Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.096]
Mã số thuế: 2200567985
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 377 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Lợi
Mã số thuế: 0100111994
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số D6A-8 Khu Dự Án 18,6ha Vườn Đào, Phường Tây Hồ
Mã số thuế: 3700679262
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 49/B1, Đường ĐT 743, Khu Phố 3, Phường An Phú
Mã số thuế: 3702532353
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 34/4-39/7 Đường Thủ Khoa Huân, KP Bình Phước A, Phường An Phú
Mã số thuế: 0318570763
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 280/45 Đường Thạnh Xuân 25, Khu Phố 2, Phường Thới An
Mã số thuế: 0110424555
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5 Ngõ 7 Đường Liễu Giai, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 087177027970
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Tháp
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ấp Phú Nhuận, Xã Tân Nhuận Đông
Mã số thuế: 0110258019
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Số 6 Nguyễn Thị Thập, Khu Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0111381921
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô Số S25I Tầng 02, CT3, Tổ Hợp Thương Mại Dịch Vụ Và Căn Hộ The Pride, Số 102 Đường Nguyễn Thanh Bình, Tổ Dân Phố 9 La Khê, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 3100764036
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 148, Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới
Có 71.855 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.623 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.248 | 5% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.365 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.052 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.342 | 18,8% |
| 0% | 1.254.253 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.007 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.948 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.986 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.282 | 0,6% |
| Không xác định | 78.180 | 2,7% |
| Tổng | 2.872.286 | 100% |