Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500447816 | Bộ hoá chất xét nghiệm NT- proBNP | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 13.077.855.000 | 13.077.855.000 | 0 |
| 2 | PP2500447817 | Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 6.538.675.500 | 6.538.675.500 | 0 |
| 3 | PP2500447818 | Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.124.730.250 | 2.124.730.250 | 0 |
| 4 | PP2500447819 | Bộ hóa chất xét nghiệm CEA | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.477.099.744 | 1.477.099.744 | 0 |
| 5 | PP2500447820 | Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.171.155.300 | 1.171.155.300 | 0 |
| 6 | PP2500447821 | Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1□ fetoprotein) | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.718.411.536 | 1.718.411.536 | 0 |
| 7 | PP2500447822 | Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 938.392.770 | 938.392.770 | 0 |
| 8 | PP2500447823 | Bộ hóa chất xét nghiệm SCC | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 343.538.120 | 343.538.120 | 0 |
| 9 | PP2500447824 | Bộ hóa chất xét nghiệm NSE | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 577.298.412 | 577.298.412 | 0 |
| 10 | PP2500447825 | Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 82.971.328 | 82.971.328 | 0 |
| 11 | PP2500447826 | Bộ hóa chất xét nghiệm HCG+beta | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.175.325.760 | 1.175.325.760 | 0 |
| 12 | PP2500447827 | Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.285.945.664 | 1.285.945.664 | 0 |
| 13 | PP2500447828 | Bộ hóa chất xét nghiệm PTH | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 675.525.312 | 675.525.312 | 0 |
| 14 | PP2500447829 | Bộ hóa chất xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 549.309.600 | 549.309.600 | 0 |
| 15 | PP2500447830 | Bộ hoá chất xét nghiệm TSH | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 3.570.968.864 | 3.570.968.864 | 0 |
| 16 | PP2500447831 | Bộ hoá chất xét nghiệm FT4 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 3.573.416.416 | 3.573.416.416 | 0 |
| 17 | PP2500447832 | Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 844.447.480 | 844.447.480 | 0 |
| 18 | PP2500447833 | Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HCV | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 13.459.343.994 | 13.459.343.994 | 0 |
| 19 | PP2500447834 | Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 8.523.985.252 | 8.523.985.252 | 0 |
| 20 | PP2500447835 | Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 8.319.852.750 | 8.319.852.750 | 0 |
| 21 | PP2500447836 | Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.379.662.914 | 1.379.662.914 | 0 |
| 22 | PP2500447837 | Bộ hóa chất định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.790.662.580 | 2.790.662.580 | 0 |
| 23 | PP2500447838 | Bộ hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.599.298.100 | 2.599.298.100 | 0 |
| 24 | PP2500447839 | Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 5.447.022.536 | 5.447.022.536 | 0 |
| 25 | PP2500447840 | Bộ hóa chất xét nghiệm CA 15‑3 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 831.924.100 | 831.924.100 | 0 |
| 26 | PP2500447841 | Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 307.168.736 | 307.168.736 | 0 |
| 27 | PP2500447842 | Bộ hóa chất xét nghiệm PSA tự do | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 258.217.536 | 258.217.536 | 0 |
| 28 | PP2500447843 | Bộ hóa chất xét nghiệm cyfra 21-1 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 901.313.904 | 901.313.904 | 0 |
| 29 | PP2500447844 | Bộ hóa chất xét nghiệm Progesterone | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 464.247.760 | 464.247.760 | 0 |
| 30 | PP2500447845 | Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 3.245.984.781 | 3.245.984.781 | 0 |
| 31 | PP2500447846 | Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 294.288.000 | 180 | 19.619.200.000 | 19.619.200.000 | 0 |
| 32 | PP2500447847 | Bộ hóa chất sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 709.258.800 | 709.258.800 | 0 |
| 33 | PP2500447848 | Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng. | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 160.736.029 | 195 | 6.291.432.000 | 6.291.432.000 | 0 |
| 34 | PP2500447849 | Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 61.968.791 | 180 | 4.020.000.000 | 4.020.000.000 | 0 |
| vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 160.736.029 | 195 | 4.052.502.720 | 4.052.502.720 | 0 | |||
| 35 | PP2500447850 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 36 | PP2500447851 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 7.390.656.000 | 7.390.656.000 | 0 |
| 37 | PP2500447852 | Hóa chất đo thời gian APTT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 1.741.160.400 | 1.741.160.400 | 0 |
| 38 | PP2500447853 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 5.489.820.000 | 5.489.820.000 | 0 |
| 39 | PP2500447854 | Hóa chất đo thời gian PT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500447855 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 683.760.000 | 683.760.000 | 0 |
| 41 | PP2500447856 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 292.265.645 | 180 | 7.724.640.000 | 7.724.640.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 8.693.731.200 | 8.693.731.200 | 0 | |||
| 42 | PP2500447857 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 292.265.645 | 180 | 1.145.040.000 | 1.145.040.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 1.761.942.000 | 1.761.942.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500447858 | Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 262.483.200 | 262.483.200 | 0 |
| 44 | PP2500447859 | Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 171.788.400 | 171.788.400 | 0 |
| 45 | PP2500447860 | Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 |
| 46 | PP2500447861 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 49.266.000 | 49.266.000 | 0 |
| 47 | PP2500447862 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 24.040.800 | 24.040.800 | 0 |
| 48 | PP2500447863 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 20.378.400 | 20.378.400 | 0 |
| 49 | PP2500447864 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 25.183.200 | 25.183.200 | 0 |
| 50 | PP2500447865 | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 100.695.000 | 100.695.000 | 0 |
| 51 | PP2500447866 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 18.937.800 | 18.937.800 | 0 |
| 52 | PP2500447867 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 16.531.200.000 | 16.531.200.000 | 0 |
| 53 | PP2500447868 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 18.353.790.000 | 18.353.790.000 | 0 |
| 54 | PP2500447869 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 8.586.270.000 | 8.586.270.000 | 0 |
| 55 | PP2500447870 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 1.528.858.800 | 1.528.858.800 | 0 |
| 56 | PP2500447871 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 1.717.380.000 | 1.717.380.000 | 0 |
| 57 | PP2500447872 | Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 320.157.600 | 320.157.600 | 0 |
| 58 | PP2500447873 | Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 51.534.252 | 51.534.252 | 0 |
| 59 | PP2500447874 | Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 899.640.000 | 899.640.000 | 0 |
| 60 | PP2500447875 | Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 724.424.400 | 724.424.400 | 0 |
| 61 | PP2500447876 | Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 159.377.400 | 159.377.400 | 0 |
| 62 | PP2500447877 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 86.244.480 | 86.244.480 | 0 |
| 63 | PP2500447878 | Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 535.979.808 | 535.979.808 | 0 |
| 64 | PP2500447879 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500447880 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500447881 | Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.575.001.600 | 1.575.001.600 | 0 |
| 67 | PP2500447882 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500447883 | Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 11.391.634.400 | 11.391.634.400 | 0 |
| 69 | PP2500447884 | Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 3.704.363.040 | 3.704.363.040 | 0 |
| 70 | PP2500447885 | Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500447886 | Hóa chất pha loãng mẫu | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 289.240.000 | 289.240.000 | 0 |
| 72 | PP2500447887 | Chất ly giải | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.963.520.000 | 2.963.520.000 | 0 |
| 73 | PP2500447888 | Chất rửa hệ thống | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 651.168.000 | 651.168.000 | 0 |
| 74 | PP2500447889 | Hạt bi từ | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 616.310.400 | 616.310.400 | 0 |
| 75 | PP2500447890 | Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500447891 | Đĩa phản ứng 24 vị trí | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500447892 | Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500447893 | Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.173.043.200 | 1.173.043.200 | 0 |
| 79 | PP2500447894 | Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 168.007.680 | 168.007.680 | 0 |
| 80 | PP2500447895 | Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm acid nucleic | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 461.070.000 | 461.070.000 | 0 |
| 81 | PP2500447896 | Hóa chất ABDLys | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 39.425.400 | 180 | 2.587.200.000 | 2.587.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500447897 | Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin) | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 7.683.366.400 | 7.683.366.400 | 0 |
| 83 | PP2500447898 | Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt…. | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 15.244.800 | 15.244.800 | 0 |
| 84 | PP2500447899 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 32.536.140 | 32.536.140 | 0 |
| 85 | PP2500447900 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM… | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 24.671.340 | 24.671.340 | 0 |
| 86 | PP2500447901 | Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 16.021.656 | 16.021.656 | 0 |
| 87 | PP2500447902 | Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 19.256.000 | 19.256.000 | 0 |
| 88 | PP2500447903 | Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500447904 | Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 90 | PP2500447905 | Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 152.064.216 | 152.064.216 | 0 |
| 91 | PP2500447906 | Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 92 | PP2500447907 | Hóa chất định lượng Glucose | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 980.628.000 | 980.628.000 | 0 |
| 93 | PP2500447908 | Chất định lượng GOT/AST | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.416.186.000 | 1.416.186.000 | 0 |
| 94 | PP2500447909 | Chất định lượng GPT/ALT | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.416.186.000 | 1.416.186.000 | 0 |
| 95 | PP2500447910 | Chất định lượng GGT | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 341.863.200 | 341.863.200 | 0 |
| 96 | PP2500447911 | Chất định lượng Creatinin | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 97 | PP2500447912 | Chất định lượng Ure | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.646.460.000 | 1.646.460.000 | 0 |
| 98 | PP2500447913 | Chất định lượng Cholesterol toàn phần | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 736.257.600 | 736.257.600 | 0 |
| 99 | PP2500447914 | Chất định lượng acid uric | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 259.131.600 | 259.131.600 | 0 |
| 100 | PP2500447915 | Chất định lượng Albumin | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 |
| 101 | PP2500447916 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 |
| 102 | PP2500447917 | Chất định lượng Bilirubin toàn phần | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 46.838.400 | 46.838.400 | 0 |
| 103 | PP2500447918 | Hóa chất định lượng Triglycerid | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.331.700.000 | 1.331.700.000 | 0 |
| 104 | PP2500447919 | Chất định lượng Canxi | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 56.943.000 | 56.943.000 | 0 |
| 105 | PP2500447920 | Chất định lượng Magie | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 86.592.240 | 86.592.240 | 0 |
| 106 | PP2500447921 | Chất định lượng Lactat | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 902.400.000 | 902.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500447922 | Chất định lượng HDL-Cholesterol | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.162.686.400 | 2.162.686.400 | 0 |
| 108 | PP2500447923 | Chất định lượng Amoniac | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 292.704.000 | 292.704.000 | 0 |
| 109 | PP2500447924 | Chất định lượng Ethanol | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 807.708.000 | 807.708.000 | 0 |
| 110 | PP2500447925 | Chất xét nghiệm βhCG tự do | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500447926 | Chất xét nghiệm PAPP-A | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500447927 | Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 113 | PP2500447928 | Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 1.353.240.000 | 1.353.240.000 | 0 |
| 114 | PP2500447929 | Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 6.678.907.200 | 6.678.907.200 | 0 |
| 115 | PP2500447930 | Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 4.731.703.200 | 4.731.703.200 | 0 |
| 116 | PP2500447931 | Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 15.925.593.600 | 15.925.593.600 | 0 |
| 117 | PP2500447932 | Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 22.298.710 | 22.298.710 | 0 |
| 118 | PP2500447933 | Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 542.083.360 | 542.083.360 | 0 |
| 119 | PP2500447934 | Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 33.152.070 | 33.152.070 | 0 |
| 120 | PP2500447935 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 121 | PP2500447936 | Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 347.982.900 | 347.982.900 | 0 |
| 122 | PP2500447937 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 90.475.554 | 90.475.554 | 0 |
| 123 | PP2500447938 | Bộ chất thử chuẩn bị thư viện phát hiện đột biến trên 84 gen liên quan tới ung thư mô đặc bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 150 | 162.902.522 | 180 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500447939 | Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 150 | 162.902.522 | 180 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500447940 | Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú và tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 150 | 162.902.522 | 180 | 830.304.000 | 830.304.000 | 0 |
| 126 | PP2500447941 | Bộ chất thử vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú, tuyến tiền liệt và bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 150 | 162.902.522 | 180 | 6.141.600.000 | 6.141.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500447942 | Bộ hóa chất tách chiết DNA tuần hoàn từ huyết tương và nước tiểu của con người cho hệ thống tách chiết tự động | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 243.840.000 | 243.840.000 | 0 |
| 128 | PP2500447943 | Bộ hóa chất tách chiết DNA dùng cho hệ thống tách chiết tự động | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 110.187.264 | 110.187.264 | 0 |
| 129 | PP2500447944 | Dung dịch Deparaffinization (50 ml) cho hệ thống tách chiết tự động | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 76.098.000 | 76.098.000 | 0 |
| 130 | PP2500447945 | Đệm ATL cho hệ thống tách chiết tự động | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 |
| 131 | PP2500447946 | Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic tuần hoàn từ mẫu máu hoặc dịch cơ thể người bằng phương pháp thủ công | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 146.078.000 | 146.078.000 | 0 |
| 132 | PP2500447947 | Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu bằng phương pháp thủ công | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 18.462.000 | 18.462.000 | 0 |
| 133 | PP2500447948 | Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu mô cố định bằng phương pháp thủ công | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 150 | 9.635.179 | 180 | 18.472.000 | 18.472.000 | 0 |
| 134 | PP2500447949 | Xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500447950 | Xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán 16 tự kháng thể lớp IgG trong nhóm bệnh nhược cơ và hội chứng chồng lấp | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 |
| 136 | PP2500447951 | Panel viêm não tự miễn | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500447952 | Xét nghiệm anti-aquaporin-4 (Anti-AQP4) và anti-MOG | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 1.193.400.000 | 1.193.400.000 | 0 |
| 138 | PP2500447953 | Xét nghiệm kháng thể kháng receptor glutamat | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500447954 | Xét nghiệm sàng lọc bộ các kháng thể viêm não tự miễn | vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 150 | 106.127.232 | 180 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500447955 | Hóa chất xét nghiệm khí máu 10 thông số | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 150 | 292.265.645 | 180 | 8.116.800.000 | 8.116.800.000 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 133.500.000 | 180 | 7.618.400.000 | 7.618.400.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500447956 | Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 150 | 102.600.000 | 180 | 6.840.000.000 | 6.840.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 102.600.000 | 180 | 6.120.000.000 | 6.120.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500447958 | Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% | vn3301681735 | CÔNG TY TNHH AN KHANG THÀNH ĐẠT | 150 | 6.150.000 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 82.692.000 | 180 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500447959 | Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 144.000.000 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 150 | 48.000.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 48.000.000 | 180 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 48.000.000 | 180 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 48.000.000 | 180 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500447960 | Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme GOD (Glucose oxidase) | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 150 | 41.202.000 | 180 | 1.738.440.000 | 1.738.440.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 2.860.860.951 | 180 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500447961 | Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70% | vn2500413312 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC | 150 | 367.200.000 | 180 | 2.388.750.000 | 2.388.750.000 | 0 |
| 146 | PP2500447962 | Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Ethanol biến tính 1.74% | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 150 | 276.375.000 | 180 | 7.425.000.000 | 7.425.000.000 | 0 |
| vn2500413312 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC | 150 | 367.200.000 | 180 | 3.753.750.000 | 3.753.750.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500447963 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 150 | 276.375.000 | 180 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 82.692.000 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| vn2500413312 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC | 150 | 367.200.000 | 180 | 1.316.490.000 | 1.316.490.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500447964 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55% | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 132.000.000 | 180 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 150 | 276.375.000 | 180 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500413312 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC | 150 | 367.200.000 | 180 | 4.662.000.000 | 4.662.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500447965 | Môi trường rã phôi | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500447966 | Môi trường trữ phôi | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 10.600.000.000 | 10.600.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500447967 | Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 1.312.416.000 | 1.312.416.000 | 0 |
| 152 | PP2500447968 | Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 3.195.360.000 | 3.195.360.000 | 0 |
| 153 | PP2500447969 | Môi trường chọc hút trứng | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 588.750.000 | 588.750.000 | 0 |
| 154 | PP2500447970 | Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 46.692.000 | 180 | 208.950.000 | 208.950.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 18.090.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 46.692.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500447971 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%: | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 46.692.000 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 82.692.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 46.692.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500447972 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%: | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 46.692.000 | 180 | 1.486.800.000 | 1.486.800.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 82.692.000 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 46.692.000 | 180 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500447973 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2% | vn0305528676 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG CƠ | 150 | 14.940.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 46.692.000 | 180 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 18.090.000 | 180 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 82.692.000 | 180 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 | |||
| vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 150 | 46.692.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500447974 | Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500447975 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.629.475.502 | 180 | 4.567.248.000 | 4.567.248.000 | 0 |
| 160 | PP2500447976 | Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 63.690.000 | 63.690.000 | 0 |
| 161 | PP2500447977 | Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 162 | PP2500447978 | Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 163 | PP2500447979 | Dụng cụ gắn kim | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 164 | PP2500447980 | Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 239.360.000 | 239.360.000 | 0 |
| 165 | PP2500447981 | Bơm tiêm 1cc IVF tiệt trùng từng cái | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 30.354.000 | 30.354.000 | 0 |
| 166 | PP2500447983 | Pipette Pasteur 150mm | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 167 | PP2500447984 | Pipette không tiệt trùng 150mm | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 54.460.000 | 54.460.000 | 0 |
| 168 | PP2500447985 | Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 169 | PP2500447986 | Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi | vn0305457143 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH | 150 | 359.968.541 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 170 | PP2500447987 | Oxy lỏng | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 150 | 131.880.000 | 180 | 7.121.520.000 | 7.121.520.000 | 0 |
| vn2901952456 | CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ | 150 | 180.518.514 | 180 | 6.719.600.000 | 6.719.600.000 | 0 | |||
| vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 150 | 147.113.400 | 180 | 6.270.580.000 | 6.270.580.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500447988 | Bình oxy 6m3 | vn2901952456 | CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ | 150 | 180.518.514 | 180 | 1.927.000.000 | 1.927.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500447989 | Bình Oxy 3m3 | vn2901952456 | CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ | 150 | 180.518.514 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 173 | PP2500447990 | Bình khí CO2 10L, 40L | vn2901952456 | CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ | 150 | 180.518.514 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 150 | 147.113.400 | 180 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500447991 | Bình khí Nitơ lỏng | vn2901952456 | CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ | 150 | 180.518.514 | 180 | 580.320.000 | 580.320.000 | 0 |
| vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 150 | 147.113.400 | 180 | 709.280.000 | 709.280.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500447992 | Bình Nito 40l | vn2901952456 | CÔNG TY TNHH OXY TỨ HẠ | 150 | 180.518.514 | 180 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 |
| vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 150 | 147.113.400 | 180 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
1. PP2500447964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55%
1. PP2500447965 - Môi trường rã phôi
2. PP2500447966 - Môi trường trữ phôi
3. PP2500447967 - Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm
4. PP2500447968 - Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia
5. PP2500447969 - Môi trường chọc hút trứng
6. PP2500447976 - Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng
7. PP2500447977 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml
8. PP2500447978 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái
9. PP2500447979 - Dụng cụ gắn kim
10. PP2500447980 - Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng
11. PP2500447981 - Bơm tiêm 1cc IVF tiệt trùng từng cái
12. PP2500447983 - Pipette Pasteur 150mm
13. PP2500447984 - Pipette không tiệt trùng 150mm
14. PP2500447985 - Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái
15. PP2500447986 - Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi
1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH
1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH
1. PP2500447956 - Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500447987 - Oxy lỏng
1. PP2500447987 - Oxy lỏng
2. PP2500447988 - Bình oxy 6m3
3. PP2500447989 - Bình Oxy 3m3
4. PP2500447990 - Bình khí CO2 10L, 40L
5. PP2500447991 - Bình khí Nitơ lỏng
6. PP2500447992 - Bình Nito 40l
1. PP2500447849 - Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ
1. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%
1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH
1. PP2500447848 - Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng.
2. PP2500447849 - Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ
1. PP2500447942 - Bộ hóa chất tách chiết DNA tuần hoàn từ huyết tương và nước tiểu của con người cho hệ thống tách chiết tự động
2. PP2500447943 - Bộ hóa chất tách chiết DNA dùng cho hệ thống tách chiết tự động
3. PP2500447944 - Dung dịch Deparaffinization (50 ml) cho hệ thống tách chiết tự động
4. PP2500447945 - Đệm ATL cho hệ thống tách chiết tự động
5. PP2500447946 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic tuần hoàn từ mẫu máu hoặc dịch cơ thể người bằng phương pháp thủ công
6. PP2500447947 - Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu máu bằng phương pháp thủ công
7. PP2500447948 - Bộ hóa chất tách chiết DNA mẫu mô cố định bằng phương pháp thủ công
1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH
1. PP2500447970 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt
2. PP2500447971 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%:
3. PP2500447972 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%:
4. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%
1. PP2500447938 - Bộ chất thử chuẩn bị thư viện phát hiện đột biến trên 84 gen liên quan tới ung thư mô đặc bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS
2. PP2500447939 - Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS
3. PP2500447940 - Bộ chất thử phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú và tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS
4. PP2500447941 - Bộ chất thử vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý ung thư vú, tuyến tiền liệt và bệnh lý huyết học bằng kỹ thuật giải trình tự gen NGS
1. PP2500447958 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50%
1. PP2500447847 - Bộ hóa chất sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch
2. PP2500447949 - Xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
3. PP2500447950 - Xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán 16 tự kháng thể lớp IgG trong nhóm bệnh nhược cơ và hội chứng chồng lấp
4. PP2500447951 - Panel viêm não tự miễn
5. PP2500447952 - Xét nghiệm anti-aquaporin-4 (Anti-AQP4) và anti-MOG
6. PP2500447953 - Xét nghiệm kháng thể kháng receptor glutamat
7. PP2500447954 - Xét nghiệm sàng lọc bộ các kháng thể viêm não tự miễn
1. PP2500447896 - Hóa chất ABDLys
1. PP2500447856 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer
2. PP2500447857 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
3. PP2500447955 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 10 thông số
1. PP2500447850 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy
2. PP2500447851 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
3. PP2500447852 - Hóa chất đo thời gian APTT
4. PP2500447853 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
5. PP2500447854 - Hóa chất đo thời gian PT
6. PP2500447855 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch
7. PP2500447856 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer
8. PP2500447857 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
9. PP2500447858 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
10. PP2500447859 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
11. PP2500447860 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
12. PP2500447861 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
13. PP2500447862 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
14. PP2500447863 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
15. PP2500447864 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
16. PP2500447865 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
17. PP2500447866 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
18. PP2500447867 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
19. PP2500447868 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
20. PP2500447869 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học
21. PP2500447870 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
22. PP2500447871 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
23. PP2500447872 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS
24. PP2500447873 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
25. PP2500447874 - Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học
26. PP2500447875 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
27. PP2500447876 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
28. PP2500447877 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
29. PP2500447878 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
30. PP2500447879 - Dung dịch rửa
31. PP2500447974 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
32. PP2500447975 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
1. PP2500447962 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Ethanol biến tính 1.74%
2. PP2500447963 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme
3. PP2500447964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55%
1. PP2500447970 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt
2. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%
1. PP2500447987 - Oxy lỏng
2. PP2500447990 - Bình khí CO2 10L, 40L
3. PP2500447991 - Bình khí Nitơ lỏng
4. PP2500447992 - Bình Nito 40l
1. PP2500447960 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme GOD (Glucose oxidase)
1. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH
1. PP2500447816 - Bộ hoá chất xét nghiệm NT- proBNP
2. PP2500447817 - Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T
3. PP2500447818 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4
4. PP2500447819 - Bộ hóa chất xét nghiệm CEA
5. PP2500447820 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125
6. PP2500447821 - Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1□ fetoprotein)
7. PP2500447822 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9
8. PP2500447823 - Bộ hóa chất xét nghiệm SCC
9. PP2500447824 - Bộ hóa chất xét nghiệm NSE
10. PP2500447825 - Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin
11. PP2500447826 - Bộ hóa chất xét nghiệm HCG+beta
12. PP2500447827 - Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin
13. PP2500447828 - Bộ hóa chất xét nghiệm PTH
14. PP2500447829 - Bộ hóa chất xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần
15. PP2500447830 - Bộ hoá chất xét nghiệm TSH
16. PP2500447831 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT4
17. PP2500447832 - Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol
18. PP2500447833 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HCV
19. PP2500447834 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg
20. PP2500447835 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
21. PP2500447836 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP
22. PP2500447837 - Bộ hóa chất định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2
23. PP2500447838 - Bộ hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
24. PP2500447839 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
25. PP2500447840 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 15‑3
26. PP2500447841 - Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
27. PP2500447842 - Bộ hóa chất xét nghiệm PSA tự do
28. PP2500447843 - Bộ hóa chất xét nghiệm cyfra 21-1
29. PP2500447844 - Bộ hóa chất xét nghiệm Progesterone
30. PP2500447845 - Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải
31. PP2500447880 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
32. PP2500447881 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV
33. PP2500447882 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
34. PP2500447883 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
35. PP2500447884 - Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
36. PP2500447885 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
37. PP2500447886 - Hóa chất pha loãng mẫu
38. PP2500447887 - Chất ly giải
39. PP2500447888 - Chất rửa hệ thống
40. PP2500447889 - Hạt bi từ
41. PP2500447890 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
42. PP2500447891 - Đĩa phản ứng 24 vị trí
43. PP2500447892 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
44. PP2500447893 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
45. PP2500447894 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
46. PP2500447895 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm acid nucleic
47. PP2500447897 - Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin)
48. PP2500447898 - Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt….
49. PP2500447899 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B
50. PP2500447900 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM…
51. PP2500447901 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin
52. PP2500447902 - Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da
53. PP2500447903 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa
54. PP2500447904 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa
55. PP2500447905 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa
56. PP2500447906 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa
57. PP2500447907 - Hóa chất định lượng Glucose
58. PP2500447908 - Chất định lượng GOT/AST
59. PP2500447909 - Chất định lượng GPT/ALT
60. PP2500447910 - Chất định lượng GGT
61. PP2500447911 - Chất định lượng Creatinin
62. PP2500447912 - Chất định lượng Ure
63. PP2500447913 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần
64. PP2500447914 - Chất định lượng acid uric
65. PP2500447915 - Chất định lượng Albumin
66. PP2500447916 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
67. PP2500447917 - Chất định lượng Bilirubin toàn phần
68. PP2500447918 - Hóa chất định lượng Triglycerid
69. PP2500447919 - Chất định lượng Canxi
70. PP2500447920 - Chất định lượng Magie
71. PP2500447921 - Chất định lượng Lactat
72. PP2500447922 - Chất định lượng HDL-Cholesterol
73. PP2500447923 - Chất định lượng Amoniac
74. PP2500447924 - Chất định lượng Ethanol
75. PP2500447925 - Chất xét nghiệm βhCG tự do
76. PP2500447926 - Chất xét nghiệm PAPP-A
77. PP2500447927 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
78. PP2500447928 - Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động
79. PP2500447929 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
80. PP2500447930 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
81. PP2500447931 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
82. PP2500447932 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu
83. PP2500447933 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
84. PP2500447934 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang
85. PP2500447935 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1
86. PP2500447936 - Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus
87. PP2500447937 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus
88. PP2500447959 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme FAD-GDH
89. PP2500447960 - Que thử đường huyết nhanh sử dụng enzyme GOD (Glucose oxidase)
1. PP2500447958 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50%
2. PP2500447963 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme
3. PP2500447971 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%:
4. PP2500447972 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%:
5. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%
1. PP2500447970 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt
2. PP2500447971 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.6%:
3. PP2500447972 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Sodium Hyaluronate 1.8%:
4. PP2500447973 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa thành phần Hydroxypropyl methylcellulose 2%
1. PP2500447961 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70%
2. PP2500447962 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Ethanol biến tính 1.74%
3. PP2500447963 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 enzyme
4. PP2500447964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0.55%
1. PP2500447955 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 10 thông số
1. PP2500447846 - Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu
1. PP2500447956 - Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung