Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600198721 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 14.095.650 | 180 | 632.400.000 | 632.400.000 | 0 |
| 2 | PP2600198722 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 150 | 144.000 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 3 | PP2600198723 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 171.011.280 | 171.011.280 | 0 |
| 4 | PP2600198724 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 59.650.500 | 59.650.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 57.408.000 | 57.408.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 59.650.500 | 59.650.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 57.408.000 | 57.408.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600198725 | Bismuth | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 2.498.454 | 180 | 140.560.000 | 140.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 122.990.000 | 122.990.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 2.498.454 | 180 | 140.560.000 | 140.560.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 122.990.000 | 122.990.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600198727 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| 7 | PP2600198728 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| 8 | PP2600198729 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 89.680.500 | 89.680.500 | 0 |
| 9 | PP2600198730 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 521.180.000 | 521.180.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 12.264.240 | 180 | 464.508.000 | 464.508.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 7.817.700 | 180 | 516.120.000 | 516.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 521.180.000 | 521.180.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 12.264.240 | 180 | 464.508.000 | 464.508.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 7.817.700 | 180 | 516.120.000 | 516.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 521.180.000 | 521.180.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 12.264.240 | 180 | 464.508.000 | 464.508.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 7.817.700 | 180 | 516.120.000 | 516.120.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600198731 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600198732 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 25.175.000 | 25.175.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 25.175.000 | 25.175.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600198733 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 13 | PP2600198734 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 12.510.000 | 12.510.000 | 0 |
| 14 | PP2600198735 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 |
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600198736 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 8.650.350 | 180 | 91.450.000 | 91.450.000 | 0 |
| 16 | PP2600198737 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 |
| 17 | PP2600198738 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.560.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 18 | PP2600198739 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 57.155.000 | 57.155.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 57.316.000 | 57.316.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 57.155.000 | 57.155.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 57.316.000 | 57.316.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600198740 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 20 | PP2600198741 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600198742 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 4.435.920 | 180 | 288.456.000 | 288.456.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 248.217.600 | 248.217.600 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 4.435.920 | 180 | 288.456.000 | 288.456.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 248.217.600 | 248.217.600 | 0 | |||
| 22 | PP2600198743 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600198744 | Levothyroxin natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 195.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600198745 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 923.500.000 | 923.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 923.500.000 | 923.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600198746 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.183.660 | 180 | 361.800.000 | 361.800.000 | 0 |
| 26 | PP2600198747 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 |
| 27 | PP2600198749 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 7.066.800 | 180 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 |
| 28 | PP2600198750 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.560.000 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600198751 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| 30 | PP2600198753 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 15.943.000 | 15.943.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 15.943.000 | 15.943.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600198754 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 7.066.800 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 32 | PP2600198755 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 6.747.300 | 6.747.300 | 0 |
| 33 | PP2600198756 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 241.668.000 | 241.668.000 | 0 |
| 34 | PP2600198757 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 114.675.000 | 114.675.000 | 0 |
| 35 | PP2600198759 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 36 | PP2600198760 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 766.400 | 766.400 | 0 |
| 37 | PP2600198761 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 13.800 | 180 | 471.200 | 471.200 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 113.850 | 180 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 490.560 | 490.560 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 13.800 | 180 | 471.200 | 471.200 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 113.850 | 180 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 490.560 | 490.560 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 13.800 | 180 | 471.200 | 471.200 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 113.850 | 180 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 490.560 | 490.560 | 0 | |||
| 38 | PP2600198762 | Calcipotriol + Betamethason | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 1.620.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600198763 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 20.540.000 | 20.540.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 20.540.000 | 20.540.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600198764 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600198765 | Doxazosin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 150 | 8.325.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600198766 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600198768 | Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 19.589.050 | 19.589.050 | 0 |
| 44 | PP2600198769 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| 45 | PP2600198770 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 46 | PP2600198772 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 3.638.000 | 3.638.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 3.638.000 | 3.638.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600198774 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 150 | 162.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 48 | PP2600198776 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 3.273.977 | 180 | 46.425.000 | 46.425.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 3.273.977 | 180 | 46.425.000 | 46.425.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600198777 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 |
| 50 | PP2600198778 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 656.430 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 51 | PP2600198779 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 871.200 | 871.200 | 0 |
| 52 | PP2600198780 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 11.356.500 | 11.356.500 | 0 |
| 53 | PP2600198781 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600198782 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 286.650 | 180 | 19.036.500 | 19.036.500 | 0 |
| 55 | PP2600198783 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 56 | PP2600198784 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.254.950 | 180 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| 57 | PP2600198785 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 225.000 | 225.000 | 0 |
| 58 | PP2600198786 | Ciprofloxacin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 456.000 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 22.724.000 | 22.724.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 456.000 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 22.724.000 | 22.724.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 456.000 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 22.724.000 | 22.724.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600198788 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 8.565.600 | 180 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| 60 | PP2600198789 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 3.273.977 | 180 | 46.425.000 | 46.425.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 3.273.977 | 180 | 46.425.000 | 46.425.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 3.273.977 | 180 | 46.425.000 | 46.425.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600198790 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 63.800 | 63.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 62.000 | 62.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 63.800 | 63.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 62.000 | 62.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600198791 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 1.856.700 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 1.856.700 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600198792 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 67.872.280 | 67.872.280 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 67.611.400 | 67.611.400 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 67.872.280 | 67.872.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 67.611.400 | 67.611.400 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 67.872.280 | 67.872.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 67.611.400 | 67.611.400 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 67.872.280 | 67.872.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 67.611.400 | 67.611.400 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 65.220.000 | 65.220.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600198793 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.183.660 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600198794 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 15.345.000 | 15.345.000 | 0 |
| 66 | PP2600198795 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 8.565.600 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600198796 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.842.348 | 180 | 728.797.300 | 728.797.300 | 0 |
| 68 | PP2600198798 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 79.515.000 | 79.515.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 79.515.000 | 79.515.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 79.515.000 | 79.515.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 79.515.000 | 79.515.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 79.515.000 | 79.515.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 79.515.000 | 79.515.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600198799 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 718.650 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 70 | PP2600198800 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 329.437.500 | 329.437.500 | 0 |
| 71 | PP2600198801 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 118.462.000 | 118.462.000 | 0 |
| 72 | PP2600198802 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 25.754.000 | 25.754.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 25.912.000 | 25.912.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 25.754.000 | 25.754.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 25.912.000 | 25.912.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600198804 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 338.085.000 | 338.085.000 | 0 |
| 74 | PP2600198805 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 88.680.000 | 88.680.000 | 0 |
| 75 | PP2600198806 | Eprazinon dihydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| 76 | PP2600198808 | Acetylsalicylic acid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 77 | PP2600198809 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600198814 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 22.492.035 | 180 | 1.634.000 | 1.634.000 | 0 |
| 79 | PP2600198815 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 3.169.309.000 | 3.169.309.000 | 0 |
| 80 | PP2600198816 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 95.224.600 | 95.224.600 | 0 |
| 81 | PP2600198817 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 4.917.000 | 4.917.000 | 0 |
| 82 | PP2600198819 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 608.580 | 180 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 83 | PP2600198820 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 84 | PP2600198821 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 10.935.000 | 10.935.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 10.935.000 | 10.935.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 10.935.000 | 10.935.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600198823 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 14.095.650 | 180 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| 86 | PP2600198825 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 126.000 | 180 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 87 | PP2600198826 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 88 | PP2600198827 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 80.694.000 | 80.694.000 | 0 |
| 89 | PP2600198828 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 90.428.100 | 90.428.100 | 0 |
| 90 | PP2600198829 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 84.456.000 | 84.456.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 84.456.000 | 84.456.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600198831 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 79.560.000 | 79.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 79.560.000 | 79.560.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600198832 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 6.903.000 | 6.903.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 6.903.000 | 6.903.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 6.903.000 | 6.903.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600198833 | Kali clorid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 718.650 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 94 | PP2600198834 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 14.095.650 | 180 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 |
| 95 | PP2600198836 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.560.000 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 96 | PP2600198837 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 549.780 | 549.780 | 0 |
| 97 | PP2600198838 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 85.462.800 | 85.462.800 | 0 |
| 98 | PP2600198839 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 283.365.600 | 283.365.600 | 0 |
| 99 | PP2600198840 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600198842 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 416.068.800 | 416.068.800 | 0 |
| 101 | PP2600198843 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 |
| 102 | PP2600198845 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 103 | PP2600198846 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 2.971.000 | 2.971.000 | 0 |
| 104 | PP2600198847 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 2.289.000 | 180 | 163.903.300 | 163.903.300 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 2.289.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 2.289.000 | 180 | 163.903.300 | 163.903.300 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 2.289.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600198850 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 106 | PP2600198851 | Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.968 | 180 | 21.252.000 | 21.252.000 | 0 |
| 107 | PP2600198852 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 41.140.000 | 41.140.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 42.785.600 | 42.785.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 27.227.200 | 27.227.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 41.140.000 | 41.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 42.785.600 | 42.785.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 27.227.200 | 27.227.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 41.140.000 | 41.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 42.785.600 | 42.785.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 27.227.200 | 27.227.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 41.140.000 | 41.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 42.785.600 | 42.785.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 27.227.200 | 27.227.200 | 0 | |||
| 108 | PP2600198853 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600198855 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600198856 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600198857 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 1.178.000 | 1.178.000 | 0 |
| 112 | PP2600198858 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 13.740.750 | 180 | 916.050.000 | 916.050.000 | 0 |
| 113 | PP2600198859 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 63.400.000 | 63.400.000 | 0 |
| 114 | PP2600198860 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600198861 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 11.024.000 | 11.024.000 | 0 |
| 116 | PP2600198862 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 7.874.370 | 7.874.370 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.842.348 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 7.874.370 | 7.874.370 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.842.348 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600198863 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 459.480.000 | 459.480.000 | 0 |
| 118 | PP2600198864 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.189.503 | 180 | 10.525.200 | 10.525.200 | 0 |
| 119 | PP2600198865 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 35.722.500 | 35.722.500 | 0 |
| 120 | PP2600198866 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| 121 | PP2600198867 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 67.200 | 67.200 | 0 |
| 122 | PP2600198868 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.560.000 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 123 | PP2600198869 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 823.500 | 823.500 | 0 |
| 124 | PP2600198871 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600198872 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600198873 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600198875 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 1.090.000 | 1.090.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 1.090.000 | 1.090.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600198876 | Nicardipin hydroclorid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 25.200 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 129 | PP2600198877 | Paracetamol +Cafein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 130 | PP2600198878 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 9.270.000 | 9.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 9.270.000 | 9.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 9.270.000 | 9.270.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600198879 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 66.660.000 | 66.660.000 | 0 |
| 132 | PP2600198880 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 133 | PP2600198881 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 2.499.980 | 2.499.980 | 0 |
| 134 | PP2600198884 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600198885 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 136 | PP2600198886 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 12.223.000 | 12.223.000 | 0 |
| 137 | PP2600198888 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 138 | PP2600198889 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 18.612.000 | 18.612.000 | 0 |
| 139 | PP2600198890 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 8.136.000 | 8.136.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 8.136.000 | 8.136.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600198891 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 141 | PP2600198892 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 953.249.800 | 953.249.800 | 0 |
| 142 | PP2600198893 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 |
| 143 | PP2600198894 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 144 | PP2600198896 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600198897 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 31.115.000 | 31.115.000 | 0 |
| 146 | PP2600198898 | Flavoxat hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 147 | PP2600198899 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600198900 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 569.160.000 | 569.160.000 | 0 |
| 149 | PP2600198901 | Bismuth | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 8.565.600 | 180 | 158.790.000 | 158.790.000 | 0 |
| 150 | PP2600198902 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 |
| 151 | PP2600198903 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 3.939.500 | 3.939.500 | 0 |
| 152 | PP2600198904 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 6.924.600 | 6.924.600 | 0 |
| 153 | PP2600198905 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 154 | PP2600198906 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 155 | PP2600198908 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 156 | PP2600198909 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| 157 | PP2600198911 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.845.850 | 180 | 123.056.640 | 123.056.640 | 0 |
| 158 | PP2600198913 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 |
| 159 | PP2600198914 | Ambroxol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600198915 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 729.232.000 | 729.232.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 22.492.035 | 180 | 885.496.000 | 885.496.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 729.232.000 | 729.232.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 22.492.035 | 180 | 885.496.000 | 885.496.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600198916 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 162 | PP2600198917 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 163 | PP2600198918 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 1.684.800 | 1.684.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 1.684.800 | 1.684.800 | 0 | |||
| 164 | PP2600198919 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600198920 | Drospirenon + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 656.430 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 656.430 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600198921 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600198922 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600198923 | Otilonium bromid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.512.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 169 | PP2600198924 | Levodopa + Carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 4.401.936 | 180 | 42.042.000 | 42.042.000 | 0 |
| 170 | PP2600198925 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 171 | PP2600198926 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600198927 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 173 | PP2600198928 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 131.560.000 | 131.560.000 | 0 |
| 174 | PP2600198929 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600198930 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.961.760 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600198931 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 822.840 | 180 | 26.656.000 | 26.656.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.183.660 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 822.840 | 180 | 26.656.000 | 26.656.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.183.660 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600198932 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| 178 | PP2600198934 | Alendronat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 223.200 | 223.200 | 0 |
| 179 | PP2600198936 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 |
| 180 | PP2600198937 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 |
| 181 | PP2600198938 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600198939 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 2.772.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 2.772.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600198940 | Propofol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600198941 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 34.278.000 | 34.278.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 33.450.600 | 33.450.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 34.278.000 | 34.278.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 33.450.600 | 33.450.600 | 0 | |||
| 185 | PP2600198942 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 |
| 186 | PP2600198945 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600198946 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 3.273.977 | 180 | 81.265.080 | 81.265.080 | 0 |
| 188 | PP2600198947 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 10.476.000 | 10.476.000 | 0 |
| 189 | PP2600198948 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 8.650.350 | 180 | 410.760.000 | 410.760.000 | 0 |
| 190 | PP2600198949 | Cefpodoxim | vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 150 | 51.000 | 180 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| 191 | PP2600198950 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 18.928.000 | 18.928.000 | 0 |
| 192 | PP2600198951 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.254.950 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 1.698.129 | 180 | 112.230.000 | 112.230.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.254.950 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 1.698.129 | 180 | 112.230.000 | 112.230.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600198953 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.842.348 | 180 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 194 | PP2600198954 | Bambuterol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 195 | PP2600198955 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 62.118.000 | 62.118.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 62.060.000 | 62.060.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.631.775 | 180 | 62.118.000 | 62.118.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 62.060.000 | 62.060.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600198956 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 197 | PP2600198957 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.968 | 180 | 9.712.500 | 9.712.500 | 0 |
| 198 | PP2600198958 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 125.950.000 | 125.950.000 | 0 |
| 199 | PP2600198959 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 200 | PP2600198960 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 4.401.936 | 180 | 251.215.800 | 251.215.800 | 0 |
| 201 | PP2600198961 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 202 | PP2600198962 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 499.800 | 499.800 | 0 |
| 203 | PP2600198963 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 32.189.500 | 32.189.500 | 0 |
| 204 | PP2600198965 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 567.500.000 | 567.500.000 | 0 |
| 205 | PP2600198966 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 155.258.500 | 155.258.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 155.258.500 | 155.258.500 | 0 | |||
| 206 | PP2600198967 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.183.660 | 180 | 14.553.000 | 14.553.000 | 0 |
| 207 | PP2600198968 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 208 | PP2600198969 | Racecadotril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 577.500 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600198970 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 1.291.500 | 1.291.500 | 0 |
| 210 | PP2600198972 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 8.650.350 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 8.650.350 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 8.650.350 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 150 | 3.395.925 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600198973 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 822.840 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 212 | PP2600198974 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 7.503.710 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 213 | PP2600198976 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| 214 | PP2600198977 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 21.535.500 | 21.535.500 | 0 |
| 215 | PP2600198978 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 10.643.600 | 10.643.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 10.643.600 | 10.643.600 | 0 | |||
| 216 | PP2600198979 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600198980 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.652.402 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 218 | PP2600198982 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 219 | PP2600198984 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 822.840 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 220 | PP2600198985 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 645.000 | 180 | 42.000.000 | 40.740.000 | 3 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 645.000 | 180 | 42.000.000 | 40.740.000 | 3 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 645.000 | 180 | 42.000.000 | 40.740.000 | 3 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600198986 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 222 | PP2600198987 | Calci lactat pentahydrat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 8.565.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600198988 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 3.342.000 | 3.342.000 | 0 |
| 224 | PP2600198989 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 225 | PP2600198991 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 22.492.035 | 180 | 612.339.000 | 612.339.000 | 0 |
| 226 | PP2600198992 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 111.000 | 111.000 | 0 |
| 227 | PP2600198993 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 228 | PP2600198994 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.189.503 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 229 | PP2600198995 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 549.045 | 180 | 36.603.000 | 36.603.000 | 0 |
| 230 | PP2600198996 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 231 | PP2600198997 | Baclofen | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 1.665.860 | 180 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 232 | PP2600198999 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600199001 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 3.366.300 | 3.366.300 | 0 |
| 234 | PP2600199003 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 235 | PP2600199004 | Bilastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.189.503 | 180 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 |
| 236 | PP2600199005 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 201.450.000 | 201.450.000 | 0 |
| 237 | PP2600199006 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 130.978.800 | 130.978.800 | 0 |
| 238 | PP2600199008 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 8.184.000 | 8.184.000 | 0 |
| 239 | PP2600199009 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 29.600 | 29.600 | 0 |
| 240 | PP2600199010 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 241 | PP2600199011 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 |
| 242 | PP2600199012 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 243 | PP2600199013 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 179.388.000 | 179.388.000 | 0 |
| 244 | PP2600199014 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 66.915.840 | 66.915.840 | 0 | |||
| 245 | PP2600199015 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 34.845.000 | 34.845.000 | 0 |
| 246 | PP2600199016 | Codein + Terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600199018 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 718.650 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 248 | PP2600199019 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.842.348 | 180 | 4.042.500 | 4.042.500 | 0 |
| 249 | PP2600199021 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600199022 | Octreotid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 1.698.129 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 251 | PP2600199023 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 2.889.600 | 2.889.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 2.889.600 | 2.889.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 252 | PP2600199024 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 12.264.240 | 180 | 405.835.000 | 405.835.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 275.262.000 | 275.262.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 12.264.240 | 180 | 405.835.000 | 405.835.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 275.262.000 | 275.262.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600199025 | Vi rút dại bất hoạt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 105.462.000 | 105.462.000 | 0 |
| 254 | PP2600199027 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600199028 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 34.960.400 | 34.960.400 | 0 |
| 256 | PP2600199029 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600199030 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 193.495.600 | 193.495.600 | 0 |
| 258 | PP2600199031 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 49.203.000 | 49.203.000 | 0 |
| 259 | PP2600199032 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.788.608 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600199034 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 261 | PP2600199035 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 262 | PP2600199037 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 150 | 8.325.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600199038 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 11.396.000 | 11.396.000 | 0 |
| 264 | PP2600199039 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 74.160 | 74.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 72.000 | 72.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 74.160 | 74.160 | 0 | |||
| 265 | PP2600199040 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 266 | PP2600199041 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 10.215.000 | 10.215.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 9.090.000 | 9.090.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 10.215.000 | 10.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 9.090.000 | 9.090.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.637.680 | 180 | 10.215.000 | 10.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 9.090.000 | 9.090.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 10.730.700 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600199042 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 268 | PP2600199043 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.441.123 | 180 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 3.441.123 | 180 | 229.408.200 | 229.408.200 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 3.441.123 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.441.123 | 180 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 3.441.123 | 180 | 229.408.200 | 229.408.200 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 3.441.123 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.441.123 | 180 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 3.441.123 | 180 | 229.408.200 | 229.408.200 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 3.441.123 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.441.123 | 180 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 3.441.123 | 180 | 229.408.200 | 229.408.200 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 3.441.123 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.441.123 | 180 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 3.441.123 | 180 | 229.408.200 | 229.408.200 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 3.441.123 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.441.123 | 180 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 3.441.123 | 180 | 229.408.200 | 229.408.200 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 3.441.123 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 3.771.123 | 180 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600199044 | Drospirenon + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 656.430 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 27.912.000 | 27.912.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 656.430 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 27.912.000 | 27.912.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600199045 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 271 | PP2600199046 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 4.026.975 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 272 | PP2600199047 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 36.679.200 | 36.679.200 | 0 |
| 273 | PP2600199048 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600199049 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600199051 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 8.650.350 | 180 | 26.070.000 | 26.070.000 | 0 |
| 276 | PP2600199052 | Diosmin + Hesperidin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 321.600 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 321.600 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.819.610 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 277 | PP2600199053 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 35.513.400 | 35.513.400 | 0 |
| 278 | PP2600199054 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600199060 | Dexamethason phosphat + Neomycin | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 150 | 2.551.500 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 280 | PP2600199061 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600199063 | Sulfadiazin bạc | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 13.859.483 | 180 | 5.185.000 | 5.185.000 | 0 |
| 282 | PP2600199064 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 3.254.400 | 3.254.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 3.252.000 | 3.252.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.379.539 | 180 | 3.254.400 | 3.254.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 3.252.000 | 3.252.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600199065 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 334.500.000 | 334.500.000 | 0 |
| 284 | PP2600199067 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600199068 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 286 | PP2600199069 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 87.804.000 | 87.804.000 | 0 |
| 287 | PP2600199070 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 810.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600199071 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 18.443.873 | 180 | 78.468.600 | 78.468.600 | 0 |
| 289 | PP2600199072 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| 290 | PP2600199073 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.873.358 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 291 | PP2600199074 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 118.818.000 | 118.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 75.030.000 | 75.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 118.818.000 | 118.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 75.030.000 | 75.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 118.818.000 | 118.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 75.030.000 | 75.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 3.453.750 | 180 | 118.818.000 | 118.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 75.030.000 | 75.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 3.162.300 | 180 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600199075 | Racecadotril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 577.500 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 293 | PP2600199076 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.168.000 | 42.168.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 131.775.000 | 131.775.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 51.455.000 | 51.455.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.168.000 | 42.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 131.775.000 | 131.775.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 51.455.000 | 51.455.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 27.849.265 | 180 | 42.168.000 | 42.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 131.775.000 | 131.775.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 51.455.000 | 51.455.000 | 0 | |||
| 294 | PP2600199077 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 1.127.800 | 1.127.800 | 0 |
| 295 | PP2600199078 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.254.950 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600199079 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 297 | PP2600199081 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600199082 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 180.441.600 | 180.441.600 | 0 |
| 299 | PP2600199083 | Dextromethorphan HBr | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.298.830 | 180 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600199086 | Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 118.125 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 301 | PP2600199087 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 |
| 302 | PP2600199088 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| 303 | PP2600199089 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 2.338.009 | 180 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600199090 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 31.362.591 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 305 | PP2600199092 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 306 | PP2600199093 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 307 | PP2600199094 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 113.850 | 180 | 6.670.000 | 6.670.000 | 0 |
| 308 | PP2600199095 | Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 68.614.000 | 68.614.000 | 0 |
| 309 | PP2600199096 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 3.686.823 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600199097 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 2.166.000 | 2.166.000 | 0 |
| 311 | PP2600199098 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.560.000 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 312 | PP2600199099 | Calci lactat pentahydrat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 23.634.000 | 23.634.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 23.634.000 | 23.634.000 | 0 | |||
| 313 | PP2600199100 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 43.540.000 | 43.540.000 | 0 |
| 314 | PP2600199102 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 23.220.738 | 180 | 7.718.800 | 7.718.800 | 0 |
| 315 | PP2600199103 | Vitamin H (B8) | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 1.316.700 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 1.856.700 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 1.316.700 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 1.856.700 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600199104 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| 317 | PP2600199105 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 1.993.320 | 1.993.320 | 0 |
| 318 | PP2600199106 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 5.855.850 | 5.855.850 | 0 |
| 319 | PP2600199107 | Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 18.503.876 | 180 | 59.721.900 | 59.721.900 | 0 |
| 320 | PP2600199108 | Giải độc tố uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.798.248 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 2.892.651 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 8.677.953 | 180 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| 321 | PP2600199109 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 322 | PP2600199110 | Chlorpheniramin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 14.839.000 | 14.839.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 6.340.300 | 6.340.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 45.866.000 | 45.866.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 3.507.400 | 3.507.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 14.839.000 | 14.839.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 6.340.300 | 6.340.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 45.866.000 | 45.866.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 3.507.400 | 3.507.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 14.839.000 | 14.839.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 6.340.300 | 6.340.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 45.866.000 | 45.866.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 3.507.400 | 3.507.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 10.974.311 | 180 | 14.839.000 | 14.839.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.768.663 | 180 | 6.340.300 | 6.340.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 45.866.000 | 45.866.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 3.507.400 | 3.507.400 | 0 | |||
| 323 | PP2600199111 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 324 | PP2600199113 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 1.412.520.000 | 1.412.520.000 | 0 |
| 325 | PP2600199114 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 3.412.977 | 180 | 38.354.400 | 38.354.400 | 0 |
| 326 | PP2600199116 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 327 | PP2600199117 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 78.796.030 | 78.796.030 | 0 |
| 328 | PP2600199118 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 10.817.040 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 329 | PP2600199119 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 330 | PP2600199121 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.860.759 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 22.614.325 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| 331 | PP2600199122 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 42.842.297 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600199123 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 15.004.368 | 180 | 900.000 | 900.000 | 0 |
1. PP2600198995 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600198757 - Fluticason propionat
2. PP2600198760 - Alendronat
3. PP2600198790 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2600198792 - Natri clorid
5. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600198821 - Glucose
7. PP2600198840 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2600198875 - Kali clorid
9. PP2600198889 - Glucose
10. PP2600198890 - Saccharomyces boulardii
11. PP2600198922 - Glucose
12. PP2600198986 - Manitol
13. PP2600199048 - Alverin (citrat) + Simethicon
14. PP2600199064 - Natri clorid
1. PP2600198738 - Fluorometholon
2. PP2600198750 - Fluticason furoat
3. PP2600198836 - Natri hyaluronat
4. PP2600198868 - Cefpodoxim
5. PP2600199098 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2600198762 - Calcipotriol + Betamethason
1. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2600199025 - Vi rút dại bất hoạt
3. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván
4. PP2600199114 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2600198791 - Isotretinoin
2. PP2600198845 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2600198896 - Fosfomycin
4. PP2600198936 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
5. PP2600198966 - Timolol
6. PP2600198968 - Digoxin
7. PP2600198989 - Naloxon hydroclorid
8. PP2600198992 - Magnesi sulfat
9. PP2600198993 - Salbutamol (sulfat)
10. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
11. PP2600199067 - Mometason furoat
12. PP2600199096 - Bacillus claussii
13. PP2600199111 - Ketotifen
14. PP2600199118 - Xylometazolin
15. PP2600199123 - Pilocarpin
1. PP2600198985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2600198939 - Budesonid
1. PP2600198761 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2600198864 - Thiamazol
2. PP2600198994 - Levothyroxin natri
3. PP2600199004 - Bilastin
1. PP2600198856 - Doxazosin
2. PP2600198898 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2600198955 - Bismuth subsalicylat
1. PP2600199052 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2600198732 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600198743 - Cefixim
3. PP2600198745 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600198806 - Eprazinon dihydroclorid
5. PP2600198808 - Acetylsalicylic acid
6. PP2600198855 - Dexamethason
7. PP2600198974 - N-acetylcystein
8. PP2600199023 - Cefixim
9. PP2600199061 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2600199068 - N-acetylcystein
11. PP2600199072 - Calci clorid
12. PP2600199076 - Vitamin C
1. PP2600198747 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2600198783 - Mupirocin
3. PP2600198837 - Midazolam
4. PP2600198862 - Fentanyl
5. PP2600198903 - Kali clorid
6. PP2600198925 - Pethidin hydroclorid
7. PP2600199012 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
8. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
9. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván
1. PP2600198792 - Natri clorid
2. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600198829 - Tacrolimus
4. PP2600198855 - Dexamethason
5. PP2600198918 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2600198921 - Acetyl leucin
7. PP2600198929 - N-acetylcystein
8. PP2600198940 - Propofol
9. PP2600198942 - Diphenhydramin hydroclorid
10. PP2600198945 - Methotrexat
11. PP2600198950 - Acetazolamid
12. PP2600198974 - N-acetylcystein
13. PP2600199064 - Natri clorid
14. PP2600199074 - Desloratadin
15. PP2600199083 - Dextromethorphan HBr
16. PP2600199089 - Ringer lactat
17. PP2600199095 - Betamethason dipropionat
18. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat
1. PP2600198739 - Eperison hydroclorid
2. PP2600198780 - Trimebutin maleat
3. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600198800 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
5. PP2600198846 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
6. PP2600198878 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2600198886 - Colchicin
8. PP2600198926 - Mesalazin (Mesalamin)
9. PP2600198940 - Propofol
10. PP2600198972 - Mesalazin (Mesalamin)
11. PP2600198976 - Eprazinon dihydroclorid
12. PP2600198979 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2600199001 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
14. PP2600199005 - Ezetimibe + Simvastatin
15. PP2600199047 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2600199049 - Baclofen
17. PP2600199053 - Diosmectit
18. PP2600199081 - Calcipotriol
19. PP2600199097 - Bacillus claussii
20. PP2600199107 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
1. PP2600198778 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
2. PP2600198920 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
3. PP2600199044 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
1. PP2600198735 - Itraconazol
2. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600198804 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2600198826 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2600198828 - Acetylsalicylic acid
6. PP2600198832 - Alpha chymotrypsin
7. PP2600198850 - Simethicon
8. PP2600198900 - Esomeprazol
9. PP2600198932 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2600198980 - Cetirizin
1. PP2600198784 - N-acetylcystein
2. PP2600198951 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600199078 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2600198782 - Simethicon
1. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2600199092 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván
1. PP2600198724 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2600198729 - Saccharomyces boulardii
3. PP2600198842 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
4. PP2600198856 - Doxazosin
5. PP2600198860 - Itraconazol
6. PP2600198863 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2600198866 - Rivaroxaban
8. PP2600198871 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2600198982 - Diltiazem hydroclorid
10. PP2600199071 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2600198796 - Insulin trộn (70/30)
2. PP2600198862 - Fentanyl
3. PP2600198953 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
4. PP2600199019 - Ephedrin hydroclorid
1. PP2600198733 - Fenticonazol nitrat
2. PP2600198869 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600198879 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
4. PP2600198927 - Lidocain
5. PP2600198956 - Alverin (citrat) + Simethicon
6. PP2600199013 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
7. PP2600199073 - Trolamin
1. PP2600198774 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600198985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
2. PP2600199083 - Dextromethorphan HBr
3. PP2600199106 - Tetracain hydroclorid
4. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat
1. PP2600198723 - Clarithromycin
2. PP2600198815 - Perindopril arginine + Amlodipin
3. PP2600198816 - Propofol
4. PP2600198839 - Metformin hydroclorid
5. PP2600198885 - Nefopam hydroclorid
6. PP2600198890 - Saccharomyces boulardii
7. PP2600198892 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
8. PP2600198904 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2600198909 - Levothyroxin natri
10. PP2600198917 - Nhũ dịch lipid
11. PP2600198947 - Rocuronium bromid
12. PP2600198958 - Saccharomyces boulardii
13. PP2600198961 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
14. PP2600198977 - Simethicon
15. PP2600199028 - Indacaterol + Glycopyrronium
16. PP2600199030 - Amlodipin + Indapamid
17. PP2600199077 - Bambuterol hydroclorid
18. PP2600199082 - Thiamazol
19. PP2600199087 - Perindopril arginine + Indapamid
20. PP2600199093 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
21. PP2600199105 - Ketoprofen
22. PP2600199113 - Perindopril arginine + Amlodipin
23. PP2600199119 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2600199086 - Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2600198858 - Ketoprofen
1. PP2600198730 - Clopidogrel
2. PP2600198731 - Vitamin C
3. PP2600198739 - Eperison hydroclorid
4. PP2600198831 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600198884 - Cetirizin
6. PP2600198965 - Telmisartan
7. PP2600198979 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2600199027 - Losartan + Hydroclorothiazid
9. PP2600199032 - Betahistin
10. PP2600199102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600198776 - Mupirocin
2. PP2600198789 - Mupirocin
3. PP2600198946 - Hydrocortison
1. PP2600199014 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2600199092 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2600199108 - Giải độc tố uốn ván
1. PP2600198721 - Indomethacin
2. PP2600198823 - Carbomer
3. PP2600198834 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2600199070 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2600198742 - Empagliflozin
1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600198819 - Mifepriston
1. PP2600198931 - Isotretinoin
2. PP2600198973 - Acitretin
3. PP2600198984 - Acitretin
1. PP2600198789 - Mupirocin
2. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
3. PP2600198934 - Alendronat
4. PP2600198978 - Pregabalin
5. PP2600199029 - Ciprofloxacin
6. PP2600199032 - Betahistin
1. PP2600198847 - Progesteron
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | Công ty TNHH Dược KCP | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600198908 - Vitamin A + D
3. PP2600199074 - Desloratadin
1. PP2600198788 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2600198795 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600198901 - Bismuth
4. PP2600198987 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600198949 - Cefpodoxim
1. PP2600199103 - Vitamin H (B8)
1. PP2600198777 - Natri clorid
2. PP2600198792 - Natri clorid
3. PP2600198821 - Glucose
4. PP2600199011 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2600199089 - Ringer lactat
1. PP2600198791 - Isotretinoin
2. PP2600199103 - Vitamin H (B8)
1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600198744 - Levothyroxin natri
1. PP2600199060 - Dexamethason phosphat + Neomycin
1. PP2600198753 - Clobetasol propionat
2. PP2600198763 - Betahistin
3. PP2600198776 - Mupirocin
4. PP2600198789 - Mupirocin
5. PP2600198856 - Doxazosin
6. PP2600198918 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2600198938 - Ezetimibe + Simvastatin
8. PP2600199054 - Kẽm gluconat
9. PP2600199074 - Desloratadin
10. PP2600199099 - Calci lactat pentahydrat
11. PP2600199100 - Vitamin C
12. PP2600199118 - Xylometazolin
1. PP2600198923 - Otilonium bromid
1. PP2600198725 - Bismuth
1. PP2600198877 - Paracetamol +Cafein
2. PP2600198884 - Cetirizin
3. PP2600198978 - Pregabalin
4. PP2600198979 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600199032 - Betahistin
6. PP2600199041 - Domperidon
1. PP2600198730 - Clopidogrel
2. PP2600199024 - Losartan
1. PP2600198749 - Guaiazulen + Dimethicon
2. PP2600198754 - Vancomycin
1. PP2600198924 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600198960 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2600198911 - Travoprost + Timolol
1. PP2600198792 - Natri clorid
2. PP2600198821 - Glucose
3. PP2600198997 - Baclofen
1. PP2600198876 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600198930 - Desloratadin
2. PP2600198955 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600199074 - Desloratadin
1. PP2600198761 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2600199094 - Acetylcystein
1. PP2600198746 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600198793 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
3. PP2600198931 - Isotretinoin
4. PP2600198967 - Alverin (citrat) + Simethicon
1. PP2600198969 - Racecadotril
2. PP2600199075 - Racecadotril
1. PP2600198825 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
1. PP2600198727 - Lynestrenol
2. PP2600198741 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
3. PP2600198761 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2600198768 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
5. PP2600198779 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2600198801 - Dequalinium clorid
7. PP2600198817 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2600198827 - Ketorolac tromethamin
9. PP2600198840 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2600198880 - Brinzolamid + Timolol
11. PP2600198881 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2600198905 - Prednisolon acetat
13. PP2600198913 - Vitamin C
14. PP2600198920 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
15. PP2600198940 - Propofol
16. PP2600198988 - Paracetamol + Codein phosphat
17. PP2600199006 - Mecobalamin
18. PP2600199027 - Losartan + Hydroclorothiazid
19. PP2600199038 - Sắt sulfat + Folic acid
20. PP2600199044 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
21. PP2600199065 - Insulin người trộn (70/30)
22. PP2600199117 - Adapalen
23. PP2600199122 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600198951 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600199022 - Octreotid
1. PP2600198847 - Progesteron
1. PP2600198765 - Doxazosin
2. PP2600199037 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2600198799 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2600198833 - Kali clorid
3. PP2600199018 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2600198722 - Kali clorid
1. PP2600198759 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
3. PP2600198861 - Paracetamol + Ibuprofen
4. PP2600198871 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600198894 - Midazolam
6. PP2600198921 - Acetyl leucin
7. PP2600198930 - Desloratadin
1. PP2600198786 - Ciprofloxacin
1. PP2600198732 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600198743 - Cefixim
3. PP2600198745 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600198751 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2600198786 - Ciprofloxacin
6. PP2600198805 - Amoxicilin
7. PP2600198859 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2600198865 - Natri clorid
9. PP2600198873 - Cefpodoxim
10. PP2600198941 - Tranexamic acid
11. PP2600198966 - Timolol
12. PP2600199023 - Cefixim
13. PP2600199040 - Meropenem
14. PP2600199061 - Amoxicilin + Acid clavulanic
15. PP2600199072 - Calci clorid
16. PP2600199090 - Cefpodoxim
1. PP2600198730 - Clopidogrel
1. PP2600198851 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
2. PP2600198957 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600198731 - Vitamin C
2. PP2600198798 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600198802 - Flunarizin
4. PP2600198832 - Alpha chymotrypsin
5. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
6. PP2600198878 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2600198914 - Ambroxol hydroclorid
8. PP2600199041 - Domperidon
9. PP2600199083 - Dextromethorphan HBr
1. PP2600198725 - Bismuth
2. PP2600198753 - Clobetasol propionat
3. PP2600198764 - Vitamin PP
4. PP2600198770 - Povidon Iodin
5. PP2600198772 - Trimebutin maleat
6. PP2600198794 - Đồng sulfat
7. PP2600198856 - Doxazosin
8. PP2600198860 - Itraconazol
9. PP2600198867 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
10. PP2600198899 - Linezolid
11. PP2600198938 - Ezetimibe + Simvastatin
12. PP2600198985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
13. PP2600199003 - Piracetam
14. PP2600199009 - Alendronat
15. PP2600199015 - Vitamin A
16. PP2600199021 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
17. PP2600199039 - Acenocoumarol
18. PP2600199054 - Kẽm gluconat
19. PP2600199069 - Bromhexin hydroclorid
20. PP2600199076 - Vitamin C
21. PP2600199081 - Calcipotriol
22. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat
23. PP2600199116 - Bambuterol hydroclorid
24. PP2600199121 - Clarithromycin
1. PP2600198802 - Flunarizin
2. PP2600198831 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600198832 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600198843 - Paracetamol + Ibuprofen
5. PP2600198852 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
6. PP2600198878 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2600198897 - Drotaverin clohydrat
8. PP2600198939 - Budesonid
9. PP2600198996 - Kẽm gluconat
10. PP2600199024 - Losartan
11. PP2600199041 - Domperidon
1. PP2600198728 - Terbutalin sulfat
2. PP2600198742 - Empagliflozin
3. PP2600198785 - Diclofenac
4. PP2600198790 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2600198855 - Dexamethason
6. PP2600198875 - Kali clorid
7. PP2600198941 - Tranexamic acid
8. PP2600198962 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2600199034 - Adenosin
10. PP2600199039 - Acenocoumarol
11. PP2600199052 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2600198857 - Tetracyclin (hydroclorid)
2. PP2600198915 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600198970 - Aciclovir
4. PP2600199021 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5. PP2600199063 - Sulfadiazin bạc
1. PP2600199016 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600199043 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2600199096 - Bacillus claussii
1. PP2600198829 - Tacrolimus
2. PP2600198838 - Tacrolimus
3. PP2600198914 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2600198929 - N-acetylcystein
5. PP2600199046 - Esomeprazol
1. PP2600198755 - Levofloxacin
2. PP2600198756 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2600198888 - Sắt sulfat + Folic acid
4. PP2600198902 - Ciprofloxacin
5. PP2600198921 - Acetyl leucin
6. PP2600198974 - N-acetylcystein
1. PP2600198724 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2600198734 - Levofloxacin
3. PP2600198737 - Thiamazol
4. PP2600198740 - Colchicin
5. PP2600198763 - Betahistin
6. PP2600198764 - Vitamin PP
7. PP2600198766 - Esomeprazol
8. PP2600198769 - Rotundin
9. PP2600198772 - Trimebutin maleat
10. PP2600198781 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2600198786 - Ciprofloxacin
12. PP2600198809 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2600198820 - Tinidazol
14. PP2600198853 - Amlodipin
15. PP2600198872 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2600198891 - Spiramycin + Metronidazol
17. PP2600198893 - Esomeprazol
18. PP2600198906 - Alpha chymotrypsin
19. PP2600198916 - Domperidon
20. PP2600198919 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
21. PP2600198928 - Clopidogrel
22. PP2600198937 - Cinnarizin
23. PP2600198954 - Bambuterol hydroclorid
24. PP2600198959 - Cetirizin
25. PP2600198963 - Tetracyclin (hydroclorid)
26. PP2600198974 - N-acetylcystein
27. PP2600198999 - Amlodipin
28. PP2600199008 - Flunarizin
29. PP2600199010 - Meloxicam
30. PP2600199029 - Ciprofloxacin
31. PP2600199031 - Piracetam
32. PP2600199035 - Ambroxol hydroclorid
33. PP2600199042 - Pregabalin
34. PP2600199045 - Metoclopramid
35. PP2600199068 - N-acetylcystein
36. PP2600199076 - Vitamin C
37. PP2600199079 - Amitriptylin hydroclorid
38. PP2600199088 - Mecobalamin
39. PP2600199099 - Calci lactat pentahydrat
40. PP2600199104 - Methocarbamol
41. PP2600199109 - Eperison hydroclorid
42. PP2600199110 - Chlorpheniramin maleat
43. PP2600199121 - Clarithromycin
1. PP2600198735 - Itraconazol
2. PP2600198926 - Mesalazin (Mesalamin)
3. PP2600198972 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2600198814 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2600198915 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600198991 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid