Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.049]
Mã số thuế: 0700925106
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Non, Xã Tân Thanh
Mã số thuế: 0700925113
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: TDP Số 6, Phường Liêm Tuyền
Mã số thuế: 0111248013
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 04 Ngõ 94 Tân Mai, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 2803135826
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 225, Đường An Dương Vương, Phường Quảng Phú
Mã số thuế: 0107523203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Liền Kề 4, TT1, Số 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0107094762
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7 Ngõ 379/8/23 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 0111381921
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô Số S25I Tầng 02, CT3, Tổ Hợp Thương Mại Dịch Vụ Và Căn Hộ The Pride, Số 102 Đường Nguyễn Thanh Bình, Tổ Dân Phố 9 La Khê, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0319538145
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 02 HOA PHƯỢNG, Phường Cầu Kiệu
Mã số thuế: 3603575860
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 191, Đường 769, Tổ 2, Ấp Bình Lâm, Xã Long Thành
Mã số thuế: 0110315764
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5 Ngõ 6 Đường 1 Bãi Thụy, Xã Đan Phượng
Có 71.855 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.623 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.248 | 5% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.365 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.053 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.348 | 18,8% |
| 0% | 1.254.258 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.007 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.948 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.986 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.282 | 0,6% |
| Không xác định | 78.180 | 2,7% |
| Tổng | 2.872.298 | 100% |