Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 15.960]
Mã số thuế: 0109638351
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: CUTM 02-31 Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp- Làng Nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0317118963
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 4/26 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa
Mã số thuế: 0318443980
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 82A-82B DÂN TỘC, Phường Tân Sơn Nhì
Mã số thuế: 1602222178
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 213A/11 Đường Phan Bội Châu, Khóm Bình Thới 3, Phường Bình Đức
Mã số thuế: 0317175464
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 50C Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa
Mã số thuế: 1001289474
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Ông Tuyên, Thôn Tô Hải, Xã Phụ Dực
Mã số thuế: 0110559016
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Căn Nhà Số NV2- 06 Khu Biệt Thự Nhà Vườn VIGLACERA Đại Mỗ, Ngõ 178, Phường Đại Mỗ
Mã số thuế: 0319302213
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 298/4 Trần Phú, Phường An Đông
Mã số thuế: 0109814335
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 29TT3B KĐT Phùng Khoang Nam Cường, Đường Tố Hữu, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 3604034303
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 216/1, Tổ 10, Ấp Vĩnh Hiệp, Phường Tân Triều
Có 69.567 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.633 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 132.209 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 175.404 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 399.700 | 15,5% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 508.535 | 19,8% |
| 0% | 1.087.222 | 42,3% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.608 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.143 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.587 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.224 | 0,6% |
| Không xác định | 76.164 | 3% |
| Tổng | 2.570.429 | 100% |