Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.963]
Mã số thuế: 0318626085
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 99, Buôn Sút M’Đưng, Xã Quảng Phú
Mã số thuế: 0106896562
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm 2, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng
Mã số thuế: 0107018352
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 36, Tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt
Mã số thuế: 0110619226
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 2 Dãy H5, Khối 11 TT Nguyễn Huệ, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0106674898
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 28 Ngõ 67 Phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0317998323
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 66/17/18 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 0103823358
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 57, Tổ 7 Khu Tân Xuân, Xã Xuân Mai
Mã số thuế: 0110847790
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 17 Ngõ 171/43 Kiêu Kỵ, Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm
Mã số thuế: 2301187098
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 40 Đường Hồ Ngọc Lân Kinh Bắc Bắc Ninh, Phường Vũ Ninh
Mã số thuế: 1001191278
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 94, Tờ Bản Đồ Số 26, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Trà Lý
Có 69.256 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 152.745 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 131.371 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 174.041 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 396.537 | 15,5% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 506.551 | 19,9% |
| 0% | 1.075.765 | 42,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.584 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.107 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.569 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.149 | 0,6% |
| Không xác định | 75.991 | 3% |
| Tổng | 2.550.410 | 100% |