Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Tân Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 08/06/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:38 08/06/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
89
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600198721 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 14.095.650 180 632.400.000 632.400.000 0
2 PP2600198722 Kali clorid vn0318091866 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN 150 144.000 180 9.600.000 9.600.000 0
3 PP2600198723 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 171.011.280 171.011.280 0
4 PP2600198724 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 59.650.500 59.650.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 57.408.000 57.408.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 59.650.500 59.650.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 57.408.000 57.408.000 0
5 PP2600198725 Bismuth vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 150 2.498.454 180 140.560.000 140.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 122.990.000 122.990.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 150 2.498.454 180 140.560.000 140.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 122.990.000 122.990.000 0
6 PP2600198727 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 42.480.000 42.480.000 0
7 PP2600198728 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 106.000 106.000 0
8 PP2600198729 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 89.680.500 89.680.500 0
9 PP2600198730 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 521.180.000 521.180.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.264.240 180 464.508.000 464.508.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 7.817.700 180 516.120.000 516.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 521.180.000 521.180.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.264.240 180 464.508.000 464.508.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 7.817.700 180 516.120.000 516.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 521.180.000 521.180.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.264.240 180 464.508.000 464.508.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 7.817.700 180 516.120.000 516.120.000 0
10 PP2600198731 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 18.600.000 18.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 18.600.000 18.600.000 0
11 PP2600198732 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 25.175.000 25.175.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 25.175.000 25.175.000 0
12 PP2600198733 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 270.270.000 270.270.000 0
13 PP2600198734 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 12.510.000 12.510.000 0
14 PP2600198735 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 121.275.000 121.275.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 118.800.000 118.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 121.275.000 121.275.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 118.800.000 118.800.000 0
15 PP2600198736 Kẽm gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 8.650.350 180 91.450.000 91.450.000 0
16 PP2600198737 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 14.970.000 14.970.000 0
17 PP2600198738 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.560.000 180 4.400.000 4.400.000 0
18 PP2600198739 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 57.155.000 57.155.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 57.316.000 57.316.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 57.155.000 57.155.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 57.316.000 57.316.000 0
19 PP2600198740 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 9.750.000 9.750.000 0
20 PP2600198741 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 1.170.000.000 1.170.000.000 0
21 PP2600198742 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 150 4.435.920 180 288.456.000 288.456.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 248.217.600 248.217.600 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 150 4.435.920 180 288.456.000 288.456.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 248.217.600 248.217.600 0
22 PP2600198743 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 2.709.000 2.709.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 2.835.000 2.835.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 2.709.000 2.709.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 2.835.000 2.835.000 0
23 PP2600198744 Levothyroxin natri vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 195.000 180 13.000.000 13.000.000 0
24 PP2600198745 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 924.000.000 924.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 923.500.000 923.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 924.000.000 924.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 923.500.000 923.500.000 0
25 PP2600198746 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 6.183.660 180 361.800.000 361.800.000 0
26 PP2600198747 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 10.836.000 10.836.000 0
27 PP2600198749 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 7.066.800 180 462.300.000 462.300.000 0
28 PP2600198750 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.560.000 180 32.400.000 32.400.000 0
29 PP2600198751 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 7.125.000 7.125.000 0
30 PP2600198753 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 15.943.000 15.943.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 15.645.000 15.645.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 15.943.000 15.943.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 15.645.000 15.645.000 0
31 PP2600198754 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 7.066.800 180 8.820.000 8.820.000 0
32 PP2600198755 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 6.747.300 6.747.300 0
33 PP2600198756 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 241.668.000 241.668.000 0
34 PP2600198757 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 114.675.000 114.675.000 0
35 PP2600198759 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 14.175.000 14.175.000 0
36 PP2600198760 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 766.400 766.400 0
37 PP2600198761 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 13.800 180 471.200 471.200 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 113.850 180 920.000 920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 490.560 490.560 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 13.800 180 471.200 471.200 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 113.850 180 920.000 920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 490.560 490.560 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 13.800 180 471.200 471.200 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 113.850 180 920.000 920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 490.560 490.560 0
38 PP2600198762 Calcipotriol + Betamethason vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 1.620.000 180 36.000.000 36.000.000 0
39 PP2600198763 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 20.540.000 20.540.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 20.670.000 20.670.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 20.540.000 20.540.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 20.670.000 20.670.000 0
40 PP2600198764 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 10.150.000 10.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 10.440.000 10.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 10.150.000 10.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 10.440.000 10.440.000 0
41 PP2600198765 Doxazosin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 150 8.325.000 180 180.000.000 180.000.000 0
42 PP2600198766 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 78.000.000 78.000.000 0
43 PP2600198768 Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 19.589.050 19.589.050 0
44 PP2600198769 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 52.080.000 52.080.000 0
45 PP2600198770 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 26.040.000 26.040.000 0
46 PP2600198772 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 3.638.000 3.638.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 4.760.000 4.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 3.638.000 3.638.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 4.760.000 4.760.000 0
47 PP2600198774 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 150 162.000 180 10.800.000 10.800.000 0
48 PP2600198776 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 3.273.977 180 46.425.000 46.425.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 3.273.977 180 46.425.000 46.425.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 47.250.000 47.250.000 0
49 PP2600198777 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 17.466.000 17.466.000 0
50 PP2600198778 Ethinyl estradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 656.430 180 4.500.000 4.500.000 0
51 PP2600198779 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 871.200 871.200 0
52 PP2600198780 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 11.356.500 11.356.500 0
53 PP2600198781 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 90.000.000 90.000.000 0
54 PP2600198782 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 150 286.650 180 19.036.500 19.036.500 0
55 PP2600198783 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 4.900.000 4.900.000 0
56 PP2600198784 N-acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.254.950 180 143.100.000 143.100.000 0
57 PP2600198785 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 225.000 225.000 0
58 PP2600198786 Ciprofloxacin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 456.000 180 30.400.000 30.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 22.724.000 22.724.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 26.600.000 26.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 456.000 180 30.400.000 30.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 22.724.000 22.724.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 26.600.000 26.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 456.000 180 30.400.000 30.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 22.724.000 22.724.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 26.600.000 26.600.000 0
59 PP2600198788 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 8.565.600 180 134.750.000 134.750.000 0
60 PP2600198789 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 3.273.977 180 46.425.000 46.425.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 47.500.000 47.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 3.273.977 180 46.425.000 46.425.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 47.500.000 47.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 3.273.977 180 46.425.000 46.425.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 47.500.000 47.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 47.250.000 47.250.000 0
61 PP2600198790 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 63.800 63.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 62.000 62.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 63.800 63.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 62.000 62.000 0
62 PP2600198791 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 1.856.700 180 31.200.000 31.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 1.856.700 180 31.200.000 31.200.000 0
63 PP2600198792 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 67.872.280 67.872.280 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 67.611.400 67.611.400 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 67.872.280 67.872.280 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 67.611.400 67.611.400 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 67.872.280 67.872.280 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 67.611.400 67.611.400 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 67.872.280 67.872.280 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 67.611.400 67.611.400 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 65.220.000 65.220.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 65.220.000 65.220.000 0
64 PP2600198793 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 6.183.660 180 63.000.000 63.000.000 0
65 PP2600198794 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 15.345.000 15.345.000 0
66 PP2600198795 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 8.565.600 180 97.500.000 97.500.000 0
67 PP2600198796 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.842.348 180 728.797.300 728.797.300 0
68 PP2600198798 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 55.755.000 55.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 52.650.000 52.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 79.515.000 79.515.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 66.150.000 66.150.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 63.900.000 63.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 55.755.000 55.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 52.650.000 52.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 79.515.000 79.515.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 66.150.000 66.150.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 63.900.000 63.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 55.755.000 55.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 52.650.000 52.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 79.515.000 79.515.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 66.150.000 66.150.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 63.900.000 63.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 55.755.000 55.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 52.650.000 52.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 79.515.000 79.515.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 66.150.000 66.150.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 63.900.000 63.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 55.755.000 55.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 52.650.000 52.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 79.515.000 79.515.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 66.150.000 66.150.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 63.900.000 63.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 55.755.000 55.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.040.000 68.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 52.650.000 52.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 79.515.000 79.515.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 66.150.000 66.150.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 63.900.000 63.900.000 0
69 PP2600198799 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 718.650 180 9.600.000 9.600.000 0
70 PP2600198800 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 329.437.500 329.437.500 0
71 PP2600198801 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 118.462.000 118.462.000 0
72 PP2600198802 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 25.754.000 25.754.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 25.912.000 25.912.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 25.754.000 25.754.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 25.912.000 25.912.000 0
73 PP2600198804 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 338.085.000 338.085.000 0
74 PP2600198805 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 88.680.000 88.680.000 0
75 PP2600198806 Eprazinon dihydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 22.575.000 22.575.000 0
76 PP2600198808 Acetylsalicylic acid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 11.550.000 11.550.000 0
77 PP2600198809 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 7.500.000 7.500.000 0
78 PP2600198814 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 22.492.035 180 1.634.000 1.634.000 0
79 PP2600198815 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 3.169.309.000 3.169.309.000 0
80 PP2600198816 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 95.224.600 95.224.600 0
81 PP2600198817 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 4.917.000 4.917.000 0
82 PP2600198819 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 608.580 180 38.640.000 38.640.000 0
83 PP2600198820 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 8.850.000 8.850.000 0
84 PP2600198821 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 10.920.000 10.920.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 10.755.000 10.755.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 10.935.000 10.935.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 10.920.000 10.920.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 10.755.000 10.755.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 10.935.000 10.935.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 10.920.000 10.920.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 10.755.000 10.755.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 10.935.000 10.935.000 0
85 PP2600198823 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 14.095.650 180 27.950.000 27.950.000 0
86 PP2600198825 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 126.000 180 8.360.000 8.360.000 0
87 PP2600198826 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 14.300.000 14.300.000 0
88 PP2600198827 Ketorolac tromethamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 80.694.000 80.694.000 0
89 PP2600198828 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 90.428.100 90.428.100 0
90 PP2600198829 Tacrolimus vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 91.800.000 91.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 84.456.000 84.456.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 91.800.000 91.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 84.456.000 84.456.000 0
91 PP2600198831 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 81.900.000 81.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 79.560.000 79.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 81.900.000 81.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 79.560.000 79.560.000 0
92 PP2600198832 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 6.930.000 6.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 6.903.000 6.903.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 6.030.000 6.030.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 6.930.000 6.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 6.903.000 6.903.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 6.030.000 6.030.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 6.930.000 6.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 6.903.000 6.903.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 6.030.000 6.030.000 0
93 PP2600198833 Kali clorid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 718.650 180 10.710.000 10.710.000 0
94 PP2600198834 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 14.095.650 180 279.360.000 279.360.000 0
95 PP2600198836 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.560.000 180 19.500.000 19.500.000 0
96 PP2600198837 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 549.780 549.780 0
97 PP2600198838 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 85.462.800 85.462.800 0
98 PP2600198839 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 283.365.600 283.365.600 0
99 PP2600198840 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 18.984.000 18.984.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 18.984.000 18.984.000 0
100 PP2600198842 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 416.068.800 416.068.800 0
101 PP2600198843 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 14.504.000 14.504.000 0
102 PP2600198845 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 36.600.000 36.600.000 0
103 PP2600198846 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 2.971.000 2.971.000 0
104 PP2600198847 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 2.289.000 180 163.903.300 163.903.300 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 150 2.289.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 2.289.000 180 163.903.300 163.903.300 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 150 2.289.000 180 152.600.000 152.600.000 0
105 PP2600198850 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 85.050.000 85.050.000 0
106 PP2600198851 Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 456.968 180 21.252.000 21.252.000 0
107 PP2600198852 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 41.140.000 41.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 31.416.000 31.416.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 42.785.600 42.785.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 27.227.200 27.227.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 41.140.000 41.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 31.416.000 31.416.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 42.785.600 42.785.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 27.227.200 27.227.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 41.140.000 41.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 31.416.000 31.416.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 42.785.600 42.785.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 27.227.200 27.227.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 41.140.000 41.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 31.416.000 31.416.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 42.785.600 42.785.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 27.227.200 27.227.200 0
108 PP2600198853 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 109.000.000 109.000.000 0
109 PP2600198855 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 8.064.000 8.064.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 8.160.000 8.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 7.680.000 7.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 8.064.000 8.064.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 8.160.000 8.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 7.680.000 7.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 8.064.000 8.064.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 8.160.000 8.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 7.680.000 7.680.000 0
110 PP2600198856 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 28.400.000 28.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 20.400.000 20.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 28.400.000 28.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 20.400.000 20.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 28.400.000 28.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 20.400.000 20.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 28.400.000 28.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 20.400.000 20.400.000 0
111 PP2600198857 Tetracyclin (hydroclorid) vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 1.178.000 1.178.000 0
112 PP2600198858 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 13.740.750 180 916.050.000 916.050.000 0
113 PP2600198859 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 63.400.000 63.400.000 0
114 PP2600198860 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 72.450.000 72.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 68.750.000 68.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 72.450.000 72.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 68.750.000 68.750.000 0
115 PP2600198861 Paracetamol + Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 11.024.000 11.024.000 0
116 PP2600198862 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 7.874.370 7.874.370 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.842.348 180 9.450.000 9.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 7.874.370 7.874.370 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.842.348 180 9.450.000 9.450.000 0
117 PP2600198863 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 459.480.000 459.480.000 0
118 PP2600198864 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 1.189.503 180 10.525.200 10.525.200 0
119 PP2600198865 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 35.722.500 35.722.500 0
120 PP2600198866 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 1.490.000 1.490.000 0
121 PP2600198867 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 67.200 67.200 0
122 PP2600198868 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.560.000 180 7.900.000 7.900.000 0
123 PP2600198869 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 823.500 823.500 0
124 PP2600198871 Fexofenadin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 19.687.500 19.687.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 19.687.500 19.687.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 15.750.000 15.750.000 0
125 PP2600198872 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 20.500.000 20.500.000 0
126 PP2600198873 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 10.500.000 10.500.000 0
127 PP2600198875 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 1.090.000 1.090.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 1.000.000 1.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 1.090.000 1.090.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 1.000.000 1.000.000 0
128 PP2600198876 Nicardipin hydroclorid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 25.200 180 1.680.000 1.680.000 0
129 PP2600198877 Paracetamol +Cafein vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 4.935.000 4.935.000 0
130 PP2600198878 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 9.700.000 9.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 9.700.000 9.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 9.270.000 9.270.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 9.700.000 9.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 9.700.000 9.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 9.270.000 9.270.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 9.700.000 9.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 9.700.000 9.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 9.270.000 9.270.000 0
131 PP2600198879 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 66.660.000 66.660.000 0
132 PP2600198880 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 388.500.000 388.500.000 0
133 PP2600198881 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 2.499.980 2.499.980 0
134 PP2600198884 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 26.200.000 26.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 26.200.000 26.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 25.200.000 25.200.000 0
135 PP2600198885 Nefopam hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 4.700.000 4.700.000 0
136 PP2600198886 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 12.223.000 12.223.000 0
137 PP2600198888 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 90.300.000 90.300.000 0
138 PP2600198889 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 18.612.000 18.612.000 0
139 PP2600198890 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 8.136.000 8.136.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 16.680.000 16.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 8.136.000 8.136.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 16.680.000 16.680.000 0
140 PP2600198891 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 3.750.000 3.750.000 0
141 PP2600198892 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 953.249.800 953.249.800 0
142 PP2600198893 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 90.900.000 90.900.000 0
143 PP2600198894 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 340.000 340.000 0
144 PP2600198896 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 72.000.000 72.000.000 0
145 PP2600198897 Drotaverin clohydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 31.115.000 31.115.000 0
146 PP2600198898 Flavoxat hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 1.323.000 1.323.000 0
147 PP2600198899 Linezolid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 2.000.000 2.000.000 0
148 PP2600198900 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 569.160.000 569.160.000 0
149 PP2600198901 Bismuth vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 8.565.600 180 158.790.000 158.790.000 0
150 PP2600198902 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 32.802.000 32.802.000 0
151 PP2600198903 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 3.939.500 3.939.500 0
152 PP2600198904 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 6.924.600 6.924.600 0
153 PP2600198905 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 71.500.000 71.500.000 0
154 PP2600198906 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 1.620.000 1.620.000 0
155 PP2600198908 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 30.800.000 30.800.000 0
156 PP2600198909 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 864.000 864.000 0
157 PP2600198911 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.845.850 180 123.056.640 123.056.640 0
158 PP2600198913 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 9.999.000 9.999.000 0
159 PP2600198914 Ambroxol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 1.554.000 1.554.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 1.554.000 1.554.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 1.554.000 1.554.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 1.554.000 1.554.000 0
160 PP2600198915 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 729.232.000 729.232.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 22.492.035 180 885.496.000 885.496.000 0
vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 729.232.000 729.232.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 22.492.035 180 885.496.000 885.496.000 0
161 PP2600198916 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 6.750.000 6.750.000 0
162 PP2600198917 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 22.950.000 22.950.000 0
163 PP2600198918 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 1.800.000 1.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 1.684.800 1.684.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 1.800.000 1.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 1.684.800 1.684.800 0
164 PP2600198919 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 160.000.000 160.000.000 0
165 PP2600198920 Drospirenon + Ethinyl estradiol vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 656.430 180 15.000.000 15.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 11.650.000 11.650.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 656.430 180 15.000.000 15.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 11.650.000 11.650.000 0
166 PP2600198921 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 24.180.000 24.180.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 29.450.000 29.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 35.805.000 35.805.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 24.180.000 24.180.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 29.450.000 29.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 35.805.000 35.805.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 24.180.000 24.180.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 29.450.000 29.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 35.805.000 35.805.000 0
167 PP2600198922 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 13.000.000 13.000.000 0
168 PP2600198923 Otilonium bromid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 1.512.000 180 100.800.000 100.800.000 0
169 PP2600198924 Levodopa + Carbidopa vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 4.401.936 180 42.042.000 42.042.000 0
170 PP2600198925 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 3.300.000 3.300.000 0
171 PP2600198926 Mesalazin (Mesalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 38.880.000 38.880.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 49.500.000 49.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 38.880.000 38.880.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 49.500.000 49.500.000 0
172 PP2600198927 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 16.695.000 16.695.000 0
173 PP2600198928 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 131.560.000 131.560.000 0
174 PP2600198929 N-acetylcystein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 3.150.000 3.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 3.400.000 3.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 3.150.000 3.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 3.400.000 3.400.000 0
175 PP2600198930 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 5.250.000 5.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 5.000.000 5.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 5.250.000 5.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.961.760 180 5.000.000 5.000.000 0
176 PP2600198931 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 822.840 180 26.656.000 26.656.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 6.183.660 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 822.840 180 26.656.000 26.656.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 6.183.660 180 28.000.000 28.000.000 0
177 PP2600198932 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 8.040.000 8.040.000 0
178 PP2600198934 Alendronat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 223.200 223.200 0
179 PP2600198936 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 137.200.000 137.200.000 0
180 PP2600198937 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 20.140.000 20.140.000 0
181 PP2600198938 Ezetimibe + Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 260.400.000 260.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 259.500.000 259.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 260.400.000 260.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 259.500.000 259.500.000 0
182 PP2600198939 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 2.772.000 180 189.000.000 189.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 123.900.000 123.900.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 2.772.000 180 189.000.000 189.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 123.900.000 123.900.000 0
183 PP2600198940 Propofol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 23.500.000 23.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 23.870.000 23.870.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 25.100.000 25.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 23.500.000 23.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 23.870.000 23.870.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 25.100.000 25.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 23.500.000 23.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 23.870.000 23.870.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 25.100.000 25.100.000 0
184 PP2600198941 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 34.278.000 34.278.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 33.450.600 33.450.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 34.278.000 34.278.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 33.450.600 33.450.600 0
185 PP2600198942 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 3.320.000 3.320.000 0
186 PP2600198945 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 7.000.000 7.000.000 0
187 PP2600198946 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 3.273.977 180 81.265.080 81.265.080 0
188 PP2600198947 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 10.476.000 10.476.000 0
189 PP2600198948 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 8.650.350 180 410.760.000 410.760.000 0
190 PP2600198949 Cefpodoxim vn0312177228 Công ty TNHH Dược Phẩm Billin 150 51.000 180 3.380.000 3.380.000 0
191 PP2600198950 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 18.928.000 18.928.000 0
192 PP2600198951 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.254.950 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 1.698.129 180 112.230.000 112.230.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.254.950 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 1.698.129 180 112.230.000 112.230.000 0
193 PP2600198953 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.842.348 180 47.200.000 47.200.000 0
194 PP2600198954 Bambuterol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 10.400.000 10.400.000 0
195 PP2600198955 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 62.118.000 62.118.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 62.060.000 62.060.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.631.775 180 62.118.000 62.118.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 62.060.000 62.060.000 0
196 PP2600198956 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 8.064.000 8.064.000 0
197 PP2600198957 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 456.968 180 9.712.500 9.712.500 0
198 PP2600198958 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 125.950.000 125.950.000 0
199 PP2600198959 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 7.200.000 7.200.000 0
200 PP2600198960 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 4.401.936 180 251.215.800 251.215.800 0
201 PP2600198961 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 6.600.000 6.600.000 0
202 PP2600198962 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 499.800 499.800 0
203 PP2600198963 Tetracyclin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 32.189.500 32.189.500 0
204 PP2600198965 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 567.500.000 567.500.000 0
205 PP2600198966 Timolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 206.500.000 206.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 155.258.500 155.258.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 206.500.000 206.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 155.258.500 155.258.500 0
206 PP2600198967 Alverin (citrat) + Simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 6.183.660 180 14.553.000 14.553.000 0
207 PP2600198968 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 640.000 640.000 0
208 PP2600198969 Racecadotril vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 577.500 180 21.000.000 21.000.000 0
209 PP2600198970 Aciclovir vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 1.291.500 1.291.500 0
210 PP2600198972 Mesalazin (Mesalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 38.880.000 38.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 8.650.350 180 41.580.000 41.580.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 49.500.000 49.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 38.880.000 38.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 8.650.350 180 41.580.000 41.580.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 49.500.000 49.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 38.880.000 38.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 8.650.350 180 41.580.000 41.580.000 0
vn6300366976 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long 150 3.395.925 180 49.500.000 49.500.000 0
211 PP2600198973 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 822.840 180 3.400.000 3.400.000 0
212 PP2600198974 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 57.500.000 57.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 60.900.000 60.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 57.500.000 57.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 60.900.000 60.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 57.500.000 57.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 60.900.000 60.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 57.500.000 57.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 7.503.710 180 60.900.000 60.900.000 0
213 PP2600198976 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 50.850.000 50.850.000 0
214 PP2600198977 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 21.535.500 21.535.500 0
215 PP2600198978 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 10.250.000 10.250.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 10.643.600 10.643.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 10.250.000 10.250.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 10.643.600 10.643.600 0
216 PP2600198979 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 133.500.000 133.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 133.200.000 133.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 133.500.000 133.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 133.200.000 133.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 133.500.000 133.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 133.200.000 133.200.000 0
217 PP2600198980 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 16.652.402 180 750.000 750.000 0
218 PP2600198982 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 6.930.000 6.930.000 0
219 PP2600198984 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 822.840 180 3.400.000 3.400.000 0
220 PP2600198985 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 150 645.000 180 42.000.000 40.740.000 3
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 43.000.000 43.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 150 645.000 180 42.000.000 40.740.000 3
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 43.000.000 43.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 150 645.000 180 42.000.000 40.740.000 3
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 43.000.000 43.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 42.000.000 42.000.000 0
221 PP2600198986 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 6.804.000 6.804.000 0
222 PP2600198987 Calci lactat pentahydrat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 8.565.600 180 180.000.000 180.000.000 0
223 PP2600198988 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 3.342.000 3.342.000 0
224 PP2600198989 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 882.000 882.000 0
225 PP2600198991 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 22.492.035 180 612.339.000 612.339.000 0
226 PP2600198992 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 111.000 111.000 0
227 PP2600198993 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 57.120.000 57.120.000 0
228 PP2600198994 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 1.189.503 180 7.350.000 7.350.000 0
229 PP2600198995 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 549.045 180 36.603.000 36.603.000 0
230 PP2600198996 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 5.040.000 5.040.000 0
231 PP2600198997 Baclofen vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 150 1.665.860 180 32.250.000 32.250.000 0
232 PP2600198999 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 109.000.000 109.000.000 0
233 PP2600199001 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 3.366.300 3.366.300 0
234 PP2600199003 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 37.800.000 37.800.000 0
235 PP2600199004 Bilastin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 1.189.503 180 58.590.000 58.590.000 0
236 PP2600199005 Ezetimibe + Simvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 201.450.000 201.450.000 0
237 PP2600199006 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 130.978.800 130.978.800 0
238 PP2600199008 Flunarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 8.184.000 8.184.000 0
239 PP2600199009 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 29.600 29.600 0
240 PP2600199010 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 7.200.000 7.200.000 0
241 PP2600199011 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 14.450.000 14.450.000 0
242 PP2600199012 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 714.000 714.000 0
243 PP2600199013 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 179.388.000 179.388.000 0
244 PP2600199014 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 66.915.840 66.915.840 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 66.915.840 66.915.840 0
245 PP2600199015 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 34.845.000 34.845.000 0
246 PP2600199016 Codein + Terpin hydrat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 22.000.000 22.000.000 0
247 PP2600199018 Mesalazin (Mesalamin) vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 150 718.650 180 27.600.000 27.600.000 0
248 PP2600199019 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.842.348 180 4.042.500 4.042.500 0
249 PP2600199021 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 30.000.000 30.000.000 0
vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 30.600.000 30.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 30.000.000 30.000.000 0
vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 30.600.000 30.600.000 0
250 PP2600199022 Octreotid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 1.698.129 180 1.050.000 1.050.000 0
251 PP2600199023 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 2.889.600 2.889.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 3.024.000 3.024.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 2.889.600 2.889.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 3.024.000 3.024.000 0
252 PP2600199024 Losartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.264.240 180 405.835.000 405.835.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 275.262.000 275.262.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.264.240 180 405.835.000 405.835.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 275.262.000 275.262.000 0
253 PP2600199025 Vi rút dại bất hoạt vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 105.462.000 105.462.000 0
254 PP2600199027 Losartan + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 76.800.000 76.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 76.800.000 76.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 76.800.000 76.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 76.800.000 76.800.000 0
255 PP2600199028 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 34.960.400 34.960.400 0
256 PP2600199029 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 32.300.000 32.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 26.600.000 26.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 32.300.000 32.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 26.600.000 26.600.000 0
257 PP2600199030 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 193.495.600 193.495.600 0
258 PP2600199031 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 49.203.000 49.203.000 0
259 PP2600199032 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 40.170.000 40.170.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 40.170.000 40.170.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.788.608 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 40.170.000 40.170.000 0
260 PP2600199034 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 13.650.000 13.650.000 0
261 PP2600199035 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 540.000 540.000 0
262 PP2600199037 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 150 8.325.000 180 375.000.000 375.000.000 0
263 PP2600199038 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 11.396.000 11.396.000 0
264 PP2600199039 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 72.000 72.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 74.160 74.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 72.000 72.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 74.160 74.160 0
265 PP2600199040 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 6.300.000 6.300.000 0
266 PP2600199041 Domperidon vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 10.215.000 10.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 9.090.000 9.090.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 9.450.000 9.450.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 10.215.000 10.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 9.090.000 9.090.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 9.450.000 9.450.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 3.637.680 180 10.215.000 10.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 9.090.000 9.090.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 10.730.700 180 9.450.000 9.450.000 0
267 PP2600199042 Pregabalin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 4.800.000 4.800.000 0
268 PP2600199043 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.441.123 180 189.720.000 189.720.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 3.441.123 180 229.408.200 229.408.200 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 150 3.441.123 180 146.880.000 146.880.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 159.120.000 159.120.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 198.900.000 198.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.441.123 180 189.720.000 189.720.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 3.441.123 180 229.408.200 229.408.200 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 150 3.441.123 180 146.880.000 146.880.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 159.120.000 159.120.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 198.900.000 198.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.441.123 180 189.720.000 189.720.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 3.441.123 180 229.408.200 229.408.200 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 150 3.441.123 180 146.880.000 146.880.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 159.120.000 159.120.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 198.900.000 198.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.441.123 180 189.720.000 189.720.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 3.441.123 180 229.408.200 229.408.200 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 150 3.441.123 180 146.880.000 146.880.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 159.120.000 159.120.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 198.900.000 198.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.441.123 180 189.720.000 189.720.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 3.441.123 180 229.408.200 229.408.200 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 150 3.441.123 180 146.880.000 146.880.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 159.120.000 159.120.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 198.900.000 198.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 229.500.000 229.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.441.123 180 189.720.000 189.720.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 3.441.123 180 229.408.200 229.408.200 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 150 3.441.123 180 146.880.000 146.880.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 150 3.771.123 180 159.120.000 159.120.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 198.900.000 198.900.000 0
269 PP2600199044 Drospirenon + Ethinyl estradiol vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 656.430 180 27.300.000 27.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 27.912.000 27.912.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 656.430 180 27.300.000 27.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 27.912.000 27.912.000 0
270 PP2600199045 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 2.500.000 2.500.000 0
271 PP2600199046 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 4.026.975 180 25.800.000 25.800.000 0
272 PP2600199047 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 36.679.200 36.679.200 0
273 PP2600199048 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 15.000.000 15.000.000 0
274 PP2600199049 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 60.000.000 60.000.000 0
275 PP2600199051 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 8.650.350 180 26.070.000 26.070.000 0
276 PP2600199052 Diosmin + Hesperidin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 150 321.600 180 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 17.200.000 17.200.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 150 321.600 180 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.819.610 180 17.200.000 17.200.000 0
277 PP2600199053 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 35.513.400 35.513.400 0
278 PP2600199054 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 4.640.000 4.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 4.800.000 4.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 4.640.000 4.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 4.800.000 4.800.000 0
279 PP2600199060 Dexamethason phosphat + Neomycin vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 150 2.551.500 180 170.100.000 170.100.000 0
280 PP2600199061 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 459.900.000 459.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 493.500.000 493.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 459.900.000 459.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 493.500.000 493.500.000 0
281 PP2600199063 Sulfadiazin bạc vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 13.859.483 180 5.185.000 5.185.000 0
282 PP2600199064 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 3.254.400 3.254.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 3.252.000 3.252.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.379.539 180 3.254.400 3.254.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 3.252.000 3.252.000 0
283 PP2600199065 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 334.500.000 334.500.000 0
284 PP2600199067 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 150.000.000 150.000.000 0
285 PP2600199068 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 16.065.000 16.065.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 22.500.000 22.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 16.065.000 16.065.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 22.500.000 22.500.000 0
286 PP2600199069 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 87.804.000 87.804.000 0
287 PP2600199070 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 150 810.000 180 54.000.000 54.000.000 0
288 PP2600199071 Spironolacton + Furosemid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 18.443.873 180 78.468.600 78.468.600 0
289 PP2600199072 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 1.102.500 1.102.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 1.207.500 1.207.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 1.102.500 1.102.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 1.207.500 1.207.500 0
290 PP2600199073 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 7.873.358 180 7.560.000 7.560.000 0
291 PP2600199074 Desloratadin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 118.900.000 118.900.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 118.818.000 118.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 75.030.000 75.030.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 73.800.000 73.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 118.900.000 118.900.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 118.818.000 118.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 75.030.000 75.030.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 73.800.000 73.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 118.900.000 118.900.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 118.818.000 118.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 75.030.000 75.030.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 73.800.000 73.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 118.900.000 118.900.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 3.453.750 180 118.818.000 118.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 75.030.000 75.030.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 3.162.300 180 73.800.000 73.800.000 0
292 PP2600199075 Racecadotril vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 150 577.500 180 17.500.000 17.500.000 0
293 PP2600199076 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.168.000 42.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 131.775.000 131.775.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 51.455.000 51.455.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.168.000 42.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 131.775.000 131.775.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 51.455.000 51.455.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 27.849.265 180 42.168.000 42.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 131.775.000 131.775.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 51.455.000 51.455.000 0
294 PP2600199077 Bambuterol hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 1.127.800 1.127.800 0
295 PP2600199078 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.254.950 180 95.000.000 95.000.000 0
296 PP2600199079 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 1.800.000 1.800.000 0
297 PP2600199081 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 17.800.000 17.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 16.400.000 16.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 17.800.000 17.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 16.400.000 16.400.000 0
298 PP2600199082 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 180.441.600 180.441.600 0
299 PP2600199083 Dextromethorphan HBr vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 8.632.000 8.632.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 21.580.000 21.580.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 8.632.000 8.632.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 21.580.000 21.580.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 8.632.000 8.632.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.298.830 180 21.580.000 21.580.000 0
300 PP2600199086 Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 118.125 180 7.875.000 7.875.000 0
301 PP2600199087 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 838.500.000 838.500.000 0
302 PP2600199088 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 20.670.000 20.670.000 0
303 PP2600199089 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 44.940.000 44.940.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 44.940.000 44.940.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 44.940.000 44.940.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 2.338.009 180 44.940.000 44.940.000 0
304 PP2600199090 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 31.362.591 180 4.350.000 4.350.000 0
305 PP2600199092 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 105.600.000 105.600.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 105.600.000 105.600.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 105.600.000 105.600.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 105.600.000 105.600.000 0
306 PP2600199093 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 29.700.000 29.700.000 0
307 PP2600199094 Acetylcystein vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 113.850 180 6.670.000 6.670.000 0
308 PP2600199095 Betamethason dipropionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 68.614.000 68.614.000 0
309 PP2600199096 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 16.380.000 16.380.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 10.080.000 10.080.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 16.380.000 16.380.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 3.686.823 180 10.080.000 10.080.000 0
310 PP2600199097 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 2.166.000 2.166.000 0
311 PP2600199098 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.560.000 180 39.800.000 39.800.000 0
312 PP2600199099 Calci lactat pentahydrat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 23.985.000 23.985.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 23.634.000 23.634.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 23.985.000 23.985.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 23.634.000 23.634.000 0
313 PP2600199100 Vitamin C vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 43.540.000 43.540.000 0
314 PP2600199102 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 23.220.738 180 7.718.800 7.718.800 0
315 PP2600199103 Vitamin H (B8) vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 1.316.700 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 1.856.700 180 79.200.000 79.200.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 1.316.700 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 1.856.700 180 79.200.000 79.200.000 0
316 PP2600199104 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 3.720.000 3.720.000 0
317 PP2600199105 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 1.993.320 1.993.320 0
318 PP2600199106 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 5.855.850 5.855.850 0
319 PP2600199107 Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 18.503.876 180 59.721.900 59.721.900 0
320 PP2600199108 Giải độc tố uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.798.248 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 2.892.651 180 20.327.500 20.327.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 150 8.677.953 180 20.327.500 20.327.500 0
321 PP2600199109 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 39.000.000 39.000.000 0
322 PP2600199110 Chlorpheniramin maleat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 14.839.000 14.839.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 6.340.300 6.340.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 45.866.000 45.866.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 3.507.400 3.507.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 14.839.000 14.839.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 6.340.300 6.340.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 45.866.000 45.866.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 3.507.400 3.507.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 14.839.000 14.839.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 6.340.300 6.340.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 45.866.000 45.866.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 3.507.400 3.507.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 10.974.311 180 14.839.000 14.839.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.768.663 180 6.340.300 6.340.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 45.866.000 45.866.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 3.507.400 3.507.400 0
323 PP2600199111 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 18.150.000 18.150.000 0
324 PP2600199113 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 1.412.520.000 1.412.520.000 0
325 PP2600199114 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 150 3.412.977 180 38.354.400 38.354.400 0
326 PP2600199116 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 6.300.000 6.300.000 0
327 PP2600199117 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 78.796.030 78.796.030 0
328 PP2600199118 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 45.600.000 45.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 45.600.000 45.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 10.817.040 180 25.200.000 25.200.000 0
329 PP2600199119 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 170.000.000 180 4.725.000 4.725.000 0
330 PP2600199121 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 77.500.000 77.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 99.200.000 99.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.860.759 180 77.500.000 77.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 22.614.325 180 99.200.000 99.200.000 0
331 PP2600199122 Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 42.842.297 180 48.000.000 48.000.000 0
332 PP2600199123 Pilocarpin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 15.004.368 180 900.000 900.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 89
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198995 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600198757 - Fluticason propionat

2. PP2600198760 - Alendronat

3. PP2600198790 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2600198792 - Natri clorid

5. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2600198821 - Glucose

7. PP2600198840 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2600198875 - Kali clorid

9. PP2600198889 - Glucose

10. PP2600198890 - Saccharomyces boulardii

11. PP2600198922 - Glucose

12. PP2600198986 - Manitol

13. PP2600199048 - Alverin (citrat) + Simethicon

14. PP2600199064 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600198738 - Fluorometholon

2. PP2600198750 - Fluticason furoat

3. PP2600198836 - Natri hyaluronat

4. PP2600198868 - Cefpodoxim

5. PP2600199098 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198762 - Calcipotriol + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2600199025 - Vi rút dại bất hoạt

3. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván

4. PP2600199114 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600198791 - Isotretinoin

2. PP2600198845 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2600198896 - Fosfomycin

4. PP2600198936 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

5. PP2600198966 - Timolol

6. PP2600198968 - Digoxin

7. PP2600198989 - Naloxon hydroclorid

8. PP2600198992 - Magnesi sulfat

9. PP2600198993 - Salbutamol (sulfat)

10. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

11. PP2600199067 - Mometason furoat

12. PP2600199096 - Bacillus claussii

13. PP2600199111 - Ketotifen

14. PP2600199118 - Xylometazolin

15. PP2600199123 - Pilocarpin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198939 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198761 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198864 - Thiamazol

2. PP2600198994 - Levothyroxin natri

3. PP2600199004 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198856 - Doxazosin

2. PP2600198898 - Flavoxat hydroclorid

3. PP2600198955 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199052 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600198732 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600198743 - Cefixim

3. PP2600198745 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2600198806 - Eprazinon dihydroclorid

5. PP2600198808 - Acetylsalicylic acid

6. PP2600198855 - Dexamethason

7. PP2600198974 - N-acetylcystein

8. PP2600199023 - Cefixim

9. PP2600199061 - Amoxicilin + Acid clavulanic

10. PP2600199068 - N-acetylcystein

11. PP2600199072 - Calci clorid

12. PP2600199076 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600198747 - Spiramycin + Metronidazol

2. PP2600198783 - Mupirocin

3. PP2600198837 - Midazolam

4. PP2600198862 - Fentanyl

5. PP2600198903 - Kali clorid

6. PP2600198925 - Pethidin hydroclorid

7. PP2600199012 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

8. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

9. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600198792 - Natri clorid

2. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600198829 - Tacrolimus

4. PP2600198855 - Dexamethason

5. PP2600198918 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

6. PP2600198921 - Acetyl leucin

7. PP2600198929 - N-acetylcystein

8. PP2600198940 - Propofol

9. PP2600198942 - Diphenhydramin hydroclorid

10. PP2600198945 - Methotrexat

11. PP2600198950 - Acetazolamid

12. PP2600198974 - N-acetylcystein

13. PP2600199064 - Natri clorid

14. PP2600199074 - Desloratadin

15. PP2600199083 - Dextromethorphan HBr

16. PP2600199089 - Ringer lactat

17. PP2600199095 - Betamethason dipropionat

18. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600198739 - Eperison hydroclorid

2. PP2600198780 - Trimebutin maleat

3. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600198800 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

5. PP2600198846 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

6. PP2600198878 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2600198886 - Colchicin

8. PP2600198926 - Mesalazin (Mesalamin)

9. PP2600198940 - Propofol

10. PP2600198972 - Mesalazin (Mesalamin)

11. PP2600198976 - Eprazinon dihydroclorid

12. PP2600198979 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2600199001 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

14. PP2600199005 - Ezetimibe + Simvastatin

15. PP2600199047 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2600199049 - Baclofen

17. PP2600199053 - Diosmectit

18. PP2600199081 - Calcipotriol

19. PP2600199097 - Bacillus claussii

20. PP2600199107 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198778 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

2. PP2600198920 - Drospirenon + Ethinyl estradiol

3. PP2600199044 - Drospirenon + Ethinyl estradiol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600198735 - Itraconazol

2. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600198804 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2600198826 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2600198828 - Acetylsalicylic acid

6. PP2600198832 - Alpha chymotrypsin

7. PP2600198850 - Simethicon

8. PP2600198900 - Esomeprazol

9. PP2600198932 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2600198980 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198784 - N-acetylcystein

2. PP2600198951 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600199078 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198782 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2600199092 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

3. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600198724 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2600198729 - Saccharomyces boulardii

3. PP2600198842 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

4. PP2600198856 - Doxazosin

5. PP2600198860 - Itraconazol

6. PP2600198863 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2600198866 - Rivaroxaban

8. PP2600198871 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2600198982 - Diltiazem hydroclorid

10. PP2600199071 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600198796 - Insulin trộn (70/30)

2. PP2600198862 - Fentanyl

3. PP2600198953 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

4. PP2600199019 - Ephedrin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600198733 - Fenticonazol nitrat

2. PP2600198869 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2600198879 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

4. PP2600198927 - Lidocain

5. PP2600198956 - Alverin (citrat) + Simethicon

6. PP2600199013 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

7. PP2600199073 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198774 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600198985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

2. PP2600199083 - Dextromethorphan HBr

3. PP2600199106 - Tetracain hydroclorid

4. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600198723 - Clarithromycin

2. PP2600198815 - Perindopril arginine + Amlodipin

3. PP2600198816 - Propofol

4. PP2600198839 - Metformin hydroclorid

5. PP2600198885 - Nefopam hydroclorid

6. PP2600198890 - Saccharomyces boulardii

7. PP2600198892 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

8. PP2600198904 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2600198909 - Levothyroxin natri

10. PP2600198917 - Nhũ dịch lipid

11. PP2600198947 - Rocuronium bromid

12. PP2600198958 - Saccharomyces boulardii

13. PP2600198961 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

14. PP2600198977 - Simethicon

15. PP2600199028 - Indacaterol + Glycopyrronium

16. PP2600199030 - Amlodipin + Indapamid

17. PP2600199077 - Bambuterol hydroclorid

18. PP2600199082 - Thiamazol

19. PP2600199087 - Perindopril arginine + Indapamid

20. PP2600199093 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

21. PP2600199105 - Ketoprofen

22. PP2600199113 - Perindopril arginine + Amlodipin

23. PP2600199119 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199086 - Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198858 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600198730 - Clopidogrel

2. PP2600198731 - Vitamin C

3. PP2600198739 - Eperison hydroclorid

4. PP2600198831 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2600198884 - Cetirizin

6. PP2600198965 - Telmisartan

7. PP2600198979 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2600199027 - Losartan + Hydroclorothiazid

9. PP2600199032 - Betahistin

10. PP2600199102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198776 - Mupirocin

2. PP2600198789 - Mupirocin

3. PP2600198946 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2600199092 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

3. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198721 - Indomethacin

2. PP2600198823 - Carbomer

3. PP2600198834 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199070 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198742 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198819 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198931 - Isotretinoin

2. PP2600198973 - Acitretin

3. PP2600198984 - Acitretin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600198789 - Mupirocin

2. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

3. PP2600198934 - Alendronat

4. PP2600198978 - Pregabalin

5. PP2600199029 - Ciprofloxacin

6. PP2600199032 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198847 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318992469
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
2 Công ty TNHH Dược KCP Liên danh phụ  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2600198908 - Vitamin A + D

3. PP2600199074 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600198788 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2600198795 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600198901 - Bismuth

4. PP2600198987 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312177228
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198949 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199103 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600198777 - Natri clorid

2. PP2600198792 - Natri clorid

3. PP2600198821 - Glucose

4. PP2600199011 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2600199089 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198791 - Isotretinoin

2. PP2600199103 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198744 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199060 - Dexamethason phosphat + Neomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600198753 - Clobetasol propionat

2. PP2600198763 - Betahistin

3. PP2600198776 - Mupirocin

4. PP2600198789 - Mupirocin

5. PP2600198856 - Doxazosin

6. PP2600198918 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2600198938 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2600199054 - Kẽm gluconat

9. PP2600199074 - Desloratadin

10. PP2600199099 - Calci lactat pentahydrat

11. PP2600199100 - Vitamin C

12. PP2600199118 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198923 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198725 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600198877 - Paracetamol +Cafein

2. PP2600198884 - Cetirizin

3. PP2600198978 - Pregabalin

4. PP2600198979 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2600199032 - Betahistin

6. PP2600199041 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198730 - Clopidogrel

2. PP2600199024 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198749 - Guaiazulen + Dimethicon

2. PP2600198754 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198924 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2600198960 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198911 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198792 - Natri clorid

2. PP2600198821 - Glucose

3. PP2600198997 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198876 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198930 - Desloratadin

2. PP2600198955 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600199074 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198761 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2600199094 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600198746 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2600198793 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

3. PP2600198931 - Isotretinoin

4. PP2600198967 - Alverin (citrat) + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198969 - Racecadotril

2. PP2600199075 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198825 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600198727 - Lynestrenol

2. PP2600198741 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

3. PP2600198761 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2600198768 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50

5. PP2600198779 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2600198801 - Dequalinium clorid

7. PP2600198817 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2600198827 - Ketorolac tromethamin

9. PP2600198840 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2600198880 - Brinzolamid + Timolol

11. PP2600198881 - Nicardipin hydroclorid

12. PP2600198905 - Prednisolon acetat

13. PP2600198913 - Vitamin C

14. PP2600198920 - Drospirenon + Ethinyl estradiol

15. PP2600198940 - Propofol

16. PP2600198988 - Paracetamol + Codein phosphat

17. PP2600199006 - Mecobalamin

18. PP2600199027 - Losartan + Hydroclorothiazid

19. PP2600199038 - Sắt sulfat + Folic acid

20. PP2600199044 - Drospirenon + Ethinyl estradiol

21. PP2600199065 - Insulin người trộn (70/30)

22. PP2600199117 - Adapalen

23. PP2600199122 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198951 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2600199022 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198847 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198765 - Doxazosin

2. PP2600199037 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198799 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2600198833 - Kali clorid

3. PP2600199018 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318091866
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198722 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600198759 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

3. PP2600198861 - Paracetamol + Ibuprofen

4. PP2600198871 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2600198894 - Midazolam

6. PP2600198921 - Acetyl leucin

7. PP2600198930 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198786 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600198732 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600198743 - Cefixim

3. PP2600198745 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2600198751 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2600198786 - Ciprofloxacin

6. PP2600198805 - Amoxicilin

7. PP2600198859 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2600198865 - Natri clorid

9. PP2600198873 - Cefpodoxim

10. PP2600198941 - Tranexamic acid

11. PP2600198966 - Timolol

12. PP2600199023 - Cefixim

13. PP2600199040 - Meropenem

14. PP2600199061 - Amoxicilin + Acid clavulanic

15. PP2600199072 - Calci clorid

16. PP2600199090 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600198730 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600198851 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin

2. PP2600198957 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600198731 - Vitamin C

2. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600198802 - Flunarizin

4. PP2600198832 - Alpha chymotrypsin

5. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

6. PP2600198878 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2600198914 - Ambroxol hydroclorid

8. PP2600199041 - Domperidon

9. PP2600199083 - Dextromethorphan HBr

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600198725 - Bismuth

2. PP2600198753 - Clobetasol propionat

3. PP2600198764 - Vitamin PP

4. PP2600198770 - Povidon Iodin

5. PP2600198772 - Trimebutin maleat

6. PP2600198794 - Đồng sulfat

7. PP2600198856 - Doxazosin

8. PP2600198860 - Itraconazol

9. PP2600198867 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

10. PP2600198899 - Linezolid

11. PP2600198938 - Ezetimibe + Simvastatin

12. PP2600198985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

13. PP2600199003 - Piracetam

14. PP2600199009 - Alendronat

15. PP2600199015 - Vitamin A

16. PP2600199021 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

17. PP2600199039 - Acenocoumarol

18. PP2600199054 - Kẽm gluconat

19. PP2600199069 - Bromhexin hydroclorid

20. PP2600199076 - Vitamin C

21. PP2600199081 - Calcipotriol

22. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat

23. PP2600199116 - Bambuterol hydroclorid

24. PP2600199121 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600198802 - Flunarizin

2. PP2600198831 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2600198832 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600198843 - Paracetamol + Ibuprofen

5. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

6. PP2600198878 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2600198897 - Drotaverin clohydrat

8. PP2600198939 - Budesonid

9. PP2600198996 - Kẽm gluconat

10. PP2600199024 - Losartan

11. PP2600199041 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600198728 - Terbutalin sulfat

2. PP2600198742 - Empagliflozin

3. PP2600198785 - Diclofenac

4. PP2600198790 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2600198855 - Dexamethason

6. PP2600198875 - Kali clorid

7. PP2600198941 - Tranexamic acid

8. PP2600198962 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2600199034 - Adenosin

10. PP2600199039 - Acenocoumarol

11. PP2600199052 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301719273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600198857 - Tetracyclin (hydroclorid)

2. PP2600198915 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600198970 - Aciclovir

4. PP2600199021 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

5. PP2600199063 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199016 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2600199096 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600198829 - Tacrolimus

2. PP2600198838 - Tacrolimus

3. PP2600198914 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2600198929 - N-acetylcystein

5. PP2600199046 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600198755 - Levofloxacin

2. PP2600198756 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2600198888 - Sắt sulfat + Folic acid

4. PP2600198902 - Ciprofloxacin

5. PP2600198921 - Acetyl leucin

6. PP2600198974 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2600198724 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2600198734 - Levofloxacin

3. PP2600198737 - Thiamazol

4. PP2600198740 - Colchicin

5. PP2600198763 - Betahistin

6. PP2600198764 - Vitamin PP

7. PP2600198766 - Esomeprazol

8. PP2600198769 - Rotundin

9. PP2600198772 - Trimebutin maleat

10. PP2600198781 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2600198786 - Ciprofloxacin

12. PP2600198809 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2600198820 - Tinidazol

14. PP2600198853 - Amlodipin

15. PP2600198872 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2600198891 - Spiramycin + Metronidazol

17. PP2600198893 - Esomeprazol

18. PP2600198906 - Alpha chymotrypsin

19. PP2600198916 - Domperidon

20. PP2600198919 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

21. PP2600198928 - Clopidogrel

22. PP2600198937 - Cinnarizin

23. PP2600198954 - Bambuterol hydroclorid

24. PP2600198959 - Cetirizin

25. PP2600198963 - Tetracyclin (hydroclorid)

26. PP2600198974 - N-acetylcystein

27. PP2600198999 - Amlodipin

28. PP2600199008 - Flunarizin

29. PP2600199010 - Meloxicam

30. PP2600199029 - Ciprofloxacin

31. PP2600199031 - Piracetam

32. PP2600199035 - Ambroxol hydroclorid

33. PP2600199042 - Pregabalin

34. PP2600199045 - Metoclopramid

35. PP2600199068 - N-acetylcystein

36. PP2600199076 - Vitamin C

37. PP2600199079 - Amitriptylin hydroclorid

38. PP2600199088 - Mecobalamin

39. PP2600199099 - Calci lactat pentahydrat

40. PP2600199104 - Methocarbamol

41. PP2600199109 - Eperison hydroclorid

42. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat

43. PP2600199121 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300366976
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198735 - Itraconazol

2. PP2600198926 - Mesalazin (Mesalamin)

3. PP2600198972 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600198814 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2600198915 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2600198991 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Đã xem: 34
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây