Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 19.197]
Mã số thuế: 0111423441
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 427 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 0108003630
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 52 Ngõ 168 Kim Giang, Phường Định Công
Mã số thuế: 0110618536
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 31 Đường Hiền Lương, Xóm Chùa, Thôn Hiền Lương, Xã Nội Bài
Mã số thuế: 3702421396
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ Số 8, Khu Phố Uyên Hưng 4, Phường Tân Uyên
Mã số thuế: 0109983037
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7 Ngõ 303 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 3301729539
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Huế
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 8/176 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 3703490667
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 05L1, Khu Phố Phú Hội, Phường Bình Hòa
Mã số thuế: 0312573253
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô 1.73, Tầng 1, Khu Thương Mại, Tòa Nhà Viva RiverSide, Số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên
Mã số thuế: 2500756711
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 02, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, TDP Quán Tiên, Phường Vĩnh Yên
Có 72.088 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.292 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.989 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.144 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.088 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.122 | 18,7% |
| 0% | 1.268.245 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.997 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.005 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.347 | 0,6% |
| Không xác định | 78.315 | 2,7% |
| Tổng | 2.897.574 | 100% |