Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300341277 | Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 210 | 86.498.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300341278 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 210 | 86.498.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300341279 | Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 210 | 14.200.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 210 | 24.800.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 210 | 40.700.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300341282 | Ống thông (dây đốt) laser tĩnh mạch | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 210 | 18.952.500 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300341283 | Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 210 | 18.952.500 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300341285 | Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa | vn0108352335 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT SANMED | 210 | 1.780.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 210 | 56.212.500 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300341286 | Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 210 | 188.790.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 210 | 31.400.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 210 | 40.120.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105551011 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC - Y TẾ SAO VIỆT | 210 | 17.800.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 210 | 56.212.500 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300341287 | Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 210 | 31.400.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 210 | 56.212.500 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300341288 | Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 210 | 31.400.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300341289 | Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 210 | 40.120.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 210 | 22.320.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300341293 | Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học PHISIO kèm dây dẫn | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 210 | 25.074.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300341294 | Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho trẻ nhỏ | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 210 | 25.074.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300341295 | Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 210 | 23.490.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300341296 | Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 210 | 23.490.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300341297 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại vi phòng tắc mạch hạ lưu các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300341299 | Hạt vi cầu nút mạch các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 210 | 56.212.500 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300341300 | Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành các cỡ | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 210 | 24.800.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300341301 | Khung giá đỡ (Stent) ngoại biên phủ thuốc | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 210 | 14.760.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300341302 | Dụng cụ mở đường vào mạch quay | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 210 | 13.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 210 | 24.800.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 210 | 40.700.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 210 | 13.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 210 | 13.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300341303 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 210 | 19.550.000 | 241 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 210 | 13.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 210 | 6.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 210 | 6.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 210 | 40.700.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 210 | 13.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 210 | 13.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 210 | 6.900.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300341304 | Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 210 | 86.498.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300341306 | Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 210 | 25.074.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300341307 | Cannulae gốc động mạch chủ các số | vn0101135187 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH | 210 | 25.074.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300341308 | Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 210 | 40.700.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300341309 | Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 210 | 19.550.000 | 241 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 210 | 12.600.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300341310 | Hệ thống tạo nhịp bó HIS kèm phụ kiện tiêu chuẩn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300341311 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, sử dụng dây điện cực HIS/ Bó nhánh trái | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 210 | 120.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300341312 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 210 | 86.498.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 210 | 34.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300341313 | Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong 1 hướng | vn0101547737 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÀI LỘC | 210 | 4.290.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300341314 | Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng Ceramic on Poly | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 164.762.500 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300341315 | Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 210 | 188.790.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 290.465.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 164.762.500 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300341316 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 164.762.500 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300341317 | Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 210 | 188.790.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300341318 | Vít xương cứng 2.0 mm | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 210 | 7.800.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300341319 | Bộ cố định ngoài cẳng chân | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 210 | 12.514.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300341320 | Bộ cố định ngoài chữ T | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 210 | 12.514.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300341321 | Bộ cố định ngoài gần khớp | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 210 | 12.514.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300341322 | Bộ cố định ngoài qua gối | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 210 | 12.514.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300341323 | Phần 47: Vật tư phẫu thuật nội soi khớp | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 290.465.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300341324 | Phần 48: Vít đa trục cột sống cổ lối sau | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 64.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300341325 | Phần 49: Vật tư nẹp cổ lối trước | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 64.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300341326 | Phần 50: Vít đa trục loại ren đôi | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 210 | 188.790.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 290.465.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300341327 | Phần 51: Nẹp, vít bằng chất liệu thép không gỉ | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 210 | 59.514.940 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300341328 | Phần 52: Bộ nẹp vít rỗng nòng phẫu thuật cột sống ít xâm lấn qua da | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 210 | 188.790.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300341282 - Ống thông (dây đốt) laser tĩnh mạch
2. PP2300341283 - Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc
1. PP2300341324 - Phần 48: Vít đa trục cột sống cổ lối sau
2. PP2300341325 - Phần 49: Vật tư nẹp cổ lối trước
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2300341309 - Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
2. PP2300341315 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
3. PP2300341317 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
4. PP2300341326 - Phần 50: Vít đa trục loại ren đôi
5. PP2300341328 - Phần 52: Bộ nẹp vít rỗng nòng phẫu thuật cột sống ít xâm lấn qua da
1. PP2300341315 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
2. PP2300341323 - Phần 47: Vật tư phẫu thuật nội soi khớp
3. PP2300341326 - Phần 50: Vít đa trục loại ren đôi
1. PP2300341277 - Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
2. PP2300341278 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
3. PP2300341304 - Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao
4. PP2300341312 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
1. PP2300341312 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
1. PP2300341293 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học PHISIO kèm dây dẫn
2. PP2300341294 - Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho trẻ nhỏ
3. PP2300341306 - Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em
4. PP2300341307 - Cannulae gốc động mạch chủ các số
1. PP2300341313 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong 1 hướng
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
2. PP2300341287 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
3. PP2300341288 - Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim
1. PP2300341285 - Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
2. PP2300341289 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn
1. PP2300341314 - Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng Ceramic on Poly
2. PP2300341315 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
3. PP2300341316 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
1. PP2300341279 - Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
1. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
2. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341318 - Vít xương cứng 2.0 mm
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
1. PP2300341285 - Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa
2. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
3. PP2300341287 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
4. PP2300341299 - Hạt vi cầu nút mạch các cỡ
1. PP2300341327 - Phần 51: Nẹp, vít bằng chất liệu thép không gỉ
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341279 - Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
2. PP2300341300 - Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành các cỡ
3. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341279 - Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
2. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
3. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
4. PP2300341308 - Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên
1. PP2300341309 - Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu
1. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
2. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341301 - Khung giá đỡ (Stent) ngoại biên phủ thuốc
1. PP2300341295 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
2. PP2300341296 - Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn
3. PP2300341297 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại vi phòng tắc mạch hạ lưu các cỡ
4. PP2300341307 - Cannulae gốc động mạch chủ các số
5. PP2300341308 - Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên
6. PP2300341310 - Hệ thống tạo nhịp bó HIS kèm phụ kiện tiêu chuẩn
7. PP2300341311 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, sử dụng dây điện cực HIS/ Bó nhánh trái
1. PP2300341289 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn
1. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
2. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341295 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
2. PP2300341296 - Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341319 - Bộ cố định ngoài cẳng chân
2. PP2300341320 - Bộ cố định ngoài chữ T
3. PP2300341321 - Bộ cố định ngoài gần khớp
4. PP2300341322 - Bộ cố định ngoài qua gối