Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600253278
|
Solu- Medrol 40
|
Methylprednisolon
|
nhóm 1
|
40mg
|
Tiêm
truyền
|
dung dịch tiêm
|
Lọ
|
30
|
70,000
|
2,100,000
|
|
|
2
|
PP2600253279
|
Augmentin 1g
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
nhóm 1
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
140
|
23,000
|
3,220,000
|
|
|
3
|
PP2600253280
|
Zinnat 500
|
Cefuroxim
|
nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
100
|
24,500
|
2,450,000
|
|
|
4
|
PP2600253281
|
Tobradex
|
Tobramycin + Dexamethason
|
nhóm 1
|
1% + 3%/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch
|
Lọ
|
10
|
58,000
|
580,000
|
|
|
5
|
PP2600253282
|
Alphachymotrypsine Choay
|
Alpha chymotrypsin
|
nhóm 2
|
21 micro katals
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
300
|
2,400
|
720,000
|
|
|
6
|
PP2600253283
|
Medrol
|
Methylprednisolon
|
nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
300
|
5,000
|
1,500,000
|
|
|
7
|
PP2600253284
|
Celebrex
|
Celecoxib
|
nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
viên nang cứn
|
Viên
|
100
|
13,000
|
1,300,000
|
|
|
8
|
PP2600253285
|
Diclofenac
|
Diclofenac
|
nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
100
|
500
|
50,000
|
|
|
9
|
PP2600253286
|
Dophavir
|
Aciclovir
|
nhóm 4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
30
|
21,000
|
630,000
|
|
|
10
|
PP2600253287
|
Acyclovir Stella 200mg
|
Aciclovir
|
nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
300
|
1,500
|
450,000
|
|
|
11
|
PP2600253288
|
Xanh Methylen
|
Xanh Methylen
|
nhóm 4
|
0.01
|
Dùng ngoài
|
dung dịch
|
Lọ
|
10
|
10,000
|
100,000
|
|
|
12
|
PP2600253289
|
Telfast HD 180
|
Fexofenadin
|
nhóm 2
|
180mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300
|
9,000
|
2,700,000
|
|
|
13
|
PP2600253290
|
Vastarel MR 35MG
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
35mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
100
|
3,200
|
320,000
|
|
|
14
|
PP2600253291
|
Coversyl 5mg
|
Perindopril arginine
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
100
|
6,800
|
680,000
|
|
|
15
|
PP2600253292
|
Heptaminol
|
Heptaminol
|
Nhóm 1
|
187.8mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
100
|
3,000
|
300,000
|
|
|
16
|
PP2600253293
|
Forxiga 10mg
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
600
|
20,000
|
12,000,000
|
|
|
17
|
PP2600253294
|
Janumet
50mg/1000mg
|
Metformin hydrochloride
, Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
1000mg,
50mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
600
|
10,900
|
6,540,000
|
|
|
18
|
PP2600253295
|
Diamicron
MR 30mg
|
Gliclazide
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
600
|
3,700
|
2,220,000
|
|
|
19
|
PP2600253296
|
Bonlutin
|
Fish oil ,
Glucosamine , Chondroitin sulfate
|
Nhóm 1
|
500mg, 500mg
, 11.1mg
|
Uống
|
Viên nang
mềm
|
Viên
|
600
|
6,300
|
3,780,000
|
|
|
20
|
PP2600253297
|
Viartril-S
|
Glucosamin sulfas
|
Nhóm 1
|
1500mg
|
Uống
|
gói
|
gói
|
600
|
17,000
|
10,200,000
|
|
|
21
|
PP2600253298
|
Lipitor 10mg
|
Atovastatin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén
bao phim
|
Viên
|
600
|
14,500
|
8,700,000
|
|
|
22
|
PP2600253299
|
Feburic
|
Probenecid
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
600
|
27,500
|
16,500,000
|
|
|
23
|
PP2600253300
|
Algelstad
|
Aluminium phosphat
|
nhóm 4
|
12,38g/20g
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Gói
|
100
|
4,000
|
400,000
|
|
|
24
|
PP2600253301
|
Nexomium 40
|
esomeprazol
|
nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
100
|
7,000
|
700,000
|
|
|
25
|
PP2600253302
|
Daflon 500mg
|
Diosmin , Hesperidin
|
nhóm 1
|
450mg
+ 50mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
300
|
4,600
|
1,380,000
|
|
|
26
|
PP2600253303
|
Nirozal
|
Ketoconazole
|
nhóm 1
|
20mg
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
10
|
87,000
|
870,000
|
|
|
27
|
PP2600253304
|
Cebraton
|
Đinh lăng,
Cao khô lá Bạch quả
|
nhóm 4
|
240mg, 100mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
300
|
3,200
|
960,000
|
|
|
28
|
PP2600253305
|
Boganic Forte
|
Bìm Bìm
, Rau đắng đất , Cao khô actiso
|
nhóm 4
|
13.6mg, 128mg,
170m
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
600
|
2,300
|
1,380,000
|
|
|
29
|
PP2600253306
|
Panadol extra
|
Paracetamol + Cafein
|
nhóm 4
|
500mg + 65mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
200
|
1,400
|
280,000
|
|
|
30
|
PP2600253307
|
Atussin
|
Ammonium Chloride; Chlorpheniramine Maleate; Dextromethorphan HBr; Glyceryl guaiacolate; Sodium citrate
|
nhóm 4
|
50mg + 1mg + 10mg + 50mg + 133mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
300
|
1,250
|
375,000
|
|
|
31
|
PP2600253308
|
Tanganil
|
Acetylleucine
|
nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
200
|
5,000
|
1,000,000
|
|
|
32
|
PP2600253309
|
Scaneuro
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
nhóm 4
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
600
|
1,100
|
660,000
|
|
|
33
|
PP2600253310
|
Vitamin C 500mg
|
Vitamin C
|
nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300
|
500
|
150,000
|
|
|
34
|
PP2600253311
|
Berberin 100mg
|
Berberin
|
nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
100
|
800
|
80,000
|
|
|
35
|
PP2600253312
|
Oresol
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
|
nhóm 4
|
27,9g
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói
|
300
|
6,000
|
1,800,000
|
|
|
36
|
PP2600253313
|
Salonpas gel 30g
|
l-Menthol 7% (w/w); Methyl salicylate 15% (w/w)
|
nhóm 4
|
30g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
60
|
47,000
|
2,820,000
|
|
|
37
|
PP2600253314
|
Contupain
|
Methyl salicylat + dl-camphor + thymol + l-menthol + glycol salicylat + tocopherol acetat
|
nhóm 4
|
10.20%+ 1.36%+5.44%
|
Dùng ngoài
|
Dầu xoa
|
Tuýp
|
30
|
47,000
|
1,410,000
|
|
|
38
|
PP2600253315
|
Coldi - B
|
Oxymetazolin hydroclorid
|
nhóm 4
|
7,5mg
|
Xịt
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
30
|
30,000
|
900,000
|
|
|
39
|
PP2600253316
|
Otrivin
|
Xylometazoline hydrochloride
|
nhóm 4
|
10ml
|
Xịt
|
Thuốc xịt mũi có phân liều
|
Lọ
|
30
|
58,000
|
1,740,000
|
|
|
40
|
PP2600253317
|
Medivernol
|
Ceftriaxon
|
nhóm 4
|
1gm
|
Tiêm truyền
|
bột pha tiêm
|
Lọ
|
30
|
35,000
|
1,050,000
|
|
|
41
|
PP2600253318
|
Vitaplex
|
Acid Ascorbic
+ Dextrose + Nicotinamid+ Dexpanthenol+Pyridoxine
|
nhóm 4
|
500mg+
25g+ 625mg+250mg+25m
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
chai
|
30
|
60,000
|
1,800,000
|
|
|
42
|
PP2600253319
|
Glucose 5%
|
Glucose khan
|
nhóm 4
|
5%/25gam
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
chai
|
30
|
15,000
|
450,000
|
|
|
43
|
PP2600253320
|
Ringer lactat
|
Natri, Kali,
Calci, Clorid) và Lactate
|
nhóm 4
|
3g+ 0.2g + 1.6g +0.135 g
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
chai
|
30
|
15,000
|
450,000
|
|
|
44
|
PP2600253321
|
Natri Clorid
|
Natri clorid
|
nhóm 4
|
4.5g%
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
chai
|
30
|
15,000
|
450,000
|
|
|
45
|
PP2600253322
|
Nước cất
|
H20
|
nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
1,250
|
125,000
|
|
|
46
|
PP2600253323
|
Dây Truyền
|
ống nhựa + kim
|
nhóm 4
|
20 giọt/ml
|
tiêm truyền
|
tiêm truyền
|
cái
|
100
|
5,000
|
500,000
|
|
|
47
|
PP2600253324
|
Bơm 5ml
|
ống nhựa + kim
|
nhóm 4
|
5ml/cc
|
tiêm truyền
|
tiêm truyền
|
cái
|
100
|
750
|
75,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects