Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2024-2025 (Tổng cộng 453 mặt hàng, trong đó nhóm 1 là 86 mặt hàng, nhóm 2 là 66 mặt hàng, nhóm 3 là 40 mặt hàng, nhóm 4 là 252 mặt hàng, nhóm 5 là 09 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2024-2025 (Tổng cộng 453 mặt hàng, trong đó nhóm 1 là 86 mặt hàng, nhóm 2 là 66 mặt hàng, nhóm 3 là 40 mặt hàng, nhóm 4 là 252 mặt hàng, nhóm 5 là 09 mặt hàng)
Chủ đầu tư
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu: Mua thuốc, vắc xin sử dụng năm 2024-2025 của Trung tâm Y tế huyện Chợ Lách
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 ngày
Nguồn vốn
Từ Nguồn thu của đơn vị (nguồn thu khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Hình thức HĐ
Trọn gói
Mở thầu vào
14:00 16/04/2024
Hoàn thành vào
14:16 16/04/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số nhà thầu
63
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2400017745
N-acetylcystein
vn4200562765
150
21.000.000
180
1
PP2400017746
N-acetylcystein
vn0302339800
150
39.000.000
180
2
PP2400017747
N-acetylcystein
vn0302597576
150
6.137.760
180
vn0303114528
150
382.500
180
3
PP2400017748
N-acetylcystein
vn0301329486
150
4.648.950
180
4
PP2400017749
N-acetylcystein
vn1500202535
150
13.342.800
180
vn1100112319
150
7.808.504
180
vn2100274872
150
18.529.874
180
vn4100259564
150
7.432.151
180
5
PP2400017750
N-acetylcystein
vn1600699279
150
9.905.862
180
vn4200562765
150
21.000.000
180
6
PP2400017751
Acetyl leucin
vn0104089394
150
3.088.320
180
7
PP2400017753
Acetyl leucin
vn2500228415
150
3.309.306
180
8
PP2400017754
Acetyl leucin
vn0316417470
150
15.780.763
180
9
PP2400017755
Acetyl leucin
vn1900336438
150
1.155.000
180
10
PP2400017756
Acetyl leucin
vn0315393315
150
717.113
180
vn4200562765
150
21.000.000
180
11
PP2400017757
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn0301329486
150
4.648.950
180
12
PP2400017758
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn1600699279
150
9.905.862
180
vn4200562765
150
21.000.000
180
13
PP2400017760
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0303760507
150
1.070.100
180
vn6000460086
150
3.884.925
180
14
PP2400017761
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0311557996
150
450.000
180
15
PP2400017762
Aciclovir
vn0300523385
150
10.195.245
180
16
PP2400017764
Aciclovir
vn1600699279
150
9.905.862
180
vn0600337774
150
16.348.943
180
17
PP2400017766
Alfuzosin
vn0315579158
150
3.686.250
180
vn4201563553
150
1.350.000
180
18
PP2400017767
Alfuzosin
vn0313319676
150
1.035.000
180
vn0301140748
150
4.658.679
180
19
PP2400017768
Alfuzosin
vn0301140748
150
4.658.679
180
20
PP2400017769
Alfuzosin
vn0302339800
150
39.000.000
180
21
PP2400017771
Alimemazin
vn1600699279
150
9.905.862
180
vn4200562765
150
21.000.000
180
22
PP2400017772
Allopurinol
vn1301090400
150
8.876.130
180
23
PP2400017773
Alpha chymotrypsin
vn0301329486
150
4.648.950
180
24
PP2400017774
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
150
21.000.000
180
vn2100274872
150
18.529.874
180
vn4100259564
150
7.432.151
180
25
PP2400017775
Alverin citrat
vn1600699279
150
9.905.862
180
vn1400460395
150
1.557.900
180
26
PP2400017777
Alverin citrat + simethicon
vn0302375710
150
2.754.000
180
27
PP2400017778
Alverin citrat + simethicon
vn1301090400
150
8.876.130
180
28
PP2400017780
Ambroxol
vn1300382591
150
6.995.718
180
29
PP2400017782
Ambroxol
vn1100112319
150
7.808.504
180
vn1400460395
150
1.557.900
180
30
PP2400017783
Ambroxol
vn1100112319
150
7.808.504
180
vn4200562765
150
21.000.000
180
31
PP2400017784
Ambroxol
vn0303513667
150
1.579.461
180
vn1300382591
150
6.995.718
180
32
PP2400017785
Ambroxol
vn1300382591
150
6.995.718
180
33
PP2400017786
Ambroxol
vn0313369758
150
1.079.442
180
34
PP2400017787
Aminophylin
vn1300382591
150
6.995.718
180
35
PP2400017790
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
150
3.088.320
180
36
PP2400017791
Amlodipin
vn4200562765
150
21.000.000
180
37
PP2400017792
Amlodipin
vn2100274872
150
18.529.874
180
38
PP2400017793
Amlodipin
vn0301329486
150
4.648.950
180
39
PP2400017794
Amlodipin
vn1301090400
150
8.876.130
180
40
PP2400017795
Amlodipin + atorvastatin
vn0304164232
150
2.943.000
180
41
PP2400017796
Amlodipin + atorvastatin
vn1801476924
150
1.941.000
180
vn0315579158
150
3.686.250
180
42
PP2400017798
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
16.348.943
180
43
PP2400017799
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1400384433
150
2.889.000
180
vn0315579158
150
3.686.250
180
vn0305458789
150
3.190.500
180
44
PP2400017800
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0305458789
150
3.190.500
180
45
PP2400017801
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
16.348.943
180
46
PP2400017802
Atorvastatin
vn0303923529
150
4.389.330
180
47
PP2400017803
Atorvastatin
vn1600699279
150
9.905.862
180
vn4200562765
150
21.000.000
180
48
PP2400017804
Atropin sulfat
vn2500228415
150
3.309.306
180
49
PP2400017805
Bacillus clausii
vn1300382591
150
6.995.718
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Số nhà thầu: 63
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400017948 - Etoricoxib

2. PP2400017966 - Glimepirid

3. PP2400018119 - Pregabalin

4. PP2400018120 - Pregabalin

5. PP2400018158 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Nam Định
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017987 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2400017991 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400017762 - Aciclovir

2. PP2400017838 - Candesartan

3. PP2400017839 - Candesartan

4. PP2400017842 - Carvedilol

5. PP2400017843 - Cefaclor

6. PP2400017845 - Cefaclor

7. PP2400017846 - Cefaclor

8. PP2400017848 - Cefadroxil

9. PP2400017852 - Cefixim

10. PP2400017858 - Cefpodoxim

11. PP2400017894 - Desloratadin

12. PP2400017896 - Dexamethason

13. PP2400017909 - Diclofenac

14. PP2400017911 - Diclofenac

15. PP2400017960 - Gentamicin

16. PP2400018005 - Kẽm oxid

17. PP2400018102 - Paracetamol + tramadol

18. PP2400018191 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017985 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2400018181 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017818 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400017802 - Atorvastatin

2. PP2400017815 - Betahistin

3. PP2400017842 - Carvedilol

4. PP2400017870 - Cetirizin

5. PP2400017940 - Eperison

6. PP2400017964 - Glimepirid

7. PP2400018016 - Losartan

8. PP2400018018 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2400018154 - Telmisartan

10. PP2400018179 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400017872 - Cetirizin

2. PP2400017882 - Clotrimazol

3. PP2400017892 - Cồn boric

4. PP2400017897 - Dexamethason

5. PP2400017901 - Dextromethorphan

6. PP2400017916 - Digoxin

7. PP2400017961 - Gentamicin

8. PP2400018037 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2400018057 - Natri clorid

10. PP2400018058 - Natri clorid

11. PP2400018077 - Nystatin

12. PP2400018160 - Tetracain

13. PP2400018172 - Tobramycin + dexamethason

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017912 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017796 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400018061 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400017815 - Betahistin

2. PP2400017820 - Bisoprolol

3. PP2400017980 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2400018118 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400018101 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017967 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh
Bến Tre
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400017772 - Allopurinol

2. PP2400017778 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2400017794 - Amlodipin

4. PP2400017813 - Betahistin

5. PP2400017814 - Betahistin

6. PP2400017837 - Candesartan

7. PP2400017850 - Cefdinir

8. PP2400017884 - Clotrimazol + betamethason

9. PP2400017922 - Diosmin + hesperidin

10. PP2400017926 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400018079 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Vĩnh Phúc
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400017753 - Acetyl leucin

2. PP2400017804 - Atropin sulfat

3. PP2400017896 - Dexamethason

4. PP2400017909 - Diclofenac

5. PP2400017925 - Diphenhydramin

6. PP2400017932 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400017941 - Eperison

8. PP2400017946 - Esomeprazol

9. PP2400017951 - Famotidin

10. PP2400017975 - Glucose

11. PP2400017976 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

12. PP2400018064 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

13. PP2400018070 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2400018072 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2400018073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2400018086 - Omeprazol

17. PP2400018147 - Sorbitol

18. PP2400018159 - Tenoxicam

19. PP2400018191 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017760 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400017921 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400017890 - Cồn 70°

2. PP2400017891 - Cồn 70°

3. PP2400018076 - Nước oxy già

4. PP2400018077 - Nystatin

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017786 - Ambroxol

2. PP2400017840 - Candesartan + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400017811 - Bambuterol

2. PP2400017812 - Bambuterol

3. PP2400017816 - Betahistin

4. PP2400017817 - Betahistin

5. PP2400017826 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2400017838 - Candesartan

7. PP2400017839 - Candesartan

8. PP2400017929 - Domperidon

9. PP2400018004 - Kẽm gluconat

10. PP2400018086 - Omeprazol

11. PP2400018119 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400018021 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017761 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017767 - Alfuzosin

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017799 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400017849 - Cefdinir

3. PP2400017856 - Cefpodoxim

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400017750 - N-acetylcystein

2. PP2400017758 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2400017764 - Aciclovir

4. PP2400017771 - Alimemazin

5. PP2400017775 - Alverin citrat

6. PP2400017803 - Atorvastatin

7. PP2400017811 - Bambuterol

8. PP2400017819 - Bezafibrat

9. PP2400017824 - Bisoprolol

10. PP2400017855 - Cefpodoxim

11. PP2400017924 - Diosmin + hesperidin

12. PP2400017929 - Domperidon

13. PP2400017930 - Đồng sulfat

14. PP2400017944 - Erythromycin

15. PP2400017948 - Etoricoxib

16. PP2400017962 - Glimepirid

17. PP2400017966 - Glimepirid

18. PP2400017978 - Griseofulvin

19. PP2400017992 - Irbesartan

20. PP2400017995 - Irbesartan + hydroclorothiazid

21. PP2400017998 - Itraconazol

22. PP2400017999 - Itraconazol

23. PP2400018004 - Kẽm gluconat

24. PP2400018017 - Losartan

25. PP2400018019 - Losartan + hydroclorothiazid

26. PP2400018037 - Metronidazol + neomycin + nystatin

27. PP2400018078 - Nystatin

28. PP2400018082 - Ofloxacin

29. PP2400018095 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2400018105 - Perindopril

31. PP2400018113 - Piracetam

32. PP2400018115 - Piracetam

33. PP2400018116 - Povidon iodin

34. PP2400018135 - Roxithromycin

35. PP2400018145 - Simethicon

36. PP2400018155 - Telmisartan

37. PP2400018177 - Trimebutin maleat

38. PP2400018184 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2400018189 - Vitamin C

40. PP2400018194 - Vitamin PP

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017806 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400017767 - Alfuzosin

2. PP2400017768 - Alfuzosin

3. PP2400017810 - Bambuterol

4. PP2400017815 - Betahistin

5. PP2400017842 - Carvedilol

6. PP2400017887 - Colchicin

7. PP2400017931 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400017940 - Eperison

9. PP2400018118 - Pregabalin

10. PP2400018156 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2400018179 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017847 - Cefaclor

2. PP2400018002 - Kali clorid

3. PP2400018178 - Trimetazidin

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400017754 - Acetyl leucin

2. PP2400017875 - Ciclopiroxolamin

3. PP2400017876 - Cinnarizin

4. PP2400017918 - Diosmectit

5. PP2400017926 - Domperidon

6. PP2400017938 - Enoxaparin (natri)

7. PP2400017979 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

8. PP2400017981 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

9. PP2400017983 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

10. PP2400018008 - Ketorolac

11. PP2400018018 - Losartan + hydroclorothiazid

12. PP2400018046 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

13. PP2400018061 - Nefopam hydroclorid

14. PP2400018067 - Nicardipin

15. PP2400018071 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2400018088 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2400018090 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2400018092 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2400018111 - Phenylephrin

20. PP2400018117 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

21. PP2400018127 - Propofol

22. PP2400018132 - Rocuronium bromid

23. PP2400018136 - Saccharomyces boulardii

24. PP2400018143 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017812 - Bambuterol

2. PP2400018020 - Lovastatin

3. PP2400018195 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400017921 - Diosmin

2. PP2400017924 - Diosmin + hesperidin

3. PP2400018113 - Piracetam

4. PP2400018163 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017760 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400017963 - Glimepirid

3. PP2400018073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400017870 - Cetirizin

2. PP2400017955 - Fexofenadin

3. PP2400018039 - Midazolam

4. PP2400018108 - Phenobarbital

5. PP2400018118 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017777 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400018014 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2400018125 - Promethazine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400017747 - N-acetylcystein

2. PP2400017809 - Bambuterol

3. PP2400017820 - Bisoprolol

4. PP2400017821 - Bisoprolol

5. PP2400017829 - Budesonid

6. PP2400017838 - Candesartan

7. PP2400017839 - Candesartan

8. PP2400018001 - Kali clorid

9. PP2400018065 - Nhũ dịch lipid

10. PP2400018066 - Nhũ dịch lipid

11. PP2400018106 - Perindopril + amlodipin

12. PP2400018127 - Propofol

13. PP2400018128 - Propofol

14. PP2400018131 - Rocuronium bromid

15. PP2400018166 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017766 - Alfuzosin

2. PP2400017796 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2400017799 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400017749 - N-acetylcystein

2. PP2400017825 - Bisoprolol

3. PP2400017857 - Cefpodoxim

4. PP2400017860 - Cefpodoxim

5. PP2400017862 - Ceftizoxim

6. PP2400017865 - Cefuroxim

7. PP2400017885 - Codein + terpin hydrat

8. PP2400018103 - Paracetamol + tramadol

9. PP2400018185 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017856 - Cefpodoxim

2. PP2400018081 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400017748 - N-acetylcystein

2. PP2400017757 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2400017773 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400017793 - Amlodipin

5. PP2400017815 - Betahistin

6. PP2400017842 - Carvedilol

7. PP2400017871 - Cetirizin

8. PP2400017887 - Colchicin

9. PP2400017919 - Diosmectit

10. PP2400017923 - Diosmin + hesperidin

11. PP2400017933 - Drotaverin clohydrat

12. PP2400017952 - Fenofibrat

13. PP2400017965 - Glimepirid

14. PP2400017994 - Irbesartan + hydroclorothiazid

15. PP2400017997 - Itraconazol

16. PP2400018012 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400017886 - Codein + terpin hydrat

2. PP2400017977 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2400018034 - Methyl prednisolon

4. PP2400018041 - Morphin

5. PP2400018042 - Morphin

6. PP2400018043 - Morphin

7. PP2400018044 - Naloxon hydroclorid

8. PP2400018063 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2400018087 - Pantoprazol

10. PP2400018107 - Pethidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Nam Định
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400017764 - Aciclovir

2. PP2400017798 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400017801 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400017851 - Cefdinir

5. PP2400017853 - Cefixim

6. PP2400017854 - Cefotaxim

7. PP2400017863 - Ceftriaxon

8. PP2400017864 - Cefuroxim

9. PP2400017865 - Cefuroxim

10. PP2400017866 - Cefuroxim

11. PP2400017867 - Cefuroxim

12. PP2400017878 - Ciprofloxacin

13. PP2400017896 - Dexamethason

14. PP2400018036 - Metronidazol

15. PP2400018050 - Natri clorid

16. PP2400018165 - Timolol

17. PP2400018171 - Tobramycin

18. PP2400018175 - Tranexamic acid

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Long An
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400017749 - N-acetylcystein

2. PP2400017782 - Ambroxol

3. PP2400017783 - Ambroxol

4. PP2400017874 - Chlorpheniramin  (hydrogen maleat)

5. PP2400017897 - Dexamethason

6. PP2400017901 - Dextromethorphan

7. PP2400017919 - Diosmectit

8. PP2400017928 - Domperidon

9. PP2400017936 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400018022 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2400018104 - Perindopril

12. PP2400018113 - Piracetam

13. PP2400018162 - Thiocolchicosid

14. PP2400018189 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400017751 - Acetyl leucin

2. PP2400017790 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400017830 - Budesonid

4. PP2400017915 - Digoxin

5. PP2400018011 - Lactulose

6. PP2400018027 - Magnesi sulfat

7. PP2400018045 - Naloxon hydroclorid

8. PP2400018068 - Nicardipin

9. PP2400018072 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400018073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2400018141 - Salbutamol sulfat

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400017784 - Ambroxol

2. PP2400017941 - Eperison

3. PP2400017995 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2400018120 - Pregabalin

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017832 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400018186 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400017799 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400017800 - Amoxicilin + acid clavulanic

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017756 - Acetyl leucin

2. PP2400017916 - Digoxin

3. PP2400018191 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400017795 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400017964 - Glimepirid

3. PP2400018156 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400017746 - N-acetylcystein

2. PP2400017769 - Alfuzosin

3. PP2400017812 - Bambuterol

4. PP2400017833 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2400017834 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2400017835 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2400017842 - Carvedilol

8. PP2400017917 - Diltiazem

9. PP2400017968 - Glimepirid + metformin

10. PP2400017969 - Glimepirid + metformin

11. PP2400017993 - Irbesartan

12. PP2400018023 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2400018032 - Metformin

14. PP2400018137 - Saccharomyces boulardii

15. PP2400018157 - Telmisartan + hydroclorothiazid

16. PP2400018158 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2400018182 - Trimetazidin

18. PP2400018183 - Trimetazidin

19. PP2400018196 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400018037 - Metronidazol + neomycin + nystatin

2. PP2400018149 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Bạc Liêu
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400017755 - Acetyl leucin

Đã xem: 22

Banner dai - thi trac nghiem dau thau
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.

Bạn có thể sử dụng tài khoản ở DauThau.info để đăng nhập trên DauThau.Net và ngược lại!

Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký.

Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí! Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info và DauThau.Net

Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao
Thống kê
  • 6581 dự án đang đợi nhà thầu
  • 710 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 1316 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 19562 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 33296 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Chuyên viên tư vấn đang hỗ trợ bạn
Bạn chưa đăng nhập.
Để xem thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký nếu chưa có tài khoản.
Việc đăng ký rất đơn giản và hoàn toàn miễn phí.
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây