Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 10.374]
Mã số thuế: 0201288490
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 36 BT3 Khu Nhà Ở Biệt Thự Anh Dũng 8, Phường Hưng Đạo
Mã số thuế: 0108506419
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16 – BT8, Khu Đô Thị Sinh Thái Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 1001283592
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo
Mã số thuế: 0108196982
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 23, Ngõ 112, Đường 19/5, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0318187159
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 183/15/26, Thạnh Xuân 52, Phường Thới An
Mã số thuế: 0110398224
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12, Tòa Nhà Viện Dầu Khí Việt Nam, Số 167 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0202242932
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1, Lô 1, Khu Tái Định Cư Đập Tam Kỳ, Phường An Biên
Mã số thuế: 4401124560
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Long Bình, Xã Tuy An Bắc
Mã số thuế: 0106069844
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 5 Lô M, Ngõ 319 Tam Trinh, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 2400886523
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Dân Cư Mới (Khu 2), Tổ Dân Phố Phùng Hưng, Phường Cảnh Thụy
Có 72.030 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.157 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.832 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.793 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.959 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.469 | 18,8% |
| 0% | 1.265.081 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.024 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.981 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.002 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.335 | 0,6% |
| Không xác định | 78.281 | 2,7% |
| Tổng | 2.891.914 | 100% |