Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 5.641]
Mã số thuế: 4401128678
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố Qui Hậu, Phường Tuy Hòa
Mã số thuế: 2500287386
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 185, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc
Mã số thuế: 0601170849
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1265, Tờ Bản Đồ Số 24, Khu Tái Định Cư Và Dân Cư Tập Trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng
Mã số thuế: 5400543641
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 31, Ngõ 40, Đường Đoàn Thị Điểm, Tổ 2, Phường Tân Hòa
Mã số thuế: 0110868342
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Căn A25, KĐT Ngôi Nhà Mới Đường Bắc Nam, Xã Quốc Oai
Mã số thuế: 0110902699
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 23 Ngách 9/2 Ô Cách, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 1602230517
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 4, Ấp Bình Đông 1, Xã Bình Thạnh Đông
Mã số thuế: 2001410027
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cà Mau
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 406, Tờ Bản Đồ Số 14, Ấp 17, Xã U Minh
Mã số thuế: 0110070560
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1 B18 Khu Tập Thể Nhà Máy Gỗ, Tổ 17, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 3703498585
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: A289 Đường Bình Nhâm 83, Khu Phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu
Có 71.967 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.956 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.627 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.265 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 458.504 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.741 | 18,8% |
| 0% | 1.260.977 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.018 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.972 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.998 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.315 | 0,6% |
| Không xác định | 78.244 | 2,7% |
| Tổng | 2.884.617 | 100% |