|
1
|
PP2500502733
|
Kít định lượng virus CMV
|
28.770.000
|
|
180 ngày
|
|
2
|
PP2500502734
|
Kít định lượng virus HBV
|
31.687.488
|
|
180 ngày
|
|
3
|
PP2500502735
|
Kít định lượng virus HCV
|
38.114.976
|
|
180 ngày
|
|
4
|
PP2500502736
|
Kít phát hiện vi khuẩn lao trên máy Realtime PCR
|
8.250.000
|
|
180 ngày
|
|
5
|
PP2500502737
|
Bộ hóa chất tách chiết acid nucleic hệ thống tự động theo công nghệ hạt từ
|
6.350.400
|
|
180 ngày
|
|
6
|
PP2500502738
|
Kít phát hiện và định lượng EBV
|
26.019.000
|
|
180 ngày
|
|
7
|
PP2500502739
|
Bộ hóa chất tách chiết DNA vi khuẩn Lao
|
8.160.000
|
|
180 ngày
|
|
8
|
PP2500502740
|
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR định lượng Hepatitis B Virus
|
16.500.000
|
|
180 ngày
|
|
9
|
PP2500502741
|
Sinh phẩm xét nghiệm Real time PCR phát hiện BK/JC Virus
|
123.000.000
|
|
180 ngày
|
|
10
|
PP2500502742
|
Hoá chất xét nghiệm sinh học phân tử định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C
|
154.560.000
|
|
180 ngày
|
|
11
|
PP2500502743
|
Hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử định lượng DNA của Virus Viêm gan B
|
229.320.000
|
|
180 ngày
|
|
12
|
PP2500502744
|
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
|
240.000.000
|
|
180 ngày
|
|
13
|
PP2500502745
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
30.500.000
|
|
180 ngày
|
|
14
|
PP2500502746
|
Bộ hóa chất tách chiết DNA/RNA từ vi khuẩn, virus trên hệ thống tự động
|
59.616.000
|
|
180 ngày
|
|
15
|
PP2500502747
|
Kít phát hiện Meningitidis
|
21.525.000
|
|
180 ngày
|
|
16
|
PP2500502748
|
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp bằng kỹ thuật sinh học phân tử
|
30.500.000
|
|
180 ngày
|
|
17
|
PP2500502749
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
|
24.200.000
|
|
180 ngày
|
|
18
|
PP2500502750
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
|
24.200.000
|
|
180 ngày
|
|
19
|
PP2500502751
|
Kít tách chiết Acid Nucleic
|
13.440.000
|
|
180 ngày
|
|
20
|
PP2500502752
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
|
30.500.000
|
|
180 ngày
|
|
21
|
PP2500502753
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
24.200.000
|
|
180 ngày
|
|
22
|
PP2500502754
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
|
522.000.000
|
|
180 ngày
|
|
23
|
PP2500502755
|
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B trên hệ thống tự động
|
850.500.000
|
|
180 ngày
|
|
24
|
PP2500502756
|
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C trên hệ thống tự động
|
207.900.000
|
|
180 ngày
|
|
25
|
PP2500502757
|
Bộ xét nghiệm chẩn đoán virus Epstein Barr (EBV) trên hệ thống tự động
|
75.600.000
|
|
180 ngày
|
|
26
|
PP2500502758
|
Kiểm chuẩn virus Epstein Barr (EBV) dương tính
|
15.120.000
|
|
180 ngày
|
|
27
|
PP2500502759
|
Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV)
|
10.500.800
|
|
180 ngày
|
|
28
|
PP2500502760
|
Bộ xét nghiệm chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) trên hệ thống tự động
|
147.460.000
|
|
180 ngày
|
|
29
|
PP2500502761
|
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính
|
16.263.360
|
|
180 ngày
|
|
30
|
PP2500502762
|
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)
|
15.953.600
|
|
180 ngày
|
|
31
|
PP2500502763
|
Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
336.000.960
|
|
180 ngày
|
|
32
|
PP2500502764
|
Hóa chất tách chiết mẫu 200 µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
123.200.352
|
|
180 ngày
|
|
33
|
PP2500502765
|
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
321.441.312
|
|
180 ngày
|
|
34
|
PP2500502766
|
Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
126.278.688
|
|
180 ngày
|
|
35
|
PP2500502767
|
Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
36.960.000
|
|
180 ngày
|
|
36
|
PP2500502768
|
Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
1.120.000
|
|
180 ngày
|
|
37
|
PP2500502769
|
Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
55.440.000
|
|
180 ngày
|
|
38
|
PP2500502770
|
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm dịch não tủy
|
234.000.000
|
|
180 ngày
|
|
39
|
PP2500502771
|
Hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin
|
48.300.000
|
|
180 ngày
|