Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 7.232]
Mã số thuế: 3702421396
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ Số 8, Khu Phố Uyên Hưng 4, Phường Tân Uyên
Mã số thuế: 0110556819
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 11C, Ngõ 322, Ngách 76/18 Đường Mỹ Đình, TDP 12, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 0201288490
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 36 BT3 Khu Nhà Ở Biệt Thự Anh Dũng 8, Phường Hưng Đạo
Mã số thuế: 2803108928
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 2, Xã Xuân Hòa
Mã số thuế: 0111178454
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 7, Ngách 258/54, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 0110818373
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 8 Số 22 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 3401184504
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 177, Đường DT 717, Xã Nghị Đức
Mã số thuế: 0108107661
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 2, Ngõ 210/32 Đức Giang, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 0110826624
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm 2, Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh
Mã số thuế: 0109690633
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 16, Lô C25 - NV10, Khu C, Khu Đô Thị Mới Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội
Có 72.090 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.317 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.207 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.274 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.203 | 18,7% |
| 0% | 1.268.674 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.394 | 100% |