Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000050341 | 025091009896 | HỘ KINH DOANH ĐINH VĂN THÀNH |
455.624.000 VND | 20 ngày | 20 ngày |
| 1 | Biến áp TBT-43 |
No code
|
1 | Cái | Cuộn sơ cấp: Chân 2-10б: 1370 vòng, dây 0,15; Chân 10б-9: 1370 vòng, dây 0,15; Cuộn thứ cấp: Cuộn 1: Chân 3-4: 322 vòng, dây 0,31; Chân 4 -5: 83 vòng, dây 0,51; Chân 5-10a: 56 vòng, dây 0,51; Chân 10 a-6: 56 vòng, dây 0,51; Chân 6-7: 83 vòng, dây 0,51; Chân 7-8: 322 vòng, dây 0,31; Cuộn 2: Chân 1-11: 250 vòng dây 0,51. | Việt Nam | 1.820.000 |
|
| 2 | Biến áp 220V-12V |
No code
|
10 | Cái | Chất liệu: Đồng, sơn cách điện; Dài: 210 mm, Rộng: 100 mm, Cao: 47 mm; Điện áp vào:220v; Điện áp ra 12v 10A | Việt Nam | 150.000 |
|
| 3 | Biến áp đối xứng 24V-3A |
No code
|
20 | Cái | Điện áp vào: 0V - 110V - 220V; Điện áp ra: 24V; Dòng điện đầu ra: 3A | Việt Nam | 90.000 |
|
| 4 | Biến trở tuyến tính 10K |
No code
|
10 | Cái | Biến trở đơn 3 chân dạng volume; Tổng trở kháng:10KΩ; Kích thước: 20.5×17.5x24mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 5 | Biến áp TBBT-9 |
No code
|
1 | Cái | Cuộn sơ cấp: 2 cuộn; Chân 4-5: 40 vòng, dây 0,45; Cuộn thứ cấp: Cuộn 1: Chân 3-7: 47 vòng, dây 0,45; Chân 7 -6: 20 vòng, dây 0,41; Chân 6-2: 20 vòng, dây 0,41; Chân 2-8: 47 vòng, dây 0,31; Cuộn 2: Chân 1-6: 7 vòng, dây 0,5; Chân 6-9: 7 vòng, dây 0,5. | Việt Nam | 1.840.000 |
|
| 6 | Biến thế T0,5-27 |
No code
|
1 | Cái | Biến áp xung, điện áp vào 27 V; tần số chuyển mạch 100 Hz đến 10 kHz; Điện áp ra 42 V; dòng điện ra 3 mA. | Việt Nam | 1.610.000 |
|
| 7 | Biến thế TA7-115-400 |
No code
|
1 | Cái | Công suất danh định = 18VA; Dòng cuộn sơ cấp =0,25 A; Tần số 400 Hz; Điện áp ra cuộn thứ cấp: - Cặp chân 3-4 = 6,3 V; - Cặp chân 5-6(7) =5V (6,3V); Dòng điện ra cuộn thứ cấp: - Cặp chân 3-4 = 0,36 A; - Cặp chân 5-7 = 12,5 A. | Việt Nam | 1.610.000 |
|
| 8 | Biến thế TP0065 |
No code
|
1 | Cái | Tần số 400 Hz, dòng điện 0,9 A; Công suất 82 VA, Điện áp ra 36 V dòng điện 0,65 A; Điện áp ra 6,3 V; Dòng điện 4,65 A. | Việt Nam | 1.610.000 |
|
| 9 | Công tắc 2 nấc 3 chân |
No code
|
50 | Cái | Công tắc gạt 6A/125V; 2 trạng thái (MTS 102) ON OFF; Chân đồng | Việt Nam | 6.000 |
|
| 10 | Công tắc 3 nấc 6 chân |
No code
|
50 | Cái | Dòng điện, điện áp: 6A/125V; Loại công tắc: 3 chân (1 kênh) và 2 vị trí (ON-OFF) | Việt Nam | 6.000 |
|
| 11 | Công tắc chuyển mạch 3 vị trí |
No code
|
40 | Cái | Loại: 3 vị trí, tự giữ; Lỗ khoét Ø22; Tiếp điểm: Ith=10A; Ui=600V; Tiếp điểm NO (thường mở): 02 tiếp điểm YW-E10 mầu đen | Việt Nam | 60.000 |
|
| 12 | Công tắc gạt đảo chiều 220V-15A |
No code
|
50 | Cái | Điện áp max: 250V; Dòng điện max: 15A; Số chân công tắc: 6 chân; Số vị trí: 3 vị trí; Kích thước: 3x1.8x5.5cm | Việt Nam | 13.000 |
|
| 13 | Công tắc 15A |
No code
|
5 | Cái | Rtm ≤ 0,2 Ω; Chịu dòng điện tối đa 15 A; Có 2 cặp tiếp điểm; Kết cấu cơ khí trơn chu, chắc chắn | Việt Nam | 210.000 |
|
| 14 | Công tắc hạt đậu |
No code
|
80 | Cái | Hạt công tắc 1 chiều 2 cực 10A | Việt Nam | 8.000 |
|
| 15 | Công tắc tơ TKC |
No code
|
2 | Cái | Dòng điện 12 A; Cuộn hút 220 VAC, 50/60 Hz; Số cực 3 | Việt Nam | 2.430.000 |
|
| 16 | Cuộn cảm 100mH-3A |
No code
|
40 | Cái | Loại cảm xuyến 3A; Công suất: 0.05-3000W; Tần số làm việc: 200-500kHz. Nhiệt độ làm việc: -40°C~ +125°C | Việt Nam | 4.000 |
|
| 17 | Đi ốt cầu 35A/1000V |
No code
|
80 | Cái | Loại diode chỉnh lưu cầu dòng điện cao. Điện áp ngược cực đại: 1000V. Dòng thuận cực đại:35A; Điện áp rơi thuận:1.2V Dòng ngược: 1mA. Dải nhiệt độ hoạt động: -65oC ~ 150oC. | Việt Nam | 18.000 |
|
| 18 | Đi ốt cầu một pha 50A/1000V |
No code
|
60 | Cái | Dòng đầu ra 50A, Điện áp ngược 1000V, Dòng ngược 5mA, Điện áp các điện 2500V, Đường kính lỗ cố định 5mm. | Việt Nam | 15.000 |
|
| 19 | Đi ốt công suất |
No code
|
100 | Cái | Loại công suất trung bình. U ổn áp 7-8.5V. Pmax 0.34W. Rđ: 6Ω. I max 40mA | Việt Nam | 6.000 |
|
| 20 | Điện trở 100Ω-10W |
No code
|
200 | Cái | Điện trở công suất; Chất liệu sứ; Thông số 100Ω- 10W (± 5%); Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 3.000 |
|
| 21 | Điện trở 100Ω-2W |
No code
|
204 | Cái | Điện trở công suất; Chất liệu sứ; Thông số 100Ω- 2W (± 5%); Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 5.000 |
|
| 22 | Điện trở 180Ω-2W |
No code
|
120 | Cái | Điện trở công suất; Chất liệu sứ; Thông số 180Ω- 2W (± 5%); Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 5.000 |
|
| 23 | Điện trở 4,7Ω-10W |
No code
|
200 | Cái | Điện trở màu; Chất liệu Carbon film; Thông số 4,7Ω-10W (± 5%); Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 6.000 |
|
| 24 | Điện trở 47kΩ-1W |
No code
|
200 | Cái | Điện trở màu; Chất liệu Carbon film; Thông số 47kΩ-10W (± 5%); Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 4.000 |
|
| 25 | Nút ấn tự giữ |
No code
|
100 | Cái | Điện áp tải Max: 440V; Dòng tải max10A; Kích thước: 66x36x29mm | Việt Nam | 19.000 |
|
| 26 | Nút đề (ấn nhả) |
No code
|
60 | Cái | Nút nhấn có đèn; Lỗ khoét Ф22; Tiếp điểm: 1NO + 1NC; Công suất tiếp điểm: Ui: AC 660V; Ith:10A; Điện áp đèn: AC 220V | Việt Nam | 25.000 |
|
| 27 | Tụ điện 108 |
No code
|
5 | Cái | Điện dung 0,1 pF; Sai số +80%/-20%; Điện áp 1000 V; Tụ không phân cực | Việt Nam | 125.000 |
|
| 28 | Tụ điện 103 |
No code
|
5 | Cái | Điện dung 10000pF; Sai số +80%/-20%; Điện áp 1000 V; Tụ không phân cực | Việt Nam | 125.000 |
|
| 29 | Tụ điện 10n |
No code
|
5 | Cái | Điện dung 10 nF; Sai số +80%/-20%; Điện áp 1000 V; Tụ không phân cực | Việt Nam | 125.000 |
|
| 30 | Tụ điện 10p |
No code
|
5 | Cái | Điện dung 10 pF; Sai số +80%/-20%; Điện áp 1000 V; Tụ không phân cực | Việt Nam | 125.000 |
|
| 31 | Đồng hồ chỉ thị điện áp 27V |
No code
|
2 | Cái | Kích thước mặt 75x75 mm; Dải điện áp 0 đến 30 V; Sai số ± 1,5 % | Việt Nam | 715.000 |
|
| 32 | Đồng hồ chỉ thị điện áp 115V/400Hz |
No code
|
2 | Cái | Đo điện áp xoay chiều từ (0 đến 250) V, tần số 50 Hz đến 400 Hz, sai số ± 1,5 % | Việt Nam | 715.000 |
|
| 33 | Đồng hồ chỉ thị điện áp 36V/400Hz |
No code
|
2 | Cái | Đo điện áp xoay chiều từ (0 đến 50) V, tần số 50 Hz đến 400 Hz, sai số ± 1,5 % | Việt Nam | 715.000 |
|
| 34 | Bút bi đỏ |
TL-036
|
20 | Chiếc | Kích thước đầu bi 0.7 mm; Thiết kế Grip êm tay và giảm trơn tuột; Giắt kim loại, tảm và nút xi kim loại sáng. | Việt Nam | 10.000 |
|
| 35 | Bút đánh dấu dòng |
Sk174
|
10 | Chiếc | Bút viết trơn, mượt, rõ ràng khô nhanh; Bút có đầu vuông mềm mại màu mực pastel làm nổi thông tin | Trung Quốc | 18.000 |
|
| 36 | Bút ký |
BL57
|
5 | Chiếc | Màu sắc: Xanh dương; Màu mực: Xanh, Chất liệu: Nhựa; Trọng lượng: 10 gr, Ngòi bút: 0.7 mm | Việt Nam | 45.000 |
|
| 37 | Chất tẩy sơn tĩnh điện |
PR-205
|
30 | Hộp | Tác dụng bóc tách sơn, Gasket. Loại bỏ màng dây điện. Không ăn mòn kim loại. | Việt Nam | 115.000 |
|
| 38 | Sơn chịu nhiệt màu nhũ |
H680
|
30 | Bình | Chống bám bụi, bong tróc, khô nhanh; Thể tích 400 ml, màu nhũ | Việt Nam | 145.000 |
|
| 39 | Sơn chịu nhiệt màu đen |
H600
|
15 | Bình | Chống bám bụi, bong tróc, khô nhanh; Thể tích 400 ml, màu đen | Việt Nam | 145.000 |
|
| 40 | Dung dịch đánh bóng mica |
No code
|
5 | Hộp | Dung dịch có tác dụng loại bỏ các vết xước nhẹ và mờ; Ứng dụng cho hầu hết các bề mặt nhựa, Mica | Việt Nam | 235.000 |
|
| 41 | Ghen nhựa |
No code
|
100 | m | Dùng để luồn dây điện, các kích thước | Việt Nam | 2.000 |
|
| 42 | Sơn chấm mối hàn |
No code
|
10 | Lọ | Dung dịch trợ hàn thiếc 50ml | Việt Nam | 30.000 |
|
| 43 | Dây điện nhỏ hàn mạch điện tử |
No code
|
20 | Cuộn | Loại lõi: lõi đồng 1 sợi mạ thiếc; Kích thước lõi: 0.3-0.5mm. Đường kính cuộn dây: 70mm dày 34mm; Màu sắc: màu đỏ hoặc đen | Việt Nam | 85.000 |
|
| 44 | Băng dính cách điện |
No code
|
50 | Cuộn | Băng keo PVC cách điện; Tính đàn hồi cao, cách điện, chịu nhiệt; Kích thước (0.13 x 18 x 18) m | Việt Nam | 12.000 |
|
| 45 | Bút xóa |
CP-02
|
50 | Chiếc | Đầu bút bằng kim loại; Mực ra đều, mau khô và an toàn khi sử dụng. | Việt Nam | 23.000 |
|
| 46 | Bút dạ |
WB-03
|
20 | Chiếc | Bề rộng nét viết 25mm, sợi Polyeste viết êm. Mực không độc hại. | Việt Nam | 10.000 |
|
| 47 | Keo gắn kim loại |
BS-2500
|
30 | Hộp | Không ăn mòn kim loại; Ít co ngót, không chảy xệ | Malaysia | 156.000 |
|
| 48 | Keo dán đa năng 200g) |
X66
|
50 | Hộp | Chịu được co giãn tự nhiên. Độ nhớt, độ đàn hồi cao, khả năng kết dính tốt | Việt Nam | 35.000 |
|
| 49 | Keo 502 |
502
|
30 | Hộp | Độ kết dính cao; Thời gian khô nhanh 3-5s | Việt Nam | 8.000 |
|
| 50 | Dây nguồn chuyên dụng |
No code
|
50 | Cái | Dài 1,2m, đầu dẹt 2 chạc chuyên dụng | Việt Nam | 215.000 |
|
| 51 | Dây đồng bọc ê may 0,11 mm |
No code
|
1 | Kg | Tiết diện lõi dây đồng: 0,11 mm; Đường kính toàn dây: 0,13 mm; Độ dầy cách điện phủ: 0,02 mm; Nhiệt độ chịu tải Max: 250˚C | Việt Nam | 405.000 |
|
| 52 | Lụa phec ma đôn 0,07x10mm |
No code
|
100 | m2 | Chất liệu sợi chống cháy; Dày 0,7 mm, rộng 10 mm | Việt Nam | 28.000 |
|
| 53 | Lụa vàng cách điện 0,15 mm |
No code
|
10 | m2 | Độ dày: 0,15 dem/ 0,15 zem, Khả năng chịu nhiệt: từ -20°C đến 130°C, Độ rộng tiêu chuẩn: 1250 mm, Màu sắc: vàng | Việt Nam | 100.000 |
|
| 54 | Bìa cách điện 0,15 mm |
No code
|
10 | m2 | Độ dày: 0,15 mm, Khả năng cách điện, chống chập, chống phóng điện, Màu sắc: trắng trong | Việt Nam | 85.000 |
|
| 55 | Băng vải Ceramic chống cháy |
No code
|
10 | Cuộn | Chất liệu: Từ các sợi gốm chịu lửa bao gồm nhiều sợi gốm nickel chrom tăng cường hợp kim, sợi thủy tinh gia cố lớp phủ vải sợi; Chiều dày: 3mm; Chiều rộng: 5cm; | Việt Nam | 285.000 |
|
| 56 | Đầu chuyển đổi tín hiệu HZ - 21 |
No code
|
4 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu trên máy hiện sóng và máy phát âm tần, cao tần. Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 1.230.000 |
|
| 57 | Đầu chuyển đổi tín hiệu HZ - 20 |
No code
|
4 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu trên máy hiện sóng và máy phát âm tần, cao tần. Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 1.495.000 |
|
| 58 | Đầu chuyển đổi tín hiệu HZ - 525 |
No code
|
2 | Chiếc | Chuyển đổi tín hiệu trên máy hiện sóng và máy phát âm tần, cao tần. Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 3.895.000 |
|
| 59 | Bộ dây đo HZ - 154 |
No code
|
4 | Bộ | Đầu dò điện áp thụ động 300 MHz; 1:1/10:1, 10 MΩ, 12 pF, 400 V (RMS); Chân tín hiệu 2, móc lò xo 5 mm | Việt Nam | 2.495.000 |
|
| 60 | Bộ chia tín hiệu cao tần |
No code
|
4 | Bộ | Chia tỉ lệ các tín hiệu để phục vụ quá trình kiểm định các loại máy phát cao, siêu cao tần. | Việt Nam | 1.060.000 |
|
| 61 | Bộ suy giảm 20dB |
No code
|
4 | Bộ | Phối hợp trở kháng với máy đo trong quá trình kiểm định máy phát cao tần; Hàng mới theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. | Việt Nam | 1.700.000 |
|
| 62 | Bộ suy giảm 10dB |
No code
|
4 | Bộ | Phối hợp trở kháng với máy đo trong quá trình kiểm định máy phát cao tần; Hàng mới theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. | Việt Nam | 1.600.000 |
|
| 63 | Que đo |
L9207-10
|
100 | Chiếc | Tiêu chuẩn: 1000V 20A; Kích thước dây: 90cm; Kích thước que đo: 15cm; Đầu kim mạ vàng; Một cặp 2 dây: Đỏ và đen để phân cực; Chịu nhiệt: 0°C ~ 40°C | Nhật | 281.000 |
|
| 64 | Que đo tam dùng |
No code
|
150 | Bộ | Tiêu chuẩn: 1000V 20A; Kích thước dây: 90cm; Kích thước que đo: 15cm; Đầu đo: Mũi nhọn, bằng thép mạ; Chịu nhiệt: 0°C ~ 40°C | Việt Nam | 85.000 |
|
| 65 | Tay đo cao áp ABO-5 |
No code
|
15 | Chiếc | Dây đo cao áp chuyên dụng dùng cho ABO-5 | Việt Nam | 1.450.000 |
|
| 66 | Dây đo CP-50 1 đầu cài |
No code
|
50 | Chiếc | Dây đo hiện sóng 1 đầu cài, 1 đầu cắm; Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 367.000 |
|
| 67 | Dây đo CP-50 2 đầu cài |
No code
|
50 | Chiếc | Dây đo hiện sóng 2 đầu cài; Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 372.000 |
|
| 68 | Dây đo điện trở tiếp địa |
No code
|
5 | Bộ | Dùng cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu. Dây xanh: 5m; Dây vàng: 10m; Dây đỏ: 20m | Thái Lan | 885.000 |
|
| 69 | Dây đo điện trở cách điện |
No code
|
10 | Bộ | Dùng cho đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu. Dây dài 3m. | Thái Lan | 920.000 |
|
| 70 | Dây đo máy hiện sóng 100 MHz |
No code
|
20 | Bộ | Trở kháng vào: 10MΩ (1:10), 1MΩ (1:1); Điện dung đầu vào: 18pF(1:10), 90pF(1:1); Dải điện áp: 600V (1:10), 300V (1:1); Thời gian đáp ứng: 3.5 ns, 58ns | Việt Nam | 215.000 |
|
| 71 | Cartridge máy in Canon 2900 |
No code
|
2 | Hộp | Loại mực in: đen trắng; Dung lượng: in khoảng 2000 trang (với độ che phủ 5%) | Việt Nam | 810.000 |
|
| 72 | Bìa A4 màu xanh ngọc (100 tờ/tập) |
No code
|
5 | Tập | Giấy bìa cứng khổ A4 DL 160gsm | Việt Nam | 70.000 |
|
| 73 | Giấy note trình ký |
No code
|
10 | Xấp | Chất liệu bằng nhựa Pronoti; Gồm 5 màu, dính tốt | Việt Nam | 16.000 |
|
| 74 | Túi Clear bag (màu trắng) |
No code
|
100 | Chiếc | Túi khổ A4 mỏng dai. Có cúc bấm. | Việt Nam | 2.000 |
|
| 75 | Kẹp bướm 32 mm (Hộp 12 chiếc) |
No code
|
5 | Hộp | Chất liệu cao cấp, lò xo đàn hồi tốt; Bề mặt phủ sơn gia nhiệt khó bong tróc, chống gỉ. Kích thước 32 mm. | Việt Nam | 15.000 |
|
| 76 | Kẹp bướm 41 mm (Hộp 12 chiếc) |
No code
|
5 | Hộp | Chất liệu cao cấp, lò xo đàn hồi tốt; Bề mặt phủ sơn gia nhiệt khó bong tróc, chống gỉ. Kích thước 41 mm. | Việt Nam | 20.000 |
|
| 77 | Kẹp bướm 51 mm (Hộp 12 chiếc) |
No code
|
5 | Hộp | Chất liệu cao cấp, lò xo đàn hồi tốt; Bề mặt phủ sơn gia nhiệt khó bong tróc, chống gỉ. Kích thước 51 mm. | Việt Nam | 35.000 |
|
| 78 | Băng dính lụa xanh (loại 5cm) |
No code
|
5 | Cuộn | Băng dính lụa xanh dày, dán gáy 5 cm. | Việt Nam | 39.000 |
|
| 79 | Dập ghim #10 |
PS-10E
|
5 | Chiếc | Chất liệu: nhựa, kim loại; Màu sắc: Các loại. Ghim sử dụng: Ghim số 10. | Việt Nam | 59.000 |
|
| 80 | Chân ghim số 10 |
No 10
|
10 | Hộp | Làm bằng thép mạ điện. Độ rộng ghim: 8,5 mm. Độ dài chân: Cao 4,7 mm. | Việt Nam | 5.000 |
|
| 81 | Chổi chít |
No code
|
10 | Chiếc | Loại chổi chít cán nhựa; Kích thước cả chổi 90cm | Việt Nam | 38.000 |
|
| 82 | Chổi dừa |
No code
|
10 | Chiếc | Loại chổi bằng xương lá dừa | Việt Nam | 35.000 |
|
| 83 | Chổi lau đa năng |
KH-CL330S
|
5 | Chiếc | Cây lau 3 đoạn điều chỉnh 950-1200mm; Kích thước thùng: 476x270x270mm; Khớp quay 360 độ | Việt Nam | 310.000 |
|
| 84 | Nước tẩy đa năng |
Sumo 350
|
10 | Chai | Nước tẩy bề mặt các loại chất liệu | Việt Nam | 36.000 |
|
| 85 | Đèn pin |
3319
|
6 | Chiếc | Đèn pin sạc, bóng led. Dung lượng 1000mah | Trung Quốc | 60.000 |
|
| 86 | Đèn Led chiếu pha hắt CP06/50W |
No code
|
6 | Chiếc | Công suất 50W; Kích thước: (DxRxC): 200x180x55(mm); | Việt Nam | 345.000 |
|
| 87 | Đèn tuýp led bán nguyệt 56W |
ACA
|
20 | Cái | Công suất 56W; Quang thông 2000/2200/2200 lm; Kích thước: 1200 x 68 x 36 mm. | Việt Nam | 210.000 |
|
| 88 | Đèn Led trần hành lang |
AT04
|
10 | Cái | Công suất 18W; Kích thước mặt: 220 x 220 x 41 mm. Quang thông 1100 lm. | Việt Nam | 131.000 |
|
| 89 | Tải chuyên dụng 100Ω |
No code
|
4 | Bộ | Dùng để mở rộng thang đo khi làm việc với tín hiệu có giá trị lớn. Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 695.000 |
|
| 90 | Tải chuyên dụng 50Ω |
No code
|
4 | Bộ | Dùng để mở rộng thang đo khi làm việc với tín hiệu có giá trị lớn. Thông số theo nhà sản xuất | Việt Nam | 655.000 |
|
| 91 | Dây điện (2 x 4) |
No code
|
200 | m | Loại dây đôi mềm dẹt; Ruột dẫn: Đồng mềm 2 lõi, nhiều sợi xoắn; Kích thước 2 x 4mm | Việt Nam | 31.000 |
|
| 92 | Dây điện (2 x 2,5) |
No code
|
200 | m | Loại dây đôi mềm dẹt; Ruột dẫn: Đồng mềm nhiều sợi xoắn; Kích thước 2 x 2,5mm | Việt Nam | 22.000 |
|
| 93 | Ống ruột gà luồn dây Ф16mm |
No code
|
5 | Cuộn | Loại ống nhựa luồn dây điện Ф16mm | Việt Nam | 160.000 |
|
| 94 | Bộ 3 kìm cách điện |
THT2K
|
3 | Bộ | Gồm: 1 kìm răng cách điện 8 inch, 1 kìm mũi nhọn mỏ dài cách điện 6inch và 1 kìm cắt cách điện 6inch; Chất liệu thép Cr-V, mạ đen và đánh bóng | Việt Nam | 375.000 |
|
| 95 | Bộ tô vít cách điện 6 cái |
Mis- 000- 530
|
3 | Bộ | 2 vít bake #1 x 80mm, #2 x 100mm; 3 vít dẹp #3 x 100mm, #4 x 100mm, #5.5 x 125mm; 1 vít thử điện | Việt Nam | 390.000 |
|
| 96 | Kìm tuốt dây điện |
38048
|
3 | Chiếc | Đầu kìm là hợp kim; Phần tay cầm được bọc lớp cao su; Kích thước: 200mm (8"); Sử dụng để tuốt dây điện có kích thước: 0,2 đến 6,0 mm; | Việt Nam | 270.000 |
|
| 97 | Bút thử điện |
No code
|
3 | Chiếc | Chất liệu: Nhưa Epoxy; Tay cầm: Cao su, Phạm vi đo điện áp: 0.2-10KV. Đầu cảm ứng; Kích thước: 0.4m - 1.5m. | Việt Nam | 210.000 |
|
| 98 | Mỏ hàn xung |
No code
|
3 | Cái | Công suất: 100W. Nhiệt độ đến 450 ˚C; Nguồn điện: 220-240V | Việt Nam | 350.000 |
|
| 99 | Block điều hòa 9000 BTU |
No code
|
4 | Cái | Bơm, đẩy khí gas tuần hoàn trong một hệ thống ống dẫn ga khép kín và đẩy ga từ cục nóng qua cục lạnh, trong quá trình đẩy khí gas làm lạnh hệ thống ống đồng trong dàn lạnh | Việt Nam | 2.350.000 |
|
| 100 | Ổ cắm đôi |
No code
|
20 | Cái | Ổ cắm đôi loại nổi, 250VAC-10A; Đóng gói 10 cái/hộp. | Việt Nam | 35.000 |
|
| 101 | Lý lịch phương tiện đo |
No code
|
300 | Quyển | Khổ A4; kích thước 210 x 297 mm | Việt Nam | 20.000 |
|
| 102 | Quạt trần 3 cánh |
QT-1400S
|
4 | Cái | Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện; Nguồn điện: 220V-50Hz; Công suất: 75 W; Sải cánh: 140cm; Số lượng cánh: 3 cánh; Màu sắc: Xanh Hòa Bình; Hộp số: 5 cấp độ; | Việt Nam | 810.000 |
|
| 103 | Cửa sổ nhôm kính (kiểu mở trượt lùa, kích thước (RxC) 1000 x 1.200mm) |
No code
|
10 | Bộ | Chất liệu: Nhôm hộp, kính trắng; Kích thước (RxC) 1000 x 1.200mm); | Việt Nam | 1.690.000 |
|
| 104 | Kính trắng cửa sổ |
No code
|
25 | m2 | Chất liệu: Kính trắng; Dày 5ly; | Việt Nam | 116.000 |
|
| 105 | Keo dán kính chuyên dụng |
A500
|
20 | Chai | Keo silicone trung tính, chống thấm nước, siêu dính, chịu nhiệt tốt. Thể tích 300 ml. | Việt Nam | 55.000 |
|
| 106 | Đề can dán kính màu xanh dương |
No code
|
10 | m2 | Chất liệu bằng nilon và nhựa tổng hợp, lớp keo bám dính tốt. | Việt Nam | 63.000 |
|
| 107 | Giấy ráp thô |
No code
|
300 | Tờ | Kích thước: 230x280 mm; Số giáp từ 100 ÷ 1000 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 108 | Giấy ráp mịn |
No code
|
150 | Tờ | Kích thước: 230x280 mm; Số giáp từ 1000 ÷ 3000 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 109 | Dầu tẩy rửa |
No code
|
200 | Lít | Dễ bay hơi, dễ cháy, màu xanh; Chỉ số octan: 92 | Việt Nam | 23.000 |
|
| 110 | Cồn công nghiệp |
No code
|
300 | Lít | Thành phần Ethanol 96%; Rất dễ cháy và dễ bay hơi. | Việt Nam | 28.000 |
|
| 111 | Xăng trắng |
No code
|
60 | Lít | Trong suốt, không màu; Có hương thơm dễ chịu; Tan chậm trong nước | Việt Nam | 95.000 |
|
| 112 | Dầu biến thế |
No code
|
100 | Lít | Đô nhớt thấp; Điểm chớp cháy cao; Điểm rót chảy thấp; Không bị biến chất khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao kéo dài | Việt Nam | 91.000 |
|
| 113 | Dầu bôi trơn công nghiệp |
Spirax
|
40 | Lít | Độ nhớt động học: 146 tại 400˚C, mm2/s; 14,7 tại 1000˚C, mm2/s; Chỉ số độ nhớt: 100 | Việt Nam | 168.000 |
|
| 114 | Mỡ bảo quản |
No code
|
180 | Kg | Hàm lượng Paraffin tinh khiết cao; Chỉ số độ nhớt ở 40˚C: -190; Điểm nhỏ giọt: >180˚C | Việt Nam | 89.000 |
|
| 115 | Mỡ bôi trơn dẫn điện |
No code
|
5 | Kg | Tiêu chuẩn độ cứng NLGI: 2-3; Độ xuyên kim làm việc tại 60W, 25˚C: 250-290; Nhiệt độ nhỏ giọt > 300˚C; Kiểm tra ăn mòn đồng EMCO: Max Bậc 1 | Việt Nam | 1.185.000 |
|
| 116 | Bóng bóp thổi bụi |
No code
|
30 | Cái | Đầu cao su mềm, dẻo lỗ nhỏ thổi áp suất cao | Việt Nam | 28.000 |
|
| 117 | Dầu tra chân trục |
No code
|
8 | Lít | Có khả năng chống ma sát, chống mài mòn, chống oxy hóa. | Việt Nam | 91.000 |
|
| 118 | Gioăng Teflon |
No code
|
30 | Cái | Độ cứng (ShoreA): 50 to 60; Nhiệt độ làm việc, ˚C: -70 to 220; Khối lượng riêng, g/cm3 2.14 ±0.2; Lực kéo, MPa: 15; Độ dãn dài, %: 200 | Việt Nam | 58.000 |
|
| 119 | Thiếc hàn |
PVX 82840
|
25 | Cuộn | Đường kính dây 0.8 mm; Nhiệt độ nóng chảy từ 95 0C-450 0C; Màu sắc: ánh kim. Cuộn 100g | Việt Nam | 25.000 |
|
| 120 | Nhựa thông |
No code
|
1 | Kg | Dạng tinh thể rắn chuyên dùng cho hàn điện | Việt Nam | 125.000 |
|
| 121 | Chổi lông dẹt loại to |
No code
|
150 | Cái | Chổi đầu có Size 7.5 ÷10 cm; Cán nhựa, đầu bọc kim loại | Việt Nam | 15.000 |
|
| 122 | Găng tay sợi |
No code
|
200 | Đôi | Sợi dệt kim, sợi 100% cotton màu trắng; Chống nóng, chịu nhiệt, chống dẫn điện | Việt Nam | 12.000 |
|
| 123 | Khẩu trang |
No code
|
200 | Cái | Kích thước:160x105mm, độ dài dây đeo 165mm | Việt Nam | 12.000 |
|
| 124 | Xà phòng 300g |
No code
|
100 | Túi | Xà phòng dạng bột; Đóng túi 300g | Việt Nam | 20.000 |
|
| 125 | Giẻ bảo quản |
No code
|
300 | Kg | Chất liệu cotton, thấm hút chất lỏng, dầu mỡ tốt | Việt Nam | 9.000 |
|
| 126 | Bông bảo quản |
1900
|
7 | Kg | 100% bông xơ tự nhiên; Không lẫn tạp chất, không pha poly | Việt Nam | 215.000 |
|
| 127 | Vải phin trắng khổ 0,8m |
BH-GL-008
|
400 | m | Chất liệu phin, màu trắng, có khả năng thấm hút tốt các loại chất lỏng | Việt Nam | 15.000 |
|
| 128 | Vải thô mộc khổ 0,8m |
Z10517
|
400 | m | Chất liệu thô mộc, màu be kem, có khả năng thấm hút tốt các loại chất lỏng | Việt Nam | 15.000 |
|
| 129 | Pin tiểu AA 1,5V |
LR6T/ 2B-V
|
400 | Đôi | Pin khô siêu kiềm Alkaline công suất cao; Dung lượng lớn khoảng 2700mAh. | Thái Lan | 23.000 |
|
| 130 | Pin đại |
R20S
|
200 | Đôi | Loại Pin than/ Zin-Cacbon; Điện thế: 15 V; Kích thước: Pin D/ Pin đại/ Pin R20 | Việt Nam | 11.000 |
|
| 131 | Pin vuông 9V |
6LR61T -1B
|
200 | Viên | Pin khô kiềm Alkaline công suất cao; Điện thế 9V. Không chứa thủy ngân và cadmium. | Thái Lan | 65.000 |
|
| 132 | Chất tẩy gỉ |
WD-40
|
40 | Hộp | Hòa tan rỉ, sét, bôi trơn, làm sạch, chống ăn mòn, phun được vào công tắc, thấm được sâu, không làm hỏng các bộ phận bằng nhựa, không làm tắc các bộ phận. Quy cách đóng bình 412 ml. | Trung Quốc | 158.000 |
|
| 133 | Giấy A4 |
80 gsm
|
12 | Ram | Định lượng giấy 80 gsm, màu trắng, Độ trắng: 92 ISO. | Việt Nam | 78.000 |
|
| 134 | Bút bi xanh |
TL-036
|
100 | Chiếc | Kích thước đầu bi 0.7 mm; Thiết kế Grip êm tay và giảm trơn tuột; Giắt bằng kim loại, tảm và nút xi kim loại sáng. | Việt Nam | 10.000 |
|
| 135 | Mặt kính |
No code
|
30 | Cái | Chất liệu thủy tinh hoặc mica trong suốt. Các kích thước. | Việt Nam | 45.000 |
|
| 136 | Bán dẫn 100V/12A |
No code
|
30 | Cái | Điện áp 100V; Dòng 12A; Công suất 100W; Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 15.000 |
|
| 137 | Bán dẫn 500V/10A |
No code
|
30 | Cái | Điện áp: 500V; Dòng điện: 10A; Công suất: 80W; Nhiệt độ hoạt động -55°C đến 150°C | Việt Nam | 12.000 |
|
| 138 | Bán dẫn công suất 8A/100V |
No code
|
50 | Cái | Dòng điện cực đại transistor: Ic = 8A; Công suất cực đại: Pc = 80W; Điện áp cực đại: Uceo= 100V; Ucbo= 100V; Uebo= 5V; Hệ số khuếch đại (hfe): >200 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 139 | Cầu chì loại 0,5A |
No code
|
60 | Cái | Kích thước 9x37mm; Loại 0,5A, Điện áp Max 500V | Việt Nam | 5.000 |
|
| 140 | Cầu chì loại 10A |
No code
|
60 | Cái | Kích thước 9x37mm; Loại 10A, Điện áp Max 500V | Việt Nam | 14.000 |
|
| 141 | Chiết áp 10 kΩ |
No code
|
50 | Cái | Loại: 10kΩ; Chất liệu: đồng & nhựa mạ kẽm; Kích thước: 4.8 x 2.9 x 2cm; Đường kính lỗ lắp: 2.2cm/0.87inch | Việt Nam | 45.000 |
|
| 142 | Chiết áp 1 kΩ |
No code
|
50 | Cái | Loại: 1kΩ; Chất liệu: đồng & nhựa mạ kẽm; Kích thước: 4.8 x 2.9 x 2cm; Đường kính lỗ lắp: 2.2cm/0.87inch | Việt Nam | 40.000 |
|
| 143 | Chiết áp 4,7 kΩ |
No code
|
40 | Cái | Loại: 4,7kΩ; Chất liệu: đồng & nhựa mạ kẽm; Kích thước: 4.8x 2.9 x 2cm; Đường kính lỗ lắp: 2.2cm/0.87inch | Việt Nam | 60.000 |
|
| 144 | Chiết áp 6,8 kΩ |
No code
|
50 | Cái | Loại: 6,8kΩ; Chất liệu: đồng & nhựa mạ kẽm; Kích thước: 4.8 x 2.9 x 2cm; Đường kính lỗ lắp: 2.2cm/0.87inch | Việt Nam | 55.000 |
|
| 145 | Chiết áp ALPS 20 kΩ |
No code
|
3 | Cái | Loại biến trở tuyến tính, điện trở từ (0 đến 20) kΩ, sai số ± 20 % | Việt Nam | 340.000 |
|
| 146 | Chiết áp kép 100 kΩ |
No code
|
20 | Cái | Loại tuyến tính kép 100kΩ; Sai số: 10%; Công suất: 2W; Loại: Đôi, 6 chân; Núm xoay khứa cạnh, đường kính trục 6mm, chiều dài trục 15mm | Việt Nam | 55.000 |
|