Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 8.665]
Mã số thuế: 1801384399
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 122 Hoàng Quốc Việt, Khu Vực 4, Phường An Bình
Mã số thuế: 2601027176
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 54, Đường Quang Trung, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 0108183278
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 2, Lô N1D, Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở
Mã số thuế: 0202356256
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 4/28 Đằng Hải, Phường Hải An
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0202327551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô CN26-08, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải
Mã số thuế: 2600999147
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ngã 3 Chợ Nú, Khu Minh Bột, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 0110978296
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô Số 92 Lô Số TT20, Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng
Mã số thuế: 1702251214
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 1 Ấp Tân Bình, Xã Châu Thành
Mã số thuế: 0111342231
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 35A, Ngõ 80, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng
Có 71.967 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.956 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.627 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.265 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 458.504 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.741 | 18,8% |
| 0% | 1.260.977 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.018 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.972 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.998 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.315 | 0,6% |
| Không xác định | 78.244 | 2,7% |
| Tổng | 2.884.617 | 100% |