Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600151055
|
26BV.01
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
40
|
65.360
|
2.614.400
|
|
|
2
|
PP2600151056
|
26BV.02
|
Levobupivacain
|
4
|
50mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
84.000
|
25.200.000
|
|
|
3
|
PP2600151057
|
26BV.03
|
Ketorolac
|
4
|
30mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
8.400
|
16.800.000
|
|
|
4
|
PP2600151058
|
26BV.04
|
Morphin
|
4
|
10mg(dạng muối)/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.200
|
8.000
|
9.600.000
|
|
|
5
|
PP2600151059
|
26BV.05
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
4
|
500 mg + 10 mg ( dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
26.000
|
2.100
|
54.600.000
|
|
|
6
|
PP2600151060
|
26BV.06
|
Allopurinol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.875
|
11.250.000
|
|
|
7
|
PP2600151061
|
26BV.07
|
Glucosamin
|
1
|
250mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.179
|
158.950.000
|
|
|
8
|
PP2600151062
|
26BV.08
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
2.303
|
36.848.000
|
|
|
9
|
PP2600151063
|
26BV.09
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg (dạng muối)/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.000
|
567
|
8.505.000
|
|
|
10
|
PP2600151064
|
26BV.10
|
Fexofenadin
|
3
|
60mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.890
|
68.040.000
|
|
|
11
|
PP2600151065
|
26BV.11
|
Phenobarbital
|
2
|
100 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
315
|
18.900.000
|
|
|
12
|
PP2600151066
|
26BV.12
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
|
1
|
250mg/5ml x chai 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
67.887
|
135.774.000
|
|
|
13
|
PP2600151067
|
26BV.13
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1
|
(80mg+ 11,4mg)/ml; 35ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.000
|
145.000
|
145.000.000
|
|
|
14
|
PP2600151068
|
26BV.14
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2
|
250mg+ 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.500
|
9.385
|
61.002.500
|
|
|
15
|
PP2600151069
|
26BV.15
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
3
|
250 mg + 31,25 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
35.000
|
3.100
|
108.500.000
|
|
|
16
|
PP2600151070
|
26BV.16
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
8.000
|
2.400.000
|
|
|
17
|
PP2600151071
|
26BV.17
|
Ampicilin + Sulbactam
|
4
|
2g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
54.158
|
324.948.000
|
|
|
18
|
PP2600151072
|
26BV.18
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2
|
2g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
83.993
|
419.965.000
|
|
|
19
|
PP2600151073
|
26BV.19
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2
|
0,5g + 0,25g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
29.325
|
117.300.000
|
|
|
20
|
PP2600151074
|
26BV.20
|
Cefaclor
|
4
|
125mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/Lọ/Ống/túi/gói
|
600
|
69.333
|
41.599.800
|
|
|
21
|
PP2600151075
|
26BV.21
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
63.333
|
633.330.000
|
|
|
22
|
PP2600151076
|
26BV.22
|
Phenobarbital
|
4
|
200mg/2 ml (dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
200
|
12.600
|
2.520.000
|
|
|
23
|
PP2600151077
|
26BV.23
|
Cefdinir
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.500
|
10.667
|
112.003.500
|
|
|
24
|
PP2600151078
|
26BV.24
|
Cefoperazone
|
4
|
2g ( dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
60.620
|
606.200.000
|
|
|
25
|
PP2600151079
|
26BV.25
|
Cefepime
|
1
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
3.000
|
67.400
|
202.200.000
|
|
|
26
|
PP2600151080
|
26BV.26
|
Cefixim
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/Lọ/Ống/túi/gói
|
9.000
|
5.700
|
51.300.000
|
|
|
27
|
PP2600151081
|
26BV.27
|
Cefixim
|
3
|
100mg/5ml; >=40ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/Lọ/Ống/túi/gói
|
600
|
59.000
|
35.400.000
|
|
|
28
|
PP2600151082
|
26BV.28
|
Cefoperazon
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
10.000
|
80.000
|
800.000.000
|
|
|
29
|
PP2600151083
|
26BV.29
|
Cefoperazone
|
2
|
0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
11.000
|
33.000
|
363.000.000
|
|
|
30
|
PP2600151084
|
26BV.30
|
Cefoperazon
|
4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
10.000
|
25.000
|
250.000.000
|
|
|
31
|
PP2600151085
|
26BV.31
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
4
|
1g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
10.000
|
50.000
|
500.000.000
|
|
|
32
|
PP2600151086
|
26BV.32
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
2
|
1g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
10.000
|
75.000
|
750.000.000
|
|
|
33
|
PP2600151087
|
26BV.33
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
36mg + 0,018mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.000
|
15.400
|
77.000.000
|
|
|
34
|
PP2600151088
|
26BV.34
|
Cefotiam
|
4
|
0.5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
3.000
|
47.000
|
141.000.000
|
|
|
35
|
PP2600151089
|
26BV.35
|
Cefoxitin
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
3.000
|
86.608
|
259.824.000
|
|
|
36
|
PP2600151090
|
26BV.36
|
Cefoxitin
|
4
|
0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
2.000
|
29.500
|
59.000.000
|
|
|
37
|
PP2600151091
|
26BV.37
|
Ceftizoxim
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
4.000
|
94.598
|
378.392.000
|
|
|
38
|
PP2600151092
|
26BV.38
|
Cloxacilin
|
4
|
1g( dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
6.000
|
39.000
|
234.000.000
|
|
|
39
|
PP2600151093
|
26BV.39
|
Piperacillin
|
2
|
2g(dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
5.000
|
68.121
|
340.605.000
|
|
|
40
|
PP2600151094
|
26BV.40
|
Piperacillin + Tazobactam
|
2
|
3g + 0.375g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
101.333
|
202.666.000
|
|
|
41
|
PP2600151095
|
26BV.41
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
4
|
1,5g+0,1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
90.000
|
90.000.000
|
|
|
42
|
PP2600151096
|
26BV.42
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
4
|
3g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
1.000
|
97.333
|
97.333.000
|
|
|
43
|
PP2600151097
|
26BV.43
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
4
|
35mg + 100.000IU+ 10mg; 10ml
|
Nhỏ mắt/nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ mắt/Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
700
|
37.000
|
25.900.000
|
|
|
44
|
PP2600151098
|
26BV.44
|
Metronidazol
|
4
|
750mg/150ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
22.000
|
28.300
|
622.600.000
|
|
|
45
|
PP2600151099
|
26BV.45
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
4
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.000
|
1.971
|
3.942.000
|
|
|
46
|
PP2600151100
|
26BV.46
|
Tinidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
5.000
|
13.993
|
69.965.000
|
|
|
47
|
PP2600151101
|
26BV.47
|
Roxithromycin
|
4
|
50mg/5ml, 50ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
600
|
89.867
|
53.920.200
|
|
|
48
|
PP2600151102
|
26BV.48
|
Spiramycin; Metronidazol
|
4
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.100
|
27.500.000
|
|
|
49
|
PP2600151103
|
26BV.49
|
Ciprofloxacin
|
4
|
200mg/ 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
7.500
|
10.664
|
79.980.000
|
|
|
50
|
PP2600151104
|
26BV.50
|
Levofloxacin
|
1
|
750mg/150ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
240.000
|
480.000.000
|
|
|
51
|
PP2600151105
|
26BV.51
|
Imipenem + cilastatin*
|
4
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
45.617
|
182.468.000
|
|
|
52
|
PP2600151106
|
26BV.52
|
Ofloxacin
|
4
|
0,3%; 6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
9.500
|
9.500.000
|
|
|
53
|
PP2600151107
|
26BV.53
|
Sulfadiazin bạc
|
4
|
1% - 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp/Túi/Gói
|
300
|
22.000
|
6.600.000
|
|
|
54
|
PP2600151108
|
26BV.54
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
1.890
|
7.560.000
|
|
|
55
|
PP2600151109
|
26BV.55
|
Tenofovir (TDF)
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.710
|
13.680.000
|
|
|
56
|
PP2600151110
|
26BV.56
|
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
5
|
50mg, 300mg, 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.689
|
110.670.000
|
|
|
57
|
PP2600151111
|
26BV.57
|
Aciclovir
|
1
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
11.967
|
47.868.000
|
|
|
58
|
PP2600151112
|
26BV.58
|
Oseltamivir
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
44.877
|
89.754.000
|
|
|
59
|
PP2600151113
|
26BV.59
|
Alfuzosin
|
4
|
5mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
5.000
|
55.000.000
|
|
|
60
|
PP2600151114
|
26BV.60
|
Alfuzosin
|
4
|
5mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
5.400
|
54.000.000
|
|
|
61
|
PP2600151115
|
26BV.61
|
Levodopa + carbidopa
|
4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.336
|
28.032.000
|
|
|
62
|
PP2600151116
|
26BV.62
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
4
|
200mg + 0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
840
|
42.000.000
|
|
|
63
|
PP2600151117
|
26BV.63
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
4
|
50mg + 0,5mg; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
10.000
|
4.227
|
42.270.000
|
|
|
64
|
PP2600151118
|
26BV.64
|
Sắt sulfat + acid folic
|
4
|
200mg + 0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.522
|
68.490.000
|
|
|
65
|
PP2600151119
|
26BV.65
|
Enoxaparin (natri)
|
1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/Bơm tiêm
|
60
|
70.000
|
4.200.000
|
|
|
66
|
PP2600151120
|
26BV.66
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
59.985
|
599.850.000
|
|
|
67
|
PP2600151121
|
26BV.67
|
Nicorandil
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
2.625
|
26.250.000
|
|
|
68
|
PP2600151122
|
26BV.68
|
Trimetazidin
|
1
|
20mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.890
|
113.400.000
|
|
|
69
|
PP2600151123
|
26BV.69
|
Trimetazidin
|
3
|
20mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
600
|
9.000.000
|
|
|
70
|
PP2600151124
|
26BV.70
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
3.767
|
75.340.000
|
|
|
71
|
PP2600151125
|
26BV.71
|
Amiodaron hydroclorid
|
1
|
200 mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
500
|
6.566
|
3.283.000
|
|
|
72
|
PP2600151126
|
26BV.72
|
Telmisartan + Amlodipine
|
4
|
40mg + 5mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120.000
|
6.972
|
836.640.000
|
|
|
73
|
PP2600151127
|
26BV.73
|
Candesartan
|
4
|
12mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.491
|
74.550.000
|
|
|
74
|
PP2600151128
|
26BV.74
|
Cilnidipin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.500
|
180.000.000
|
|
|
75
|
PP2600151129
|
26BV.75
|
Clopidogrel
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
1.933
|
2.319.600
|
|
|
76
|
PP2600151130
|
26BV.76
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
2
|
10mg (dạng muối) + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.462
|
276.960.000
|
|
|
77
|
PP2600151131
|
26BV.77
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2
|
20mg(dạng muối) + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.817
|
305.360.000
|
|
|
78
|
PP2600151132
|
26BV.78
|
Methyldopa
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.009
|
4.018.000
|
|
|
79
|
PP2600151133
|
26BV.79
|
Rivaroxaban
|
1
|
20mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
500
|
22.520
|
11.260.000
|
|
|
80
|
PP2600151134
|
26BV.80
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
2.833
|
127.485.000
|
|
|
81
|
PP2600151135
|
26BV.81
|
Lisinopril+ hydroclorothiazid
|
1
|
20mg + 12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
4.990
|
449.100.000
|
|
|
82
|
PP2600151136
|
26BV.82
|
Metoprolol
|
1
|
100mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.800
|
48.000.000
|
|
|
83
|
PP2600151137
|
26BV.83
|
Nicardipin
|
4
|
10mg (dạng muối) /50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
300
|
84.000
|
25.200.000
|
|
|
84
|
PP2600151138
|
26BV.84
|
adapalen 1%
|
4
|
0.001
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
200
|
50.737
|
10.147.400
|
|
|
85
|
PP2600151139
|
26BV.85
|
Perindopril + Amlodipine
|
3
|
4mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.980
|
249.000.000
|
|
|
86
|
PP2600151140
|
26BV.86
|
Perindopril + Amlodipine
|
1
|
4mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
5.727
|
234.807.000
|
|
|
87
|
PP2600151141
|
26BV.87
|
Proparacain hydrochlorid
|
1
|
0,5% (w/v)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
39.380
|
3.938.000
|
|
|
88
|
PP2600151142
|
26BV.88
|
Perindopril + Indapamide
|
1
|
5mg(dạng muối) + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
6.500
|
143.000.000
|
|
|
89
|
PP2600151143
|
26BV.89
|
Perindopril + Indapamide
|
2
|
4mg(dạng muối) + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.817
|
72.680.000
|
|
|
90
|
PP2600151144
|
26BV.90
|
Iopromide
|
1
|
623.40mg/ml, 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
100
|
254.678
|
25.467.800
|
|
|
91
|
PP2600151145
|
26BV.91
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
3.990
|
215.460.000
|
|
|
92
|
PP2600151146
|
26BV.92
|
Dopamin hydroclorid
|
1
|
200mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
20
|
45.000
|
900.000
|
|
|
93
|
PP2600151147
|
26BV.93
|
Clopidogrel +
Aspirin
|
3
|
75mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
4.999
|
4.999.000
|
|
|
94
|
PP2600151148
|
26BV.94
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
5.425
|
217.000.000
|
|
|
95
|
PP2600151149
|
26BV.95
|
Fenofibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.167
|
108.350.000
|
|
|
96
|
PP2600151150
|
26BV.96
|
Fenofibrat
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
3.300
|
99.000.000
|
|
|
97
|
PP2600151151
|
26BV.97
|
Fluvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
4.350
|
152.250.000
|
|
|
98
|
PP2600151152
|
26BV.98
|
Calcipotriol +
Betamethasone
|
4
|
0,75mg + 7,5mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
150
|
175.000
|
26.250.000
|
|
|
99
|
PP2600151153
|
26BV.99
|
Mometason furoat
|
4
|
0,1%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
200
|
42.167
|
8.433.400
|
|
|
100
|
PP2600151154
|
26BV.100
|
Lovastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.176
|
52.920.000
|
|
|
101
|
PP2600151155
|
26BV.101
|
Lovastatin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.800
|
84.000.000
|
|
|
102
|
PP2600151156
|
26BV.102
|
kẽm oxit
|
4
|
10% x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
250
|
12.000
|
3.000.000
|
|
|
103
|
PP2600151157
|
26BV.103
|
Pravastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
5.900
|
118.000.000
|
|
|
104
|
PP2600151158
|
26BV.104
|
Amikacin
|
4
|
250 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.500
|
6.363
|
9.544.500
|
|
|
105
|
PP2600151159
|
26BV.105
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
4
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
4.950
|
158.400.000
|
|
|
106
|
PP2600151160
|
26BV.106
|
Capsaicin
|
4
|
0,05g/100g gel, 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
250
|
89.985
|
22.496.250
|
|
|
107
|
PP2600151161
|
26BV.107
|
Mupirocin
|
4
|
20mg; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
400
|
34.000
|
13.600.000
|
|
|
108
|
PP2600151162
|
26BV.108
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4
|
3%+0,064%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
800
|
11.147
|
8.917.600
|
|
|
109
|
PP2600151163
|
26BV.109
|
Tacrolimus
|
4
|
1,5mg/5g; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
200
|
36.333
|
7.266.600
|
|
|
110
|
PP2600151164
|
26BV.110
|
Tyrothricin
|
4
|
0,1%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
1.000
|
38.000
|
38.000.000
|
|
|
111
|
PP2600151165
|
26BV.111
|
Famotidin
|
4
|
40mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
2.800
|
68.500
|
191.800.000
|
|
|
112
|
PP2600151166
|
26BV.112
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 400mg + 80 mg); 10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
26.000
|
3.150
|
81.900.000
|
|
|
113
|
PP2600151167
|
26BV.113
|
Lansoprazol
|
1
|
15mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
4.977
|
248.850.000
|
|
|
114
|
PP2600151168
|
26BV.114
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
400mg + 400mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
50.000
|
2.646
|
132.300.000
|
|
|
115
|
PP2600151169
|
26BV.115
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
35.000
|
3.159
|
110.565.000
|
|
|
116
|
PP2600151170
|
26BV.116
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
4
|
2,668g + 4,596g + 0,276g; 10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
32.000
|
3.500
|
112.000.000
|
|
|
117
|
PP2600151171
|
26BV.117
|
Esomeprazol
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
5.500
|
44.000.000
|
|
|
118
|
PP2600151172
|
26BV.118
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
1.027
|
2.054.000
|
|
|
119
|
PP2600151173
|
26BV.119
|
Ondansetron
|
4
|
8mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
400
|
2.818
|
1.127.200
|
|
|
120
|
PP2600151174
|
26BV.120
|
Drotaverin clohydrat
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.050
|
21.000.000
|
|
|
121
|
PP2600151175
|
26BV.121
|
Hyoscin butylbromid
|
4
|
20mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.000
|
14.700
|
73.500.000
|
|
|
122
|
PP2600151176
|
26BV.122
|
Sorbitol
|
2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
25.000
|
2.623
|
65.575.000
|
|
|
123
|
PP2600151177
|
26BV.123
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^7-10^8 CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
30.000
|
2.000
|
60.000.000
|
|
|
124
|
PP2600151178
|
26BV.124
|
Dioctahedral smectit
|
2
|
3g/20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
9.000
|
7.800
|
70.200.000
|
|
|
125
|
PP2600151179
|
26BV.125
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
15.000
|
3.494
|
52.410.000
|
|
|
126
|
PP2600151180
|
26BV.126
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26 x 10^9 CFU/1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
20.000
|
4.254
|
85.080.000
|
|
|
127
|
PP2600151181
|
26BV.127
|
Diosmin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
6.100
|
73.200.000
|
|
|
128
|
PP2600151182
|
26BV.128
|
L- Ornithin L- Aspartat
|
4
|
2,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.500
|
44.999
|
112.497.500
|
|
|
129
|
PP2600151183
|
26BV.129
|
Silymarin
|
1
|
90mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
3.528
|
105.840.000
|
|
|
130
|
PP2600151184
|
26BV.130
|
Silymarin
|
4
|
117mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
60.000
|
5.433
|
325.980.000
|
|
|
131
|
PP2600151185
|
26BV.131
|
Asbesone
|
2
|
0,5 mg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
700
|
61.500
|
43.050.000
|
|
|
132
|
PP2600151186
|
26BV.132
|
Dexamethason
|
4
|
4mg(dạng muối)/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.000
|
657
|
3.285.000
|
|
|
133
|
PP2600151187
|
26BV.133
|
Betamethasone +Dexchlorpheniramin
|
4
|
3,75mg + 30mg (dạng muối); >=75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
31.500
|
126.000.000
|
|
|
134
|
PP2600151188
|
26BV.134
|
Methylprednisolon
|
4
|
125mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
23.382
|
70.146.000
|
|
|
135
|
PP2600151189
|
26BV.135
|
Methylprednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.000
|
15.567
|
77.835.000
|
|
|
136
|
PP2600151190
|
26BV.136
|
Progesteron
|
1
|
200mg
|
Uống, Đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
14.000
|
28.000.000
|
|
|
137
|
PP2600151191
|
26BV.137
|
Glibenclamid + Metformin
|
2
|
5mg + 500mg (Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.463
|
246.300.000
|
|
|
138
|
PP2600151192
|
26BV.138
|
Gliclazide + Metformin
|
3
|
80mg + 500mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.807
|
380.700.000
|
|
|
139
|
PP2600151193
|
26BV.139
|
Gliclazide + Metformin
|
5
|
80mg + 500mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.225
|
96.750.000
|
|
|
140
|
PP2600151194
|
26BV.140
|
Glimepiride + Metformin
|
4
|
2mg + 500mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
2.960
|
296.000.000
|
|
|
141
|
PP2600151195
|
26BV.141
|
Glimepiride + Metformin
|
4
|
2mg + 500mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
2.483
|
223.470.000
|
|
|
142
|
PP2600151196
|
26BV.142
|
Glimepiride + Metformin
|
2
|
2mg + 500mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
3.000
|
60.000.000
|
|
|
143
|
PP2600151197
|
26BV.143
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
5
|
40IU; 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
100
|
91.000
|
9.100.000
|
|
|
144
|
PP2600151198
|
26BV.144
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1
|
1000IU/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
61.333
|
6.133.300
|
|
|
145
|
PP2600151199
|
26BV.145
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
5
|
40IU; 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
500
|
90.767
|
45.383.500
|
|
|
146
|
PP2600151200
|
26BV.146
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
2
|
100IU/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
54.000
|
108.000.000
|
|
|
147
|
PP2600151201
|
26BV.147
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1
|
300UI/3ml; (20/80)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
151.333
|
302.666.000
|
|
|
148
|
PP2600151202
|
26BV.148
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
300IU; 3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm
|
4.000
|
104.167
|
416.668.000
|
|
|
149
|
PP2600151203
|
26BV.149
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
1
|
(700IU + 300IU)/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.200
|
66.667
|
213.334.400
|
|
|
150
|
PP2600151204
|
26BV.150
|
Metformin
|
3
|
500mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
585
|
58.500.000
|
|
|
151
|
PP2600151205
|
26BV.151
|
Metformin
|
4
|
850mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
717
|
57.360.000
|
|
|
152
|
PP2600151206
|
26BV.152
|
Vildagliptin + metformin
|
1
|
50mg, 1000mg,
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
9.274
|
37.096.000
|
|
|
153
|
PP2600151207
|
26BV.153
|
Sitagliptin
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
5.400
|
594.000.000
|
|
|
154
|
PP2600151208
|
26BV.154
|
Sitagliptin
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
11.947
|
597.350.000
|
|
|
155
|
PP2600151209
|
26BV.155
|
Sitagliptin + Metformin
|
3
|
50mg + 500mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
7.982
|
957.840.000
|
|
|
156
|
PP2600151210
|
26BV.156
|
Glibenclamide + Metformin
|
3
|
5mg + 1000mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.217
|
321.700.000
|
|
|
157
|
PP2600151211
|
26BV.157
|
Sitagliptin + Metformin
|
2
|
50mg + 1000mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
8.183
|
327.320.000
|
|
|
158
|
PP2600151212
|
26BV.158
|
Glipizid
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.939
|
88.170.000
|
|
|
159
|
PP2600151213
|
26BV.159
|
Vildagliptin + metformin
|
4
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.300
|
63.000.000
|
|
|
160
|
PP2600151214
|
26BV.160
|
Carbimazol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
1.050
|
23.100.000
|
|
|
161
|
PP2600151215
|
26BV.161
|
Levothyroxine Sodium
|
1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
720
|
3.600.000
|
|
|
162
|
PP2600151216
|
26BV.162
|
Thiamazol
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.890
|
22.680.000
|
|
|
163
|
PP2600151217
|
26BV.163
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
4
|
0,5% + 0,1%(dạng muối) ; 6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
20.000
|
20.000.000
|
|
|
164
|
PP2600151218
|
26BV.164
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
1.336
|
1.336.000
|
|
|
165
|
PP2600151219
|
26BV.165
|
Natri hyaluronat
|
4
|
0,1% ;6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
25.000
|
5.000.000
|
|
|
166
|
PP2600151220
|
26BV.166
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
4
|
0,4% + 0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
45.000
|
22.500.000
|
|
|
167
|
PP2600151221
|
26BV.167
|
Rifamycin
|
4
|
200.000IU
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
600
|
65.000
|
39.000.000
|
|
|
168
|
PP2600151222
|
26BV.168
|
Carbetocin
|
4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
360
|
346.333
|
124.679.880
|
|
|
169
|
PP2600151223
|
26BV.169
|
Oxytocin
|
1
|
0,0167mg (10IU); 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.000
|
11.000
|
88.000.000
|
|
|
170
|
PP2600151224
|
26BV.170
|
Misoprostol
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
4.000
|
2.400.000
|
|
|
171
|
PP2600151225
|
26BV.171
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
4.058
|
202.900.000
|
|
|
172
|
PP2600151226
|
26BV.172
|
Clorpromazin
|
2
|
25mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
210
|
8.400.000
|
|
|
173
|
PP2600151227
|
26BV.173
|
Meclophenoxat
|
4
|
250mg(dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
45.000
|
135.000.000
|
|
|
174
|
PP2600151228
|
26BV.174
|
Acetyl leucin
|
4
|
1000mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.500
|
24.000
|
108.000.000
|
|
|
175
|
PP2600151229
|
26BV.175
|
Piracetam
|
3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.200
|
36.000.000
|
|
|
176
|
PP2600151230
|
26BV.176
|
Budesonid + Formoterol
|
1
|
(160mcg/4,5mcg): 60 liều
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Hộp/Bình/Ống
|
300
|
219.000
|
65.700.000
|
|
|
177
|
PP2600151231
|
26BV.177
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
30.000
|
4.410
|
132.300.000
|
|
|
178
|
PP2600151232
|
26BV.178
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
8.400
|
50.400.000
|
|
|
179
|
PP2600151233
|
26BV.179
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
200
|
98.000
|
19.600.000
|
|
|
180
|
PP2600151234
|
26BV.180
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
1.780
|
10.680.000
|
|
|
181
|
PP2600151235
|
26BV.181
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
3.932
|
23.592.000
|
|
|
182
|
PP2600151236
|
26BV.182
|
Salbutamol + ipratropium
|
4
|
(Salbutamol 2,5mg + 0,5mg); 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
12.600
|
75.600.000
|
|
|
183
|
PP2600151237
|
26BV.183
|
Terbutalin
|
4
|
2,5mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30.000
|
3.543
|
106.290.000
|
|
|
184
|
PP2600151238
|
26BV.184
|
Ambroxol
|
4
|
30mg(dạng muối)/5ml; 75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
37.500
|
75.000.000
|
|
|
185
|
PP2600151239
|
26BV.185
|
Ambroxol
|
1
|
30mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.500
|
45.000.000
|
|
|
186
|
PP2600151240
|
26BV.186
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg/5ml x 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
2.000
|
29.067
|
58.134.000
|
|
|
187
|
PP2600151241
|
26BV.187
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
25.000
|
3.158
|
78.950.000
|
|
|
188
|
PP2600151242
|
26BV.188
|
Codein + terpin hydrat
|
4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.000
|
30.000.000
|
|
|
189
|
PP2600151243
|
26BV.189
|
N-Acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống
|
22.000
|
2.976
|
65.472.000
|
|
|
190
|
PP2600151244
|
26BV.190
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.785
|
53.550.000
|
|
|
191
|
PP2600151245
|
26BV.191
|
Acid amin*
|
2
|
5% / 500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
200
|
114.996
|
22.999.200
|
|
|
192
|
PP2600151246
|
26BV.192
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
1
|
40g + 80g, Chất điện giải; 1000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
200
|
410.048
|
82.009.600
|
|
|
193
|
PP2600151247
|
26BV.193
|
Acid amin*
|
2
|
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml
( 8%/500ml)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
300
|
125.878
|
37.763.400
|
|
|
194
|
PP2600151248
|
26BV.194
|
Natri clorid
|
4
|
0,9g/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
22.000
|
4.612
|
101.464.000
|
|
|
195
|
PP2600151249
|
26BV.195
|
Natri clorid
|
4
|
10% 250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
11.897
|
5.948.500
|
|
|
196
|
PP2600151250
|
26BV.196
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
4
|
750mg + 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
798
|
15.960.000
|
|
|
197
|
PP2600151251
|
26BV.197
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
2
|
750IU + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
1.400
|
49.000.000
|
|
|
198
|
PP2600151252
|
26BV.198
|
Calci lactat
|
1
|
300mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.375
|
47.500.000
|
|
|
199
|
PP2600151253
|
26BV.199
|
Vitamin B1
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
599
|
59.900.000
|
|
|
200
|
PP2600151254
|
26BV.200
|
Vitamin Bl + B6 + B12
|
2
|
110mg; 200mg; 500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
63.000
|
1.900
|
119.700.000
|
|
|
201
|
PP2600151255
|
26BV.201
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
4
|
175mg+ 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.116
|
100.440.000
|
|
|
202
|
PP2600151256
|
26BV.202
|
Vitamin Bl + B6 + B12
|
4
|
250mg + 250 mg + 1000 mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
1.800
|
252.000.000
|
|
|
203
|
PP2600151257
|
26BV.203
|
Vitamin C
|
2
|
1g
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.900
|
38.000.000
|
|
|
204
|
PP2600151258
|
26BV.204
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
4
|
100mg, 50mg, 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
1.150
|
57.500.000
|
|
|
205
|
PP2600151259
|
26BV.205
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
5
|
100mg + 50mg + 1000mcg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
7.000
|
13.500
|
94.500.000
|
|
|
206
|
PP2600151260
|
26BV.206
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg / 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
10.000
|
4.076
|
40.760.000
|
|
|
207
|
PP2600151261
|
26BV.207
|
Diclofenac
|
1
|
75mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.000
|
18.066
|
54.198.000
|
|
|
208
|
PP2600151262
|
26BV.208
|
bilastine
|
4
|
20mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
600
|
2.011
|
1.206.600
|
|
|
209
|
PP2600151263
|
26BV.209
|
Cinnarizine
|
2
|
25 mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
695
|
13.900.000
|
|
|
210
|
PP2600151264
|
26BV.210
|
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
4
|
4mg; 30mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
60.000
|
798
|
47.880.000
|
|
|
211
|
PP2600151265
|
26BV.211
|
Desloratadin
|
4
|
5mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
1.456
|
29.120.000
|
|
|
212
|
PP2600151266
|
26BV.212
|
Loratadin
|
2
|
10mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
30.000
|
216
|
6.480.000
|
|
|
213
|
PP2600151267
|
26BV.213
|
Albendazol
|
4
|
400mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
200
|
1.585
|
317.000
|
|
|
214
|
PP2600151268
|
26BV.214
|
Ivermectin
|
2
|
3mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
500
|
44.933
|
22.466.500
|
|
|
215
|
PP2600151269
|
26BV.215
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
4
|
3.500 IU + 6.000 IU + 1mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
36.990
|
36.990.000
|
|
|
216
|
PP2600151270
|
26BV.216
|
Tretinoin + erythromycin
|
1
|
4% + 0,025%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/Tuýp/túi/gói
|
100
|
113.000
|
11.300.000
|
|
|
217
|
PP2600151271
|
26BV.217
|
Tretinoin
|
4
|
10mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
200
|
41.967
|
8.393.400
|
|
|
218
|
PP2600151272
|
26BV.218
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
4
|
21,41g +7,89g
|
Thụt
trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
|
Chai/Lọ/Ống
|
600
|
51.975
|
31.185.000
|
|
|
219
|
PP2600151273
|
26BV.219
|
L - Ornithin L - Aspartat
|
4
|
1000mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.300
|
24.333
|
31.632.900
|
|
|
220
|
PP2600151274
|
26BV.220
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.888
|
88.880.000
|
|
|
221
|
PP2600151275
|
26BV.221
|
Progesteron
|
1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
20.150
|
20.150.000
|
|
|
222
|
PP2600151276
|
26BV.222
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
900
|
9.682
|
8.713.800
|
|
|
223
|
PP2600151277
|
26BV.223
|
Citicolin
|
4
|
500mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
25.113
|
25.113.000
|
|
|
224
|
PP2600151278
|
26BV.224
|
Salbutamol + ipratropium
|
1
|
2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
16.074
|
32.148.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Dự án quan trọng quốc gia là gì? Cơ hội dành cho nhà thầu trong các dự án quan trọng quốc gia
Thông báo lịch làm việc Giỗ Tổ Hùng Vương 10/3 và 30/4 - 1/5
Mẫu giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mới nhất hiện nay
Ưu đãi kép giảm giá tới 20% và tặng đến 400 điểm khi mua chữ ký số Nacencomm từ DauThau.info
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
"Một ngọn lửa bùng lên sau hậu trường trong nhà hát. Chú hề bước ra để cánh báo đám đông; người ta nghĩ đấy là trò đùa và vỗ tay. Chú hề lặp lại; tiếng vỗ tay càng to hơn. Tôi nghĩ thế giới sẽ đi đến hồi kết theo cách đó: trong tiếng vỗ tay của những người có tài dí dỏm cứ nghĩ đấy là trò đùa. "
Soren Kierkegaard