Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.639]
Mã số thuế: 0601170849
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1265, Tờ Bản Đồ Số 24, Khu Tái Định Cư Và Dân Cư Tập Trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng
Mã số thuế: 0110868342
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Căn A25, KĐT Ngôi Nhà Mới Đường Bắc Nam, Xã Quốc Oai
Mã số thuế: 3703498585
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: A289 Đường Bình Nhâm 83, Khu Phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu
Mã số thuế: 0111302574
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Tòa Nhà 21b4 KĐT Greenstar 234 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn
Mã số thuế: 0108771590
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 52 Ngách 31 Ngõ 14 Pháo Đài Láng, Phường Láng
Mã số thuế: 0107094762
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7 Ngõ 379/8/23 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 0302606654
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 147/42 Đường Phạm Văn Diêu, Cụm Công Nghiệp Gốm Tân Thạnh., Phường Biên Hòa
Mã số thuế: 2803043935
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Lý Yên, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0108585146
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 5,ngách 28/30 Đường Bến, Xã An Khánh
Mã số thuế: 0312869518
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 2255, Tờ Bản Đồ Số 139, Đường Thuận Giao 09, Khu Phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao
Có 71.922 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.737 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.369 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.683 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.841 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.798 | 18,8% |
| 0% | 1.256.484 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.011 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.958 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.990 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.292 | 0,6% |
| Không xác định | 78.196 | 2,7% |
| Tổng | 2.876.359 | 100% |