177 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế và khí y tế

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
177 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế và khí y tế
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế và khí y tế lần 2 năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 20/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:10 20/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
32
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500447816 Bộ hoá chất xét nghiệm NT- proBNP vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 13.077.855.000 13.077.855.000 0
2 PP2500447817 Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 6.538.675.500 6.538.675.500 0
3 PP2500447818 Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.124.730.250 2.124.730.250 0
4 PP2500447819 Bộ hóa chất xét nghiệm CEA vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.477.099.744 1.477.099.744 0
5 PP2500447820 Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.171.155.300 1.171.155.300 0
6 PP2500447821 Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1□ fetoprotein) vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.718.411.536 1.718.411.536 0
7 PP2500447822 Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 938.392.770 938.392.770 0
8 PP2500447823 Bộ hóa chất xét nghiệm SCC vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 343.538.120 343.538.120 0
9 PP2500447824 Bộ hóa chất xét nghiệm NSE vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 577.298.412 577.298.412 0
10 PP2500447825 Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 82.971.328 82.971.328 0
11 PP2500447826 Bộ hóa chất xét nghiệm HCG+beta vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.175.325.760 1.175.325.760 0
12 PP2500447827 Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.285.945.664 1.285.945.664 0
13 PP2500447828 Bộ hóa chất xét nghiệm PTH vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 675.525.312 675.525.312 0
14 PP2500447829 Bộ hóa chất xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 549.309.600 549.309.600 0
15 PP2500447830 Bộ hoá chất xét nghiệm TSH vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 3.570.968.864 3.570.968.864 0
16 PP2500447831 Bộ hoá chất xét nghiệm FT4 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 3.573.416.416 3.573.416.416 0
17 PP2500447832 Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 844.447.480 844.447.480 0
18 PP2500447833 Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HCV vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 13.459.343.994 13.459.343.994 0
19 PP2500447834 Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 8.523.985.252 8.523.985.252 0
20 PP2500447835 Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 8.319.852.750 8.319.852.750 0
21 PP2500447836 Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.379.662.914 1.379.662.914 0
22 PP2500447837 Bộ hóa chất định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.790.662.580 2.790.662.580 0
23 PP2500447838 Bộ hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.599.298.100 2.599.298.100 0
24 PP2500447839 Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 5.447.022.536 5.447.022.536 0
25 PP2500447840 Bộ hóa chất xét nghiệm CA 15‑3 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 831.924.100 831.924.100 0
26 PP2500447841 Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 307.168.736 307.168.736 0
27 PP2500447842 Bộ hóa chất xét nghiệm PSA tự do vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 258.217.536 258.217.536 0
28 PP2500447843 Bộ hóa chất xét nghiệm cyfra 21-1 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 901.313.904 901.313.904 0
29 PP2500447844 Bộ hóa chất xét nghiệm Progesterone vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 464.247.760 464.247.760 0
30 PP2500447845 Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 3.245.984.781 3.245.984.781 0
31 PP2500447846 Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 294.288.000 180 19.619.200.000 19.619.200.000 0
32 PP2500447847 Bộ hóa chất sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 709.258.800 709.258.800 0
33 PP2500447848 Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng. vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 160.736.029 195 6.291.432.000 6.291.432.000 0
34 PP2500447849 Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 150 61.968.791 180 4.020.000.000 4.020.000.000 0
vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 160.736.029 195 4.052.502.720 4.052.502.720 0
35 PP2500447850 Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 223.650.000 223.650.000 0
36 PP2500447851 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 7.390.656.000 7.390.656.000 0
37 PP2500447852 Hóa chất đo thời gian APTT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 1.741.160.400 1.741.160.400 0
38 PP2500447853 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 5.489.820.000 5.489.820.000 0
39 PP2500447854 Hóa chất đo thời gian PT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 3.402.000.000 3.402.000.000 0
40 PP2500447855 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 683.760.000 683.760.000 0
41 PP2500447856 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 292.265.645 180 7.724.640.000 7.724.640.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 8.693.731.200 8.693.731.200 0
42 PP2500447857 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 292.265.645 180 1.145.040.000 1.145.040.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 1.761.942.000 1.761.942.000 0
43 PP2500447858 Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 262.483.200 262.483.200 0
44 PP2500447859 Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 171.788.400 171.788.400 0
45 PP2500447860 Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 82.687.500 82.687.500 0
46 PP2500447861 Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 49.266.000 49.266.000 0
47 PP2500447862 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 24.040.800 24.040.800 0
48 PP2500447863 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 20.378.400 20.378.400 0
49 PP2500447864 Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 25.183.200 25.183.200 0
50 PP2500447865 Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 100.695.000 100.695.000 0
51 PP2500447866 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 18.937.800 18.937.800 0
52 PP2500447867 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 16.531.200.000 16.531.200.000 0
53 PP2500447868 Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 18.353.790.000 18.353.790.000 0
54 PP2500447869 Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 8.586.270.000 8.586.270.000 0
55 PP2500447870 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 1.528.858.800 1.528.858.800 0
56 PP2500447871 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 1.717.380.000 1.717.380.000 0
57 PP2500447872 Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 320.157.600 320.157.600 0
58 PP2500447873 Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 51.534.252 51.534.252 0
59 PP2500447874 Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 899.640.000 899.640.000 0
60 PP2500447875 Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 724.424.400 724.424.400 0
61 PP2500447876 Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 159.377.400 159.377.400 0
62 PP2500447877 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 86.244.480 86.244.480 0
63 PP2500447878 Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 535.979.808 535.979.808 0
64 PP2500447879 Dung dịch rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 504.000.000 504.000.000 0
65 PP2500447880 Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 4.200.000.000 4.200.000.000 0
66 PP2500447881 Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.575.001.600 1.575.001.600 0
67 PP2500447882 Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.995.000.000 1.995.000.000 0
68 PP2500447883 Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 11.391.634.400 11.391.634.400 0
69 PP2500447884 Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 3.704.363.040 3.704.363.040 0
70 PP2500447885 Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.270.500.000 1.270.500.000 0
71 PP2500447886 Hóa chất pha loãng mẫu vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 289.240.000 289.240.000 0
72 PP2500447887 Chất ly giải vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.963.520.000 2.963.520.000 0
73 PP2500447888 Chất rửa hệ thống vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 651.168.000 651.168.000 0
74 PP2500447889 Hạt bi từ vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 616.310.400 616.310.400 0
75 PP2500447890 Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 252.000.000 252.000.000 0
76 PP2500447891 Đĩa phản ứng 24 vị trí vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 138.600.000 138.600.000 0
77 PP2500447892 Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 252.000.000 252.000.000 0
78 PP2500447893 Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.173.043.200 1.173.043.200 0
79 PP2500447894 Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 168.007.680 168.007.680 0
80 PP2500447895 Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm acid nucleic vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 461.070.000 461.070.000 0
81 PP2500447896 Hóa chất ABDLys vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 150 39.425.400 180 2.587.200.000 2.587.200.000 0
82 PP2500447897 Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin) vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 7.683.366.400 7.683.366.400 0
83 PP2500447898 Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt…. vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 15.244.800 15.244.800 0
84 PP2500447899 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 32.536.140 32.536.140 0
85 PP2500447900 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM… vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 24.671.340 24.671.340 0
86 PP2500447901 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 16.021.656 16.021.656 0
87 PP2500447902 Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 19.256.000 19.256.000 0
88 PP2500447903 Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 304.500.000 304.500.000 0
89 PP2500447904 Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 22.050.000 22.050.000 0
90 PP2500447905 Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 152.064.216 152.064.216 0
91 PP2500447906 Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 14.700.000 14.700.000 0
92 PP2500447907 Hóa chất định lượng Glucose vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 980.628.000 980.628.000 0
93 PP2500447908 Chất định lượng GOT/AST vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.416.186.000 1.416.186.000 0
94 PP2500447909 Chất định lượng GPT/ALT vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.416.186.000 1.416.186.000 0
95 PP2500447910 Chất định lượng GGT vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 341.863.200 341.863.200 0
96 PP2500447911 Chất định lượng Creatinin vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.247.400.000 1.247.400.000 0
97 PP2500447912 Chất định lượng Ure vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.646.460.000 1.646.460.000 0
98 PP2500447913 Chất định lượng Cholesterol toàn phần vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 736.257.600 736.257.600 0
99 PP2500447914 Chất định lượng acid uric vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 259.131.600 259.131.600 0
100 PP2500447915 Chất định lượng Albumin vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 86.880.000 86.880.000 0
101 PP2500447916 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 45.696.000 45.696.000 0
102 PP2500447917 Chất định lượng Bilirubin toàn phần vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 46.838.400 46.838.400 0
103 PP2500447918 Hóa chất định lượng Triglycerid vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.331.700.000 1.331.700.000 0
104 PP2500447919 Chất định lượng Canxi vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 56.943.000 56.943.000 0
105 PP2500447920 Chất định lượng Magie vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 86.592.240 86.592.240 0
106 PP2500447921 Chất định lượng Lactat vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 902.400.000 902.400.000 0
107 PP2500447922 Chất định lượng HDL-Cholesterol vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.162.686.400 2.162.686.400 0
108 PP2500447923 Chất định lượng Amoniac vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 292.704.000 292.704.000 0
109 PP2500447924 Chất định lượng Ethanol vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 807.708.000 807.708.000 0
110 PP2500447925 Chất xét nghiệm βhCG tự do vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 336.000.000 336.000.000 0
111 PP2500447926 Chất xét nghiệm PAPP-A vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 336.000.000 336.000.000 0
112 PP2500447927 Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 362.880.000 362.880.000 0
113 PP2500447928 Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 1.353.240.000 1.353.240.000 0
114 PP2500447929 Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 6.678.907.200 6.678.907.200 0
115 PP2500447930 Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 4.731.703.200 4.731.703.200 0
116 PP2500447931 Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 15.925.593.600 15.925.593.600 0
117 PP2500447932 Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 22.298.710 22.298.710 0
118 PP2500447933 Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 542.083.360 542.083.360 0
119 PP2500447934 Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 33.152.070 33.152.070 0
120 PP2500447935 Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 88.200.000 88.200.000 0
121 PP2500447936 Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 347.982.900 347.982.900 0
122 PP2500447937 Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 90.475.554 90.475.554 0
123 PP2500447938 Bộ chất thử chuẩn bị thư viện phát hiện đột biến trên 84 gen liên quan tới ung thư mô đặc bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 150 162.902.522 180 2.160.000.000 2.160.000.000 0
124 PP2500447939 Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 150 162.902.522 180 1.728.000.000 1.728.000.000 0
125 PP2500447940 Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú và tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 150 162.902.522 180 830.304.000 830.304.000 0
126 PP2500447941 Bộ chất thử vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú, tuyến tiền liệt và bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 150 162.902.522 180 6.141.600.000 6.141.600.000 0
127 PP2500447942 Bộ hóa chất tách chiết DNA tuần hoàn từ huyết tương và nước tiểu của con người cho hệ thống tách chiết tự động vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 243.840.000 243.840.000 0
128 PP2500447943 Bộ hóa chất tách chiết DNA dùng cho hệ thống tách chiết tự động vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 110.187.264 110.187.264 0
129 PP2500447944 Dung dịch Deparaffinization (50 ml) cho hệ thống tách chiết tự động vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 76.098.000 76.098.000 0
130 PP2500447945 Đệm ATL cho hệ thống tách chiết tự động vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 21.760.000 21.760.000 0
131 PP2500447946 Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic tuần hoàn từ mẫu máu hoặc dịch cơ thể người bằng phương pháp thủ công vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 146.078.000 146.078.000 0
132 PP2500447947 Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu bằng phương pháp thủ công vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 18.462.000 18.462.000 0
133 PP2500447948 Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu mô cố định bằng phương pháp thủ công vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 150 9.635.179 180 18.472.000 18.472.000 0
134 PP2500447949 Xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 190.000.000 190.000.000 0
135 PP2500447950 Xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán 16 tự kháng thể lớp IgG trong nhóm bệnh nhược cơ và hội chứng chồng lấp vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 1.982.400.000 1.982.400.000 0
136 PP2500447951 Panel viêm não tự miễn vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 1.041.600.000 1.041.600.000 0
137 PP2500447952 Xét nghiệm anti-aquaporin-4 (Anti-AQP4) và anti-MOG vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 1.193.400.000 1.193.400.000 0
138 PP2500447953 Xét nghiệm kháng thể kháng receptor glutamat vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 540.000.000 540.000.000 0
139 PP2500447954 Xét nghiệm sàng lọc bộ các kháng thể viêm não tự miễn vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 150 106.127.232 180 1.417.500.000 1.417.500.000 0
140 PP2500447955 Hóa chất xét nghiệm khí máu 10 thông số vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 150 292.265.645 180 8.116.800.000 8.116.800.000 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 133.500.000 180 7.618.400.000 7.618.400.000 0
141 PP2500447956 Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung vn0106827713 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM 150 102.600.000 180 6.840.000.000 6.840.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 102.600.000 180 6.120.000.000 6.120.000.000 0
142 PP2500447958 Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% vn3301681735 CÔNG TY TNHH AN KHANG THÀNH ĐẠT 150 6.150.000 180 340.000.000 340.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 150 82.692.000 180 365.000.000 365.000.000 0
143 PP2500447959 Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 150 144.000.000 180 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 150 48.000.000 180 1.100.000.000 1.100.000.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 150 48.000.000 180 3.166.800.000 3.166.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 48.000.000 180 2.400.000.000 2.400.000.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 150 48.000.000 180 1.302.000.000 1.302.000.000 0
vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.600.000.000 2.600.000.000 0
144 PP2500447960 Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme GOD (Glucose oxidase) vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 150 41.202.000 180 1.738.440.000 1.738.440.000 0
vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 150 2.860.860.951 180 2.340.000.000 2.340.000.000 0
145 PP2500447961 Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70% vn2500413312 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 150 367.200.000 180 2.388.750.000 2.388.750.000 0
146 PP2500447962 Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Ethanol biến tính 1.74% vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 150 276.375.000 180 7.425.000.000 7.425.000.000 0
vn2500413312 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 150 367.200.000 180 3.753.750.000 3.753.750.000 0
147 PP2500447963 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 150 276.375.000 180 2.200.000.000 2.200.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 150 82.692.000 180 975.000.000 975.000.000 0
vn2500413312 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 150 367.200.000 180 1.316.490.000 1.316.490.000 0
148 PP2500447964 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55% vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 150 132.000.000 180 7.980.000.000 7.980.000.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 150 276.375.000 180 8.800.000.000 8.800.000.000 0
vn2500413312 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 150 367.200.000 180 4.662.000.000 4.662.000.000 0
149 PP2500447965 Môi trường rã phôi vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 5.600.000.000 5.600.000.000 0
150 PP2500447966 Môi trường trữ phôi vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 10.600.000.000 10.600.000.000 0
151 PP2500447967 Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 1.312.416.000 1.312.416.000 0
152 PP2500447968 Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 3.195.360.000 3.195.360.000 0
153 PP2500447969 Môi trường chọc hút trứng vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 588.750.000 588.750.000 0
154 PP2500447970 Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 46.692.000 180 208.950.000 208.950.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 150 18.090.000 180 196.000.000 196.000.000 0
vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 150 46.692.000 180 252.000.000 252.000.000 0
155 PP2500447971 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%: vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 46.692.000 180 371.700.000 371.700.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 150 82.692.000 180 315.000.000 315.000.000 0
vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 150 46.692.000 180 336.000.000 336.000.000 0
156 PP2500447972 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%: vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 46.692.000 180 1.486.800.000 1.486.800.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 150 82.692.000 180 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 150 46.692.000 180 1.428.000.000 1.428.000.000 0
157 PP2500447973 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2% vn0305528676 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG CƠ 150 14.940.000 180 888.000.000 888.000.000 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 46.692.000 180 907.200.000 907.200.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 150 18.090.000 180 860.000.000 860.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 150 82.692.000 180 912.000.000 912.000.000 0
vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 150 46.692.000 180 840.000.000 840.000.000 0
158 PP2500447974 Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 2.394.000.000 2.394.000.000 0
159 PP2500447975 Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 1.629.475.502 180 4.567.248.000 4.567.248.000 0
160 PP2500447976 Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 63.690.000 63.690.000 0
161 PP2500447977 Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 39.900.000 39.900.000 0
162 PP2500447978 Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 627.900.000 627.900.000 0
163 PP2500447979 Dụng cụ gắn kim vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 174.300.000 174.300.000 0
164 PP2500447980 Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 239.360.000 239.360.000 0
165 PP2500447981 Bơm tiêm 1cc IVF tiệt trùng từng cái vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 30.354.000 30.354.000 0
166 PP2500447983 Pipette Pasteur 150mm vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 149.600.000 149.600.000 0
167 PP2500447984 Pipette không tiệt trùng 150mm vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 54.460.000 54.460.000 0
168 PP2500447985 Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 51.450.000 51.450.000 0
169 PP2500447986 Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi vn0305457143 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH 150 359.968.541 180 206.800.000 206.800.000 0
170 PP2500447987 Oxy lỏng vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 150 131.880.000 180 7.121.520.000 7.121.520.000 0
vn2901952456 CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ 150 180.518.514 180 6.719.600.000 6.719.600.000 0
vn5900980625 CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI 150 147.113.400 180 6.270.580.000 6.270.580.000 0
171 PP2500447988 Bình oxy 6m3 vn2901952456 CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ 150 180.518.514 180 1.927.000.000 1.927.000.000 0
172 PP2500447989 Bình Oxy 3m3 vn2901952456 CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ 150 180.518.514 180 91.200.000 91.200.000 0
173 PP2500447990 Bình khí CO2 10L, 40L vn2901952456 CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ 150 180.518.514 180 130.000.000 130.000.000 0
vn5900980625 CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI 150 147.113.400 180 123.500.000 123.500.000 0
174 PP2500447991 Bình khí Nitơ lỏng vn2901952456 CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ 150 180.518.514 180 580.320.000 580.320.000 0
vn5900980625 CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI 150 147.113.400 180 709.280.000 709.280.000 0
175 PP2500447992 Bình Nito 40l vn2901952456 CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ 150 180.518.514 180 96.200.000 96.200.000 0
vn5900980625 CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI 150 147.113.400 180 91.000.000 91.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 32
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302013220
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305457143
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500447965 - Môi trường rã phôi

2. PP2500447966 - Môi trường trữ phôi

3. PP2500447967 - Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm

4. PP2500447968 - Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia

5. PP2500447969 - Môi trường chọc hút trứng

6. PP2500447976 - Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng

7. PP2500447977 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml

8. PP2500447978 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái

9. PP2500447979 - Dụng cụ gắn kim

10. PP2500447980 - Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng

11. PP2500447981 - Bơm tiêm 1cc IVF tiệt trùng từng cái

12. PP2500447983 - Pipette Pasteur 150mm

13. PP2500447984 - Pipette không tiệt trùng 150mm

14. PP2500447985 - Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái

15. PP2500447986 - Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107512970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400408435
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106827713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447956 - Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900440536
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447987 - Oxy lỏng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901952456
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500447987 - Oxy lỏng

2. PP2500447988 - Bình oxy 6m3

3. PP2500447989 - Bình Oxy 3m3

4. PP2500447990 - Bình khí CO2 10L, 40L

5. PP2500447991 - Bình khí Nitơ lỏng

6. PP2500447992 - Bình Nito 40l

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107558076
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447849 - Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305528676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312141366
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500447848 - Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng.

2. PP2500447849 - Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108892059
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500447942 - Bộ hóa chất tách chiết DNA tuần hoàn từ huyết tương và nước tiểu của con người cho hệ thống tách chiết tự động

2. PP2500447943 - Bộ hóa chất tách chiết DNA dùng cho hệ thống tách chiết tự động

3. PP2500447944 - Dung dịch Deparaffinization (50 ml) cho hệ thống tách chiết tự động

4. PP2500447945 - Đệm ATL cho hệ thống tách chiết tự động

5. PP2500447946 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic tuần hoàn từ mẫu máu hoặc dịch cơ thể người bằng phương pháp thủ công

6. PP2500447947 - Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu bằng phương pháp thủ công

7. PP2500447948 - Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu mô cố định bằng phương pháp thủ công

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310441075
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500447970 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt

2. PP2500447971 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%:

3. PP2500447972 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%:

4. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102956002
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500447938 - Bộ chất thử chuẩn bị thư viện phát hiện đột biến trên 84 gen liên quan tới ung thư mô đặc bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS

2. PP2500447939 - Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS

3. PP2500447940 - Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú và tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS

4. PP2500447941 - Bộ chất thử vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú, tuyến tiền liệt và bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301681735
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447958 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401774882
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500447847 - Bộ hóa chất sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch

2. PP2500447949 - Xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang

3. PP2500447950 - Xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán 16 tự kháng thể lớp IgG trong nhóm bệnh nhược cơ và hội chứng chồng lấp

4. PP2500447951 - Panel viêm não tự miễn

5. PP2500447952 - Xét nghiệm anti-aquaporin-4 (Anti-AQP4) và anti-MOG

6. PP2500447953 - Xét nghiệm kháng thể kháng receptor glutamat

7. PP2500447954 - Xét nghiệm sàng lọc bộ các kháng thể viêm não tự miễn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447896 - Hóa chất ABDLys

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105118288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500447856 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer

2. PP2500447857 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer

3. PP2500447955 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 10 thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500447850 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy

2. PP2500447851 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động

3. PP2500447852 - Hóa chất đo thời gian APTT

4. PP2500447853 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen

5. PP2500447854 - Hóa chất đo thời gian PT

6. PP2500447855 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch

7. PP2500447856 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer

8. PP2500447857 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer

9. PP2500447858 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động

10. PP2500447859 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu

11. PP2500447860 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu

12. PP2500447861 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu

13. PP2500447862 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

14. PP2500447863 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

15. PP2500447864 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

16. PP2500447865 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

17. PP2500447866 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu

18. PP2500447867 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học

19. PP2500447868 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học

20. PP2500447869 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học

21. PP2500447870 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học

22. PP2500447871 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học

23. PP2500447872 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS

24. PP2500447873 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học

25. PP2500447874 - Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học

26. PP2500447875 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học

27. PP2500447876 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học

28. PP2500447877 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin

29. PP2500447878 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

30. PP2500447879 - Dung dịch rửa

31. PP2500447974 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch

32. PP2500447975 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500447962 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Ethanol biến tính 1.74%

2. PP2500447963 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme

3. PP2500447964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101442741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500447970 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt

2. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5900980625
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500447987 - Oxy lỏng

2. PP2500447990 - Bình khí CO2 10L, 40L

3. PP2500447991 - Bình khí Nitơ lỏng

4. PP2500447992 - Bình Nito 40l

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700303206
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447960 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme GOD (Glucose oxidase)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309781158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 89

1. PP2500447816 - Bộ hoá chất xét nghiệm NT- proBNP

2. PP2500447817 - Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T

3. PP2500447818 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4

4. PP2500447819 - Bộ hóa chất xét nghiệm CEA

5. PP2500447820 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125

6. PP2500447821 - Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1□ fetoprotein)

7. PP2500447822 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9

8. PP2500447823 - Bộ hóa chất xét nghiệm SCC

9. PP2500447824 - Bộ hóa chất xét nghiệm NSE

10. PP2500447825 - Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin

11. PP2500447826 - Bộ hóa chất xét nghiệm HCG+beta

12. PP2500447827 - Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin

13. PP2500447828 - Bộ hóa chất xét nghiệm PTH

14. PP2500447829 - Bộ hóa chất xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần

15. PP2500447830 - Bộ hoá chất xét nghiệm TSH

16. PP2500447831 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT4

17. PP2500447832 - Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol

18. PP2500447833 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HCV

19. PP2500447834 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg

20. PP2500447835 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus

21. PP2500447836 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP

22. PP2500447837 - Bộ hóa chất định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2

23. PP2500447838 - Bộ hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)

24. PP2500447839 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB

25. PP2500447840 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 15‑3

26. PP2500447841 - Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần

27. PP2500447842 - Bộ hóa chất xét nghiệm PSA tự do

28. PP2500447843 - Bộ hóa chất xét nghiệm cyfra 21-1

29. PP2500447844 - Bộ hóa chất xét nghiệm Progesterone

30. PP2500447845 - Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải

31. PP2500447880 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV

32. PP2500447881 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV

33. PP2500447882 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV

34. PP2500447883 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV

35. PP2500447884 - Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV

36. PP2500447885 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus

37. PP2500447886 - Hóa chất pha loãng mẫu

38. PP2500447887 - Chất ly giải

39. PP2500447888 - Chất rửa hệ thống

40. PP2500447889 - Hạt bi từ

41. PP2500447890 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí

42. PP2500447891 - Đĩa phản ứng 24 vị trí

43. PP2500447892 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí

44. PP2500447893 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL

45. PP2500447894 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL

46. PP2500447895 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm acid nucleic

47. PP2500447897 - Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin)

48. PP2500447898 - Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt….

49. PP2500447899 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B

50. PP2500447900 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM…

51. PP2500447901 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin

52. PP2500447902 - Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da

53. PP2500447903 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa

54. PP2500447904 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa

55. PP2500447905 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa

56. PP2500447906 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa

57. PP2500447907 - Hóa chất định lượng Glucose

58. PP2500447908 - Chất định lượng GOT/AST

59. PP2500447909 - Chất định lượng GPT/ALT

60. PP2500447910 - Chất định lượng GGT

61. PP2500447911 - Chất định lượng Creatinin

62. PP2500447912 - Chất định lượng Ure

63. PP2500447913 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần

64. PP2500447914 - Chất định lượng acid uric

65. PP2500447915 - Chất định lượng Albumin

66. PP2500447916 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp

67. PP2500447917 - Chất định lượng Bilirubin toàn phần

68. PP2500447918 - Hóa chất định lượng Triglycerid

69. PP2500447919 - Chất định lượng Canxi

70. PP2500447920 - Chất định lượng Magie

71. PP2500447921 - Chất định lượng Lactat

72. PP2500447922 - Chất định lượng HDL-Cholesterol

73. PP2500447923 - Chất định lượng Amoniac

74. PP2500447924 - Chất định lượng Ethanol

75. PP2500447925 - Chất xét nghiệm βhCG tự do

76. PP2500447926 - Chất xét nghiệm PAPP-A

77. PP2500447927 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động

78. PP2500447928 - Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động

79. PP2500447929 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang

80. PP2500447930 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch

81. PP2500447931 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang

82. PP2500447932 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu

83. PP2500447933 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang

84. PP2500447934 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang

85. PP2500447935 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1

86. PP2500447936 - Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus

87. PP2500447937 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus

88. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH

89. PP2500447960 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme GOD (Glucose oxidase)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301584227
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500447958 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50%

2. PP2500447963 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme

3. PP2500447971 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%:

4. PP2500447972 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%:

5. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101032110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500447970 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt

2. PP2500447971 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%:

3. PP2500447972 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%:

4. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500413312
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500447961 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70%

2. PP2500447962 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Ethanol biến tính 1.74%

3. PP2500447963 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme

4. PP2500447964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103100616
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447955 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 10 thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447846 - Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500447956 - Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung

Đã xem: 52
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây