Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây đồng véc ni chịu nhiệt Ф=0,2 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
2 |
Dây đồng véc ni chịu nhiệt Ф=0,25 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
3 |
Dây đồng véc ni chịu nhiệt Ф=0,3 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
4 |
Dây đồng véc ni chịu nhiệt Ф=0,35 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
5 |
Dây hàn MIG Ф1,2 |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
6 |
Dây hàn MIG Ф1,6 |
64 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
7 |
Dây hàn nhôm 1,2 ly |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
8 |
Dây hút thiếc 0,8mm |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
9 |
Dây thép 1,2 |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
10 |
Dây thép hàn Ф3 |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
11 |
Dây thép tráng kẽm Ф1,5 |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
12 |
Dây thép Ф6 |
28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
13 |
Dây thừng Ф8 |
500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
14 |
Đế ghép nối van bộ van tích hợp chia 8 tay MHPE |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
15 |
Đèn led âm trần vuông 12W PN04-12W |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
16 |
Đèn trần ĐQ DW 224D |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
17 |
Đinh 3 phân |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
18 |
Đinh 5 phân |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
19 |
Đinh tán đồng Ф4x10 |
590 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
20 |
Đinh tán nhôm Ф4 |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
21 |
Đinh tán rút Ф4 |
4.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
22 |
Đồng cây Ф10 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
23 |
Đồng cây Ф12 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
24 |
Đồng cây Ф14 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
25 |
Đồng cây Ф16 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
26 |
Đồng cây Ф18 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
27 |
Đồng cây Ф20 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
28 |
Đồng cây Ф22 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
29 |
Đồng Cu |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
30 |
Đồng đỏ δ=2x20x700 |
1.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
31 |
Đồng hồ đo áp D63 - 400 bar (thủy lực chân càng) PG63-400-TLC |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
32 |
Đồng hồ đo áp D63 - 400 bar (thủy lực cột) PG63-400-TLCOT |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
33 |
Đồng hồ đo áp MF1630431508 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
34 |
Đồng δ0,5 |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
35 |
Đồng δ1 |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
36 |
Đồng δ3 |
26 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
37 |
Dung dịch IP999 |
0.02 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
38 |
Dung dịch làm mát antifris "65" |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
39 |
Dung dịch làm mát động cơ Super Long Life Coolant TOTAL |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
40 |
Dung dịch mạ kẽm |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
41 |
Dung dịch zincat |
6 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
42 |
Dung dịch ПЭС-2 |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
43 |
Dung môi pha sơn Hempel Thinner 08080 |
15 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
44 |
Dung môi pha sơn Hempel Thinner 08450 |
4 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
45 |
Đường nối thủy lực 1G-06-06 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
46 |
Đường ống cao su Ф16 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
47 |
Đường ống dẻo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
48 |
Đường ống thủy lực cứng ST37,4-NBK-10x4-ZN |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
49 |
Đường ống thủy lực mềm SAE 100R2AT-08-WP600BAR |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
50 |
Ê bô xi + hóa rắn |
42 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |