Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.584]
Mã số thuế: 0108047980
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: VP26, Tầng 26, Tòa Nhà Sông Đà - Hà Đông, Số 110 Trần Phú, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0107799515
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10 Ngõ 362/12 Đường Giải Phóng, Phường Định Công
Mã số thuế: 2902189075
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khối Nam, Xã Đức Châu
Mã số thuế: 0110205426
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 154, Đường Việt Hưng, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 0111241385
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 9, Tòa Ninori, Số 67 A Trương Định, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 0313179450
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: L18-11-13, Tầng 18, Tòa Nhà Vincom, Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 0110409229
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 44 Ngõ 351/81 Đường Thuỵ Phương, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 0318802478
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12 - Tháp A2, Tòa Nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng
Mã số thuế: 0100365533
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Cụm Công Nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú
Mã số thuế: 0106955313
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Vực, Phường Thanh Liệt
Có 70.725 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.717 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.528 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 179.924 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 409.717 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 514.572 | 19,6% |
| 0% | 1.122.648 | 42,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.665 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.301 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.654 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.497 | 0,6% |
| Không xác định | 76.582 | 2,9% |
| Tổng | 2.631.805 | 100% |