Gói thầu số 06: Gói thầu mua sắm bổ sung vật tư, sinh phẩm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
12
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 06: Gói thầu mua sắm bổ sung vật tư, sinh phẩm hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.994.599.392 VND
Ngày đăng tải
11:21 20/07/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
213/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế khu vực Hạ Hòa
Ngày phê duyệt
20/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0101384017
0101384017
196.400.000
196.754.000
1
Xem chi tiết
2
vn4100259564
4100259564
107.520.000
107.520.000
1
Xem chi tiết
3
vn2500222156
2500222156
173.440.980
173.442.000
1
Xem chi tiết
4
vn0103402896
0103402896
638.788.000
651.485.500
3
Xem chi tiết
5
vn0108493431
0108493431
120.000.000
125.500.000
1
Xem chi tiết
6
vn0103657372
0103657372
118.067.050
124.281.150
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu
1.354.216.030
1.378.982.650
8
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Alfa Diluent
Swelab Alfa Diluent
10
Bình
Thụy Điển
5.217.391,3043
2
Alfa Lyse
Swelab Alfa Lyse
10
Chai
Thụy Điển
6.782.608,6957
3
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng cao áp
HC207T05
4.000
test
Trung Quốc
61.000
4
Đinh Kirscher
K-2-1-10, K-2-1-1.2, K-2-1-1.5, K-2-1-1.8, K-2-1-2.0, K-2-1-2.5, K-2-1-3.0
40
Cái
Orthon Innovations
40.000
5
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
A1821105;A1821106; A1821107;A1821108; A1821109;A1821110; A1821111;A1821112; A1830816;A1821114;
15
Cái
TURKEY
2.860.000
6
Nẹp khóa xương đòn
A1042906; A1031906; A1042907; A1031907; A1042908; A1031908; A26009132; A26009131; A26009142; A26009141; A26009152; A26009151; A26009162; A26009161; A26009172; A26009171
10
Cái
TURKEY
4.300.000
7
Vít khóa đường kính 3.5mm
A1993514; A1993516; A1993518; A1993520; A1993522; A1993524; A1993526; A1993528; A1993530; A1993532; A1993534; A1993536; A1993538; A1993540; A1993542; A1993544; A1993546; A1993548; A1993550; A1993555; A1993560
100
Cái
TURKEY
310.000
8
Vít khóa chốt đường kính 4.5mm
A41940xx
70
Cái
TURKEY
200.000
9
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
A100 03 218 0100; A100 03 218 0120; A100 03 218 0140; A100 03 218 0160; A100 03 218 0180; A100 03 218 0200; A100 03 218 0220; A100 03 218 0240; A100 03 218 0260; A100 03 218 0280; A100 03 218 0300; A100 03 218 0320; A100 03 218 0340; A100 03 218 0360; A100 03 218 0380; A100 03 218 0400; A100 03 218 0420; A100 03 218 0440; A100 03 218 0460; A100 03 218 0480; A100 03 218 0500; A100 03 218 0520; A100 03 218 0540; A100 03 218 0560; A100 03 218 0580; A100 03 218 0600
150
Cái
TURKEY
88.000
10
Vít xương xốp Ø4.0mm dài các cỡ
A100 03 021 0200; A100 03 021 0220; A100 03 021 0240; A100 03 021 0260; A100 03 021 0280; A100 03 021 0300; A100 03 021 0350; A100 03 021 0400; A100 03 021 0450; A100 03 021 0500; A100 03 021 0550; A100 03 021 0600; A100 03 220 0140; A100 03 220 0160; A100 03 220 0180; A100 03 220 0200; A100 03 220 0220; A100 03 220 0240; A100 03 220 0260; A100 03 220 0280; A100 03 220 0300; A100 03 220 0350; A100 03 220 0400; A100 03 220 0450; A100 03 220 0500; A100 03 220 0550; A100 03 220 0600
10
Cái
TURKEY
210.000
11
Nẹp bản nhỏ các cỡ
A100 02 171 0004;A100 02 171 0005; A100 02 171 0006;A100 02 171 0007; A100 02 171 0008;A100 02 171 0009; A100 02 171 0010;A100 02 171 0012;
10
Cái
TURKEY
600.000
12
Nẹp khóa bản rộng
A1830905;A1830906 A1830907;A1830908 A1830909;A1830910 A1830911;A1830912 A1830913;A1830914
4
Cái
TURKEY
4.200.000
13
Nẹp lòng máng
A100 02 181 0006; A100 02 181 0007; A100 02 181 0008
10
Cái
TURKEY
540.000
14
Nẹp khóa đầu trên xương chày (mâm chày) [trái/phải]
A14619xx; A14729xx
4
Cái
TURKEY
5.100.000
15
Chất rửa khử Protein hệ thống xét nghiệm điện giải đồ
ASR1003-00
3
Hộp
Trung Quốc
3.600.000
16
Dung dịch rửa cho máy huyết học
1504113
1
Lọ
Thụy Điển
2.046.830
17
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
1504461
10
Thùng
Thụy Điển
5.986.336
18
Thuốc thử pha loãng cho máy huyết học
1504460
10
Thùng
Thụy Điển
5.615.686
19
Dung dịch pha loãng máu toàn phần xét nghiệm huyết học
OX58D2000
25
Bình
Pháp
4.630.000
20
Chất phá vỡ xác định Hemoglobin xét nghiệm huyết học
OX58L0050
13
Chai
Pháp
4.100.000
21
Chất phá vỡ tế bào xét nghiệm huyết học
OX58L0051
13
Chai
Pháp
7.420.000
22
Chất phá vỡ tế bào hồng cầu xét nghiệm huyết học
OX58L0010
18
Lít
Pháp
6.460.000
23
Chất rửa hệ thống máy xét nghiệm huyết học
OX50C0005
1
Lọ
Pháp
2.198.000
24
Bình oxy nhỏ (10 lít/ Bình)
O2
30
Bình
Việt Nam
58.968
25
Oxy lỏng
Oxy
48.000
Kg
Việt Nam
3.564
26
Khí CO2 chai/bình 10 lít
CO2
5
Bình
Việt Nam
119.988
27
Dịch lọc thận loại II (Dịch lọc Bicarbonat)
Kydheamo 1B HC
800
Can
Việt Nam, Châu Á
134.400
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây