Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.267]
Mã số thuế: 4900921755
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lạng Sơn
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 83, Đường Bắc Sơn, Khu An Ninh, Xã Hữu Lũng
Mã số thuế: 5200950590
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Sn 60, Đường Đông Lý, Tổ 3, Xã Yên Bình
Mã số thuế: 0110550662
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Ngách 59/8, Ngõ 59, Đường Đình Hát, Thôn Gạch, Xã Sơn Đồng
Mã số thuế: 2803108928
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 2, Xã Xuân Hòa
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0318187159
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 183/15/26, Thạnh Xuân 52, Phường Thới An
Mã số thuế: 2400886523
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Dân Cư Mới (Khu 2), Tổ Dân Phố Phùng Hưng, Phường Cảnh Thụy
Mã số thuế: 0106466136
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 9, Ngõ 79, Ngách 16, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0110291880
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 32, Thôn 5, Xã Hát Môn
Mã số thuế: 0108859693
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Sn 16E, Ngõ 146 Phố Đinh Công Thượng, Phường Định Công
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.317 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.207 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.275 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.204 | 18,7% |
| 0% | 1.268.676 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.398 | 100% |