Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 8.151]
Mã số thuế: 0108347261
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngách 54/9 Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 2901991550
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Cụm Khu Công Nghiệp Diễn Hồng, Khối Nam, Xã Đức Châu
Mã số thuế: 0110901952
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 236,Phúc Diễn, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 0110556819
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 11C, Ngõ 322, Ngách 76/18 Đường Mỹ Đình, TDP 12, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 0201288490
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 36 BT3 Khu Nhà Ở Biệt Thự Anh Dũng 8, Phường Hưng Đạo
Mã số thuế: 0111178454
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 7, Ngách 258/54, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 0109541977
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 9 Ngõ 120 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam
Mã số thuế: 0316394167
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 210 Đường HT05, Khu Phố 3, Phường Tân Thới Hiệp
Mã số thuế: 0318598494
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 349B Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình
Mã số thuế: 1801384399
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 122 Hoàng Quốc Việt, Khu Vực 4, Phường An Bình
Có 72.089 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.321 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.016 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.214 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.302 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.223 | 18,7% |
| 0% | 1.268.807 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.350 | 0,6% |
| Không xác định | 78.323 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.592 | 100% |