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 125/20, Đường 30/4, Phường Ninh Kiều
Mã số thuế: 0109324612
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Căn Hộ 31-TT5 VOV Mễ Trì, Phường Đại Mỗ
Mã số thuế: 0109524604
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 3 NGÁCH 60/22 NGÕ 60 ĐƯỜNG HOÀNG TĂNG BÍ, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 0109425441
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 38 Ngõ 172 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh
Mã số thuế: 025079001247
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 1, Xã Thanh Thuỷ
Có 72.020 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.165 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.842 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.814 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.014 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.510 | 18,8% |
| 0% | 1.265.228 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.024 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.981 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.002 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.335 | 0,6% |
| Không xác định | 78.281 | 2,7% |
| Tổng | 2.892.196 | 100% |