Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600208336 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| 2 | PP2600208337 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 5.713.500 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 3 | PP2600208338 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 4 | PP2600208339 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 5.713.500 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 5 | PP2600208341 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 9.177.000 | 9.177.000 | 0 |
| 6 | PP2600208342 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 5.713.500 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 46.350.000 | 46.350.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600208343 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600208344 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 9 | PP2600208346 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 1.063.260 | 1.063.260 | 0 |
| 10 | PP2600208347 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600208348 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 5.713.500 | 120 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 61.840.000 | 61.840.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600208349 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 2.976.000 | 2.976.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600208350 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 52.380.000 | 52.380.000 | 0 |
| 14 | PP2600208351 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 11.083.770 | 120 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600208353 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 61.650.000 | 61.650.000 | 0 |
| 16 | PP2600208354 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.620.990 | 120 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| 17 | PP2600208355 | Nefopam hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600208356 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.326.345 | 120 | 53.815.000 | 53.815.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 55.460.000 | 55.460.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600208357 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 968.000 | 968.000 | 0 |
| 20 | PP2600208358 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 1.132.400 | 1.132.400 | 0 |
| 21 | PP2600208359 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 10.788.000 | 10.788.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600208360 | Glucosamin sulfate | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.286.500 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 23 | PP2600208361 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600208362 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 25 | PP2600208363 | Risedronat natri | vn0110156916 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NGUYỄN LÊ GIA | 90 | 1.092.000 | 120 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 5.622.000 | 120 | 71.148.000 | 71.148.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600208364 | Acid Zoledronic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 27 | PP2600208365 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.991.500 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 28 | PP2600208366 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 1.087.500 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600208367 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 30 | PP2600208368 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 13.395.000 | 13.395.000 | 0 |
| 31 | PP2600208369 | Promethazin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 670.000 | 670.000 | 0 |
| 32 | PP2600208370 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 217.500 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 33 | PP2600208371 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 |
| 34 | PP2600208372 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 35 | PP2600208373 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 36 | PP2600208374 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 37 | PP2600208376 | Polystyren (Calci polystyren sulfonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.430.250 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600208377 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 39 | PP2600208378 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 928.000 | 928.000 | 0 |
| 40 | PP2600208379 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 4.050.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600208380 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 42 | PP2600208381 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 9.916.000 | 9.916.000 | 0 |
| 43 | PP2600208382 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.126.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600208383 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 90 | 1.047.375 | 120 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| 45 | PP2600208384 | Ampicilin + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 5.713.500 | 120 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600208385 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 12.336.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600208386 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 5.622.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600208387 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.126.250 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600208388 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 6.990.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600208389 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 4.860.000 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600208390 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 1.957.500 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 1.957.500 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600208391 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 6.375.000 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600208393 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.086.300 | 120 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600208394 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 58.251.900 | 120 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600208395 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 90 | 1.860.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600208396 | Piperacillin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 203.574.000 | 203.574.000 | 0 |
| 57 | PP2600208397 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.867.700 | 120 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 |
| 58 | PP2600208398 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 6.228.000 | 6.228.000 | 0 |
| 59 | PP2600208400 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 5.713.500 | 120 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 60 | PP2600208401 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.086.300 | 120 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600208402 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.643.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 62 | PP2600208403 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.643.000 | 120 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 1.087.500 | 120 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600208404 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 25.910.800 | 25.910.800 | 0 |
| 64 | PP2600208405 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.286.500 | 120 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| 65 | PP2600208406 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.326.345 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600208407 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 12.264.270 | 120 | 584.250.000 | 584.250.000 | 0 |
| 67 | PP2600208408 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.991.500 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600208410 | Ofloxacin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 10.117.800 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600208411 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 70 | PP2600208412 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 3.167.250 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600208413 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 72 | PP2600208414 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 252.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 73 | PP2600208415 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 1.738.800 | 120 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 74 | PP2600208416 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600208417 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 76 | PP2600208418 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 6.337.800 | 120 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600208419 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 11.083.770 | 120 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 78 | PP2600208420 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 7.973.100 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600208421 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600208422 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.991.500 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600208423 | Sắt sucrose (dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 141.000 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 82 | PP2600208424 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 11.083.770 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 83 | PP2600208425 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600208426 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 |
| 85 | PP2600208427 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.326.345 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 86 | PP2600208428 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 220.200.000 | 220.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.510.000 | 120 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600208430 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 7.759.600 | 7.759.600 | 0 |
| 88 | PP2600208431 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 90 | 540.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 44.362.500 | 44.362.500 | 0 | |||
| 89 | PP2600208432 | Isosorbid mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.620.990 | 120 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 90 | PP2600208433 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 15.277.500 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 91 | PP2600208434 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 90 | 8.748.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 92 | PP2600208435 | Trimetazidin dihydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.643.000 | 120 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 93 | PP2600208436 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 94 | PP2600208437 | Amiodarone hydrocloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 2.704.320 | 2.704.320 | 0 |
| 95 | PP2600208438 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 96 | PP2600208439 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 3.167.250 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600208440 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 6.990.000 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600208441 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 74.805.000 | 74.805.000 | 0 |
| 99 | PP2600208442 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 100 | PP2600208443 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.301.000 | 120 | 50.550.000 | 50.550.000 | 0 |
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.327.500 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.286.500 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600208444 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 16.206.750 | 120 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 102 | PP2600208445 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 15.277.500 | 120 | 526.680.000 | 526.680.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600208446 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 16.206.750 | 120 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| 104 | PP2600208447 | Cilnidipin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.562.400 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 2.610.000 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600208448 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.126.250 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600208449 | Losartan | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 90 | 5.682.000 | 120 | 39.120.000 | 39.120.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.643.000 | 120 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600208450 | Methyldopa | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 7.973.100 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600208451 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 109 | PP2600208452 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 110 | PP2600208453 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 5.622.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600208454 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600208455 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 16.206.750 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 113 | PP2600208456 | Ramipril | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.327.500 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 14.685.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600208457 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600208458 | Valsartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 16.206.750 | 120 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 116 | PP2600208459 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 117 | PP2600208461 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 38.550.000 | 38.550.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600208462 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600208463 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 120 | PP2600208464 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.327.500 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600208465 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 6.337.800 | 120 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 |
| 122 | PP2600208466 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.327.500 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600208467 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 4.050.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600208468 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 14.685.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600208469 | Fenofibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 58.251.900 | 120 | 216.650.000 | 216.650.000 | 0 |
| 126 | PP2600208470 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 58.251.900 | 120 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600208471 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 128 | PP2600208472 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 15.277.500 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600208473 | Rosuvastatin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 10.117.800 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 10.571.400 | 120 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 90 | 5.682.000 | 120 | 269.400.000 | 269.400.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600208474 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 8.055.000 | 120 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| 131 | PP2600208476 | Nước Oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 132 | PP2600208477 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 726.075 | 120 | 47.985.000 | 47.985.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600208478 | Iohexol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 103.919.760 | 103.919.760 | 0 |
| 134 | PP2600208479 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 2.418.560 | 2.418.560 | 0 |
| 135 | PP2600208480 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 59.750.000 | 59.750.000 | 0 |
| 136 | PP2600208481 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 137 | PP2600208482 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.620.990 | 120 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 138 | PP2600208483 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 10.117.800 | 120 | 315.920.000 | 315.920.000 | 0 |
| 139 | PP2600208484 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 48.360.000 | 48.360.000 | 0 |
| 140 | PP2600208485 | Esomeprazole | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 204.660.000 | 204.660.000 | 0 |
| 141 | PP2600208486 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 71.300.000 | 71.300.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600208487 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 14.217.000 | 14.217.000 | 0 |
| 143 | PP2600208488 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 66.852.000 | 66.852.000 | 0 |
| 144 | PP2600208489 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 15.277.500 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600208490 | Papaverin hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600208491 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 1.200.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600208492 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 148 | PP2600208493 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 149 | PP2600208494 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.430.250 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600208495 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 11.434.500 | 11.434.500 | 0 |
| 151 | PP2600208496 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 3.167.250 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 4.175.000 | 4.175.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600208497 | Bacillus subtilis | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 90 | 3.582.000 | 120 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 153 | PP2600208498 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 6.123.000 | 6.123.000 | 0 |
| 154 | PP2600208499 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.991.500 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.643.000 | 120 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600208500 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600208501 | L-ornithin-L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600208502 | Octreotide | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.476.000 | 120 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 158 | PP2600208503 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.286.500 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600208504 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.562.400 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 160 | PP2600208505 | hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 12.264.270 | 120 | 184.400.000 | 184.400.000 | 0 |
| 161 | PP2600208507 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 12.336.000 | 120 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 162 | PP2600208508 | Acarbose | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 945.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600208509 | Dapagliflozin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 5.076.000 | 120 | 252.000.000 | 241.920.000 | 4 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 5.076.000 | 120 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600208510 | Metformin hydroclorid + glibenclamid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 7.973.100 | 120 | 98.040.000 | 98.040.000 | 0 |
| 165 | PP2600208511 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 90 | 8.748.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600208512 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 424.440.000 | 424.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 14.685.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600208514 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (glargine, detemir, degludec) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 13.544.100 | 120 | 137.940.000 | 137.940.000 | 0 |
| 168 | PP2600208515 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600208516 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 283.947.000 | 283.947.000 | 0 |
| 170 | PP2600208517 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 13.544.100 | 120 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600208518 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600208519 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 89.280.000 | 89.280.000 | 0 |
| 173 | PP2600208520 | Linagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 1.418.520 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 10.586.244 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 6.337.800 | 120 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600208521 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 10.571.400 | 120 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 14.685.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 17.309.250 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 6.337.800 | 120 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600208522 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 2.610.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600208523 | Metformin hydroclorid + Vildagliptin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 2.812.500 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 177 | PP2600208524 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 12.496.000 | 12.496.000 | 0 |
| 178 | PP2600208525 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.991.500 | 120 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| 179 | PP2600208526 | Thiamazol | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.327.500 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600208527 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 10.571.400 | 120 | 13.884.000 | 13.884.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 14.898.000 | 14.898.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600208528 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 182 | PP2600208529 | Brinzonamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 183 | PP2600208530 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.867.700 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 184 | PP2600208531 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.867.700 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600208532 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 186 | PP2600208533 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.326.345 | 120 | 12.408.000 | 12.408.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 12.408.000 | 12.408.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600208534 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.867.700 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 188 | PP2600208535 | Pirenoxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 16.212.000 | 16.212.000 | 0 |
| 189 | PP2600208536 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 |
| 190 | PP2600208537 | Betahistin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.301.000 | 120 | 10.208.000 | 10.208.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 10.571.400 | 120 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600208538 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 192 | PP2600208539 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.666.869 | 120 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 193 | PP2600208540 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 25.956.000 | 25.956.000 | 0 |
| 194 | PP2600208541 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 195 | PP2600208542 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 3.791.288 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 196 | PP2600208543 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 197 | PP2600208547 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 198 | PP2600208549 | Acetyl leucin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 6.375.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600208550 | Piracetam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 3.014.550 | 120 | 200.970.000 | 200.970.000 | 0 |
| 200 | PP2600208551 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 3.167.250 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.403.600 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600208552 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 202 | PP2600208553 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.867.700 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600208554 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 245.600.000 | 245.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.136.830 | 120 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600208555 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 419.524.800 | 419.524.800 | 0 |
| 205 | PP2600208556 | Montelukast (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 7.424.000 | 7.424.000 | 0 |
| 206 | PP2600208557 | Salbutamol (sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 7.637.900 | 7.637.900 | 0 |
| 207 | PP2600208558 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.349.518 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 208 | PP2600208559 | Salbutamol (sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 8.055.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600208560 | Salbutamol (sulfat) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 11.083.770 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 210 | PP2600208561 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600208562 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 1.418.520 | 120 | 40.960.000 | 40.960.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 12.264.270 | 120 | 44.480.000 | 44.480.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600208563 | Ambroxol hydroclorid | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 11.083.770 | 120 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 213 | PP2600208564 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 16.206.750 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600208565 | N-acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.301.000 | 120 | 72.700.000 | 72.700.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.286.500 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600208566 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 15.277.500 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600208567 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.071.502 | 120 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 217 | PP2600208568 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.326.345 | 120 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 218 | PP2600208569 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 5.185.800 | 120 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 48.140.000 | 48.140.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 43.175.200 | 43.175.200 | 0 | |||
| 219 | PP2600208570 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 5.185.800 | 120 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600208571 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 221 | PP2600208572 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 8.786.800 | 8.786.800 | 0 | |||
| 222 | PP2600208573 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 90 | 1.606.500 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 223 | PP2600208574 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 174.000 | 174.000 | 0 |
| 224 | PP2600208575 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 225 | PP2600208576 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| 226 | PP2600208577 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 26.556.000 | 26.556.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600208578 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 5.185.800 | 120 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 260.800.000 | 260.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 252.560.000 | 252.560.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600208579 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 229 | PP2600208580 | Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.863.131 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600208581 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 30.615.747 | 120 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.468.396 | 120 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600208582 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 7.973.100 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 232 | PP2600208583 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 233 | PP2600208584 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 |
| 234 | PP2600208585 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 11.083.770 | 120 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 235 | PP2600208586 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 236 | PP2600208587 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.385.430 | 120 | 30.888.000 | 30.888.000 | 0 |
| 237 | PP2600208588 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.124.076 | 120 | 1.935.000 | 1.935.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 11.358.900 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600208589 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 210.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600208590 | Vitamin D3 | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 1.087.500 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600208591 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.991.500 | 120 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 |
1. PP2600208365 - Cinnarizin
2. PP2600208408 - Ofloxacin
3. PP2600208422 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2600208499 - Kẽm gluconat
5. PP2600208525 - Levothyroxin natri
6. PP2600208591 - Vitamin E
1. PP2600208388 - Cefoperazon
2. PP2600208440 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2600208379 - Gabapentin
2. PP2600208467 - Bezafibrat
1. PP2600208410 - Ofloxacin
2. PP2600208473 - Rosuvastatin
3. PP2600208483 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600208347 - Propofol
2. PP2600208350 - Rocuronium bromid
3. PP2600208355 - Nefopam hydrochloride
4. PP2600208404 - Clarithromycin
5. PP2600208428 - Albumin
6. PP2600208431 - Erythropoietin
7. PP2600208436 - Trimetazidin dihydrochloride
8. PP2600208441 - Amlodipin + indapamid
9. PP2600208442 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
10. PP2600208454 - Perindopril + indapamid
11. PP2600208477 - Gadoteric acid
12. PP2600208500 - Saccharomyces boulardii
13. PP2600208524 - Levothyroxin natri
14. PP2600208535 - Pirenoxin
15. PP2600208536 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
16. PP2600208538 - Phenazon + lidocain hydroclorid
17. PP2600208555 - Indacaterol + Glycopyrronium
18. PP2600208557 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2600208579 - Nhũ dịch lipid
20. PP2600208580 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid
1. PP2600208337 - Fentanyl
2. PP2600208339 - Fentanyl
3. PP2600208342 - Midazolam
4. PP2600208348 - Sevofluran
5. PP2600208384 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2600208400 - Tobramycin
1. PP2600208363 - Risedronat natri
1. PP2600208423 - Sắt sucrose (dextran)
1. PP2600208431 - Erythropoietin
1. PP2600208508 - Acarbose
1. PP2600208393 - Ceftazidim
2. PP2600208401 - Tinidazol
1. PP2600208415 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600208412 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2600208439 - Amlodipin
3. PP2600208496 - Sorbitol
4. PP2600208551 - Piracetam
1. PP2600208443 - Bisoprolol
2. PP2600208537 - Betahistin
3. PP2600208565 - N-acetylcystein
1. PP2600208397 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600208530 - Fluorometholon
3. PP2600208531 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2600208534 - Natri hyaluronat
5. PP2600208553 - Budesonide
1. PP2600208390 - Cefoperazon
1. PP2600208520 - Linagliptin
2. PP2600208562 - Ambroxol
1. PP2600208390 - Cefoperazon
1. PP2600208395 - Cloxacilin
1. PP2600208569 - Glucose
2. PP2600208570 - Glucose
3. PP2600208578 - Natri clorid
1. PP2600208361 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600208412 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2600208445 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2600208461 - Ivabradin
5. PP2600208484 - Omeprazol
6. PP2600208486 - Pantoprazol
7. PP2600208496 - Sorbitol
8. PP2600208551 - Piracetam
1. PP2600208473 - Rosuvastatin
2. PP2600208521 - Metformin hydroclorid
3. PP2600208527 - Eperison hydroclorid
4. PP2600208537 - Betahistin
1. PP2600208396 - Piperacillin + tazobactam
2. PP2600208457 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
3. PP2600208478 - Iohexol
4. PP2600208481 - Natri clorid
5. PP2600208518 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2600208569 - Glucose
7. PP2600208577 - Natri clorid
8. PP2600208578 - Natri clorid
9. PP2600208581 - Ringer lactat
1. PP2600208433 - Nicorandil
2. PP2600208445 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2600208472 - Lovastatin
4. PP2600208489 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600208566 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600208372 - Naloxon hydroclorid
2. PP2600208376 - Polystyren (Calci polystyren sulfonat)
3. PP2600208452 - Nicardipin hydroclorid
4. PP2600208459 - Digoxin
5. PP2600208492 - Glycerol
6. PP2600208495 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2600208532 - Moxifloxacin + Dexamethason
8. PP2600208558 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600208420 - Alfuzosin
2. PP2600208450 - Methyldopa
3. PP2600208510 - Metformin hydroclorid + glibenclamid
4. PP2600208582 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600208391 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600208549 - Acetyl leucin
1. PP2600208346 - Proparacain hydroclorid
2. PP2600208348 - Sevofluran
3. PP2600208353 - Diclofenac
4. PP2600208357 - Paracetamol
5. PP2600208358 - Paracetamol
6. PP2600208374 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2600208398 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2600208425 - Enoxaparin natri
9. PP2600208451 - Nicardipin hydrochlorid
10. PP2600208479 - Povidon iodin
11. PP2600208512 - Gliclazid
12. PP2600208515 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2600208516 - Insulin người trộn, hỗn hợp
14. PP2600208529 - Brinzonamid + timolol
15. PP2600208539 - Carbetocin
1. PP2600208502 - Octreotide
1. PP2600208434 - Trimetazidin dihydrochloride
2. PP2600208511 - Gliclazid
1. PP2600208443 - Bisoprolol
2. PP2600208456 - Ramipril
3. PP2600208464 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2600208466 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2600208526 - Thiamazol
1. PP2600208356 - Paracetamol
2. PP2600208406 - Ciprofloxacin
3. PP2600208427 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2600208533 - Natri clorid
5. PP2600208568 - Calci clorid
1. PP2600208491 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2600208354 - Ketoprofen
2. PP2600208432 - Isosorbid mononitrat
3. PP2600208482 - Bismuth
1. PP2600208370 - Acetylcystein
1. PP2600208349 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2600208356 - Paracetamol
3. PP2600208363 - Risedronat natri
4. PP2600208364 - Acid Zoledronic
5. PP2600208373 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2600208401 - Tinidazol
7. PP2600208421 - Tamsulosin hydroclorid
8. PP2600208487 - Metoclopramid
9. PP2600208500 - Saccharomyces boulardii
10. PP2600208512 - Gliclazid
11. PP2600208554 - Budesonid + formoterol
12. PP2600208556 - Montelukast (natri)
13. PP2600208569 - Glucose
14. PP2600208570 - Glucose
15. PP2600208571 - Glucose
16. PP2600208572 - Kali clorid
17. PP2600208574 - Magnesi sulfat
18. PP2600208575 - Manitol
19. PP2600208577 - Natri clorid
20. PP2600208578 - Natri clorid
21. PP2600208581 - Ringer lactat
1. PP2600208414 - Linezolid
1. PP2600208477 - Gadoteric acid
1. PP2600208428 - Albumin
1. PP2600208361 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600208393 - Ceftazidim
3. PP2600208406 - Ciprofloxacin
4. PP2600208416 - Aciclovir
5. PP2600208438 - Propranolol hydroclorid
6. PP2600208439 - Amlodipin
7. PP2600208471 - Lovastatin
8. PP2600208520 - Linagliptin
1. PP2600208376 - Polystyren (Calci polystyren sulfonat)
2. PP2600208494 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600208456 - Ramipril
2. PP2600208468 - Fenofibrat
3. PP2600208512 - Gliclazid
4. PP2600208521 - Metformin hydroclorid
1. PP2600208351 - Celecoxib
2. PP2600208419 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2600208424 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2600208560 - Salbutamol (sulfat)
5. PP2600208563 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2600208585 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600208474 - Nimodipin
2. PP2600208559 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600208497 - Bacillus subtilis
1. PP2600208394 - Ceftizoxim
2. PP2600208469 - Fenofibrat
3. PP2600208470 - Lovastatin
1. PP2600208407 - Ofloxacin
2. PP2600208505 - hydrocortison
3. PP2600208562 - Ambroxol
1. PP2600208383 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600208366 - Chlorpheniramin
2. PP2600208369 - Promethazin hydroclorid
3. PP2600208411 - Sulfadiazin bạc
4. PP2600208413 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2600208416 - Aciclovir
6. PP2600208417 - Aciclovir
7. PP2600208476 - Nước Oxy già
8. PP2600208480 - Povidon iodin
9. PP2600208567 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600208589 - Vitamin C
1. PP2600208509 - Dapagliflozin
1. PP2600208382 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600208387 - Cefixim
3. PP2600208448 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2600208349 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2600208362 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600208368 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2600208377 - Sorbitol
5. PP2600208426 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2600208462 - Acenocoumarol
7. PP2600208485 - Esomeprazole
8. PP2600208490 - Papaverin hydrochlorid
9. PP2600208501 - L-ornithin-L-aspartat
10. PP2600208509 - Dapagliflozin
11. PP2600208528 - Atropin sulfat
12. PP2600208540 - Oxytocin
13. PP2600208561 - Salbutamol + Ipratropium bromid
14. PP2600208572 - Kali clorid
15. PP2600208576 - Natri clorid
16. PP2600208584 - Vitamin B1
17. PP2600208586 - Vitamin B6
18. PP2600208588 - Vitamin B12
1. PP2600208444 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600208446 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2600208455 - Ramipril
4. PP2600208458 - Valsartan
5. PP2600208564 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600208341 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2600208351 - Celecoxib
3. PP2600208418 - Entecavir
4. PP2600208461 - Ivabradin
5. PP2600208462 - Acenocoumarol
6. PP2600208486 - Pantoprazol
7. PP2600208509 - Dapagliflozin
8. PP2600208533 - Natri clorid
9. PP2600208551 - Piracetam
10. PP2600208552 - Bambuterol
11. PP2600208565 - N-acetylcystein
12. PP2600208583 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
13. PP2600208588 - Vitamin B12
1. PP2600208514 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (glargine, detemir, degludec)
2. PP2600208517 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600208343 - Midazolam
2. PP2600208367 - Desloratadin
3. PP2600208378 - Carbamazepin
4. PP2600208380 - Phenobarbital
5. PP2600208490 - Papaverin hydrochlorid
6. PP2600208543 - Clorpromazin hydroclorid
7. PP2600208587 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600208449 - Losartan
2. PP2600208473 - Rosuvastatin
1. PP2600208359 - Colchicin
2. PP2600208412 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2600208443 - Bisoprolol
4. PP2600208450 - Methyldopa
5. PP2600208456 - Ramipril
6. PP2600208463 - Acetylsalicylic acid
7. PP2600208496 - Sorbitol
8. PP2600208512 - Gliclazid
9. PP2600208521 - Metformin hydroclorid
1. PP2600208447 - Cilnidipin
2. PP2600208504 - Silymarin
1. PP2600208389 - Cefoperazon
1. PP2600208336 - Fentanyl
2. PP2600208338 - Fentanyl
3. PP2600208342 - Midazolam
4. PP2600208344 - Morphin hydroclorid
5. PP2600208371 - Ephedrin hydroclorid
6. PP2600208541 - Diazepam
7. PP2600208542 - Diazepam
1. PP2600208363 - Risedronat natri
2. PP2600208386 - Cefaclor
3. PP2600208453 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2600208418 - Entecavir
2. PP2600208465 - Rivaroxaban
3. PP2600208520 - Linagliptin
4. PP2600208521 - Metformin hydroclorid
1. PP2600208573 - Kali clorid
1. PP2600208385 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600208507 - Progesteron
1. PP2600208447 - Cilnidipin
2. PP2600208522 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2600208523 - Metformin hydroclorid + Vildagliptin
1. PP2600208402 - Azithromycin
2. PP2600208403 - Azithromycin
3. PP2600208435 - Trimetazidin dihydrochloride
4. PP2600208449 - Losartan
5. PP2600208499 - Kẽm gluconat
1. PP2600208359 - Colchicin
2. PP2600208381 - Natri valproate
3. PP2600208430 - Deferasirox
4. PP2600208431 - Erythropoietin
5. PP2600208437 - Amiodarone hydrocloride
6. PP2600208488 - Drotaverin clohydrat
7. PP2600208493 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
8. PP2600208498 - Diosmectit
9. PP2600208519 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2600208527 - Eperison hydroclorid
11. PP2600208537 - Betahistin
12. PP2600208547 - Olanzapin
13. PP2600208554 - Budesonid + formoterol
1. PP2600208509 - Dapagliflozin
1. PP2600208366 - Chlorpheniramin
2. PP2600208403 - Azithromycin
3. PP2600208590 - Vitamin D3
1. PP2600208360 - Glucosamin sulfate
2. PP2600208405 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600208443 - Bisoprolol
4. PP2600208503 - Simethicon
5. PP2600208565 - N-acetylcystein
1. PP2600208550 - Piracetam