Gói thầu số 2: Vật tư cấy ghép thay thế, can thiệp, phẫu thuật tim mạch, điện quang can thiệp (gồm 91 mặt hàng, chia thành 52 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
345
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 2: Vật tư cấy ghép thay thế, can thiệp, phẫu thuật tim mạch, điện quang can thiệp (gồm 91 mặt hàng, chia thành 52 phần)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
105.099.504.000 VND
Ngày đăng tải
10:13 23/01/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
179/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ
Ngày phê duyệt
19/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0103686870
0103686870
5.249.800.000
5.249.800.000
3
Xem chi tiết
2
vn0109438401
0109438401
1.385.580.000
1.420.000.000
1
Xem chi tiết
3
vn0106515513
0106515513
360.000.000
360.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0103808261
0103808261
1.857.750.000
1.895.250.000
2
Xem chi tiết
5
vn0103672941
0103672941
1.847.100.000
1.922.000.000
3
Xem chi tiết
6
vn0106555509
0106555509
13.777.750.000
13.977.750.000
4
Xem chi tiết
7
vn0102598910
0102598910
496.000.000
496.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn0101098538
0101098538
2.232.000.000
2.232.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0101135187
0101135187
2.506.026.000
2.507.430.000
4
Xem chi tiết
10
vn0101147552
0101147552
2.132.819.600
2.349.000.000
2
Xem chi tiết
11
vn0106202888
0106202888
7.590.000.000
7.590.000.000
3
Xem chi tiết
12
vn0101127443
0101127443
1.476.000.000
1.476.000.000
1
Xem chi tiết
13
vn0108111869
0108111869
558.600.000
700.000.000
1
Xem chi tiết
14
vn0303669801
0303669801
354.000.000
690.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn0100234876
0100234876
1.200.000.000
1.260.000.000
1
Xem chi tiết
16
vn0101866405
0101866405
3.160.000.000
3.400.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn0101547737
0101547737
429.000.000
429.000.000
1
Xem chi tiết
18
vn0303649788
0303649788
16.476.250.000
16.476.250.000
3
Xem chi tiết
19
vn0102255092
0102255092
17.597.250.000
17.597.250.000
1
Xem chi tiết
20
vn0106154867
0106154867
484.000.000
780.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0102398340
0102398340
1.178.856.000
1.182.480.000
3
Xem chi tiết
22
vn0101147344
0101147344
5.620.000.000
5.620.000.000
2
Xem chi tiết
23
vn5100268137
5100268137
5.093.830.000
5.951.494.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 23 nhà thầu
93.062.611.600
95.561.704.000
42
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
VTGOI2TT001
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
USA; H74939359310; Boston Scientific Corporation
1.450.000.000
2
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
VTGOI2TT002
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica, Ireland, Austria; H749236310020; H749236310030; H749236310040; H749236310050; H749236310060; H749236310070; H749236310150; H749236310160; H802228240022; H802232390012; H749235480016; Boston Scientific Corporation, Boston Scientific Limited, Fresenius Kabi Austria GmbH
499.800.000
3
Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
VTGOI2TT003
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
110100480; 110150480; 110200480; 150100480; 150150480;150200480; 200100480; 200150480; 200200480; 110050483; 110100483;110150483; 110200483 Acrostak (Schweiz) AG/ Thụy Sĩ
1.385.580.000
4
Ống thông (dây đốt) laser tĩnh mạch
VTGOI2TT006
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Israel/OF99019; OF99022/G.N.S NeoLaser Ltd
1.527.750.000
5
Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc
VTGOI2TT007
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức/BG08250;BG08275;BG08300;BG08350;BG08400;BG12250; BG12275;BG12300;BG12350;BG12400;BG16250;BG16275; BG16300;BG16350;BG16400;BG16450;BG16500;BG18250; BG18275;BG18300;BG18350;BG18400;BG18450;BG18500; BG21250;BG21275;BG21300;BG21350;BG21400;BG21450; BG21500;BG24250;BG24275;BG24300;BG24350;BG24400; BG24450;BG24500/ Bentley Innomed GmbH
330.000.000
6
Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa
VTGOI2TT009
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
HS Hospital Service S.p.A/ Ý; HSGPL1630; HSGPL0625; HSGPL0630; HSGPL0730; HSGPL0830; HSGPL1030; HSGPL1230; HSGPL1430
157.500.000
7
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
VTGOI2TT010
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: 627125; 627126; 627105; 627107; 627114 - Xuất xứ: TOP Corporation/ Nhật Bản
1.580.000.000
8
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
VTGOI2TT011
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
RF Medical Co., Ltd./ Hàn Quốc; VCT 10XXB, VCT 12XXB, VCT 15XXB, VCT 20XXB, VCT 25XXB, VCT 30XXB, VCT 35XXB, VCTM 10XXB, VCTM 15XXB, VCTM 20XXB, VCTM 25XXB, VCTM 30XXB, VCTM 35XXB; VCTW 10XXB, VCTW 15XXB, VCTW 20XXB, VCTW 25XXB, VCTW 30XXB, VCTW 35XXB
832.000.000
9
Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim
VTGOI2TT012
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 17-20P50/ 17-20P40/ 17-20P30/ 17-20P25/ 17-15P30/ 17-15P25/ 15-20P50/ 15-20P40/ 15-20P30/ 15-20P25; Hãng sản xuất: STARmed Co., Ltd.; Nước sản xuất: Hàn Quốc
496.000.000
10
Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn
VTGOI2TT013
120
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: RFA1510/ RFA1520/ RFA1530/ RFA2020/ RFA2030 Hãng/ Nước sản xuất: Covidien LLC/ Mỹ
2.232.000.000
11
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học PHISIO kèm dây dẫn
VTGOI2TT017
140
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Phổi nhân tạo: Inspire 6F/ 050715 Bộ dây dẫn: 35-001272-00/ 35-001273-00 Hãng, nước sản xuất: Phổi nhân tạo: Sorin Group Italia S.r.l - Ý Bộ dây dẫn: CSS - Singapore
2.182.740.000
12
Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho trẻ nhỏ
VTGOI2TT018
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Phổi nhân tạo: D901/ D902/ 05318/ 05324 Bộ dây dẫn: 35-001159-00/ 35-001167-00 Hãng, nước sản xuất: Phổi nhân tạo: Sorin Group Italia S.r.l - Ý Bộ dây dẫn: CSS - Singapore
131.910.000
13
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
VTGOI2TT019
140
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
AG5300 , EUROSETS S.r.l/Italy
1.997.819.600
14
Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn
VTGOI2TT020
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
AG5032, EUROSETS S.r.l/Italy
135.000.000
15
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại vi phòng tắc mạch hạ lưu các cỡ
VTGOI2TT021
55
Cái
Theo quy định tại Chương V.
SPD2-050-190; SPD2-050-320; SPD2-060-190; SPD2-060-320; SPD2-070-190; SPD2-070-320/ SpiderFX Embolic Protection Device/ EV3 Inc./ Mỹ
1.430.000.000
16
Hạt vi cầu nút mạch các cỡ
VTGOI2TT023
160
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Scitech Produtos Médicos Ltda./ Brasil; 110749; 110750; 117051; 110752; 110753
857.600.000
17
Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành các cỡ
VTGOI2TT024
40
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/ TP-SL6PE, TP-SL7PE, TP-GR6PE, TP-GR7PE /Kaneka Corporation
360.000.000
18
Khung giá đỡ (Stent) ngoại biên phủ thuốc
VTGOI2TT025
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
SPCDSR14150200009, SPCDSR14150200014, SPCDSR14150200016, SPCDSR14150200019, SPCDSR14150200024, SPCDSR14150200029, SPCDSR14150200034, SPCDSR14150200039, SPCDSR14150225009, SPCDSR14150225014, SPCDSR14150225016, SPCDSR14150225019, SPCDSR14150225024, SPCDSR14150225029, SPCDSR14150225034, SPCDSR14150225039, SPCDSR14150250009, SPCDSR14150250014, SPCDSR14150250016, SPCDSR14150250019, SPCDSR14150250024, SPCDSR14150250029, SPCDSR14150250034, SPCDSR14150250039, SPCDSR14150275009, SPCDSR14150275014, SPCDSR14150275016, SPCDSR14150275019, SPCDSR14150275024, SPCDSR14150275029, SPCDSR14150275034, SPCDSR14150275039, SPCDSR14150300009, SPCDSR14150300014, SPCDSR14150300016, SPCDSR14150300019, SPCDSR14150300024, SPCDSR14150300029, SPCDSR14150300034, SPCDSR14150300039, SPCDSR14150350009, SPCDSR14150350014, SPCDSR14150350016, SPCDSR14150350019, SPCDSR14150350024, SPCDSR14150350029, SPCDSR14150350034, SPCDSR14150350039, SPCDSR14150400009, SPCDSR14150400014, SPCDSR14150400016, SPCDSR14150400019, SPCDSR14150400024, SPCDSR14150400029, SPCDSR14150400034, SPCDSR14150400039, SPCDSR14150450014, SPCDSR14150450016, SPCDSR14150450019, SPCDSR14150450024, SPCDSR14150450029, SPCDSR14150450034, SPCDSR14150450039. Life Vascular Devices Biotech S.L. (iVascular) - Tây Ban Nha
1.476.000.000
19
Dụng cụ mở đường vào mạch quay
VTGOI2TT026
1.400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ares/ Thổ Nhĩ Kỳ; Ares Introducer Set; IS9012, IS9013, IS9016, IS9017
558.600.000
20
Bộ bơm bóng áp lực cao
VTGOI2TT027
600
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Việt Nam /Ký mã hiệu: RV3-001 (RV3-00110000) /Nhãn hiệu: Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch kèm van cầm máu loại trượt REVAS III /Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần nhà máy trang thiết bị y tế USM Healthcare
354.000.000
21
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao
VTGOI2TT028
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
IRELAND, H74939403062000, H74939403062250, H74939403062500, H74939403062750, H74939403063000, H74939403063250, H74939403063500, H74939403063750, H74939403064000, H74939403102000, H74939403102250, H74939403102500, H74939403102750, H74939403103000, H74939403103250, H74939403103500, H74939403103750, H74939403104000, H74939403152000, H74939403152250, H74939403152500, H74939403152750, H74939403153000, H74939403153250, H74939403153500, H74939403153750, H74939403154000; Boston Scientific Limited
3.300.000.000
22
Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em
VTGOI2TT030
30
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 05019/ 05020 Hãng, nước sản xuất: Sorin Group Italia S.r.l - Ý
86.430.000
23
Cannulae gốc động mạch chủ các số
VTGOI2TT031
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: AR-17012 Hãng, nước sản xuất: LivaNova USA, Inc. - Mỹ
104.946.000
24
Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu
VTGOI2TT033
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Mã hiệu: 8606-6030; 8606-6040; 8606-6060; 8606-6080; 8606-6100; 8606-6120; 8606-6150; 8606-7030; 8606-7040; 8606-7060; 8606-7080; 8606-7100; 8606-7120; 8606-7150; 8607-6030; 8607-6040; 8607-6060; 8607-6080; 8607-6100; 8607-6120; 8607-6150; 8607-7030; 8607-7040; 8607-7060; 8607-7080; 8607-7100; 8607-7120; 8607-7150; 8608-6030; 8608-6040; 8608-6060; 8608-6080; 8608-6100; 8608-6120; 8608-6150; 8608-7030; 8608-7040; 8608-7060; 8608-7080; 8608-7100; 8608-7120; 8608-7150; 8609-6030; 8609-6040; 8609-6060; 8609-6080; 8609-6100; 8609-6120; 8609-7030; 8609-7040; 8609-7060; 8609-7080; 8609-7100; 8609-7120; 8610-6030; 8610-6040; 8610-6060; 8610-6080; 8610-6100; 8610-6120; 8610-7030; 8610-7040; 8610-7060; 8610-7080; 8610-7100; 8610-7120; 8612-6040; 8612-6060; 8612-6080; 8612-6100; 8612-6120; 8612-7040; 8612-7060; 8612-7080; 8612-7120. - Xuất xứ: Optimed Medizinische Instrumente GmbH,/ Đức
1.200.000.000
25
Hệ thống tạo nhịp bó HIS kèm phụ kiện tiêu chuẩn
VTGOI2TT034
30
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
3830-69/ SelectSecure MRI SureScan/ Medtronic Puerto Rico Operations Co., Villalba/ Mỹ
810.000.000
26
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, sử dụng dây điện cực HIS/ Bó nhánh trái
VTGOI2TT035
50
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
SPDR01/ SPHERA DR MRI/ Medtronic Singapore Operations PTE, Ltd/ Singapore
5.350.000.000
27
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
VTGOI2TT036
40
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland /L111
3.160.000.000
28
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong 1 hướng
VTGOI2TT037
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: IBI-85641 Hãng sản xuất: + Irvine Biomedical, Inc + a St. Jude Medical Company Nước sản xuất: Hoa Kỳ
429.000.000
29
Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng Ceramic on Poly
VTGOI2TT038
75
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Groupe Lepine/ Pháp; H015 0008; H015 0009; H015 0010; H015 0011; H015 0012; H015 0013; H015 0014; H015 0015; H015 0016; HQNOC848; HQNOC850; HQNOC852; HQNOC854; HQNOC856; HQNOC858; HQNOC860; HQNOM848; HQNOM850; HQNOM852; HQNOM854; HQNOM856; HQNOM858; HQNOM860; HQNOL848; HQNOL850; HQNOL852; HQNOL854; HQNOL856; HQNOL858; HQNOL860; HQCHC144; HQCHC146; HQCHC148; HQCHC150; HQCHC152; HQCHC154; HQCHC156; HQCHC158; HQCHC160
5.625.000.000
30
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
VTGOI2TT039
75
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Groupe Lepine/ Pháp; H015 0008; H015 0009; H015 0010; H015 0011; H015 0012; H015 0013; H015 0014; H015 0015; H015 0016; HIT CC422; HIT CC428; HIT CM422; HIT CM428; HIT CL 422; HIT CL 428; HQCHC144; HQCHC146; HQCHC148; HQCHC150; HQCHC152; HQCHC154; HQCHC156; HQCHC158; HQCHC160; HQ NDP244; HQ NDP246; HQ NDP248; HQ NDP250; HQ NDP252; HQ NDP254; HQ NDP256; HQ NDP258; HQ NDP260; HQN DM848; HQN DM850; HQN DM852; HQN DM854; HQN DM856; HQN DM858; HQN DM860
4.901.250.000
31
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
VTGOI2TT040
70
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Groupe Lepine/ Pháp; H015 0008; H015 0009; H015 0010; H015 0011; H015 0012; H015 0013; H015 0014; H015 0015; H015 0016; HCDSH046; HCDSH048; HCDSH050; HCDSH052; HCDSH054; HCDSH056; HCDSH058; HCDSH060; HCDSH062; HCDTH046; HCDTH048; HCDTH050; HCDTH052; HCDTH054; HCDTH056; HCDTH058; HCDTH060; HCDTH062; HUV 55020; HUV 55025; HUV 55030; HUV 55035; HUV 55040; HUV 55045; HTI AL001; HTI AL002; HTI AL003; HAT CC432; HAT CM432; HAT CL432; HAT CC436; HAT CM436; HAT CL436
5.950.000.000
32
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
VTGOI2TT041
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: 627124; 627125; 627126; 627105; 627106; 627107; 627114. - Xuất xứ: TOP Corporation/ Nhật Bản
3.160.000.000
33
Vít xương cứng 2.0 mm
VTGOI2TT042
4.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Kanger Medical Treatment Apparatus Co., Ltd/ Trung Quốc/ LGD05
484.000.000
34
Bộ cố định ngoài cẳng chân
VTGOI2TT043
308
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
- Nước sản xuất: Việt Nam - Ký mã hiệu: CDN-CK1.V.4 - Hãng sản xuất: Công ty TNHH Cao Khả
589.820.000
35
Bộ cố định ngoài gần khớp
VTGOI2TT045
314
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
- Nước sản xuất: Việt Nam - Ký mã hiệu: CDN.CK3.4 - Hãng sản xuất: Công ty TNHH Cao Khả
525.636.000
36
Bộ cố định ngoài qua gối
VTGOI2TT046
40
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
- Nước sản xuất: Việt Nam - Ký mã hiệu: CDN.CK4.4 - Hãng sản xuất: Công ty TNHH Cao Khả
63.400.000
37
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ
VTGOI2TT047
460
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mỹ/DYONICS/ 7205312; 7205345; 7205459;7205306
2.093.000.000
38
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
VTGOI2TT048
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ArthroCare Corporation/Costa Rica/ULTRABUTTON/72290003
2.820.000.000
39
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
VTGOI2TT049
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ArthroCare Corporation/Costa Rica/ULTRABUTTON/72290003
2.820.000.000
40
Mũi khoan xương các cỡ
VTGOI2TT050
190
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mỹ/ACUFEX TRUNAV/ 72204037; 72204038; 72204039; 72204040; 72204041; 72204042;72204043;72204044;72204045; 72204046; 72204047; 72204048;72204049;72204050
950.000.000
41
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
VTGOI2TT051
360
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mỹ/DYONICS 25/ 7211004
648.000.000
42
Lưỡi bào mài xương, các cỡ
VTGOI2TT052
190
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mỹ/DYONICS/ 7205326; 7205327
864.500.000
43
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân (dao radio)
VTGOI2TT053
360
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ArthroCare Corporation/Costa Rica/Super Turbo Vac/ASC4250-01
2.286.000.000
44
Vít treo cố định mảnh ghép gân, các cỡ
VTGOI2TT054
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mỹ/ENDOBUTTON CL ULTRA/ 72200155, 72200154, 72200153, 72200152, 72200151, 72200150, 72203331, 72200149, 72200148, 72200147,72200146
1.836.000.000
45
Vít neo cố định chỉ khâu chóp xoay
VTGOI2TT055
180
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/ Costa Rica/FOOTPRINT ULTRA PK/72202901,72202902
1.980.000.000
46
Chỉ siêu bền không tiêu
VTGOI2TT056
280
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mexico/ULTRABRAID/ 7210914;7210914
420.000.000
47
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
VTGOI2TT057
230
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Smith & Nephew, Inc/Mỹ/BIOSURE-HA/ 72201768, 72201769, 72201770, 72201771, 72201772, 72201773, 72201774, 72201775, 72201776, 72201777, 72201778, 72201779, 72201780, 72201781, 72201782, 72201783, 72201784, 72201785, 72201786, 72201787, 72201788, 72201789, 72201790, 72201791
879.750.000
48
Vít đa trục cột sống cổ lối sau
VTGOI2TT058
400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Puerto Rico Operations, Co./ Hoa Kỳ/ 6958710; 6958712; 6958714; 6958716; 6958718; 6958720; 6958722; 6958724; 6958726; 6958728; 6958730; 6958810; 6958812; 6958814; 6958816; 6958818; 6958820; 6958822; 6958824; 6958826; 6958828; 6958830; 6958832; 6958834; 6958836; 6958838; 6958840; 6958842; 6958844; 6958846; 6958848; 6958850; 6958852; 6958910; 6958912; 6958914; 6958916; 6958918; 6958920; 6958922; 6958924; 6958926; 6958928; 6958930; 6958932; 6958934; 6958936; 6958938; 6958940; 6958942
2.000.000.000
49
Vít ốc khoá trong cho vít cổ sau
VTGOI2TT059
400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Puerto Rico Operations, Co./ Hoa Kỳ/ 6950315
400.000.000
50
Nẹp dọc cổ sau
VTGOI2TT060
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Warsaw Orthopedic, Inc. (also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing)/ Hoa Kỳ/ 6900240
50.000.000
51
Nẹp dọc cổ chẩm uốn sẵn
VTGOI2TT061
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Warsaw Orthopedic, Inc. (also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing)/ Hoa Kỳ/ 6900270; 6900280
150.000.000
52
Vít chẩm
VTGOI2TT062
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Puerto Rico Operations, Co./ Hoa Kỳ/ 6955406; 6955408; 6955410; 6955412; 6955506; 6955508; 6955510; 6955512
800.000.000
53
Nẹp cổ lối trước 1 tầng
VTGOI2TT063
90
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Warsaw Orthopedic, Inc. (also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing)/ Hoa Kỳ/ 7200019; 7200021; 7200023; 7200025; 7200027; 7200030
720.000.000
54
Nẹp cổ lối trước 2 tầng
VTGOI2TT064
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Warsaw Orthopedic, Inc. (also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing)/ Hoa Kỳ/ 7200032; 7200035; 7200037; 7200040; 7200042; 7200045; 7200047; 7200050
480.000.000
55
Nẹp cổ lối trước 3 tầng
VTGOI2TT065
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Warsaw Orthopedic, Inc. (also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing)/ Hoa Kỳ/ 7200050; 7200052; 7200055; 7200057; 7200060; 7200065; 7200067
420.000.000
56
Vít cột sống cổ lối trước
VTGOI2TT066
600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Puerto Rico Operations, Co./ Hoa Kỳ/ 3120511; 3120512; 3120513; 3120514; 3120515; 3120516; 3120517; 3125511; 3125513; 3125515; 3125517
600.000.000
57
Vít đa trục ren đôi, các cỡ
VTGOI2TT067
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Surgtech PFS Lumbar: 7207-4520; 7207-4525; 7207-4530; 7207-4535; 7207-4540; 7207-4545; 7207-4550; 7207-5020; 7207-5025; 7207-5030; 7207-5035; 7207-5040; 7207-5045; 7207-5050; 7207-5055; 7207-5060; 7207-5525; 7207-5530; 7207-5535; 7207-5540; 7207-5545; 7207-5550; 7207-5555; 7207-5560; 7207-6025; 7207-6030; 7207-6035; 7207-6040; 7207-6045; 7207-6050; 7207-6055; 7207-6060; 7207-6525; 7207-6530; 7207-6535; 7207-6540; 7207-6545; 7207-6550; 7207-6555; 7207-6560; 7207-6565; 7207-6570; 7207-6575; 7207-6580; 7207-6585; 7207-6590; 7207-7025; 7207-7030; 7207-7035; 7207-7040; 7207-7045; 7207-7050; 7207-7055; 7207-7060; 7207-7065; 7207-7070; 7207-7075; 7207-7080; 7207-7085; 7207-7090. - Xuất xứ: Surgtech/Mỹ
4.872.000.000
58
Vít ốc khóa trong cho vít đa trục
VTGOI2TT068
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Surgtech PFS Lumbar: 0304-9513 - Xuất xứ: Surgtech/Mỹ
640.000.000
59
Nẹp dọc thẳng cột sống
VTGOI2TT069
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Surgtech PFS Lumbar: 0310-5505; 0310-5506; 0310-5507; 0310-5508; 0310-5509; 0310-5510; 0310-5512; 0310-5514; 0310-5516; 0310-5518; 0310-5520; 0310-5525; 0310-5530; 0310-5540. - Xuất xứ: Surgtech/Mỹ
336.000.000
60
Nẹp ngang các cỡ
VTGOI2TT070
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Surgtech PFS Lumbar: 0320-5550; 0320-5560; 0320-5570. - Xuất xứ: Surgtech/Mỹ
468.000.000
61
Nẹp xương lòng máng
VTGOI2TT071
567
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: One Third Tubular Plate/ SS-007.036.04; SS-007.036.05; SS-007.036.06; SS-007.036.07; SS-007.036.08 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
175.203.000
62
Vít xương cứng 4.5 mm
VTGOI2TT072
6.847
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Cortex Screw/ SS-SD/HD-007.006.020; SS-SD/HD-007.006.022; SS-SD/HD-007.006.024; SS-SD/HD-007.006.026; SS-SD/HD-007.006.028; SS-SD/HD-007.006.030; SS-SD/HD-007.006.032; SS-SD/HD-007.006.034; SS-SD/HD-007.006.036; SS-SD/HD-007.006.038; SS-SD/HD-007.006.040; SS-SD/HD-007.006.042; SS-SD/HD-007.006.044; SS-SD/HD-007.006.046; SS-SD/HD-007.006.048; SS-SD/HD-007.006.050; SS-SD/HD-007.006.052; SS-SD/HD-007.006.054; SS-SD/HD-007.006.056; SS-SD/HD-007.006.058; SS-SD/HD-007.006.060; SS-SD/HD-007.006.065; SS-SD/HD-007.006.070; SS-SD/HD-007.006.075; SS-SD/HD-007.006.080 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
445.055.000
63
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
VTGOI2TT073
124
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Standard Plates/ SS-SF-L/R-007.020.02; SS-SF-L/R-007.020.04; SS-SF-L/R-007.020.06; SS-SF-L/R-007.020.08; SS-SF-L/R-007.020.10 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
318.556.000
64
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
VTGOI2TT074
134
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Standard Plates/ SS-SF-L/R-007.024.05; SS-SF-L/R-007.024.06; SS-SF-L/R-007.024.07; SS-SF-L/R-007.024.08; SS-SF-L/R-007.024.09; SS-SF-L/R-007.024.10; SS-SF-L/R-007.024.11; SS-SF-L/R-007.024.12; SS-SF-L/R-007.024.13 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
318.786.000
65
Nẹp khóa bản hẹp
VTGOI2TT075
205
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Standard Plates/ SS-SF-007.030.05; SS-SF-007.030.06; SS-SF-007.030.07; SS-SF-007.030.08; SS-SF-007.030.09; SS-SF-007.030.10; SS-SF-007.030.11; SS-SF-007.030.12; SS-SF-007.030.13; SS-SF-007.030.14 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
213.815.000
66
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
VTGOI2TT076
124
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Medial Distal Humerus Safety Lock Plate/ SS-SF-L/R-007.005.06; SS-SF-L/R-007.005.08; SS-SF-L/R-007.005.10; SS-SF-L/R-007.005.12; SS-SF-L/R-007.005.14; SS-SF-L/R-007.005.16; Standard Plates/ SS-SF-L/R-007.006.06; SS-SF-L/R-007.006.08; SS-SF-L/R-007.006.10; SS-SF-L/R-007.006.12; SS-SF-L/R-007.006.14; SS-SF-L/R-007.006.16 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
293.880.000
67
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ
VTGOI2TT077
285
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Reconstruction Plate/ SS-SF-007.035.04; SS-SF-007.035.05; SS-SF-007.035.06; SS-SF-007.035.07; SS-SF-007.035.08; SS-SF-007.035.09; SS-SF-007.035.10; SS-SF-007.035.11; SS-SF-007.035.12; SS-SF-007.035.13; SS-SF-007.035.14; SS-SF-007.035.15; SS-SF-007.035.16; SS-SF-007.035.17; SS-SF-007.035.18; SS-SF-007.035.19; SS-SF-007.035.20; SS-SF-007.035.21; SS-SF-007.035.22 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
378.195.000
68
Vít khóa 5.0 mm các cỡ
VTGOI2TT078
580
cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Safety Lock Screw/ SS-SF-SD/HD-007.007.014; SS-SF-SD/HD-007.007.016; SS-SF-SD/HD-007.007.018; SS-SF-SD/HD-007.007.020; SS-SF-SD/HD-007.007.022; SS-SF-SD/HD-007.007.024; SS-SF-SD/HD-007.007.026; SS-SF-SD/HD-007.007.028; SS-SF-SD/HD-007.007.030; SS-SF-SD/HD-007.007.032; SS-SF-SD/HD-007.007.034; SS-SF-SD/HD-007.007.036; SS-SF-SD/HD-007.007.038; SS-SF-SD/HD-007.007.040; SS-SF-SD/HD-007.007.042; SS-SF-SD/HD-007.007.044; SS-SF-SD/HD-007.007.046; SS-SF-SD/HD-007.007.048; SS-SF-SD/HD-007.007.050; SS-SF-SD/HD-007.007.055; SS-SF-SD/HD-007.007.060; SS-SF-SD/HD-007.007.065; SS-SF-SD/HD-007.007.070; SS-SF-SD/HD-007.007.075; SS-SF-SD/HD-007.007.080; SS-SF-SD/HD-007.007.085; SS-SF-SD/HD-007.007.090 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
104.400.000
69
Vít khóa 6.5 mm các cỡ
VTGOI2TT079
380
cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Cancellous Bone Screw/ SS-SF-SD/HD-007.048.025; SS-SF-SD/HD-007.048.030; SS-SF-SD/HD-007.048.035; SS-SF-SD/HD-007.048.040; SS-SF-SD/HD-007.048.045; SS-SF-SD/HD-007.048.050; SS-SF-SD/HD-007.048.055; SS-SF-SD/HD-007.048.060; SS-SF-SD/HD-007.048.065; SS-SF-SD/HD-007.048.070; SS-SF-SD/HD-007.048.075; SS-SF-SD/HD-007.048.080; SS-SF-SD/HD-007.048.085; SS-SF-SD/HD-007.048.090 Cancellous Bone Screw/ SS-SF-SD/HD-007.037.040; SS-SF-SD/HD-007.037.045; SS-SF-SD/HD-007.037.050; SS-SF-SD/HD-007.037.055; SS-SF-SD/HD-007.037.060; SS-SF-SD/HD-007.037.065; SS-SF-SD/HD-007.037.070; SS-SF-SD/HD-007.037.075; SS-SF-SD/HD-007.037.080; SS-SF-SD/HD-007.037.085; SS-SF-SD/HD-007.037.090; SS-SF-SD/HD-007.037.095; SS-SF-SD/HD-007.037.100 Cancellous Bone Screw/ SS-SF-SD/HD-007.049.025; SS-SF-SD/HD-007.049.030; SS-SF-SD/HD-007.049.035; SS-SF-SD/HD-007.049.040; SS-SF-SD/HD-007.049.045; SS-SF-SD/HD-007.049.050; SS-SF-SD/HD-007.049.055; SS-SF-SD/HD-007.049.060; SS-SF-SD/HD-007.049.065; SS-SF-SD/HD-007.049.070; SS-SF-SD/HD-007.049.075; SS-SF-SD/HD-007.049.080; SS-SF-SD/HD-007.049.085; SS-SF-SD/HD-007.049.090; SS-SF-SD/HD-007.049.095; SS-SF-SD/HD-007.049.100 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
42.180.000
70
Vít khóa rỗng nòng, các cỡ
VTGOI2TT080
45
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Cancellous Cannulated Screw/ SS-SF-SD/HD-007.046.030; SS-SF-SD/HD-007.046.035; SS-SF-SD/HD-007.046.040; SS-SF-SD/HD-007.046.045; SS-SF-SD/HD-007.046.050; SS-SF-SD/HD-007.046.055; SS-SF-SD/HD-007.046.060; SS-SF-SD/HD-007.046.065; SS-SF-SD/HD-007.046.070; SS-SF-SD/HD-007.046.075; SS-SF-SD/HD-007.046.080; SS-SF-SD/HD-007.046.085; SS-SF-SD/HD-007.046.090; SS-SF-SD/HD-007.046.095; SS-SF-SD/HD-007.046.100; SS-SF-SD/HD-007.046.105; SS-SF-SD/HD-007.046.110; SS-SF-SD/HD-007.046.115 Cancellous Cannulated Screw/ SS-SF-SD/HD-007.065.035; SS-SF-SD/HD-007.065.040; SS-SF-SD/HD-007.065.045; SS-SF-SD/HD-007.065.050; SS-SF-SD/HD-007.065.055; SS-SF-SD/HD-007.065.060; SS-SF-SD/HD-007.065.065; SS-SF-SD/HD-007.065.070; SS-SF-SD/HD-007.065.075; SS-SF-SD/HD-007.065.080; SS-SF-SD/HD-007.065.085; SS-SF-SD/HD-007.065.090; SS-SF-SD/HD-007.065.095; SS-SF-SD/HD-007.065.100; SS-SF-SD/HD-007.065.105; SS-SF-SD/HD-007.065.110; SS-SF-SD/HD-007.065.115 Cancellous Cannulated Screw/ SS-SF-SD/HD-007.058.030; SS-SF-SD/HD-007.058.035; SS-SF-SD/HD-007.058.040; SS-SF-SD/HD-007.058.045; SS-SF-SD/HD-007.058.050; SS-SF-SD/HD-007.058.055; SS-SF-SD/HD-007.058.060; SS-SF-SD/HD-007.058.065; SS-SF-SD/HD-007.058.070; SS-SF-SD/HD-007.058.075; SS-SF-SD/HD-007.058.080; SS-SF-SD/HD-007.058.085; SS-SF-SD/HD-007.058.090; SS-SF-SD/HD-007.058.095; SS-SF-SD/HD-007.058.100; SS-SF-SD/HD-007.058.105; SS-SF-SD/HD-007.058.110; SS-SF-SD/HD-007.058.115 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
18.495.000
71
Vít xương cứng 3.5 mm
VTGOI2TT081
13.152
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Cortex Screw/ SS-SD/HD-007.005.010; SS-SD/HD-007.005.012; SS-SD/HD-007.005.014; SS-SD/HD-007.005.016; SS-SD/HD-007.005.018; SS-SD/HD-007.005.020; SS-SD/HD-007.005.022; SS-SD/HD-007.005.024; SS-SD/HD-007.005.026; SS-SD/HD-007.005.028; SS-SD/HD-007.005.030; SS-SD/HD-007.005.032; SS-SD/HD-007.005.034; SS-SD/HD-007.005.036; SS-SD/HD-007.005.038; SS-SD/HD-007.005.040; SS-SD/HD-007.005.042; SS-SD/HD-007.005.044; SS-SD/HD-007.005.046; SS-SD/HD-007.005.048; SS-SD/HD-007.005.050; SS-SD/HD-007.005.055; SS-SD/HD-007.005.060; SS-SD/HD-007.005.065; SS-SD/HD-007.005.070 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
618.144.000
72
Vít xương xốp 4.0 mm
VTGOI2TT082
1.470
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Cancellous Bone Screw/ SS-SD/HD-007.013.010; SS-SD/HD-007.013.012; SS-SD/HD-007.013.014; SS-SD/HD-007.013.016; SS-SD/HD-007.013.018; SS-SD/HD-007.013.020; SS-SD/HD-007.013.022; SS-SD/HD-007.013.024; SS-SD/HD-007.013.026; SS-SD/HD-007.013.028; SS-SD/HD-007.013.030; SS-SD/HD-007.013.032; SS-SD/HD-007.013.034; SS-SD/HD-007.013.036; SS-SD/HD-007.013.038; SS-SD/HD-007.013.040; SS-SD/HD-007.013.042; SS-SD/HD-007.013.044; SS-SD/HD-007.013.046; SS-SD/HD-007.013.048; SS-SD/HD-007.013.050; SS-SD/HD-007.013.055; SS-SD/HD-007.013.060; SS-SD/HD-007.013.065; SS-SD/HD-007.013.070 Cancellous Bone Screw/ SS-SD/HD-007.021.010; SS-SD/HD-007.021.012; SS-SD/HD-007.021.014; SS-SD/HD-007.021.016; SS-SD/HD-007.021.018; SS-SD/HD-007.021.020; SS-SD/HD-007.021.022; SS-SD/HD-007.021.024; SS-SD/HD-007.021.026; SS-SD/HD-007.021.028; SS-SD/HD-007.021.030; SS-SD/HD-007.021.032; SS-SD/HD-007.021.034; SS-SD/HD-007.021.036; SS-SD/HD-007.021.038; SS-SD/HD-007.021.040; SS-SD/HD-007.021.042; SS-SD/HD-007.021.044; SS-SD/HD-007.021.046; SS-SD/HD-007.021.048; SS-SD/HD-007.021.050; SS-SD/HD-007.021.055; SS-SD/HD-007.021.060; SS-SD/HD-007.021.065; SS-SD/HD-007.021.070 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
130.830.000
73
Vít xương xốp 6.5mm
VTGOI2TT083
1.220
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Cancellous Bone Screw/ SS-SD/HD-007.048.025; SS-SD/HD-007.048.030; SS-SD/HD-007.048.035; SS-SD/HD-007.048.040; SS-SD/HD-007.048.045; SS-SD/HD-007.048.050; SS-SD/HD-007.048.055; SS-SD/HD-007.048.060; SS-SD/HD-007.048.065; SS-SD/HD-007.048.070; SS-SD/HD-007.048.075; SS-SD/HD-007.048.080; SS-SD/HD-007.048.085; SS-SD/HD-007.048.090 Cancellous Bone Screw/ SS-SD/HD-007.037.040; SS-SD/HD-007.037.045; SS-SD/HD-007.037.050; SS-SD/HD-007.037.055; SS-SD/HD-007.037.060; SS-SD/HD-007.037.065; SS-SD/HD-007.037.070; SS-SD/HD-007.037.075; SS-SD/HD-007.037.080; SS-SD/HD-007.037.085; SS-SD/HD-007.037.090; SS-SD/HD-007.037.095; SS-SD/HD-007.037.100 Cancellous Bone Screw/ SS-SD/HD-007.049.025; SS-SD/HD-007.049.030; SS-SD/HD-007.049.035; SS-SD/HD-007.049.040; SS-SD/HD-007.049.045; SS-SD/HD-007.049.050; SS-SD/HD-007.049.055; SS-SD/HD-007.049.060; SS-SD/HD-007.049.065; SS-SD/HD-007.049.070; SS-SD/HD-007.049.075; SS-SD/HD-007.049.080; SS-SD/HD-007.049.085; SS-SD/HD-007.049.090; SS-SD/HD-007.049.095; SS-SD/HD-007.049.100 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
135.420.000
74
Nẹp khóa bản nhỏ
VTGOI2TT084
575
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Chủng loại: Standard Plates/ SS-SF-007.029.06; SS-SF-007.029.07; SS-SF-007.029.08; SS-SF-007.029.09; SS-SF-007.029.10; SS-SF-007.029.11; SS-SF-007.029.12; SS-SF-007.029.13; SS-SF-007.029.14; SS-SF-007.029.15; SS-SF-007.029.16 - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
648.025.000
75
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
VTGOI2TT085
291
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Chủng loại: Medial Distal Tibia Safety Lock Plate; Distal Tibia Safety Lock Plate - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
609.936.000
76
Nẹp khóa xương đòn
VTGOI2TT086
240
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Chủng loại: Clavicle Hook Plate; Standard Plates - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
457.440.000
77
Vít khóa 2.4 mm, 2.7 mm, 3.5 mm các cỡ
VTGOI2TT087
1.091
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Chủng loại: Safety Lock Screw - Hãng sản xuất: Vakman Industries - Nước sản xuất: Pakistan
185.470.000
78
Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ
VTGOI2TT088
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Surgtech PFS Lumbar: 0307-4520; 0307-4525; 0307-4530; 0307-4535; 0307-4540; 0307-4545; 0307-4550; 0307-5020; 0307-5025; 0307-5030; 0307-5035; 0307-5040; 0307-5045; 0307-5050; 0307-5055; 0307-5060; 0307-5525; 0307-5530; 0307-5535; 0307-5540; 0307-5545; 0307-5550; 0307-5555; 0307-5560; 0307-6025; 0307-6030; 0307-6035; 0307-6040; 0307-6045; 0307-6050; 0307-6055; 0307-6060; 0307-6525; 0307-6530; 0307-6535; 0307-6540; 0307-6545; 0307-6550; 0307-6555; 0307-6560; 0307-6565; 0307-6570; 0307-6575; 0307-6580; 0307-6585; 0307-6590; 0307-7025; 0307-7030; 0307-7035; 0307-7040; 0307-7045; 0307-7050; 0307-7055; 0307-7060; 0307-7065; 0307-7070; 0307-7075; 0307-7080; 0307-7085; 0307-7090 - Xuất xứ: Surgtech/Mỹ
1.890.000.000
79
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da
VTGOI2TT089
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Surgtech PFS Lumbar: 0312-5503; 0312-5504; 0312-5505; 0312-5506; 0312-5507; 0312-5508; 0312-5509; 0312-5510; 0312-5511; 0312-5512; 0312-5513; 0312-5514; 0312-5515; 0312-5516; 0312-5517; 0312-5518; 0312-5519; 0312-5520. - Xuất xứ: Surgtech/Mỹ
195.000.000
80
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da
VTGOI2TT090
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: BBLV11/15 - Xuất xứ: Tsunami Medical S.r.l/ Ý
290.000.000
81
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng
VTGOI2TT091
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: RK0309/20D00; RK0309/20D01 RK0309/20D02. - Xuất xứ: Tsunami Medical S.r.l/ Ý
114.750.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây