Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 7.708]
Mã số thuế: 0108107661
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 2, Ngõ 210/32 Đức Giang, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 0109425441
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 38 Ngõ 172 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh
Mã số thuế: 0110826624
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm 2, Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh
Mã số thuế: 0109655357
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 36 Liền Kề 28 Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng
Mã số thuế: 0109690633
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 16, Lô C25 - NV10, Khu C, Khu Đô Thị Mới Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 0108235575
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 112, Ngõ 113, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa
Mã số thuế: 0111423681
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 11 Ngách 55 Ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt
Mã số thuế: 0111413958
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại
Mã số thuế: 0319210587
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 04 Đường N3, Khu Mega Residence, Khu Phố 13, Phường Long Trường
Mã số thuế: 0108484444
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 59, Ngõ 5, Xóm Lẻ, Đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt
Có 71.933 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.799 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.466 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.882 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 457.314 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.047 | 18,8% |
| 0% | 1.257.637 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.014 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.960 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.993 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.296 | 0,6% |
| Không xác định | 78.206 | 2,7% |
| Tổng | 2.878.614 | 100% |