Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.444]
Mã số thuế: 3702557686
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô CN 3, Cụm Công Nghiệp Cam Thành (Khu Vực Tân Định), Xã Cam Lộ
Mã số thuế: 0110618536
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 31 Đường Hiền Lương, Xóm Chùa, Thôn Hiền Lương, Xã Nội Bài
Mã số thuế: 0108755616
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1, Ngõ 329, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0110138018
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô C14 - LK7 Ô Số 26 Khu Đô Thị Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 1501166287
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 49/2, Đường Trần Phú, Khóm 5, Phường Phước Hậu
Mã số thuế: 6001830981
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 190/7 A Ma Khê, Phường Buôn Ma Thuột
Mã số thuế: 0109665242
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm
Mã số thuế: 0106094061
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 18, Ngõ 46 Phố Hưng Thịnh (N8A, Khu Tái Định Cư X2A), Phường Yên Sở
Mã số thuế: 2601137330
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 47 Đường Nguyệt Cư ( Tổ 80 Khu 7), Phường Nông Trang
Mã số thuế: 0109524604
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 3 NGÁCH 60/22 NGÕ 60 ĐƯỜNG HOÀNG TĂNG BÍ, Phường Đông Ngạc
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.321 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.016 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.214 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.302 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.223 | 18,7% |
| 0% | 1.268.815 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.350 | 0,6% |
| Không xác định | 78.323 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.600 | 100% |