Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600206633 | Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Titan | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 2 | PP2600206634 | Bộ cố định ngoài cẳng chân | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600206635 | Bộ cố định ngoài gần khớp | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 153.500.000 | 153.500.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600206636 | Bộ cố định ngoài chữ T, L, S | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600206637 | Bộ cố định ngoài khung chậu | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 31.875.000 | 31.875.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600206638 | Bộ cố định ngoài qua gối | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600206639 | Bộ cố định ngoài ba thanh | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600206640 | Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600206641 | Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600206642 | Bộ cố định ngoài Hoffmann | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600206643 | Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600206644 | Bộ cố định ngoài mâm chày | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600206645 | Bộ cố định ngoài tay đầu dưới xương quay | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 30.625.000 | 30.625.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600206646 | Bộ cố định ngoài mâm chày Hybrid | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600206647 | Bộ cố định ngoài tay | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600206648 | Bộ nẹp cố định ngoài chấn thương đầu xương | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600206649 | Bộ nẹp cố định ngoài chấn thương thân xương | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600206650 | Bộ nẹp cố định ngoài chỉnh hình người lớn | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600206651 | Bộ nẹp cố định ngoài cổ tay | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 20 | PP2600206652 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 2.453.500.000 | 2.453.500.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 2.847.400.000 | 2.847.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600206653 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 4.345.000.000 | 4.345.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600206654 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4, 6, 8 lỗ sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 210 | 90.585.000 | 250 | 1.513.000.000 | 1.513.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 210 | 36.840.000 | 240 | 866.000.000 | 866.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600206655 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4 lỗ, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600206656 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 6 lỗ, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600206657 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 8 lỗ, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600206658 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 16, sử dụng vít mini, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 142.560.000 | 142.560.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600206659 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 20 lỗ sử dụng vít mini, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 246.600.000 | 246.600.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600206660 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu 4 lỗ, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 79.440.000 | 79.440.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600206661 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu 6 lỗ, chất liệu Titan | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 210 | 76.167.600 | 270 | 97.280.000 | 97.280.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600206662 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4 lỗ chất liệu tự tiêu | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 210 | 90.585.000 | 250 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600206663 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 8 lỗ chất liệu tự tiêu | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 210 | 90.585.000 | 250 | 2.082.000.000 | 2.082.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600206664 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, chất liệu tự tiêu | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 2.615.000.000 | 2.615.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600206665 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L, loại 90 độ và loại 100 độ, chất liệu Titan | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 |
| 34 | PP2600206666 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải, 4 lỗ chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600206667 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải, 4 lỗ bắc cầu chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600206668 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ Y, chất liệu Titan | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 |
| 37 | PP2600206669 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ Y 5, 6 lỗ chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600206670 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C 6, 8 lỗ chất liệu Titan | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 89.190.000 | 89.190.000 | 0 |
| 39 | PP2600206671 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C các cỡ, chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600206672 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông 4, 6 lỗ chất liệu Titan | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 91.950.000 | 91.950.000 | 0 |
| 41 | PP2600206673 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông 2x2 lỗ, chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 101.100.000 | 101.100.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600206674 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 4 lỗ chất liệu Titan | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600206675 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 6 lỗ chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 44 | PP2600206676 | Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 8 lỗ chất liệu Titan | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 |
| 45 | PP2600206677 | Bộ nẹp vít tái tạo, giữ khoảng xương hàm dưới sử dụng vít 2.4mm, chất liệu Titan | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 210 | 56.319.600 | 240 | 429.600.000 | 429.600.000 | 0 |
| 46 | PP2600206678 | Bộ nẹp vít tái tạo, giữ khoảng xương hàm dưới sử dụng vít 2.3mm, chất liệu Titan | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600206679 | Bộ lưới tạo hình ổ mắt, chất liệu Titan | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 210 | 90.585.000 | 250 | 740.500.000 | 740.500.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 428.500.000 | 428.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600206680 | Bộ lưới tạo hình ổ mắt, chất liệu Tự tiêu | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 210 | 90.585.000 | 250 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600206681 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng loại vít có cung xoay khoảng 80 độ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 2.165.000.000 | 2.165.000.000 | 0 |
| vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 210 | 121.162.500 | 240 | 1.900.500.000 | 1.900.500.000 | 0 | |||
| vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 1.877.500.000 | 1.877.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600206682 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng nẹp dọc có đường kính 3.2mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600206683 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng nẹp dọc có đường kính 3.5mm | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 1.813.000.000 | 1.813.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600206684 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau có sử dụng nẹp nối ngang các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600206685 | Bộ nẹp vít chẩm lối sau có sử dụng loại nẹp uốn các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 2.590.000.000 | 2.590.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600206686 | Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau các cỡ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 1.062.800.000 | 1.062.800.000 | 0 |
| 55 | PP2600206687 | Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau, sử dụng loại vít có cung xoay khoảng 80 độ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 3.276.500.000 | 3.276.500.000 | 0 |
| 56 | PP2600206688 | Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau, loại 1 đầu hình chữ U các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600206689 | Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600206690 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 3.744.900.000 | 3.744.900.000 | 0 |
| 59 | PP2600206691 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 2.894.200.000 | 2.894.200.000 | 0 |
| 60 | PP2600206692 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ, kèm đĩa đệm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 3.190.000.000 | 3.190.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600206693 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng sử dụng vít xoay khoảng 90 độ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 3.910.000.000 | 3.910.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600206694 | Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ bạc các cỡ | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 11.745.000.000 | 11.745.000.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 9.710.000.000 | 9.710.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600206695 | Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ Hydroxylapatite các cỡ | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 210 | 151.680.000 | 240 | 3.642.000.000 | 3.642.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600206696 | Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 1.888.250.000 | 1.888.250.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600206697 | Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm | vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 11.567.500.000 | 11.567.500.000 | 0 |
| 66 | PP2600206698 | Bộ nẹp vít cột sống lưng kèm ốc khóa trong các cỡ | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 1.846.500.000 | 1.846.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600206699 | Bộ nẹp vít cột sống lưng có sử dụng vít có góc xoay trong khoảng 40-50 độ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 1.729.200.000 | 1.729.200.000 | 0 |
| 68 | PP2600206700 | Bộ nẹp vít cột sống lưng có bước ren dẫn đôi các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 12.622.500.000 | 12.622.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600206701 | Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang điều chỉnh được độ dài | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 2.149.250.000 | 2.149.250.000 | 0 |
| 70 | PP2600206702 | Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 8.615.000.000 | 8.615.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600206703 | Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600206704 | Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 3.710.000.000 | 3.710.000.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 210 | 55.650.000 | 240 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600206705 | Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ kèm miếng ghép đĩa đệm nhân tạo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 10.310.000.000 | 10.310.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600206706 | Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren sử dụng nẹp dọc 5.5mm các cỡ, kèm miếng ghép đĩa đệm nhân tạo | vn0313029670 | CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG CONG XƯƠNG CHÂU Á | 210 | 166.200.000 | 240 | 2.910.000.000 | 2.910.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 4.605.000.000 | 4.605.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600206707 | Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho chỉnh vẹo sử dụng nhiều loại vít các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 6.779.000.000 | 6.779.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600206708 | Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho chỉnh vẹo các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 5.150.000.000 | 5.150.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600206709 | Bộ nẹp vít cột sống cố định xương cánh chậu, chất liệu titan, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600206710 | Bộ nẹp vít đa trục can thiệp tối thiểu các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 3.744.000.000 | 3.744.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600206711 | Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600206712 | Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm | vn0313029670 | CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG CONG XƯƠNG CHÂU Á | 210 | 166.200.000 | 240 | 6.470.000.000 | 6.470.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 210 | 151.680.000 | 240 | 4.678.000.000 | 4.678.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600206713 | Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng qua da hai bước ren cột sống lưng các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 13.590.000.000 | 13.590.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600206714 | Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng cột sống lưng các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 6.990.000.000 | 6.990.000.000 | 0 |
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 8.105.000.000 | 8.105.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600206715 | Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 2.020.000.000 | 2.020.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600206716 | Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ, kèm xi măng và dụng cụ bơm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600206717 | Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ, kèm xi măng và kim chọc | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 4.880.000.000 | 4.880.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600206718 | Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 3.826.000.000 | 3.826.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600206719 | Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 210 | 13.500.000 | 240 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600206720 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài, với buồng nhỏ giọt khoảng 75ml | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600206721 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh áp lực khoảng 8 mức | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600206722 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực khoảng 5 mức | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 3.285.000.000 | 3.285.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600206723 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy tương thích MRI, có van điều chỉnh áp lực | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 1.605.000.000 | 1.605.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600206724 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất - ổ bụng, kèm catheter ống thông xa tích hợp dẫn lưu. | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 210 | 61.893.000 | 240 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600206725 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực Cao, thấp, trung bình | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 303.500.000 | 303.500.000 | 0 |
| 94 | PP2600206726 | Bộ tạo đường dẫn trong não - ống khoảng 50mm | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 210 | 61.893.000 | 240 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600206727 | Bộ tạo đường dẫn trong não - ống khoảng 70mm | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 210 | 61.893.000 | 240 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600206728 | Bộ nẹp vít vá lỗ khoan sọ các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600206729 | Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600206730 | Bộ nẹp vít tròn cố định sọ, che lỗ khoan sọ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 955.200.000 | 955.200.000 | 0 |
| vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 210 | 61.893.000 | 240 | 949.200.000 | 949.200.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600206731 | Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 16 lỗ các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 201.100.000 | 201.100.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600206732 | Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 20 lỗ các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 101 | PP2600206733 | Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng các cỡ | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 365.125.000 | 365.125.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600206734 | Bộ miếng vá sọ não các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600206735 | Bộ miếng vá sọ não 200x210mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.755.000.000 | 1.755.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600206736 | Bộ miếng vá sọ não 200x200mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.201.500.000 | 1.201.500.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 | |||
| vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 210 | 36.840.000 | 240 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600206737 | Bộ miếng vá sọ não 148x148mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600206738 | Bộ miếng vá sọ não 122x122mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600206739 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600206740 | Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 278.250.000 | 278.250.000 | 0 |
| 109 | PP2600206741 | Đĩa đệm cột sống cổ có khớp động toàn phần, có xương ghép sẵn bên trong | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600206742 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600206743 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 133.100.000 | 133.100.000 | 0 |
| 112 | PP2600206744 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cho phép đặt ống dẫn lưu | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 142.150.000 | 142.150.000 | 0 |
| 113 | PP2600206745 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 100x4x3.5mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 595.900.000 | 595.900.000 | 0 |
| 114 | PP2600206746 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 100x2x3.5mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 375.350.000 | 375.350.000 | 0 |
| 115 | PP2600206747 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 25x25x1.25mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 116 | PP2600206748 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 50x50x1.25mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 398.450.000 | 398.450.000 | 0 |
| 117 | PP2600206749 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 50x50x2mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 210 | 35.328.750 | 240 | 502.400.000 | 502.400.000 | 0 |
| 118 | PP2600206750 | Miếng vá màng cứng, kích thước 2.5x2.5cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600206751 | Miếng vá màng cứng, kích thước 2.5 x 10cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600206752 | Miếng vá màng cứng, kích thước 5 x 5cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600206753 | Miếng vá màng cứng, kích thước 5 x 10cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 782.000.000 | 782.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600206754 | Miếng vá màng cứng, kích thước 10 x 10cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 788.750.000 | 788.750.000 | 0 |
| 123 | PP2600206755 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5 x 7.5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600206756 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6 x 6cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 278.500.000 | 278.500.000 | 0 |
| 125 | PP2600206757 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5 x 7.5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600206758 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8 x12cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600206759 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 210 | 83.772.375 | 240 | 788.500.000 | 788.500.000 | 0 |
| 128 | PP2600206760 | Miếng vá màng cứng tự tiêu 4 x 10cm | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 210 | 61.893.000 | 240 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600206761 | Miếng vá màng cứng tự tiêu 6 x 8cm | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 210 | 61.893.000 | 240 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600206762 | Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600206763 | Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600206764 | Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600206769 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 1 bóng có thể điều hướng | vn0107481218 | Công ty Cổ phần Thương mại và Thiết bị Y tế Comed Việt Nam | 210 | 6.412.950 | 240 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 134 | PP2600206770 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 1 bóng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 1.895.000.000 | 1.895.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600206771 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 1 bóng cong | vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 1.548.750.000 | 1.548.750.000 | 0 |
| 136 | PP2600206772 | Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống, loại 2 bóng nóng đơn | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 210 | 116.325.000 | 240 | 2.497.500.000 | 2.497.500.000 | 0 |
| 137 | PP2600206773 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 2 bóng sử dụng tay cầm chữ T | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 210 | 33.480.000 | 240 | 1.578.000.000 | 1.578.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600206774 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng dài khoảng 15mm | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 1.999.750.000 | 1.999.750.000 | 0 |
| 139 | PP2600206775 | Bộ bơm xi măng hai bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống | vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 210 | 121.162.500 | 240 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600206776 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng sử dụng loại buồng trộn khoảng 40ml | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 210 | 33.480.000 | 240 | 650.500.000 | 650.500.000 | 0 |
| 141 | PP2600206777 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 632.500.000 | 632.500.000 | 0 |
| vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 210 | 121.162.500 | 240 | 632.500.000 | 632.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600206779 | Bộ nội soi cột sống lưng loại 2 cổng | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 2.935.000.000 | 2.935.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600206780 | Bộ nội soi cột sống lưng 1 cổng và 2 cổng | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 3.627.500.000 | 3.627.500.000 | 0 |
| 144 | PP2600206781 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng loại đầu đốt cong khoảng 90 độ | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 17.330.000.000 | 17.330.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600206782 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai có sử dụng vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 21.520.000.000 | 21.520.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600206783 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng loại dây nước dài khoảng 5m | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 210 | 453.560.000 | 240 | 21.472.000.000 | 21.472.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600206784 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai có sử dụng sợi gân nhân tạo | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 13.567.500.000 | 13.567.500.000 | 0 |
| 148 | PP2600206785 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng vít treo trong kỹ thuật All inside | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 37.808.000.000 | 37.808.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600206786 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 1.841.000.000 | 1.841.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600206787 | Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng loại lưỡi bào đường kính nhỏ | vn0108800386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SUN MEDICAL VIỆT NAM | 210 | 161.550.000 | 240 | 10.770.000.000 | 10.770.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600206788 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ống cổ tay | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600206789 | Bộ phẫu thuật nội soi cổ chân | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600206790 | Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít rỗng nòng đường kính 6.5mm chất liệu Titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 3.492.500.000 | 3.492.500.000 | 0 |
| 154 | PP2600206791 | Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít khóa xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu Titan | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 2.071.750.000 | 2.071.750.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 1.537.500.000 | 1.537.500.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600206792 | Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 1.977.500.000 | 1.977.500.000 | 0 |
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 2.362.250.000 | 2.362.250.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 2.113.950.000 | 2.113.950.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 1.894.500.000 | 1.894.500.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600206793 | Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít rỗng nòng đường kính 7.3mm chất liệu Titan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 2.780.000.000 | 2.780.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600206794 | Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ có sử dụng vít khóa xương xốp 5.5mm, chất liệu Titan | vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 2.575.000.000 | 2.575.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600206795 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc các cỡ, chất liệu Titan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 672.200.000 | 672.200.000 | 0 |
| 159 | PP2600206796 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc các cỡ, sử dụng vít khóa rỗng 7.3mm ren toàn phần, chất liệu Titan | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600206797 | Bộ nẹp khóa xương chày mặt trong, ngoài các cỡ, chất liệu Titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 10.825.000.000 | 10.825.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600206798 | Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương chày các cỡ, chất liệu Titan | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 3.444.350.000 | 3.444.350.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 3.406.500.000 | 3.406.500.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 2.056.500.000 | 2.056.500.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600206799 | Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 4.470.000.000 | 4.470.000.000 | 0 |
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 5.447.000.000 | 5.447.000.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 5.299.350.000 | 5.299.350.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 4.357.500.000 | 4.357.500.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 4.095.000.000 | 4.095.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600206800 | Bộ nẹp khóa xương chày | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 7.274.500.000 | 7.274.500.000 | 0 |
| 164 | PP2600206801 | Bộ nẹp khóa xương chày có sử dụng vít khóa xốp các cỡ, chất liệu Titan | vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 5.573.000.000 | 5.573.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600206802 | Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 5.980.000.000 | 5.980.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600206803 | Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 3.608.200.000 | 3.608.200.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 3.466.620.000 | 3.466.620.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 3.020.600.000 | 3.020.600.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 2.918.000.000 | 2.918.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600206804 | Bộ nẹp khóa xương cánh tay có sử dụng nẹp móc các cỡ, chất liệu Titan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 4.262.000.000 | 4.262.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600206806 | Bộ nẹp khoá thân xương cánh tay và đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 4.166.400.000 | 4.166.400.000 | 0 |
| 169 | PP2600206807 | Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 6.460.000.000 | 6.460.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600206808 | Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay loại đa hướng các cỡ, chất liệu Titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600206810 | Bộ nẹp khóa dùng cho đầu dưới và thân xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 2.561.000.000 | 2.561.000.000 | 0 |
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 2.968.100.000 | 2.968.100.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 2.411.600.000 | 2.411.600.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 2.136.600.000 | 2.136.600.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 2.004.000.000 | 2.004.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600206811 | Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay sử dụng nẹp quay loại 4 hay 8 lỗ đầu | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 3.197.200.000 | 3.197.200.000 | 0 |
| 173 | PP2600206812 | Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay sử dụng nẹp quay loại 6 lỗ đầu | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 1.354.200.000 | 1.354.200.000 | 0 |
| 174 | PP2600206813 | Bộ nẹp khoá bản nhỏ các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600206814 | Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, chất liệu Titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 1.655.000.000 | 1.655.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600206815 | Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 1.079.000.000 | 1.079.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600206816 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu Titan | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 503.600.000 | 503.600.000 | 0 |
| 178 | PP2600206817 | Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 3.337.000.000 | 3.337.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600206818 | Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay đa hướng các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 2.134.000.000 | 2.134.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600206819 | Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 1.522.000.000 | 1.522.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600206820 | Bộ nẹp khóa tái tạo xương đòn các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600206821 | Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn có sử dụng vít xốp | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 2.682.900.000 | 2.682.900.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 2.351.500.000 | 2.351.500.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 2.004.000.000 | 2.004.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 1.542.000.000 | 1.542.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600206822 | Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 1.058.000.000 | 1.058.000.000 | 0 |
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 1.483.000.000 | 1.483.000.000 | 0 | |||
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 1.531.500.000 | 1.531.500.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 1.165.060.000 | 1.165.060.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 49.560.000 | 240 | 1.444.000.000 | 1.444.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600206823 | Bộ nẹp khóa xương đòn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 2.318.400.000 | 2.318.400.000 | 0 |
| 185 | PP2600206824 | Bộ nẹp khoá thân xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu Titan | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 4.205.600.000 | 4.205.600.000 | 0 |
| 186 | PP2600206825 | Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 3mm các cỡ, chất liệu titan | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600206826 | Bộ nẹp khóa xương mác, ốp mắt cá chân các cỡ, chất liệu titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600206827 | Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 2.5mm các cỡ, chất liệu titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 1.050.900.000 | 1.050.900.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 760.400.000 | 760.400.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600206828 | Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 2.0mm các cỡ, chất liệu titan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600206829 | Bộ nẹp khóa xương gót | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600206830 | Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót có khoảng 14 lỗ các cỡ, chất liệu titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600206831 | Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót có sử dụng vít xương xốp các cỡ, chất liệu titan | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 1.694.000.000 | 1.694.000.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 1.406.000.000 | 1.406.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 1.146.200.000 | 1.146.200.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600206832 | Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu thép không gỉ | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 446.000.000 | 446.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600206833 | Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ, chất liệu titan | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600206834 | Bộ nẹp khóa mắc xích loại thẳng và cong các cỡ, chất liệu titan | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 4.840.000.000 | 4.840.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600206835 | Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 2.8mm các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 2.420.000.000 | 2.420.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600206836 | Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 3.0mm các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 1.458.000.000 | 1.458.000.000 | 0 |
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 1.651.800.000 | 1.651.800.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 210 | 24.777.000 | 240 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 1.185.800.000 | 1.185.800.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600206837 | Bộ nẹp khoá mắc xích các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 4.413.000.000 | 4.413.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600206838 | Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích đa hướng | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 |
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600206839 | Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.0mm các cỡ,chất liệu titan | vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 49.560.000 | 240 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600206840 | Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.7mm các cỡ,chất liệu titan | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 2.725.000.000 | 2.725.000.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 210 | 443.766.750 | 240 | 1.926.000.000 | 1.926.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600206841 | Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 1.5mm các cỡ,chất liệu titan | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 210 | 14.025.000 | 240 | 881.940.000 | 881.940.000 | 0 |
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600206842 | Bộ nẹp khoá lòng máng các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 4.297.000.000 | 4.297.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600206843 | Bộ nẹp khóa lòng máng đơn trục các cỡ | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 2.543.000.000 | 2.543.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600206844 | Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 3.0mm các cỡ, chất liệu titan | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600206845 | Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 2.0mm các cỡ, chất liệu titan | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600206846 | Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 2.2mm các cỡ, chất liệu titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600206847 | Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 3.2mm các cỡ, chất liệu titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 624.800.000 | 624.800.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 691.500.000 | 691.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600206848 | Bộ nẹp khóa tạo hình các cỡ | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 210 | 376.459.500 | 240 | 2.706.000.000 | 2.706.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 210 | 356.881.875 | 250 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2600206849 | Bộ các loại nẹp dùng cho bệnh nhi | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600206850 | Bộ nẹp mini bàn ngón loại thẳng, chữ T, chữ Y sử dụng vít 1.5mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600206851 | Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 2.590.000.000 | 2.590.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600206852 | Bộ nẹp mini bàn ngón loại thẳng, chữ T, chữ Y sử dụng vít 2.0mm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 |
| vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 5.925.000.000 | 5.925.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600206853 | Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng GAMMA | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600206854 | Bộ đinh nội tủy GAMMA dùng vít nén ép tích hợp | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600206855 | Bộ đinh nội tủy xương đùi PFNA | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 1.255.000.000 | 1.255.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600206856 | Bộ đinh nội tủy xương đùi liên mấu chuyển loại ngắn | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600206857 | Bộ đinh nội tủy xương đùi loại rỗng nòng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600206858 | Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 |
| 220 | PP2600206859 | Bộ đinh xương đùi các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 2.428.000.000 | 2.428.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600206860 | Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600206861 | Bộ đinh nội tủy xương đùi dài | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 2.444.000.000 | 2.444.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 1.964.000.000 | 1.964.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600206862 | Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600206863 | Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA các cỡ | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600206864 | Bộ đinh nội tủy xương chày có đầu đinh nghiêng góc khoảng 10 độ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600206865 | Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA loại chiều dài 260-420mm các cỡ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 4.300.000.000 | 4.300.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 3.293.200.000 | 3.293.200.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600206866 | Bộ đinh xương chày các cỡ | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 210 | 1.639.539.000 | 240 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600206868 | Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600206869 | Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ HCC | 210 | 534.744.000 | 240 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 163.050.000 | 240 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600206870 | Đinh kít ne hai đầu nhọn, không ren các cỡ | vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 163.050.000 | 240 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600206871 | Chuôi xương đùi dài từ 30-60mm | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600206872 | Chỏm xương đùi | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600206873 | Chỏm khớp bán phần | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600206874 | Chuôi xương chày nối dài | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600206875 | Dây bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật khớp | vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 210 | 1.275.000 | 240 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 210 | 116.325.000 | 240 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600206876 | Dây bơm nước dùng trong nội soi cột sống lưng chạy bằng máy | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 210 | 8.100.000 | 240 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600206877 | Khớp xương đùi | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600206878 | Khớp nối chuôi | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600206879 | Lót ổ cối | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600206880 | Nẹp móc | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600206881 | Nẹp rá ổ cối | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600206882 | Ổ cối | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 243 | PP2600206883 | Vít ổ cối | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600206884 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, chuôi dạng thẳng các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 210 | 453.560.000 | 240 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600206885 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic chuôi có góc cổ thân khoảng 127 độ, cổ chuôi liền thân | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 4.168.200.000 | 4.168.200.000 | 0 |
| 246 | PP2600206886 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic có góc cổ chuôi khoảng 135 độ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 4.530.000.000 | 4.530.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600206887 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, chuôi xương đùi loại tự khóa các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600206888 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi khoảng 125 độ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 210 | 453.560.000 | 240 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600206889 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có góc cổ thân chuôi khoảng 130 độ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 210 | 453.560.000 | 240 | 1.695.000.000 | 1.695.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600206890 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có góc cổ thân chuôi khoảng 131 độ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 210 | 78.727.500 | 240 | 2.337.000.000 | 2.337.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600206891 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PE có góc cổ thân chuôi khoảng 127 độ | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 2.484.000.000 | 2.484.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600206892 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PE có góc cổ thân chuôi khoảng 135 độ, lớp lót có bờ chống trật phía sau | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600206893 | Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE loại chuôi có góc nghiêng khoảng 135 độ, cổ côn 12/14mm | vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 210 | 97.350.000 | 240 | 5.120.000.000 | 5.120.000.000 | 0 |
| 254 | PP2600206894 | Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE với lớp đệm có gờ chống trật, góc cổ chuôi khoảng 135 độ | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 210 | 92.257.500 | 240 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600206895 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PE, chuôi phủ HA toàn thân, góc cổ chuôi khoảng 135 độ | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 2.190.000.000 | 2.190.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 210 | 142.269.750 | 240 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600206896 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA có góc cổ chuôi 135 độ hoặc 126 độ hoặc 145 độ , ổ cối phủ HA | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 210 | 142.269.750 | 240 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 3.008.400.000 | 3.008.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 2.516.000.000 | 2.516.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600206897 | Bộ khớp háng toàn phần không dùng xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic các cỡ | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 210 | 142.680.000 | 240 | 1.940.000.000 | 1.940.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600206898 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có chuôi phủ Titan và Hydroxyapatite | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600206899 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE chuôi phủ HA | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600206900 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có chuôi và ổ cối phủ HA, lót ổ cối có chống trật | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 6.280.000.000 | 6.280.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600206901 | Khớp quay lồi cầu ngoài không xi măng, dạng mô đun | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600206902 | Khớp bàn đốt và khớp gian đốt các cỡ | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600206903 | Khớp cổ - bàn tay nhân tạo | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600206904 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lớp đệm nhựa cao phân tử | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.475.000.000 | 1.475.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 210 | 453.560.000 | 240 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600206905 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lót ổ cổi chất liệu Polyethylene cao phân tử có phủ Vitamin E | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 210 | 78.727.500 | 240 | 1.574.750.000 | 1.574.750.000 | 0 |
| 266 | PP2600206906 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lót ổ cối chất liệu Polyethylene cao phân tử, có gờ chống xoay | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600206907 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có ổ cối phủ Titan, lớp đệm nhựa polyethylene kết hợp vitamin E | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 2.875.000.000 | 2.875.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600206908 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, lớp đệm có gờ chống trật | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 210 | 92.257.500 | 240 | 1.337.500.000 | 1.337.500.000 | 0 |
| 269 | PP2600206909 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, chỏm Cobalt Chrome | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 210 | 142.269.750 | 240 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 1.322.250.000 | 1.322.250.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600206910 | Khớp háng toàn phần không xi măng CoCr on PE, chuôi phủ HA | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600206911 | Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có ổ cối chất liệu Titan | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 210 | 142.680.000 | 240 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 3.220.000.000 | 3.220.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600206912 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 3.737.500.000 | 3.737.500.000 | 0 |
| 273 | PP2600206913 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, có chuôi chất liệu Titan phủ HA | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600206914 | Khớp háng toàn phần không xi măng lớp đệm Polyethylene, chuyển động đôi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 9.802.500.000 | 9.802.500.000 | 0 |
| 275 | PP2600206915 | Khớp háng toàn phần Megaprosthesis dạng mô-đun, thay thế một phần hoặc toàn bộ xương đùi | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 |
| 276 | PP2600206916 | Khớp háng bán phần có xi măng có chuôi loại tự khóa | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 277 | PP2600206917 | Khớp háng bán phần có xi măng chuôi chất liệu thép không gỉ | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 210 | 142.269.750 | 240 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600206918 | Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm phủ HA | vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 210 | 97.350.000 | 240 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 210 | 142.269.750 | 240 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 210 | 121.162.500 | 240 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600206919 | Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm chất liệu Cobalt Chrome | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 1.156.800.000 | 1.156.800.000 | 0 |
| 280 | PP2600206920 | Khớp háng bán phần không dùng xi măng, chuôi phủ HA dạng thẳng, có rãnh | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 210 | 142.680.000 | 240 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600206921 | Khớp háng bán phần không xi măng, có cổ chuôi dính liền thân chuôi, với góc cổ chuôi khoảng 135 độ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 210 | 121.162.500 | 240 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600206922 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, có chỏm chất liệu Cobalt Chrome | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 210 | 98.152.500 | 240 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600206923 | Khớp háng thay lại bán phần có cổ rời quay được 360 độ | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 210 | 92.257.500 | 240 | 635.000.000 | 635.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600206924 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 210 | 142.269.750 | 240 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 606.000.000 | 606.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2600206925 | Khớp háng bán phần Megaprosthesis dạng mô-đun, thay thế một phần hoặc toàn bộ xương đùi | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600206926 | Khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 1.518.750.000 | 1.518.750.000 | 0 |
| 287 | PP2600206927 | Khớp háng thay lại toàn phần chuôi dài dạng mô-đun, có cổ rời quay được 360 độ | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 210 | 92.257.500 | 240 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600206928 | Khớp háng thay lại toàn phần chuôi dài dạng mô-đun, chỏm Ceramic | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 210 | 442.260.000 | 240 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600206929 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, loại ổn định phía sau | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 210 | 711.844.500 | 240 | 4.445.000.000 | 4.445.000.000 | 0 |
| 290 | PP2600206930 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng với phần lót mâm chày chất liệu Polyethylene cao phân tử | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 291 | PP2600206931 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng có thể bảo tồn dây chằng chéo | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 210 | 78.727.500 | 240 | 1.336.750.000 | 1.336.750.000 | 0 |
| 292 | PP2600206932 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng, mâm chày hợp kim CoCr | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 210 | 544.915.500 | 240 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 293 | PP2600206933 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng với phần lồi cầu có độ gập tối đa 145 độ | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 210 | 92.257.500 | 240 | 1.487.500.000 | 1.487.500.000 | 0 |
| 294 | PP2600206934 | Khớp gối cố định, kèm xi măng kháng sinh tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600206935 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 2.856.000.000 | 2.856.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600206936 | Khớp gối bán phần nhân tạo có xi măng | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600206937 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600206938 | Khớp gối toàn phần dạng bản lề | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 210 | 831.118.500 | 240 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 299 | PP2600206939 | Khớp gối Megaprosthesis thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu trên xương chày | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600206940 | Khớp gối Megaprosthesis thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu dưới xương đùi | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 301 | PP2600206941 | Khớp gối với phần Lồi cầu bản rộng | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600206942 | Khớp gối với phần Mâm chày bản sâu | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 210 | 194.175.000 | 240 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600206943 | Khớp vai toàn phần không xi măng dạng nghịch đảo | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 163.050.000 | 240 | 4.655.000.000 | 4.655.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600206944 | Khớp vai bán phần có xi măng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 163.050.000 | 240 | 2.275.000.000 | 2.275.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600206945 | Khớp vai bán phần không xi măng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 163.050.000 | 240 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 306 | PP2600206946 | Ống nong dùng trong phẫu thuật não | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 210 | 169.165.500 | 240 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 307 | PP2600206947 | Ống dẫn lưu không van điều trị glaucoma | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 210 | 23.250.000 | 240 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600206948 | Thủy tinh thể nhân tạo cứng tiền phòng, càng chữ S | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 210 | 253.628.700 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 309 | PP2600206949 | Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 210 | 253.628.700 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600206950 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 210 | 299.835.000 | 240 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 210 | 151.635.000 | 240 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 210 | 253.628.700 | 240 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600206951 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước với bề mặt phủ Heparin | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 210 | 142.680.000 | 240 | 2.392.000.000 | 2.392.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600206952 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, càng chữ L, không ngậm nước | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 210 | 39.621.750 | 240 | 1.745.000.000 | 1.745.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600206953 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, càng chữ C, không ngậm nước | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 210 | 299.835.000 | 240 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 210 | 39.600.000 | 240 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 210 | 253.628.700 | 240 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600206954 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 2 càng, không ngậm nước | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 210 | 253.628.700 | 240 | 5.960.000.000 | 5.960.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600206955 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng chữ Z | vn0302438819 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN | 210 | 206.286.000 | 240 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600206956 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 2 càng chữ C, không ngậm nước | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 210 | 299.835.000 | 240 | 2.312.000.000 | 2.312.000.000 | 0 |
| vn0109383537 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG Y TẾ QMED | 210 | 42.000.000 | 240 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2600206957 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 2 càng chữ C ngậm nước | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 210 | 151.635.000 | 240 | 1.244.000.000 | 1.244.000.000 | 0 |
| vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 210 | 22.500.000 | 240 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600206958 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 4 càng | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 210 | 299.835.000 | 240 | 5.580.000.000 | 5.580.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 5.930.000.000 | 5.930.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2600206959 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự tăng cường tầm nhìn trung gian | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 210 | 23.250.000 | 240 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 320 | PP2600206960 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 4.425.000.000 | 4.425.000.000 | 0 |
| 321 | PP2600206961 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự | vn0105657459 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH NAM | 210 | 150.000.000 | 240 | 10.000.000.000 | 10.000.000.000 | 0 |
| 322 | PP2600206962 | Thủy tinh thể mềm, một mảnh, kéo dài tiêu điểm tăng tầm nhìn liên tục xa, trung gian, gần | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 210 | 299.835.000 | 240 | 6.320.000.000 | 6.320.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 210 | 151.635.000 | 240 | 3.980.000.000 | 3.980.000.000 | 0 | |||
| vn0107795172 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIỀU KHÁNH | 210 | 359.100.000 | 240 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2600206963 | Thủy tinh thể mềm, một mảnh, đa tiêu kéo dài tiêu điểm | vn0107795172 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIỀU KHÁNH | 210 | 359.100.000 | 240 | 16.800.000.000 | 16.800.000.000 | 0 |
| 324 | PP2600206964 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 800.000.000 | 250 | 9.000.000.000 | 9.000.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600206965 | Thủy tinh thể đơn tiêu 3 mảnh, càng chữ C, không ngậm nước | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 210 | 39.621.750 | 240 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600206966 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu, 2 càng chữ Z, ngậm nước | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 210 | 253.628.700 | 240 | 6.719.580.000 | 6.719.580.000 | 0 |
| 327 | PP2600206967 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 5 tiêu cự, ngậm nước | vn0302438819 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN | 210 | 206.286.000 | 240 | 6.752.400.000 | 6.752.400.000 | 0 |
| 328 | PP2600206968 | Thân đốt sống nhân tạo loại dài khoảng 30mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600206969 | Thân đốt sống nhân tạo loại dài khoảng 70mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 210 | 1.226.000.000 | 240 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 330 | PP2600206970 | Lồng thay thân đốt sống lưng, chất liệu Titan | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 210 | 525.846.750 | 240 | 1.255.000.000 | 1.255.000.000 | 0 |
| 331 | PP2600206971 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2600206972 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 14-60mm các cỡ, chất liệu titan | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 333 | PP2600206973 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 25-55mm, tự taro các cỡ, chất liệu titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 334 | PP2600206974 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 10-65mm các cỡ, chất liệu titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600206975 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm loại ren một phần các cỡ, chất liệu titan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600206976 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 30-95mm các cỡ, chất liệu titan | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600206977 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 210 | 356.090.250 | 240 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 210 | 49.421.250 | 240 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 210 | 118.272.000 | 240 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 210 | 437.257.500 | 260 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2600206978 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 40-120mm các cỡ, chất liệu titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600206979 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 25-120mm các cỡ, chất liệu titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600206980 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 25-100mm các cỡ, chất liệu titan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 482.404.500 | 240 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 341 | PP2600206981 | Vít xương thuyền loại rỗng nòng tự taro các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 210 | 1.037.976.750 | 240 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 210 | 1.100.500.000 | 242 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2600206982 | Vít xương thuyền loại dài từ 8-30mm các cỡ, chất liệu titan | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 210 | 774.600.000 | 242 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 210 | 207.045.000 | 250 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2600206983 | Vít xương thuyền đường kính 2.4mm hoặc 3.0mm, chất liệu titan | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 210 | 743.254.500 | 240 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| vn0102655460 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | 210 | 332.058.750 | 240 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2600206984 | Xi măng không kháng sinh | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 345 | PP2600206985 | Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp | vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 210 | 186.146.250 | 240 | 419.300.000 | 419.300.000 | 0 |
| 346 | PP2600206986 | Xi măng có kháng sinh Gentamicin | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 210 | 835.075.500 | 240 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
1. PP2600206743 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
2. PP2600206744 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cho phép đặt ống dẫn lưu
3. PP2600206745 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 100x4x3.5mm
4. PP2600206746 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 100x2x3.5mm
5. PP2600206747 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 25x25x1.25mm
6. PP2600206748 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 50x50x1.25mm
7. PP2600206749 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu khoảng 50x50x2mm
1. PP2600206706 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren sử dụng nẹp dọc 5.5mm các cỡ, kèm miếng ghép đĩa đệm nhân tạo
2. PP2600206712 - Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm
1. PP2600206792 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan
2. PP2600206799 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206810 - Bộ nẹp khóa dùng cho đầu dưới và thân xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan
4. PP2600206815 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
5. PP2600206822 - Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ
6. PP2600206836 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 3.0mm các cỡ
7. PP2600206852 - Bộ nẹp mini bàn ngón loại thẳng, chữ T, chữ Y sử dụng vít 2.0mm
8. PP2600206868 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ
9. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
10. PP2600206981 - Vít xương thuyền loại rỗng nòng tự taro các cỡ
1. PP2600206652 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm, chất liệu Titan
2. PP2600206655 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4 lỗ, chất liệu Titan
3. PP2600206656 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 6 lỗ, chất liệu Titan
4. PP2600206657 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 8 lỗ, chất liệu Titan
5. PP2600206658 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 16, sử dụng vít mini, chất liệu Titan
6. PP2600206659 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 20 lỗ sử dụng vít mini, chất liệu Titan
7. PP2600206660 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu 4 lỗ, chất liệu Titan
8. PP2600206661 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu 6 lỗ, chất liệu Titan
1. PP2600206696 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
2. PP2600206792 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206799 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan
4. PP2600206803 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan
5. PP2600206810 - Bộ nẹp khóa dùng cho đầu dưới và thân xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan
6. PP2600206814 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, chất liệu Titan
7. PP2600206822 - Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ
8. PP2600206827 - Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 2.5mm các cỡ, chất liệu titan
9. PP2600206836 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 3.0mm các cỡ
10. PP2600206838 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích đa hướng
11. PP2600206847 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 3.2mm các cỡ, chất liệu titan
12. PP2600206851 - Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ
13. PP2600206861 - Bộ đinh nội tủy xương đùi dài
14. PP2600206865 - Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA loại chiều dài 260-420mm các cỡ
15. PP2600206886 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic có góc cổ chuôi khoảng 135 độ
16. PP2600206892 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PE có góc cổ thân chuôi khoảng 135 độ, lớp lót có bờ chống trật phía sau
17. PP2600206907 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có ổ cối phủ Titan, lớp đệm nhựa polyethylene kết hợp vitamin E
18. PP2600206921 - Khớp háng bán phần không xi măng, có cổ chuôi dính liền thân chuôi, với góc cổ chuôi khoảng 135 độ
19. PP2600206974 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 10-65mm các cỡ, chất liệu titan
20. PP2600206979 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 25-120mm các cỡ, chất liệu titan
21. PP2600206983 - Vít xương thuyền đường kính 2.4mm hoặc 3.0mm, chất liệu titan
1. PP2600206674 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 4 lỗ chất liệu Titan
2. PP2600206681 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng loại vít có cung xoay khoảng 80 độ
3. PP2600206687 - Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau, sử dụng loại vít có cung xoay khoảng 80 độ
4. PP2600206688 - Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau, loại 1 đầu hình chữ U các cỡ
5. PP2600206703 - Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ
6. PP2600206704 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ
7. PP2600206707 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho chỉnh vẹo sử dụng nhiều loại vít các cỡ
8. PP2600206709 - Bộ nẹp vít cột sống cố định xương cánh chậu, chất liệu titan, các cỡ
9. PP2600206710 - Bộ nẹp vít đa trục can thiệp tối thiểu các cỡ
10. PP2600206719 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
11. PP2600206721 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh áp lực khoảng 8 mức
12. PP2600206725 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực Cao, thấp, trung bình
13. PP2600206728 - Bộ nẹp vít vá lỗ khoan sọ các cỡ
14. PP2600206731 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 16 lỗ các cỡ
15. PP2600206734 - Bộ miếng vá sọ não các cỡ
16. PP2600206735 - Bộ miếng vá sọ não 200x210mm
17. PP2600206736 - Bộ miếng vá sọ não 200x200mm
18. PP2600206742 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít
19. PP2600206762 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ
20. PP2600206763 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong các cỡ
21. PP2600206764 - Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ
22. PP2600206884 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, chuôi dạng thẳng các cỡ
23. PP2600206889 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có góc cổ thân chuôi khoảng 130 độ
24. PP2600206904 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lớp đệm nhựa cao phân tử
25. PP2600206930 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng với phần lót mâm chày chất liệu Polyethylene cao phân tử
26. PP2600206936 - Khớp gối bán phần nhân tạo có xi măng
27. PP2600206937 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
28. PP2600206938 - Khớp gối toàn phần dạng bản lề
1. PP2600206836 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 3.0mm các cỡ
1. PP2600206706 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren sử dụng nẹp dọc 5.5mm các cỡ, kèm miếng ghép đĩa đệm nhân tạo
2. PP2600206718 - Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ
3. PP2600206793 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít rỗng nòng đường kính 7.3mm chất liệu Titan
4. PP2600206795 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc các cỡ, chất liệu Titan
5. PP2600206800 - Bộ nẹp khóa xương chày
6. PP2600206804 - Bộ nẹp khóa xương cánh tay có sử dụng nẹp móc các cỡ, chất liệu Titan
7. PP2600206811 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay sử dụng nẹp quay loại 4 hay 8 lỗ đầu
8. PP2600206823 - Bộ nẹp khóa xương đòn
9. PP2600206828 - Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 2.0mm các cỡ, chất liệu titan
10. PP2600206975 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm loại ren một phần các cỡ, chất liệu titan
11. PP2600206980 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 25-100mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206950 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước
2. PP2600206953 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, càng chữ C, không ngậm nước
3. PP2600206956 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 2 càng chữ C, không ngậm nước
4. PP2600206958 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 4 càng
5. PP2600206962 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, kéo dài tiêu điểm tăng tầm nhìn liên tục xa, trung gian, gần
1. PP2600206783 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng loại dây nước dài khoảng 5m
2. PP2600206884 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, chuôi dạng thẳng các cỡ
3. PP2600206888 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi khoảng 125 độ
4. PP2600206889 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có góc cổ thân chuôi khoảng 130 độ
5. PP2600206904 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lớp đệm nhựa cao phân tử
1. PP2600206697 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm
2. PP2600206771 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 1 bóng cong
3. PP2600206839 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.0mm các cỡ,chất liệu titan
4. PP2600206852 - Bộ nẹp mini bàn ngón loại thẳng, chữ T, chữ Y sử dụng vít 2.0mm
5. PP2600206870 - Đinh kít ne hai đầu nhọn, không ren các cỡ
6. PP2600206974 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 10-65mm các cỡ, chất liệu titan
7. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
8. PP2600206983 - Vít xương thuyền đường kính 2.4mm hoặc 3.0mm, chất liệu titan
1. PP2600206807 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay
2. PP2600206815 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
3. PP2600206834 - Bộ nẹp khóa mắc xích loại thẳng và cong các cỡ, chất liệu titan
4. PP2600206839 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.0mm các cỡ,chất liệu titan
5. PP2600206845 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 2.0mm các cỡ, chất liệu titan
6. PP2600206848 - Bộ nẹp khóa tạo hình các cỡ
7. PP2600206849 - Bộ các loại nẹp dùng cho bệnh nhi
8. PP2600206855 - Bộ đinh nội tủy xương đùi PFNA
9. PP2600206863 - Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA các cỡ
10. PP2600206971 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
11. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
12. PP2600206981 - Vít xương thuyền loại rỗng nòng tự taro các cỡ
1. PP2600206655 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4 lỗ, chất liệu Titan
2. PP2600206656 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 6 lỗ, chất liệu Titan
3. PP2600206657 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 8 lỗ, chất liệu Titan
4. PP2600206658 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 16, sử dụng vít mini, chất liệu Titan
5. PP2600206659 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 20 lỗ sử dụng vít mini, chất liệu Titan
6. PP2600206661 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu 6 lỗ, chất liệu Titan
7. PP2600206664 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, chất liệu tự tiêu
8. PP2600206678 - Bộ nẹp vít tái tạo, giữ khoảng xương hàm dưới sử dụng vít 2.3mm, chất liệu Titan
9. PP2600206694 - Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ bạc các cỡ
10. PP2600206716 - Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ, kèm xi măng và dụng cụ bơm
11. PP2600206791 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít khóa xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu Titan
12. PP2600206798 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương chày các cỡ, chất liệu Titan
13. PP2600206821 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn có sử dụng vít xốp
14. PP2600206831 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót có sử dụng vít xương xốp các cỡ, chất liệu titan
15. PP2600206832 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu thép không gỉ
16. PP2600206840 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.7mm các cỡ,chất liệu titan
17. PP2600206869 - Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ
1. PP2600206841 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 1.5mm các cỡ,chất liệu titan
1. PP2600206897 - Bộ khớp háng toàn phần không dùng xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic các cỡ
2. PP2600206911 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có ổ cối chất liệu Titan
3. PP2600206920 - Khớp háng bán phần không dùng xi măng, chuôi phủ HA dạng thẳng, có rãnh
4. PP2600206951 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước với bề mặt phủ Heparin
1. PP2600206893 - Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE loại chuôi có góc nghiêng khoảng 135 độ, cổ côn 12/14mm
2. PP2600206918 - Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm phủ HA
1. PP2600206719 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
1. PP2600206894 - Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE với lớp đệm có gờ chống trật, góc cổ chuôi khoảng 135 độ
2. PP2600206908 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, lớp đệm có gờ chống trật
3. PP2600206923 - Khớp háng thay lại bán phần có cổ rời quay được 360 độ
4. PP2600206927 - Khớp háng thay lại toàn phần chuôi dài dạng mô-đun, có cổ rời quay được 360 độ
5. PP2600206933 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng với phần lồi cầu có độ gập tối đa 145 độ
1. PP2600206947 - Ống dẫn lưu không van điều trị glaucoma
2. PP2600206959 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự tăng cường tầm nhìn trung gian
1. PP2600206953 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, càng chữ C, không ngậm nước
1. PP2600206633 - Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Titan
2. PP2600206684 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau có sử dụng nẹp nối ngang các cỡ
3. PP2600206692 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ, kèm đĩa đệm
4. PP2600206699 - Bộ nẹp vít cột sống lưng có sử dụng vít có góc xoay trong khoảng 40-50 độ
5. PP2600206702 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang
6. PP2600206715 - Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ
7. PP2600206777 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
8. PP2600206780 - Bộ nội soi cột sống lưng 1 cổng và 2 cổng
9. PP2600206816 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu Titan
10. PP2600206856 - Bộ đinh nội tủy xương đùi liên mấu chuyển loại ngắn
11. PP2600206874 - Chuôi xương chày nối dài
12. PP2600206880 - Nẹp móc
13. PP2600206881 - Nẹp rá ổ cối
14. PP2600206887 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, chuôi xương đùi loại tự khóa các cỡ
15. PP2600206898 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có chuôi phủ Titan và Hydroxyapatite
16. PP2600206914 - Khớp háng toàn phần không xi măng lớp đệm Polyethylene, chuyển động đôi
17. PP2600206916 - Khớp háng bán phần có xi măng có chuôi loại tự khóa
18. PP2600206926 - Khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi
19. PP2600206929 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, loại ổn định phía sau
1. PP2600206654 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4, 6, 8 lỗ sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
2. PP2600206662 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4 lỗ chất liệu tự tiêu
3. PP2600206663 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 8 lỗ chất liệu tự tiêu
4. PP2600206679 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt, chất liệu Titan
5. PP2600206680 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt, chất liệu Tự tiêu
1. PP2600206698 - Bộ nẹp vít cột sống lưng kèm ốc khóa trong các cỡ
2. PP2600206774 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng dài khoảng 15mm
3. PP2600206812 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay sử dụng nẹp quay loại 6 lỗ đầu
4. PP2600206895 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PE, chuôi phủ HA toàn thân, góc cổ chuôi khoảng 135 độ
5. PP2600206901 - Khớp quay lồi cầu ngoài không xi măng, dạng mô đun
6. PP2600206902 - Khớp bàn đốt và khớp gian đốt các cỡ
7. PP2600206903 - Khớp cổ - bàn tay nhân tạo
8. PP2600206913 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, có chuôi chất liệu Titan phủ HA
9. PP2600206934 - Khớp gối cố định, kèm xi măng kháng sinh tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
10. PP2600206985 - Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp
1. PP2600206794 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ có sử dụng vít khóa xương xốp 5.5mm, chất liệu Titan
2. PP2600206798 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương chày các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206801 - Bộ nẹp khóa xương chày có sử dụng vít khóa xốp các cỡ, chất liệu Titan
4. PP2600206814 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, chất liệu Titan
5. PP2600206815 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
6. PP2600206821 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn có sử dụng vít xốp
7. PP2600206822 - Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ
8. PP2600206831 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót có sử dụng vít xương xốp các cỡ, chất liệu titan
9. PP2600206845 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 2.0mm các cỡ, chất liệu titan
10. PP2600206847 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 3.2mm các cỡ, chất liệu titan
11. PP2600206848 - Bộ nẹp khóa tạo hình các cỡ
1. PP2600206794 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ có sử dụng vít khóa xương xốp 5.5mm, chất liệu Titan
2. PP2600206801 - Bộ nẹp khóa xương chày có sử dụng vít khóa xốp các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206843 - Bộ nẹp khóa lòng máng đơn trục các cỡ
4. PP2600206852 - Bộ nẹp mini bàn ngón loại thẳng, chữ T, chữ Y sử dụng vít 2.0mm
5. PP2600206900 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có chuôi và ổ cối phủ HA, lót ổ cối có chống trật
6. PP2600206911 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có ổ cối chất liệu Titan
7. PP2600206923 - Khớp háng thay lại bán phần có cổ rời quay được 360 độ
8. PP2600206928 - Khớp háng thay lại toàn phần chuôi dài dạng mô-đun, chỏm Ceramic
1. PP2600206895 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PE, chuôi phủ HA toàn thân, góc cổ chuôi khoảng 135 độ
2. PP2600206896 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA có góc cổ chuôi 135 độ hoặc 126 độ hoặc 145 độ , ổ cối phủ HA
3. PP2600206909 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, chỏm Cobalt Chrome
4. PP2600206917 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi chất liệu thép không gỉ
5. PP2600206918 - Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm phủ HA
6. PP2600206924 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
1. PP2600206792 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan
2. PP2600206799 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206803 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan
4. PP2600206810 - Bộ nẹp khóa dùng cho đầu dưới và thân xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan
5. PP2600206847 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 3.2mm các cỡ, chất liệu titan
6. PP2600206855 - Bộ đinh nội tủy xương đùi PFNA
7. PP2600206861 - Bộ đinh nội tủy xương đùi dài
8. PP2600206865 - Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA loại chiều dài 260-420mm các cỡ
9. PP2600206971 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
10. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206653 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
2. PP2600206654 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4, 6, 8 lỗ sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
3. PP2600206666 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải, 4 lỗ chất liệu Titan
4. PP2600206667 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải, 4 lỗ bắc cầu chất liệu Titan
5. PP2600206669 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ Y 5, 6 lỗ chất liệu Titan
6. PP2600206671 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C các cỡ, chất liệu Titan
7. PP2600206673 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông 2x2 lỗ, chất liệu Titan
8. PP2600206674 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 4 lỗ chất liệu Titan
9. PP2600206675 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 6 lỗ chất liệu Titan
10. PP2600206733 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng các cỡ
11. PP2600206736 - Bộ miếng vá sọ não 200x200mm
12. PP2600206763 - Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong các cỡ
13. PP2600206764 - Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ
14. PP2600206791 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít khóa xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu Titan
15. PP2600206796 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc các cỡ, sử dụng vít khóa rỗng 7.3mm ren toàn phần, chất liệu Titan
16. PP2600206798 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương chày các cỡ, chất liệu Titan
17. PP2600206821 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn có sử dụng vít xốp
18. PP2600206839 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.0mm các cỡ,chất liệu titan
19. PP2600206848 - Bộ nẹp khóa tạo hình các cỡ
1. PP2600206806 - Bộ nẹp khoá thân xương cánh tay và đầu trên xương cánh tay các cỡ
2. PP2600206813 - Bộ nẹp khoá bản nhỏ các cỡ
3. PP2600206817 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ
4. PP2600206818 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay đa hướng các cỡ
5. PP2600206824 - Bộ nẹp khoá thân xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu Titan
6. PP2600206837 - Bộ nẹp khoá mắc xích các cỡ
7. PP2600206842 - Bộ nẹp khoá lòng máng các cỡ
8. PP2600206858 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
9. PP2600206859 - Bộ đinh xương đùi các cỡ
10. PP2600206860 - Bộ đinh đầu trên xương đùi loại dài các cỡ
11. PP2600206866 - Bộ đinh xương chày các cỡ
1. PP2600206681 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng loại vít có cung xoay khoảng 80 độ
2. PP2600206775 - Bộ bơm xi măng hai bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống
3. PP2600206777 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
4. PP2600206918 - Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm phủ HA
5. PP2600206921 - Khớp háng bán phần không xi măng, có cổ chuôi dính liền thân chuôi, với góc cổ chuôi khoảng 135 độ
1. PP2600206634 - Bộ cố định ngoài cẳng chân
2. PP2600206635 - Bộ cố định ngoài gần khớp
3. PP2600206636 - Bộ cố định ngoài chữ T, L, S
4. PP2600206637 - Bộ cố định ngoài khung chậu
5. PP2600206638 - Bộ cố định ngoài qua gối
6. PP2600206639 - Bộ cố định ngoài ba thanh
7. PP2600206640 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang
8. PP2600206641 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov
9. PP2600206642 - Bộ cố định ngoài Hoffmann
10. PP2600206643 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển
11. PP2600206644 - Bộ cố định ngoài mâm chày
12. PP2600206645 - Bộ cố định ngoài tay đầu dưới xương quay
13. PP2600206646 - Bộ cố định ngoài mâm chày Hybrid
14. PP2600206647 - Bộ cố định ngoài tay
15. PP2600206648 - Bộ nẹp cố định ngoài chấn thương đầu xương
16. PP2600206649 - Bộ nẹp cố định ngoài chấn thương thân xương
17. PP2600206650 - Bộ nẹp cố định ngoài chỉnh hình người lớn
18. PP2600206651 - Bộ nẹp cố định ngoài cổ tay
19. PP2600206869 - Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ
20. PP2600206870 - Đinh kít ne hai đầu nhọn, không ren các cỡ
21. PP2600206971 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
22. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206956 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 2 càng chữ C, không ngậm nước
1. PP2600206682 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng nẹp dọc có đường kính 3.2mm
2. PP2600206685 - Bộ nẹp vít chẩm lối sau có sử dụng loại nẹp uốn các cỡ
3. PP2600206689 - Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ
4. PP2600206693 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng sử dụng vít xoay khoảng 90 độ
5. PP2600206705 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ kèm miếng ghép đĩa đệm nhân tạo
6. PP2600206708 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho chỉnh vẹo các cỡ
7. PP2600206711 - Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo
8. PP2600206713 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng qua da hai bước ren cột sống lưng các cỡ
9. PP2600206717 - Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ, kèm xi măng và kim chọc
10. PP2600206739 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít
11. PP2600206770 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 1 bóng
12. PP2600206782 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai có sử dụng vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài
13. PP2600206788 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ống cổ tay
14. PP2600206789 - Bộ phẫu thuật nội soi cổ chân
15. PP2600206968 - Thân đốt sống nhân tạo loại dài khoảng 30mm
16. PP2600206969 - Thân đốt sống nhân tạo loại dài khoảng 70mm
1. PP2600206875 - Dây bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật khớp
1. PP2600206961 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự
1. PP2600206950 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước
2. PP2600206957 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 2 càng chữ C ngậm nước
3. PP2600206962 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, kéo dài tiêu điểm tăng tầm nhìn liên tục xa, trung gian, gần
1. PP2600206731 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 16 lỗ các cỡ
2. PP2600206810 - Bộ nẹp khóa dùng cho đầu dưới và thân xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206827 - Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 2.5mm các cỡ, chất liệu titan
4. PP2600206836 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 3.0mm các cỡ
5. PP2600206869 - Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ
6. PP2600206870 - Đinh kít ne hai đầu nhọn, không ren các cỡ
7. PP2600206971 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
8. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206696 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
2. PP2600206714 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng cột sống lưng các cỡ
3. PP2600206790 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, sử dụng vít rỗng nòng đường kính 6.5mm chất liệu Titan
4. PP2600206797 - Bộ nẹp khóa xương chày mặt trong, ngoài các cỡ, chất liệu Titan
5. PP2600206802 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan
6. PP2600206808 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay loại đa hướng các cỡ, chất liệu Titan
7. PP2600206820 - Bộ nẹp khóa tái tạo xương đòn các cỡ
8. PP2600206826 - Bộ nẹp khóa xương mác, ốp mắt cá chân các cỡ, chất liệu titan
9. PP2600206830 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót có khoảng 14 lỗ các cỡ, chất liệu titan
10. PP2600206835 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 2.8mm các cỡ
11. PP2600206846 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 2.2mm các cỡ, chất liệu titan
12. PP2600206850 - Bộ nẹp mini bàn ngón loại thẳng, chữ T, chữ Y sử dụng vít 1.5mm
13. PP2600206857 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại rỗng nòng
14. PP2600206864 - Bộ đinh nội tủy xương chày có đầu đinh nghiêng góc khoảng 10 độ
15. PP2600206973 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 25-55mm, tự taro các cỡ, chất liệu titan
16. PP2600206978 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 40-120mm các cỡ, chất liệu titan
17. PP2600206982 - Vít xương thuyền loại dài từ 8-30mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206654 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4, 6, 8 lỗ sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
2. PP2600206736 - Bộ miếng vá sọ não 200x200mm
1. PP2600206634 - Bộ cố định ngoài cẳng chân
2. PP2600206635 - Bộ cố định ngoài gần khớp
3. PP2600206636 - Bộ cố định ngoài chữ T, L, S
4. PP2600206637 - Bộ cố định ngoài khung chậu
5. PP2600206638 - Bộ cố định ngoài qua gối
6. PP2600206639 - Bộ cố định ngoài ba thanh
7. PP2600206640 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang
8. PP2600206641 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov
9. PP2600206642 - Bộ cố định ngoài Hoffmann
10. PP2600206643 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển
11. PP2600206645 - Bộ cố định ngoài tay đầu dưới xương quay
12. PP2600206646 - Bộ cố định ngoài mâm chày Hybrid
13. PP2600206647 - Bộ cố định ngoài tay
14. PP2600206899 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE chuôi phủ HA
15. PP2600206910 - Khớp háng toàn phần không xi măng CoCr on PE, chuôi phủ HA
16. PP2600206922 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, có chỏm chất liệu Cobalt Chrome
1. PP2600206876 - Dây bơm nước dùng trong nội soi cột sống lưng chạy bằng máy
1. PP2600206720 - Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài, với buồng nhỏ giọt khoảng 75ml
2. PP2600206722 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực khoảng 5 mức
3. PP2600206723 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy tương thích MRI, có van điều chỉnh áp lực
4. PP2600206729 - Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn các cỡ
5. PP2600206732 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 20 lỗ các cỡ
6. PP2600206737 - Bộ miếng vá sọ não 148x148mm
7. PP2600206750 - Miếng vá màng cứng, kích thước 2.5x2.5cm
8. PP2600206751 - Miếng vá màng cứng, kích thước 2.5 x 10cm
9. PP2600206752 - Miếng vá màng cứng, kích thước 5 x 5cm
10. PP2600206753 - Miếng vá màng cứng, kích thước 5 x 10cm
11. PP2600206754 - Miếng vá màng cứng, kích thước 10 x 10cm
12. PP2600206946 - Ống nong dùng trong phẫu thuật não
1. PP2600206957 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 2 càng chữ C ngậm nước
1. PP2600206769 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 1 bóng có thể điều hướng
1. PP2600206948 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng tiền phòng, càng chữ S
2. PP2600206949 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt
3. PP2600206950 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước
4. PP2600206953 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, càng chữ C, không ngậm nước
5. PP2600206954 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 2 càng, không ngậm nước
6. PP2600206966 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu, 2 càng chữ Z, ngậm nước
1. PP2600206772 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống, loại 2 bóng nóng đơn
2. PP2600206875 - Dây bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật khớp
1. PP2600206694 - Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ bạc các cỡ
2. PP2600206792 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206799 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan
4. PP2600206803 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan
5. PP2600206822 - Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ
6. PP2600206831 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót có sử dụng vít xương xốp các cỡ, chất liệu titan
7. PP2600206840 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.7mm các cỡ,chất liệu titan
1. PP2600206652 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm, chất liệu Titan
2. PP2600206660 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu 4 lỗ, chất liệu Titan
3. PP2600206665 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L, loại 90 độ và loại 100 độ, chất liệu Titan
4. PP2600206668 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ Y, chất liệu Titan
5. PP2600206670 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C 6, 8 lỗ chất liệu Titan
6. PP2600206672 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông 4, 6 lỗ chất liệu Titan
7. PP2600206676 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 8 lỗ chất liệu Titan
8. PP2600206677 - Bộ nẹp vít tái tạo, giữ khoảng xương hàm dưới sử dụng vít 2.4mm, chất liệu Titan
1. PP2600206673 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông 2x2 lỗ, chất liệu Titan
2. PP2600206679 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt, chất liệu Titan
3. PP2600206730 - Bộ nẹp vít tròn cố định sọ, che lỗ khoan sọ
4. PP2600206733 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng các cỡ
5. PP2600206738 - Bộ miếng vá sọ não 122x122mm
6. PP2600206755 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5 x 7.5cm
7. PP2600206756 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6 x 6cm
8. PP2600206757 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5 x 7.5cm
9. PP2600206758 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8 x12cm
10. PP2600206759 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm
1. PP2600206869 - Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ
2. PP2600206870 - Đinh kít ne hai đầu nhọn, không ren các cỡ
3. PP2600206943 - Khớp vai toàn phần không xi măng dạng nghịch đảo
4. PP2600206944 - Khớp vai bán phần có xi măng
5. PP2600206945 - Khớp vai bán phần không xi măng
1. PP2600206773 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 2 bóng sử dụng tay cầm chữ T
2. PP2600206776 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng sử dụng loại buồng trộn khoảng 40ml
1. PP2600206681 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng loại vít có cung xoay khoảng 80 độ
2. PP2600206691 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ
3. PP2600206701 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang điều chỉnh được độ dài
4. PP2600206741 - Đĩa đệm cột sống cổ có khớp động toàn phần, có xương ghép sẵn bên trong
5. PP2600206785 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng vít treo trong kỹ thuật All inside
6. PP2600206896 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA có góc cổ chuôi 135 độ hoặc 126 độ hoặc 145 độ , ổ cối phủ HA
7. PP2600206909 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, chỏm Cobalt Chrome
8. PP2600206919 - Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm chất liệu Cobalt Chrome
9. PP2600206924 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
10. PP2600206935 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng
11. PP2600206984 - Xi măng không kháng sinh
12. PP2600206986 - Xi măng có kháng sinh Gentamicin
1. PP2600206695 - Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ Hydroxylapatite các cỡ
2. PP2600206712 - Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm
1. PP2600206784 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai có sử dụng sợi gân nhân tạo
2. PP2600206895 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PE, chuôi phủ HA toàn thân, góc cổ chuôi khoảng 135 độ
3. PP2600206896 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA có góc cổ chuôi 135 độ hoặc 126 độ hoặc 145 độ , ổ cối phủ HA
4. PP2600206900 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có chuôi và ổ cối phủ HA, lót ổ cối có chống trật
5. PP2600206904 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lớp đệm nhựa cao phân tử
6. PP2600206911 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có ổ cối chất liệu Titan
7. PP2600206918 - Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm phủ HA
8. PP2600206958 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 4 càng
9. PP2600206960 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
10. PP2600206964 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
1. PP2600206962 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, kéo dài tiêu điểm tăng tầm nhìn liên tục xa, trung gian, gần
2. PP2600206963 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, đa tiêu kéo dài tiêu điểm
1. PP2600206952 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, càng chữ L, không ngậm nước
2. PP2600206965 - Thủy tinh thể đơn tiêu 3 mảnh, càng chữ C, không ngậm nước
1. PP2600206683 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, sử dụng nẹp dọc có đường kính 3.5mm
2. PP2600206686 - Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau các cỡ
3. PP2600206690 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo
4. PP2600206700 - Bộ nẹp vít cột sống lưng có bước ren dẫn đôi các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang
5. PP2600206714 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng cột sống lưng các cỡ
6. PP2600206740 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa
7. PP2600206775 - Bộ bơm xi măng hai bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống
8. PP2600206779 - Bộ nội soi cột sống lưng loại 2 cổng
9. PP2600206876 - Dây bơm nước dùng trong nội soi cột sống lưng chạy bằng máy
10. PP2600206970 - Lồng thay thân đốt sống lưng, chất liệu Titan
1. PP2600206704 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ
1. PP2600206955 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng chữ Z
2. PP2600206967 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 5 tiêu cự, ngậm nước
1. PP2600206822 - Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ
2. PP2600206839 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 2.0mm các cỡ,chất liệu titan
1. PP2600206819 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ
2. PP2600206825 - Bộ nẹp khóa xương mác có độ dày khoảng 3mm các cỡ, chất liệu titan
3. PP2600206829 - Bộ nẹp khóa xương gót
4. PP2600206833 - Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ, chất liệu titan
5. PP2600206844 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 3.0mm các cỡ, chất liệu titan
6. PP2600206853 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng GAMMA
7. PP2600206854 - Bộ đinh nội tủy GAMMA dùng vít nén ép tích hợp
8. PP2600206855 - Bộ đinh nội tủy xương đùi PFNA
9. PP2600206862 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng
10. PP2600206869 - Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ
11. PP2600206971 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
12. PP2600206972 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm có chiều dài từ 14-60mm các cỡ, chất liệu titan
13. PP2600206976 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 30-95mm các cỡ, chất liệu titan
14. PP2600206981 - Vít xương thuyền loại rỗng nòng tự taro các cỡ
15. PP2600206982 - Vít xương thuyền loại dài từ 8-30mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206871 - Chuôi xương đùi dài từ 30-60mm
2. PP2600206872 - Chỏm xương đùi
3. PP2600206873 - Chỏm khớp bán phần
4. PP2600206877 - Khớp xương đùi
5. PP2600206878 - Khớp nối chuôi
6. PP2600206879 - Lót ổ cối
7. PP2600206882 - Ổ cối
8. PP2600206883 - Vít ổ cối
9. PP2600206915 - Khớp háng toàn phần Megaprosthesis dạng mô-đun, thay thế một phần hoặc toàn bộ xương đùi
10. PP2600206925 - Khớp háng bán phần Megaprosthesis dạng mô-đun, thay thế một phần hoặc toàn bộ xương đùi
11. PP2600206939 - Khớp gối Megaprosthesis thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu trên xương chày
12. PP2600206940 - Khớp gối Megaprosthesis thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu dưới xương đùi
13. PP2600206941 - Khớp gối với phần Lồi cầu bản rộng
14. PP2600206942 - Khớp gối với phần Mâm chày bản sâu
1. PP2600206786 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ
2. PP2600206798 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương chày các cỡ, chất liệu Titan
3. PP2600206799 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan
4. PP2600206803 - Bộ nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan
5. PP2600206810 - Bộ nẹp khóa dùng cho đầu dưới và thân xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan
6. PP2600206821 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn có sử dụng vít xốp
7. PP2600206822 - Bộ nẹp khóa xương thân và cùng đòn các cỡ
8. PP2600206836 - Bộ nẹp khóa mắt xích loại dày khoảng 3.0mm các cỡ
9. PP2600206838 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích đa hướng
10. PP2600206841 - Bộ nẹp khóa lòng máng loại dày khoảng 1.5mm các cỡ,chất liệu titan
11. PP2600206845 - Bộ nẹp khóa mỏm khủyu loại dày khoảng 2.0mm các cỡ, chất liệu titan
12. PP2600206869 - Đinh kít ne hai đầu nhọn các cỡ
13. PP2600206971 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
14. PP2600206977 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm loại dài từ 50-105mm các cỡ, chất liệu titan
1. PP2600206724 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất - ổ bụng, kèm catheter ống thông xa tích hợp dẫn lưu.
2. PP2600206726 - Bộ tạo đường dẫn trong não - ống khoảng 50mm
3. PP2600206727 - Bộ tạo đường dẫn trong não - ống khoảng 70mm
4. PP2600206730 - Bộ nẹp vít tròn cố định sọ, che lỗ khoan sọ
5. PP2600206760 - Miếng vá màng cứng tự tiêu 4 x 10cm
6. PP2600206761 - Miếng vá màng cứng tự tiêu 6 x 8cm
1. PP2600206781 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng loại đầu đốt cong khoảng 90 độ
2. PP2600206885 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic chuôi có góc cổ thân khoảng 127 độ, cổ chuôi liền thân
3. PP2600206891 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PE có góc cổ thân chuôi khoảng 127 độ
4. PP2600206906 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lót ổ cối chất liệu Polyethylene cao phân tử, có gờ chống xoay
5. PP2600206912 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
6. PP2600206917 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi chất liệu thép không gỉ
7. PP2600206918 - Khớp háng bán phần không xi măng, có chỏm phủ HA
8. PP2600206932 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng, mâm chày hợp kim CoCr
1. PP2600206787 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai sử dụng loại lưỡi bào đường kính nhỏ
1. PP2600206890 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE có góc cổ thân chuôi khoảng 131 độ
2. PP2600206905 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, có lót ổ cổi chất liệu Polyethylene cao phân tử có phủ Vitamin E
3. PP2600206931 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng có thể bảo tồn dây chằng chéo