Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.798]
Mã số thuế: 0316975605
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 40C Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh
Mã số thuế: 0110550662
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Ngách 59/8, Ngõ 59, Đường Đình Hát, Thôn Gạch, Xã Sơn Đồng
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 5400362275
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 15 Nghách C2,Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ
Mã số thuế: 0601170849
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1265, Tờ Bản Đồ Số 24, Khu Tái Định Cư Và Dân Cư Tập Trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng
Mã số thuế: 0110868342
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Căn A25, KĐT Ngôi Nhà Mới Đường Bắc Nam, Xã Quốc Oai
Mã số thuế: 0111302574
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Tòa Nhà 21b4 KĐT Greenstar 234 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn
Mã số thuế: 0108771590
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 52 Ngách 31 Ngõ 14 Pháo Đài Láng, Phường Láng
Mã số thuế: 0107094762
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7 Ngõ 379/8/23 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 2803043935
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Lý Yên, Xã Yên Định
Có 72.099 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.283 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.980 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.123 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.023 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.077 | 18,7% |
| 0% | 1.268.062 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.995 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.005 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.347 | 0,6% |
| Không xác định | 78.309 | 2,7% |
| Tổng | 2.897.234 | 100% |