Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 6.629]
Mã số thuế: 5701924922
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 959, Tổ 1, Khu 10, Phường Bãi Cháy
Mã số thuế: 5702171453
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 37, Tổ 4, Khu Tân Lập 1, Phường Yên Tử
Mã số thuế: 4201609896
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 392/8/53 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng
Mã số thuế: 0107799515
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10 Ngõ 362/12 Đường Giải Phóng, Phường Định Công
Mã số thuế: 0202235029
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3, Số 16 Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0317915045
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 1047/16/5/2/1 Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 20, Phường Tam Bình
Mã số thuế: 0318839679
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 97 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình
Mã số thuế: 0201974436
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Mỹ Khê Đông (tại Nhà Ông Lương Tuấn Vũ), Phường Kiến An
Mã số thuế: 033197009821
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 135 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phố Hiến
Mã số thuế: 0201982807
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 103/503 Đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An
Có 70.675 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.651 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.439 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 179.743 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 409.334 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 514.335 | 19,6% |
| 0% | 1.121.270 | 42,6% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.661 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.294 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.654 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.486 | 0,6% |
| Không xác định | 76.570 | 2,9% |
| Tổng | 2.629.437 | 100% |