Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 6.017]
Mã số thuế:
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Tỉnh/tp trước khi sáp nhập: Chưa phân loại
Địa chỉ trước khi sáp nhập: G18 Ngõ 28 Đường Xuân La
Mã số thuế: 5702145654
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10 Hàng Gà, Hàng Bồ, Phường Hoàn Kiếm
Mã số thuế: 3702641433
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 44 Đường D, Khu Dân Cư Đại Quang, Khu Phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp
Mã số thuế: 2301330580
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: NR Ông Nguyễn Kim Triều, Thôn Cầu Đào, Xã Nhân Thắng
Mã số thuế: 0106809954
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10 Ngách 2, Ngõ 115 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa
Mã số thuế: 4101600628
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Gia Lai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 12/18 Trạng Quỳnh, Phường Quy Nhơn Nam
Mã số thuế: 0318153336
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 1205/21B Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận
Mã số thuế: 0202317994
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 11 Phạm Minh Đức, Phường Gia Viên
Mã số thuế: 0111252027
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1, Ngõ 10, Thôn Phù Liễn, Xã Phúc Thịnh
Mã số thuế: 0110435892
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 1 , Ngõ 150 Đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm
Có 71.967 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.954 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.627 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.256 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 458.467 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.727 | 18,8% |
| 0% | 1.260.912 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.018 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.972 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.997 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.315 | 0,6% |
| Không xác định | 78.243 | 2,7% |
| Tổng | 2.884.488 | 100% |