Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HITAPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 24/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:36 24/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
156
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600111895 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
2 PP2600111896 Aceclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 75.000.000 75.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.024.000 210 162.500.000 162.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 21.522.000 210 236.000.000 236.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 175.000.000 175.000.000 0
3 PP2600111897 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 84.160.000 210 948.000.000 948.000.000 0
4 PP2600111898 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 1.050.000 1.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 525.000 525.000 0
5 PP2600111899 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 3.360.000 3.360.000 0
6 PP2600111900 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 48.000.000 48.000.000 0
7 PP2600111901 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 137.340.000 137.340.000 0
8 PP2600111902 Acetylcystein vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 32.490.000 32.490.000 0
9 PP2600111903 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.558.000 210 13.250.000 13.250.000 0
10 PP2600111904 Acetylsalicylic acid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 175.000.000 175.000.000 0
11 PP2600111905 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 33.500.000 33.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 25.200.000 25.200.000 0
12 PP2600111906 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.749.800 210 13.470.000 13.470.000 0
13 PP2600111908 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.022.000 210 31.500.000 31.500.000 0
14 PP2600111909 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 240.000.000 240.000.000 0
15 PP2600111910 Acid amin cho bệnh nhân suy gan (hoặc Acid amin*) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 110.000.000 110.000.000 0
16 PP2600111911 Acid amin* vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 156.000.000 156.000.000 0
17 PP2600111912 Acid amin* vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 1.240.000.000 1.240.000.000 0
18 PP2600111913 Acid ascorbic vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 90.000.000 90.000.000 0
19 PP2600111915 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 144.500.000 144.500.000 0
20 PP2600111916 Acid Valproic vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 50.000.000 50.000.000 0
21 PP2600111917 Acid zoledronic vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 255.000.000 255.000.000 0
22 PP2600111918 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 299.343.600 299.343.600 0
23 PP2600111919 Adapalen vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 46.789.388 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 11.817.000 11.817.000 0
24 PP2600111921 Aescin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 51.640.000 210 846.000.000 846.000.000 0
25 PP2600111922 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 15.600.000 210 697.000.000 697.000.000 0
26 PP2600111923 Agomelatine vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 70.000.000 70.000.000 0
27 PP2600111925 Alfuzosin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.590.000 210 287.500.000 287.500.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 10.262.000 210 233.450.000 233.450.000 0
28 PP2600111926 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 384.000 210 19.200.000 19.200.000 0
29 PP2600111927 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.150.800 210 12.250.000 12.250.000 0
30 PP2600111928 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 27.000.000 27.000.000 0
31 PP2600111929 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 12.650.000 210 87.500.000 87.500.000 0
32 PP2600111930 Ambroxol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 90.000.000 90.000.000 0
33 PP2600111931 Ambroxol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 419.790.000 419.790.000 0
34 PP2600111932 Aminophylin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 2.100.000 2.100.000 0
35 PP2600111933 Amiodaron (hydroclorid) vn0318091866 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN 180 720.000 210 24.000.000 24.000.000 0
36 PP2600111934 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 1.650.000 1.650.000 0
37 PP2600111935 Amlodipin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 205.400.000 205.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 191.100.000 191.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 21.482.280 210 539.500.000 539.500.000 0
38 PP2600111936 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 345.000.000 345.000.000 0
39 PP2600111937 Amlodipin + telmisartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
40 PP2600111938 Amlodipin+ atorvastatin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 10.800.000 210 169.500.000 169.500.000 0
41 PP2600111939 Amlodipin+ atorvastatin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 7.550.000 210 377.500.000 377.500.000 0
42 PP2600111940 Amlodipin+ losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 51.640.000 210 1.086.000.000 1.086.000.000 0
43 PP2600111941 Amlodipine+ valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 695.000.000 695.000.000 0
44 PP2600111942 Amlodipine+ valsartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 444.150.000 444.150.000 0
45 PP2600111943 Amlodipine+ valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 1.335.000.000 1.335.000.000 0
46 PP2600111944 Amoxicilin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 4.500.000 210 122.500.000 122.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 110.000.000 110.000.000 0
47 PP2600111945 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 950.000.000 950.000.000 0
48 PP2600111946 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 21.522.000 210 562.800.000 562.800.000 0
49 PP2600111948 Amoxicilin + acid clavulanic vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 131.600.000 210 680.000.000 680.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 131.600.000 210 680.000.000 680.000.000 0
50 PP2600111949 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 370.000.000 370.000.000 0
51 PP2600111950 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 590.000.000 590.000.000 0
52 PP2600111951 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.022.520 210 472.500.000 472.500.000 0
53 PP2600111952 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.022.520 210 38.850.000 38.850.000 0
54 PP2600111953 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.022.520 210 94.500.000 94.500.000 0
55 PP2600111954 Ampicilin + sulbactam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 270.000.000 270.000.000 0
56 PP2600111955 Ampicilin + sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 84.160.000 210 1.688.000.000 1.688.000.000 0
57 PP2600111956 Apixaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.430.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 32.855.000 32.855.000 0
58 PP2600111957 Apixaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.430.000 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 34.495.000 34.495.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 35.365.000 35.365.000 0
59 PP2600111958 Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 478.230.000 478.230.000 0
60 PP2600111959 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 518.000.000 518.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.360.000 210 478.000.000 478.000.000 0
61 PP2600111960 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 255.000.000 255.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 237.000.000 237.000.000 0
62 PP2600111961 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 40.800.000 40.800.000 0
63 PP2600111962 Atorvastatin + Ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 297.000.000 297.000.000 0
64 PP2600111963 Atorvastatin + Ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 420.000.000 420.000.000 0
65 PP2600111964 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 199.500.000 199.500.000 0
66 PP2600111965 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 460.000.000 460.000.000 0
67 PP2600111966 Atropin (sulfat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 2.340.000 2.340.000 0
68 PP2600111967 Bacillus clausii vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 7.980.000 210 262.500.000 262.500.000 0
69 PP2600111968 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 150.000.000 150.000.000 0
70 PP2600111969 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 13.750.000 13.750.000 0
71 PP2600111970 Benserazide + Levodopa vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 480.000.000 480.000.000 0
72 PP2600111971 Benzafibrate vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 12.650.000 210 250.000.000 250.000.000 0
73 PP2600111972 Betahistin vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 5.280.000 210 264.000.000 264.000.000 0
74 PP2600111973 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 28.949.000 210 51.520.000 51.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 336.000.000 336.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 262.400.000 262.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 21.482.280 210 235.200.000 235.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 51.200.000 51.200.000 0
75 PP2600111974 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 560.000.000 560.000.000 0
76 PP2600111975 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 1.738.800.000 1.738.800.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 1.726.200.000 1.726.200.000 0
77 PP2600111977 Betamethason; Dexclorpheniramin maleat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 26.380.000 210 164.000.000 164.000.000 0
78 PP2600111978 Bilastin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 324.900.000 215 860.000.000 860.000.000 0
79 PP2600111979 Bimatoprost vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.022.000 210 19.600.000 19.600.000 0
80 PP2600111980 Bismuth vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 47.530.000 210 560.000.000 560.000.000 0
81 PP2600111981 Bismuth vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 870.000.000 870.000.000 0
82 PP2600111982 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 163.300.000 210 480.000.000 480.000.000 0
83 PP2600111983 Bromhexine vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 140.000.000 140.000.000 0
84 PP2600111984 Bromhexin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 13.174.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 18.720.000 210 100.000.000 100.000.000 0
85 PP2600111985 Bromhexin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 2.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 2.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
86 PP2600111986 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 25.200.000 25.200.000 0
87 PP2600111987 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 21.522.000 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.760.000 210 180.000.000 180.000.000 0
88 PP2600111988 Calci carbonat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 44.940.000 210 140.000.000 140.000.000 0
89 PP2600111989 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
90 PP2600111990 Calci carbonat + vitamin D3 vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 237.400.000 237.400.000 0
91 PP2600111991 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 135.975.000 135.975.000 0
92 PP2600111992 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 592.200.000 592.200.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 535.500.000 535.500.000 0
93 PP2600111993 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 585.000.000 585.000.000 0
94 PP2600111994 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 1.450.000 1.450.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 840.000 840.000 0
95 PP2600111995 Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 278.000.000 278.000.000 0
96 PP2600111996 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 3.258.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 5.998.000 210 97.800.000 97.800.000 0
97 PP2600111997 Calci lactat vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 163.300.000 210 210.000.000 210.000.000 0
98 PP2600111998 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 28.772.000 210 60.000.000 60.000.000 0
99 PP2600111999 Candesartan vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 460.000.000 460.000.000 0
100 PP2600112000 Candesartan vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 502.800.000 502.800.000 0
101 PP2600112001 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 3.022.500 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 2.340.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 102.000.000 210 109.000.000 109.000.000 0
102 PP2600112002 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.786.680 210 89.334.000 89.334.000 0
103 PP2600112003 Captopril + hydroclorothiazid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 12.900.000 12.900.000 0
104 PP2600112004 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 7.770.000 7.770.000 0
105 PP2600112005 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 327.600.000 327.600.000 0
106 PP2600112006 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 17.680.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 23.100.000 23.100.000 0
107 PP2600112007 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.022.520 210 11.025.000 11.025.000 0
108 PP2600112008 Cefaclor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 87.600.000 87.600.000 0
109 PP2600112009 Cefalexin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 299.500.000 299.500.000 0
110 PP2600112010 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 1.720.000 1.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 1.743.000 1.743.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 21.482.280 210 2.520.000 2.520.000 0
111 PP2600112011 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 50.100.000 50.100.000 0
112 PP2600112012 Cefixim vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 3.022.500 210 22.995.000 22.995.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.022.520 210 34.125.000 34.125.000 0
113 PP2600112013 Cefixim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 462.000.000 462.000.000 0
114 PP2600112014 Cefpirom vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 1.100.000.000 1.100.000.000 0
115 PP2600112015 Cefoperazon vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 23.900.000 210 80.000.000 80.000.000 0
116 PP2600112017 Cefoperazon + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 1.469.800.000 1.469.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 1.430.000.000 1.430.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 31.237.800 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
117 PP2600112018 Cefoperazon + sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 5.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
118 PP2600112019 Cefoperazon + sulbactam vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 190.000.000 190.000.000 0
119 PP2600112020 Cefoperazon + sulbactam vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 1.900.000.000 1.900.000.000 0
120 PP2600112021 Cefoperazon + sulbactam vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 200.000.000 200.000.000 0
121 PP2600112022 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 79.725.000 79.725.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 75.600.000 75.600.000 0
122 PP2600112023 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 49.500.000 49.500.000 0
123 PP2600112024 Cefotiam vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 4.938.000 210 147.000.000 147.000.000 0
124 PP2600112025 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 9.136.000 210 258.000.000 258.000.000 0
125 PP2600112026 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 104.000.000 104.000.000 0
126 PP2600112027 Ceftazidim vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 170.000.000 170.000.000 0
127 PP2600112028 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 194.000.000 194.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 252.000.000 252.000.000 0
128 PP2600112029 Ceftazidim vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 880.000.000 880.000.000 0
129 PP2600112030 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 285.012.000 285.012.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 283.140.000 283.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 290.472.000 290.472.000 0
130 PP2600112031 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 21.482.280 210 14.400.000 14.400.000 0
131 PP2600112033 Chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 13.500.000 13.500.000 0
132 PP2600112034 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 69.300.000 69.300.000 0
133 PP2600112035 Cilnidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 294.000.000 294.000.000 0
134 PP2600112036 Cinnarizin vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 36.540.000 36.540.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 38.340.000 38.340.000 0
135 PP2600112037 Cinnarizin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 50.000.000 50.000.000 0
136 PP2600112038 Ciprofibrat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 4.938.000 210 99.900.000 99.900.000 0
137 PP2600112039 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 2.300.000 2.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 4.200.000 4.200.000 0
138 PP2600112040 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.340.000.000 1.340.000.000 0
139 PP2600112041 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 998.000.000 998.000.000 0
140 PP2600112042 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 40.600.000 40.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 33.460.000 33.460.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 59.500.000 59.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 21.482.280 210 59.500.000 59.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 33.250.000 33.250.000 0
141 PP2600112043 Citicolin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 69.300.000 69.300.000 0
142 PP2600112045 Clarithromycin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 678.720.000 678.720.000 0
143 PP2600112046 Clobetasol propionat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 114.000.000 114.000.000 0
144 PP2600112047 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 1.030.000.000 1.030.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 38.100.000 210 886.000.000 886.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 102.000.000 210 814.000.000 814.000.000 0
145 PP2600112048 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 242.000.000 242.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 238.000.000 238.000.000 0
146 PP2600112049 Clotrimazol + betamethason vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 1.491.000 210 7.350.000 7.350.000 0
147 PP2600112050 Cloxacilin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 560.000.000 560.000.000 0
148 PP2600112052 Clozapine vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 47.530.000 210 180.000.000 180.000.000 0
149 PP2600112053 Clozapine vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 10.116.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 1.160.000 210 28.780.000 28.780.000 0
150 PP2600112055 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 630.000.000 630.000.000 0
151 PP2600112056 Colistin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.608.000 210 756.000.000 756.000.000 0
152 PP2600112057 Colistin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.608.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 255.000.000 255.000.000 0
153 PP2600112058 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 74.000 210 3.700.000 3.700.000 0
154 PP2600112060 Dapagliflozin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 49.802.000 210 120.000.000 120.000.000 0
155 PP2600112061 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 1.073.500.000 1.073.500.000 0
156 PP2600112062 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 1.073.500.000 1.073.500.000 0
157 PP2600112064 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 245.000.000 245.000.000 0
158 PP2600112065 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 99.500.000 99.500.000 0
159 PP2600112066 Dexketoprofen vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 396.000.000 396.000.000 0
160 PP2600112068 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 12.000.000 12.000.000 0
161 PP2600112069 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 5.796.000 5.796.000 0
162 PP2600112070 Diclofenac vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 42.695.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 4.845.400 210 104.000.000 104.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.024.000 210 102.500.000 102.500.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 4.645.000 210 117.500.000 117.500.000 0
163 PP2600112071 Diclofenac vn0317865108 CÔNG TY TNHH FINE CARE PHARMA 180 111.720 210 4.600.000 4.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 5.545.000 5.545.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 5.586.000 5.586.000 0
164 PP2600112072 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 4.645.000 210 97.500.000 97.500.000 0
165 PP2600112073 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 15.540.000 15.540.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 14.600.000 14.600.000 0
166 PP2600112074 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 10.500.000 210 525.000.000 525.000.000 0
167 PP2600112075 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 1.600.000 1.600.000 0
168 PP2600112076 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 31.237.800 210 1.890.000 1.890.000 0
169 PP2600112077 Diltiazem vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 57.750.000 57.750.000 0
170 PP2600112078 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 15.400.000 15.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 12.100.000 12.100.000 0
171 PP2600112079 Dioctahedral smectit vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.760.000 210 45.000.000 45.000.000 0
172 PP2600112080 Diosmin vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 17.480.000 210 414.000.000 414.000.000 0
173 PP2600112082 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 6.320.000 210 210.000.000 210.000.000 0
174 PP2600112083 Diosmin + hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 46.789.388 210 299.500.000 299.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
175 PP2600112084 Diphenhydramin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 365.000 365.000 0
176 PP2600112085 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 21.522.000 210 52.000.000 52.000.000 0
177 PP2600112087 Donepezil vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 24.500.000 24.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.024.000 210 10.450.000 10.450.000 0
178 PP2600112088 Donepezil vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 360.000.000 360.000.000 0
179 PP2600112090 Doripenem* vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 28.772.000 210 278.600.000 278.600.000 0
180 PP2600112091 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 13.720.000 210 250.000.000 250.000.000 0
181 PP2600112092 Doxazosin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 90.000.000 90.000.000 0
182 PP2600112093 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 33.000.000 33.000.000 0
183 PP2600112094 Dutasteride vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 882.300.000 882.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 60.000.000 210 1.358.300.000 1.358.300.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 881.790.000 881.790.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 922.250.000 922.250.000 0
184 PP2600112095 Ebastin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 163.300.000 210 495.000.000 495.000.000 0
185 PP2600112097 Ebastin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 1.045.000.000 1.045.000.000 0
186 PP2600112098 Empagliflozin vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 44.940.000 210 1.316.000.000 1.316.000.000 0
187 PP2600112099 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
188 PP2600112100 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 2.835.000.000 2.835.000.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 2.819.250.000 2.819.250.000 0
189 PP2600112101 Empagliflozin + Linagliptin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 424.500.000 424.500.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 34.200.000 210 565.000.000 565.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 18.720.000 210 449.500.000 449.500.000 0
190 PP2600112102 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 126.250.000 126.250.000 0
191 PP2600112103 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 700.000.000 700.000.000 0
192 PP2600112104 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 106.200.000 106.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 106.800.000 106.800.000 0
193 PP2600112105 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 57.000.000 57.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 67.500.000 67.500.000 0
194 PP2600112106 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 15.402.400 210 28.875.000 28.875.000 0
195 PP2600112107 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 43.500.000 43.500.000 0
196 PP2600112108 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 5.750.000 5.750.000 0
197 PP2600112109 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 5.280.000.000 5.280.000.000 0
198 PP2600112110 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 46.789.388 210 1.450.000.000 1.450.000.000 0
199 PP2600112111 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 112.200.000 112.200.000 0
200 PP2600112112 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 661.500.000 661.500.000 0
201 PP2600112113 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 220.500.000 220.500.000 0
202 PP2600112114 Ezetimibe vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 4.578.000 210 204.900.000 204.900.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 199.920.000 199.920.000 0
203 PP2600112115 Ezetimibe + Simvastatin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 28.772.000 210 290.000.000 290.000.000 0
204 PP2600112116 Febuxostat vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 45.800.000 210 558.000.000 558.000.000 0
205 PP2600112117 Fenofibrat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 532.500.000 532.500.000 0
206 PP2600112118 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 284.550.000 284.550.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 284.550.000 284.550.000 0
207 PP2600112119 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 140.000.000 140.000.000 0
208 PP2600112120 Fentanyl vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 15.402.400 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 105.000.000 105.000.000 0
209 PP2600112121 Fexofenadin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 165.000.000 165.000.000 0
210 PP2600112122 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 65.000.000 65.000.000 0
211 PP2600112123 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.558.800 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 10.116.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 90.780.000 210 180.000.000 180.000.000 0
212 PP2600112124 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 10.116.000 210 189.000.000 189.000.000 0
213 PP2600112125 Fluconazol vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 2.120.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 41.000.000 41.000.000 0
214 PP2600112126 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
215 PP2600112127 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 8.200.000 8.200.000 0
216 PP2600112128 Fluoxetin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 2.860.000 210 84.000.000 84.000.000 0
217 PP2600112129 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 30.540.000 30.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 36.000.000 36.000.000 0
218 PP2600112130 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 11.520.000 210 192.000.000 192.000.000 0
219 PP2600112131 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 65.700.000 65.700.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 64.900.000 64.900.000 0
220 PP2600112132 Fosfomycin vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 131.600.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 131.600.000 210 890.000.000 890.000.000 0
221 PP2600112133 Fosfomycin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 283.500.000 283.500.000 0
222 PP2600112134 Furosemide vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 240.000.000 240.000.000 0
223 PP2600112135 Furosemid + spironolacton vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 13.174.000 210 87.465.000 87.465.000 0
224 PP2600112136 Gabapentin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 837.900.000 837.900.000 0
225 PP2600112137 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 1.669.500.000 1.669.500.000 0
226 PP2600112138 Gabapentin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 163.300.000 210 2.550.000.000 2.550.000.000 0
227 PP2600112139 Gabapentin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 1.318.800.000 1.318.800.000 0
228 PP2600112140 Ginkgo biloba vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
229 PP2600112141 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 47.530.000 210 937.500.000 937.500.000 0
230 PP2600112142 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 65.000.000 65.000.000 0
231 PP2600112143 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 130.000.000 130.000.000 0
232 PP2600112144 Glimepiride + Metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 150.000.000 150.000.000 0
233 PP2600112145 Glipizid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 93.000.000 212 136.500.000 136.500.000 0
234 PP2600112146 Glucosamin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 330.000.000 330.000.000 0
235 PP2600112147 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 31.500.000 31.500.000 0
236 PP2600112148 Glucosamin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
237 PP2600112149 Glucosamin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 250.000.000 250.000.000 0
238 PP2600112150 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 189.000.000 189.000.000 0
239 PP2600112151 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 60.000.000 210 255.000.000 255.000.000 0
240 PP2600112152 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 24.450.000 24.450.000 0
241 PP2600112153 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 8.500.000 8.500.000 0
242 PP2600112154 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 35.000.000 35.000.000 0
243 PP2600112155 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 6.750.000 6.750.000 0
244 PP2600112156 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 10.500.000 10.500.000 0
245 PP2600112158 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 1.250.000 1.250.000 0
246 PP2600112159 Huyết thanh kháng uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.911.200 210 348.520.000 348.520.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 348.520.000 348.520.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.970.400 210 348.520.000 348.520.000 0
247 PP2600112160 Hydrocortison vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 499.800.000 499.800.000 0
248 PP2600112161 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 42.000.000 42.000.000 0
249 PP2600112162 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 48.800.000 48.800.000 0
250 PP2600112163 Hyoscin butylbromid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 68.000.000 68.000.000 0
251 PP2600112164 Ibandronic acid vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 155.700.000 155.700.000 0
252 PP2600112165 Ibuprofen vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 262.500.000 262.500.000 0
253 PP2600112166 Ibuprofen + Codein vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 17.480.000 210 240.000.000 240.000.000 0
254 PP2600112167 Ibuprofen + Codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
255 PP2600112168 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 231.750.000 231.750.000 0
256 PP2600112169 Imipenem + Cilastatin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 163.300.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
257 PP2600112170 Indapamid vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 17.680.000 210 150.000.000 150.000.000 0
258 PP2600112171 Indapamide + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 249.350.000 249.350.000 0
259 PP2600112172 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 680.000 210 34.000.000 34.000.000 0
260 PP2600112173 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 1.245.000.000 1.245.000.000 0
261 PP2600112174 Insulin Glargine (rDNA origin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 1.110.000.000 1.110.000.000 0
262 PP2600112175 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 30.000.000 30.000.000 0
263 PP2600112176 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 49.802.000 210 27.594.000 27.594.000 0
264 PP2600112177 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 15.402.400 210 473.245.000 473.245.000 0
265 PP2600112178 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 93.000.000 212 1.050.000.000 1.050.000.000 0
266 PP2600112179 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 52.395.300 210 803.000.000 803.000.000 0
267 PP2600112181 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 396.000.000 396.000.000 0
268 PP2600112182 Insulin glargine, Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 980.000.000 980.000.000 0
269 PP2600112183 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 45.800.000 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
270 PP2600112184 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 82.500.000 82.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 78.750.000 78.750.000 0
271 PP2600112185 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 1.496.250.000 1.496.250.000 0
272 PP2600112187 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 1.034.880.000 1.034.880.000 0
273 PP2600112188 Isosorbid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 147.000.000 147.000.000 0
274 PP2600112189 Isosorbid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 122.500.000 122.500.000 0
275 PP2600112190 Isosorbid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 137.600.000 137.600.000 0
276 PP2600112191 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 990.000 210 11.540.000 11.540.000 0
277 PP2600112192 Itopride vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.760.000 210 390.000.000 390.000.000 0
278 PP2600112193 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 27.100.000 27.100.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 52.395.300 210 25.800.000 25.800.000 0
279 PP2600112194 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 28.949.000 210 5.019.000 5.019.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.024.000 210 5.000.000 5.000.000 0
280 PP2600112195 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 4.060.000 4.060.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 4.620.000 4.620.000 0
281 PP2600112196 Kali clorid vn0318091866 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN 180 720.000 210 12.000.000 12.000.000 0
282 PP2600112197 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 1.950.000 1.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 1.940.000 1.940.000 0
283 PP2600112198 Kẽm gluconat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0303330631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR 180 1.491.000 210 67.200.000 67.200.000 0
284 PP2600112199 Kẽm sulfat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 480.000.000 480.000.000 0
285 PP2600112201 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 19.700.000 210 985.000.000 985.000.000 0
286 PP2600112202 Ketoprofen vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 360.000.000 360.000.000 0
287 PP2600112203 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 230.000.000 230.000.000 0
288 PP2600112204 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 70.000.000 70.000.000 0
289 PP2600112205 Lacidipin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 79.859.000 210 727.500.000 727.500.000 0
290 PP2600112208 Lamotrigin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 217.500.000 217.500.000 0
291 PP2600112209 Lamotrigin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 190.000.000 190.000.000 0
292 PP2600112210 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 2.540.000 2.540.000 0
293 PP2600112211 Levodopa + carbidopa vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 7.980.000 210 136.500.000 136.500.000 0
294 PP2600112212 Levofloxacin vn0318214797 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA 180 21.360.000 210 1.068.000.000 1.068.000.000 0
295 PP2600112213 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 36.750.000 36.750.000 0
296 PP2600112214 Levofloxacin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 775.000.000 775.000.000 0
297 PP2600112215 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 28.900.000 28.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 29.400.000 29.400.000 0
298 PP2600112216 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 239.000.000 239.000.000 0
299 PP2600112217 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 114.000.000 114.000.000 0
300 PP2600112218 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.558.800 210 2.940.000 2.940.000 0
301 PP2600112219 Lidocain (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.150.800 210 33.390.000 33.390.000 0
302 PP2600112220 Lidocain + epinephrin(adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 3.716.160 210 185.808.000 185.808.000 0
303 PP2600112222 Linagliptin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 2.513.700.000 2.513.700.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
304 PP2600112223 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 370.000.000 370.000.000 0
305 PP2600112224 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 307.500.000 307.500.000 0
306 PP2600112225 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 28.949.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 81.000.000 81.000.000 0
307 PP2600112226 Lisinopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 98.400.000 98.400.000 0
308 PP2600112227 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 967.470.000 967.470.000 0
309 PP2600112228 Lisinopril vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 270.000.000 270.000.000 0
310 PP2600112229 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 10.262.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 11.830.000 210 450.000.000 450.000.000 0
311 PP2600112230 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 11.830.000 210 249.500.000 249.500.000 0
312 PP2600112231 Loratadin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 2.600.000 210 81.000.000 81.000.000 0
313 PP2600112232 Losartan vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 500.000.000 500.000.000 0
314 PP2600112233 Losartan kali vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
315 PP2600112234 Losartan + hydroclorothiazid vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 17.480.000 210 220.000.000 220.000.000 0
316 PP2600112235 Losartan kali vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 17.680.000 210 560.000.000 560.000.000 0
317 PP2600112236 Losartan kali vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 412.500.000 412.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 575.000.000 575.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 38.100.000 210 489.500.000 489.500.000 0
318 PP2600112237 Losartan kali vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 185.000.000 185.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 159.000.000 159.000.000 0
319 PP2600112238 Losartan kali; Hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 68.950.000 68.950.000 0
320 PP2600112239 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 170.000.000 170.000.000 0
321 PP2600112240 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 17.680.000 210 150.000.000 150.000.000 0
322 PP2600112241 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 315.000.000 315.000.000 0
323 PP2600112242 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 376.800.000 376.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 374.850.000 374.850.000 0
324 PP2600112243 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 470.000.000 470.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 756.000.000 756.000.000 0
325 PP2600112244 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 296.000.000 296.000.000 0
326 PP2600112245 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 11.592.000 210 579.600.000 579.600.000 0
327 PP2600112246 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 180 16.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 790.000.000 790.000.000 0
328 PP2600112248 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 598.500.000 598.500.000 0
329 PP2600112249 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 84.160.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
330 PP2600112250 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 42.695.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
331 PP2600112251 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 324.900.000 215 975.000.000 975.000.000 0
332 PP2600112252 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 5.800.000 5.800.000 0
333 PP2600112253 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 4.186.000 210 209.300.000 209.300.000 0
334 PP2600112254 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 5.400.000 5.400.000 0
335 PP2600112256 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 913.500.000 913.500.000 0
336 PP2600112257 Meloxicam vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 7.500.000 210 370.000.000 370.000.000 0
337 PP2600112258 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 15.480.000 15.480.000 0
338 PP2600112260 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 33.600.000 33.600.000 0
339 PP2600112262 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 39.960.000 39.960.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 41.958.000 41.958.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 63.000.000 63.000.000 0
340 PP2600112263 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 111.250.000 111.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 112.350.000 112.350.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 170.000.000 170.000.000 0
341 PP2600112264 Mesalamin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 3.258.000 210 55.000.000 55.000.000 0
342 PP2600112265 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 701.400.000 701.400.000 0
343 PP2600112266 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 360.000.000 360.000.000 0
344 PP2600112267 Metformin + glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
345 PP2600112268 Metformin + Vildagliptin vn0318580793 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÔI MY 180 6.447.000 210 312.500.000 312.500.000 0
346 PP2600112269 Methocarbamol vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 13.174.000 210 226.800.000 226.800.000 0
347 PP2600112271 Metoclopramid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 96.000.000 96.000.000 0
348 PP2600112272 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.150.800 210 59.400.000 59.400.000 0
349 PP2600112273 Miconazol nitrat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 164.000.000 164.000.000 0
350 PP2600112274 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 82.467.000 82.467.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 92.700.000 92.700.000 0
351 PP2600112275 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 10.116.000 210 33.800.000 33.800.000 0
352 PP2600112276 Mifepristone vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 104.000.000 104.000.000 0
353 PP2600112277 Milrinon vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 43.432.000 210 300.000.000 300.000.000 0
354 PP2600112278 Mirtazapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 55.000.000 55.000.000 0
355 PP2600112279 Misoprostol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.710.000 210 21.500.000 21.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 21.500.000 21.500.000 0
356 PP2600112280 Mometason furoat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 990.000 210 37.000.000 37.000.000 0
357 PP2600112281 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 19.845.000 19.845.000 0
358 PP2600112282 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 15.402.400 210 118.000.000 118.000.000 0
359 PP2600112284 Morphin (sulfat hoặc hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 48.968.000 48.968.000 0
360 PP2600112285 Morphin (sulfat hoặc hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 8.925.000 8.925.000 0
361 PP2600112286 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 237.825.000 237.825.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 249.000.000 249.000.000 0
362 PP2600112287 Moxifloxacin vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 480.000 210 24.000.000 24.000.000 0
363 PP2600112288 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 62.300.000 62.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 57.200.000 57.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 59.960.000 59.960.000 0
364 PP2600112289 Nabumeton vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 6.320.000 210 106.000.000 106.000.000 0
365 PP2600112290 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 75.600.000 75.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 22.200.000 22.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 21.840.000 21.840.000 0
366 PP2600112291 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 65.250.000 65.250.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 91.350.000 91.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 86.250.000 86.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 69.750.000 69.750.000 0
367 PP2600112292 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 295.000.000 295.000.000 0
368 PP2600112294 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 5.880.000 5.880.000 0
369 PP2600112295 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 128.600.000 128.600.000 0
370 PP2600112296 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 400.000.000 400.000.000 0
371 PP2600112297 Naproxen + Esomeprazol vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 93.000.000 212 1.598.100.000 1.598.100.000 0
372 PP2600112298 Natri aescinat vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 850.000.000 850.000.000 0
373 PP2600112299 Natri chloride + Natri bicarbonate + Kali chloride + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 12.000.000 12.000.000 0
374 PP2600112300 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 820.000.000 820.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 860.000.000 860.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 842.600.000 842.600.000 0
375 PP2600112301 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 944.000.000 944.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 977.600.000 977.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 994.080.000 994.080.000 0
376 PP2600112302 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 32.870.000 32.870.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 34.450.000 34.450.000 0
377 PP2600112304 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 90.580.000 90.580.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 62.500.000 62.500.000 0
378 PP2600112305 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 42.000.000 42.000.000 0
379 PP2600112308 Natri hyaluronat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 126.000.000 126.000.000 0
380 PP2600112309 Natri bicarbonat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 1.145.000 210 48.447.000 48.447.000 0
381 PP2600112310 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 9.870.000 9.870.000 0
382 PP2600112311 Natri valproat + Acid valproic vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 335.000.000 335.000.000 0
383 PP2600112312 Nefopam vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 12.650.000 210 295.000.000 295.000.000 0
384 PP2600112313 Nefopam vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 47.530.000 210 350.000.000 350.000.000 0
385 PP2600112315 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.150.800 210 33.000.000 33.000.000 0
386 PP2600112316 Neostigmin metylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 60.470.000 210 38.500.000 38.500.000 0
387 PP2600112317 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 5.318.000 5.318.000 0
388 PP2600112318 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 1.780.000 210 70.000.000 70.000.000 0
389 PP2600112319 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 1.780.000 210 19.000.000 19.000.000 0
390 PP2600112320 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 1.145.000 210 9.203.250 9.203.250 0
391 PP2600112321 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 187.498.500 187.498.500 0
392 PP2600112322 Nicardipin vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 575.000.000 575.000.000 0
393 PP2600112324 Nitroglycerin vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 315.000.000 315.000.000 0
394 PP2600112325 Nor- adrenalin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 14.000.000 210 700.000.000 700.000.000 0
395 PP2600112326 Nor- adrenalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 28.949.000 210 33.696.000 33.696.000 0
396 PP2600112327 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 32.200.000 32.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 32.150.000 32.150.000 0
397 PP2600112328 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 126.000.000 126.000.000 0
398 PP2600112330 Ofloxacin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 163.300.000 210 2.055.000.000 2.055.000.000 0
399 PP2600112331 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 3.100.000 3.100.000 0
400 PP2600112332 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 28.900.000 28.900.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 35.000.000 35.000.000 0
401 PP2600112333 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 21.522.000 210 33.300.000 33.300.000 0
402 PP2600112334 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 3.040.000 3.040.000 0
403 PP2600112335 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 28.200.000 28.200.000 0
404 PP2600112336 Omeprazole vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 74.000.000 74.000.000 0
405 PP2600112338 Oxytocin vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 2.120.000 210 65.000.000 65.000.000 0
406 PP2600112339 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 344.000.000 344.000.000 0
407 PP2600112340 Pantoprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 60.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
408 PP2600112341 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 579.000 579.000 0
409 PP2600112342 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 2.300.000 2.300.000 0
410 PP2600112343 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 3.370.000 3.370.000 0
411 PP2600112344 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 2.641.000 2.641.000 0
412 PP2600112345 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 1.890.000 1.890.000 0
413 PP2600112346 Paracetamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 46.789.388 210 210.000.000 210.000.000 0
414 PP2600112347 Paracetamol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 945.000.000 945.000.000 0
415 PP2600112348 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 47.460.000 47.460.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 42.000.000 42.000.000 0
416 PP2600112349 Paracetamol vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 131.600.000 210 4.900.000.000 4.900.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 131.600.000 210 5.000.000.000 5.000.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 100.000.000 210 4.398.000.000 4.398.000.000 0
417 PP2600112350 Paracetamol vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
418 PP2600112351 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 164.600.000 164.600.000 0
419 PP2600112352 Paracetamol (acetaminophen) vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 1.022.000.000 1.022.000.000 0
420 PP2600112353 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 6.300.000 6.300.000 0
421 PP2600112354 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 243.600.000 243.600.000 0
422 PP2600112355 Paracetamol + Codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 57.500.000 57.500.000 0
423 PP2600112356 Paracetamol + Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 324.900.000 215 1.200.000.000 1.200.000.000 0
424 PP2600112358 Paracetamol + Methocarbamol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.220.000.000 1.220.000.000 0
425 PP2600112359 Paracetamol + Methocarbamol vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 44.940.000 210 525.000.000 525.000.000 0
426 PP2600112360 Paracetamol; Tramadol hydrocloride vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
427 PP2600112361 Paroxetin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 25.000.000 25.000.000 0
428 PP2600112362 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 596.000.000 596.000.000 0
429 PP2600112363 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 329.450.000 329.450.000 0
430 PP2600112364 Perindopril arginine + Amlodipin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 260.000.000 260.000.000 0
431 PP2600112365 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
432 PP2600112366 Perindopril arginine + indapamid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 420.000.000 420.000.000 0
433 PP2600112367 Perindopril erbumin + indapamid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 68.670.000 68.670.000 0
434 PP2600112368 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.608.000 210 170.400.000 170.400.000 0
435 PP2600112369 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 549.700.000 549.700.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 51.640.000 210 545.000.000 545.000.000 0
436 PP2600112372 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 9.725.000 9.725.000 0
437 PP2600112373 Phytomenadion vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 1.590.000 1.590.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 1.350.000 1.350.000 0
438 PP2600112376 Piracetam vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.590.000 210 73.500.000 73.500.000 0
439 PP2600112377 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.026.000 210 51.300.000 51.300.000 0
440 PP2600112378 Piracetam vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 80.139.400 210 252.000.000 252.000.000 0
441 PP2600112379 Piracetam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 49.802.000 210 2.341.500.000 2.341.500.000 0
442 PP2600112380 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 718.200.000 718.200.000 0
443 PP2600112381 Piroxicam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 768.500.000 768.500.000 0
444 PP2600112383 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 4.680.000 4.680.000 0
445 PP2600112384 Povidon iodin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 4.845.400 210 94.400.000 94.400.000 0
446 PP2600112385 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 87.000.000 87.000.000 0
447 PP2600112386 Pramipexole vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 125.580.000 125.580.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 210.000.000 210.000.000 0
448 PP2600112387 Prednisolone vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 280.000.000 280.000.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 7.200.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 10.800.000 210 298.000.000 298.000.000 0
449 PP2600112389 Pregabalin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 625.000.000 625.000.000 0
450 PP2600112390 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.430.000 210 445.000.000 445.000.000 0
451 PP2600112391 Pregabalin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 23.900.000 210 945.000.000 945.000.000 0
452 PP2600112392 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 485.100.000 485.100.000 0
453 PP2600112393 Pregabalin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 324.900.000 215 835.000.000 835.000.000 0
454 PP2600112394 Prenisolone acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 16.500.000 16.500.000 0
455 PP2600112395 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 52.395.300 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 504.000 210 30.074.000 30.074.000 0
456 PP2600112396 Promethazin (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.150.800 210 19.500.000 19.500.000 0
457 PP2600112397 Promethazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 75.000.000 75.000.000 0
458 PP2600112398 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
459 PP2600112399 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
460 PP2600112400 Propranolol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 21.522.000 210 9.800.000 9.800.000 0
461 PP2600112401 Propranolol vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 2.860.000 210 59.000.000 59.000.000 0
462 PP2600112402 Propylthiouracil (PTU) vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 13.174.000 210 22.050.000 22.050.000 0
463 PP2600112403 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 105.000.000 105.000.000 0
464 PP2600112404 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 42.695.000 210 800.000.000 800.000.000 0
465 PP2600112405 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 315.000.000 315.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 345.000.000 345.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 69.000.000 69.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 102.000.000 210 173.250.000 173.250.000 0
466 PP2600112406 Rabeprazol vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 850.000.000 850.000.000 0
467 PP2600112407 Ramipril vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 396.000.000 396.000.000 0
468 PP2600112408 Ramipril vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 42.350.000 42.350.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 13.174.000 210 40.600.000 40.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 43.050.000 43.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 177.940.000 177.940.000 0
469 PP2600112409 Rebamipid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 38.800.000 38.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 50.400.000 50.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 56.000.000 56.000.000 0
470 PP2600112410 Repaglinid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 104.516.200 220 239.400.000 239.400.000 0
471 PP2600112411 Repaglinid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 165.000.000 165.000.000 0
472 PP2600112412 Repaglinid vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 6.040.000 210 90.000.000 90.000.000 0
473 PP2600112413 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 176.729.600 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 66.400.000 66.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 70.200.000 70.200.000 0
474 PP2600112414 Risedronat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 18.900.000 18.900.000 0
475 PP2600112415 Risedronat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 32.600.000 32.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 35.000.000 35.000.000 0
476 PP2600112416 Risperidon vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 29.000.000 29.000.000 0
477 PP2600112417 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 33.340.000 33.340.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.749.800 210 39.960.000 39.960.000 0
478 PP2600112418 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 13.720.000 210 293.600.000 293.600.000 0
479 PP2600112419 Rivaroxaban vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 6.040.000 210 212.000.000 212.000.000 0
480 PP2600112420 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.430.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 24.380.000 24.380.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.590.000 210 218.000.000 218.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.749.800 210 21.070.000 21.070.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 129.000.000 129.000.000 0
481 PP2600112421 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 436.500.000 436.500.000 0
482 PP2600112422 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 209.500.000 209.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 38.100.000 210 229.000.000 229.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.360.000 210 200.000.000 200.000.000 0
483 PP2600112423 Rosuvastatin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 1.858.800.000 1.858.800.000 0
484 PP2600112424 Rosuvastatin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 1.274.500.000 1.274.500.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 1.275.000.000 1.275.000.000 0
485 PP2600112425 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 46.000.000 46.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.346.000 215 46.900.000 46.900.000 0
486 PP2600112426 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 90.780.000 210 220.500.000 220.500.000 0
487 PP2600112427 Rupatadine vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 46.789.388 210 177.800.000 177.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 28.949.000 210 149.600.000 149.600.000 0
vn0318797161 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HITAPHARM 180 6.320.000 210 164.000.000 164.000.000 0
488 PP2600112428 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 137.970.000 137.970.000 0
489 PP2600112429 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 417.000.000 417.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 60.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
490 PP2600112430 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 110.250.000 110.250.000 0
491 PP2600112431 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 11.178.900 210 126.000.000 126.000.000 0
492 PP2600112432 Salbutamol (sulfat) vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 116.000.000 116.000.000 0
493 PP2600112434 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 105.088.000 105.088.000 0
494 PP2600112435 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 1.112.360.000 1.112.360.000 0
495 PP2600112437 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 185.000.000 185.000.000 0
496 PP2600112438 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 44.940.000 210 189.000.000 189.000.000 0
497 PP2600112439 Sắt sulfat + folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 90.780.000 210 240.000.000 240.000.000 0
498 PP2600112440 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 1.974.000.000 1.974.000.000 0
499 PP2600112441 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 52.395.300 210 17.955.000 17.955.000 0
500 PP2600112442 Simvastatin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 598.500.000 598.500.000 0
501 PP2600112443 Simvastatin + Ezetimibe vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 93.000.000 212 1.850.000.000 1.850.000.000 0
502 PP2600112444 Sitagliptin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 2.850.000.000 2.850.000.000 0
503 PP2600112445 Sitagliptin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 28.772.000 210 694.950.000 694.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 506.250.000 506.250.000 0
504 PP2600112446 Sitagliptin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
505 PP2600112447 Sitagliptin + metformin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
506 PP2600112448 Sitagliptin + metformin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.590.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 8.500.000 210 351.400.000 351.400.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 286.626.000 210 416.000.000 416.000.000 0
507 PP2600112450 Sitagliptin + metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 380.000.000 380.000.000 0
508 PP2600112451 Solifenacin succinate vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 780.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 38.850.000 38.850.000 0
509 PP2600112452 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 630.000.000 630.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 32.584.980 210 349.650.000 349.650.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 505.000.000 505.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 90.780.000 210 700.000.000 700.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 410.000.000 410.000.000 0
510 PP2600112453 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 12.400.000 12.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 12.250.000 12.250.000 0
511 PP2600112454 Spironolactone vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 88.800.000 210 98.700.000 98.700.000 0
512 PP2600112455 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 5.160.000 210 258.000.000 258.000.000 0
513 PP2600112457 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 28.949.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 34.200.000 210 443.400.000 443.400.000 0
514 PP2600112458 Sucralfat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 34.200.000 210 443.400.000 443.400.000 0
515 PP2600112459 Sulfamethoxazole + Trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.022.000 210 50.000.000 50.000.000 0
516 PP2600112460 Sulfasalazin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 600.000.000 600.000.000 0
517 PP2600112461 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 102.450.000 102.450.000 0
518 PP2600112462 Sulfasalazin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 47.530.000 210 109.000.000 109.000.000 0
519 PP2600112463 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.558.000 210 63.000.000 63.000.000 0
520 PP2600112464 Sulpirid vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 26.380.000 210 945.000.000 945.000.000 0
521 PP2600112466 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 60.000.000 210 840.000.000 840.000.000 0
522 PP2600112467 Teicoplanin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 324.900.000 215 884.750.000 884.750.000 0
523 PP2600112468 Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 882.000.000 882.000.000 0
524 PP2600112469 Telmisartan + Amlodipine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 117.450.000 117.450.000 0
525 PP2600112470 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 135.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 42.951.000 210 375.900.000 375.900.000 0
526 PP2600112472 Tenofovir + Lamivudin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 165.252.000 210 343.500.000 343.500.000 0
527 PP2600112473 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 480.000.000 480.000.000 0
528 PP2600112474 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 10.600.000 10.600.000 0
529 PP2600112475 Terpin hydrat + Codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
530 PP2600112477 Thiamazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.590.000 210 18.900.000 18.900.000 0
531 PP2600112478 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 19.500.000 19.500.000 0
532 PP2600112479 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 119.400.000 119.400.000 0
533 PP2600112480 Thiocolchicosid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 23.900.000 210 170.000.000 170.000.000 0
534 PP2600112481 Thioctic acid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 1.407.000.000 1.407.000.000 0
535 PP2600112482 Ticagrelor vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 145.000.000 145.000.000 0
536 PP2600112483 Ticarcillin + kali clavulanat vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 9.800.000 210 490.000.000 490.000.000 0
537 PP2600112484 Tizanidin hydroclorid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 112.668.000 211 1.154.400.000 1.154.400.000 0
538 PP2600112485 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.297.800 210 27.000.000 27.000.000 0
539 PP2600112487 Tofisopam vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 95.202.000 215 78.000.000 78.000.000 0
540 PP2600112488 Topiramat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.872.000 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 38.370.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 60.000.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 3.900.000 210 128.950.000 128.950.000 0
541 PP2600112489 Tramadol Hydrochloride vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.439.260 210 37.800.000 37.800.000 0
542 PP2600112490 Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 146.496.000 146.496.000 0
543 PP2600112491 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 29.966.640 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 8.800.000 8.800.000 0
544 PP2600112492 Triamcinolone acetonid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 133.160.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
545 PP2600112493 Tricalcium phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 89.454.000 210 315.000.000 315.000.000 0
546 PP2600112494 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 337.487.000 210 170.000.000 170.000.000 0
547 PP2600112495 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
548 PP2600112496 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.215.800 210 99.200.000 99.200.000 0
549 PP2600112497 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 270.500.000 270.500.000 0
550 PP2600112498 Ure (13C) vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 12.952.800 210 647.640.000 647.640.000 0
551 PP2600112499 Ursodeoxycholic acid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 294.000.000 294.000.000 0
552 PP2600112500 Ursodeoxycholic acid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 47.530.000 210 240.000.000 240.000.000 0
553 PP2600112503 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.430.000 210 210.000.000 210.000.000 0
554 PP2600112504 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 48.617.640 210 231.900.000 231.900.000 0
555 PP2600112505 Valsartan + Hydrochlorothiazide vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 78.422.000 210 250.000.000 250.000.000 0
556 PP2600112506 Valsartan + Hydrochlorothiazide vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 1.490.000.000 1.490.000.000 0
557 PP2600112507 Valsartan + Hydrochlorothiazide vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 2.520.000.000 2.520.000.000 0
558 PP2600112508 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 11.823.600 210 64.000.000 64.000.000 0
559 PP2600112509 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 348.870.000 210 725.000.000 725.000.000 0
560 PP2600112510 Vildagliptin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 165.768.588 215 550.000.000 550.000.000 0
561 PP2600112511 Vildagliptin + Metformin HCl vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 1.587.600.000 1.587.600.000 0
562 PP2600112512 Vildagliptin + Metformin HCl vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 149.094.000 220 1.596.000.000 1.596.000.000 0
563 PP2600112513 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 11.500.000 11.500.000 0
564 PP2600112514 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 56.000.000 225 112.000.000 112.000.000 0
565 PP2600112515 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 3.300.000 3.300.000 0
566 PP2600112516 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
567 PP2600112517 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 49.908.000 210 235.400.000 235.400.000 0
568 PP2600112518 Vitamin B1 + B6 + B13 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 5.998.000 210 200.000.000 200.000.000 0
569 PP2600112519 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 324.900.000 215 495.000.000 495.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 98.750.000 210 570.000.000 570.000.000 0
570 PP2600112520 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 252.000.000 252.000.000 0
571 PP2600112521 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 175.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
572 PP2600112522 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 64.000.000 210 44.700.000 44.700.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 8.880.000 210 444.000.000 444.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 37.254.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 69.253.700 240 189.000.000 189.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 47.134.760 210 265.500.000 265.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 29.704.600 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 81.253.800 210 67.500.000 67.500.000 0
573 PP2600112523 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 31.316.720 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 34.000.000 34.000.000 0
574 PP2600112525 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 798.000 210 39.900.000 39.900.000 0
575 PP2600112526 Vitamin E vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.550.000 210 127.500.000 127.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 90.780.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.700.000 210 97.500.000 97.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 102.000.000 210 127.500.000 127.500.000 0
576 PP2600112528 Zopiclon vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 11.830.000 210 120.000.000 120.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 156
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600111895 - Aceclofenac

2. PP2600111945 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600112040 - Ciprofloxacin

4. PP2600112066 - Dexketoprofen

5. PP2600112233 - Losartan kali

6. PP2600112273 - Miconazol nitrat

7. PP2600112286 - Moxifloxacin

8. PP2600112358 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2600112360 - Paracetamol; Tramadol hydrocloride

10. PP2600112407 - Ramipril

11. PP2600112444 - Sitagliptin

12. PP2600112446 - Sitagliptin

13. PP2600112482 - Ticagrelor

14. PP2600112490 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

15. PP2600112506 - Valsartan + Hydrochlorothiazide

16. PP2600112509 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112287 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317299766
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111948 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600112132 - Fosfomycin

3. PP2600112349 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317953611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112246 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600111994 - Calci clorid

2. PP2600112010 - Cefalexin

3. PP2600112022 - Cefotaxim

4. PP2600112023 - Cefotaxim

5. PP2600112030 - Ceftriaxon

6. PP2600112039 - Ciprofloxacin

7. PP2600112042 - Ciprofloxacin

8. PP2600112168 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2600112197 - Kali clorid

10. PP2600112215 - Levofloxacin

11. PP2600112262 - Meropenem

12. PP2600112263 - Meropenem

13. PP2600112288 - Moxifloxacin

14. PP2600112373 - Phytomenadion

15. PP2600112408 - Ramipril

16. PP2600112485 - Tobramycin

17. PP2600112491 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112070 - Diclofenac

2. PP2600112250 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2600112404 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112018 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111929 - Ambroxol

2. PP2600111971 - Benzafibrate

3. PP2600112312 - Nefopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111948 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600112132 - Fosfomycin

3. PP2600112349 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111956 - Apixaban

2. PP2600111957 - Apixaban

3. PP2600112390 - Pregabalin

4. PP2600112420 - Rivaroxaban

5. PP2600112503 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600111906 - Aciclovir

2. PP2600111987 - Budesonid

3. PP2600112008 - Cefaclor

4. PP2600112113 - Etoricoxib

5. PP2600112127 - Flunarizin

6. PP2600112236 - Losartan kali

7. PP2600112266 - Metformin

8. PP2600112353 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2600112496 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111977 - Betamethason; Dexclorpheniramin maleat

2. PP2600112464 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112220 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600111941 - Amlodipine+ valsartan

2. PP2600111956 - Apixaban

3. PP2600111957 - Apixaban

4. PP2600111962 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2600112144 - Glimepiride + Metformin

6. PP2600112266 - Metformin

7. PP2600112386 - Pramipexole

8. PP2600112417 - Rivaroxaban

9. PP2600112420 - Rivaroxaban

10. PP2600112488 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600112021 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2600112036 - Cinnarizin

3. PP2600112094 - Dutasteride

4. PP2600112164 - Ibandronic acid

5. PP2600112298 - Natri aescinat

6. PP2600112311 - Natri valproat + Acid valproic

7. PP2600112322 - Nicardipin

8. PP2600112324 - Nitroglycerin

9. PP2600112406 - Rabeprazol

10. PP2600112487 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600111932 - Aminophylin

2. PP2600111943 - Amlodipine+ valsartan

3. PP2600111968 - Bacillus subtilis

4. PP2600112017 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2600112068 - Diazepam

6. PP2600112069 - Diazepam

7. PP2600112118 - Fentanyl

8. PP2600112204 - Ketorolac

9. PP2600112288 - Moxifloxacin

10. PP2600112454 - Spironolactone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112056 - Colistin

2. PP2600112057 - Colistin

3. PP2600112368 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111919 - Adapalen

2. PP2600112083 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600112110 - Esomeprazol

4. PP2600112346 - Paracetamol

5. PP2600112427 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600111915 - Acid thioctic

2. PP2600111956 - Apixaban

3. PP2600111957 - Apixaban

4. PP2600112001 - Candesartan

5. PP2600112104 - Eperison

6. PP2600112173 - Insulin glargine

7. PP2600112174 - Insulin Glargine (rDNA origin)

8. PP2600112182 - Insulin glargine, Lixisenatide

9. PP2600112332 - Olanzapin

10. PP2600112369 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

11. PP2600112405 - Rabeprazol

12. PP2600112417 - Rivaroxaban

13. PP2600112420 - Rivaroxaban

14. PP2600112440 - Silymarin

15. PP2600112469 - Telmisartan + Amlodipine

16. PP2600112521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112080 - Diosmin

2. PP2600112166 - Ibuprofen + Codein

3. PP2600112234 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111925 - Alfuzosin

2. PP2600112376 - Piracetam

3. PP2600112420 - Rivaroxaban

4. PP2600112448 - Sitagliptin + metformin

5. PP2600112477 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600111923 - Agomelatine

2. PP2600111995 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP

3. PP2600112026 - Cefpodoxim

4. PP2600112079 - Dioctahedral smectit

5. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin

6. PP2600112276 - Mifepristone

7. PP2600112279 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112024 - Cefotiam

2. PP2600112038 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600111911 - Acid amin*

2. PP2600112109 - Erythropoietin beta

3. PP2600112153 - Glucose

4. PP2600112154 - Glucose

5. PP2600112300 - Natri clorid

6. PP2600112301 - Natri clorid

7. PP2600112351 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2600112413 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600111973 - Betahistin

2. PP2600112194 - Ivermectin

3. PP2600112225 - Lisinopril

4. PP2600112326 - Nor- adrenalin

5. PP2600112427 - Rupatadine

6. PP2600112457 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111985 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112448 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111925 - Alfuzosin

2. PP2600112229 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111906 - Aciclovir

2. PP2600112417 - Rivaroxaban

3. PP2600112420 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318091866
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111933 - Amiodaron (hydroclorid)

2. PP2600112196 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111922 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112058 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600111918 - Adalimumab

2. PP2600111958 - Atorvastatin

3. PP2600112034 - Choline alfoscerat

4. PP2600112061 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

5. PP2600112062 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

6. PP2600112131 - Fluvoxamin

7. PP2600112171 - Indapamide + Amlodipine

8. PP2600112265 - Metformin

9. PP2600112320 - Nhũ dịch lipid

10. PP2600112362 - Perindopril arginine + Amlodipin

11. PP2600112363 - Perindopril arginine + Amlodipin

12. PP2600112365 - Perindopril arginine + Indapamid

13. PP2600112383 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

14. PP2600112398 - Propofol

15. PP2600112399 - Propofol

16. PP2600112418 - Rivaroxaban

17. PP2600112420 - Rivaroxaban

18. PP2600112421 - Rocuronium bromid

19. PP2600112429 - Saccharomyces boulardii

20. PP2600112434 - Salmeterol+ fluticason propionat

21. PP2600112435 - Salmeterol+ fluticason propionat

22. PP2600112497 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112130 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600111909 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

2. PP2600111912 - Acid amin*

3. PP2600111919 - Adapalen

4. PP2600112014 - Cefpirom

5. PP2600112017 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2600112057 - Colistin

7. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin

8. PP2600112146 - Glucosamin

9. PP2600112214 - Levofloxacin

10. PP2600112387 - Prednisolone

11. PP2600112432 - Salbutamol (sulfat)

12. PP2600112510 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111984 - Bromhexin

2. PP2600112135 - Furosemid + spironolacton

3. PP2600112269 - Methocarbamol

4. PP2600112402 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2600112408 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600111916 - Acid Valproic

2. PP2600112053 - Clozapine

3. PP2600112131 - Fluvoxamin

4. PP2600112208 - Lamotrigin

5. PP2600112209 - Lamotrigin

6. PP2600112216 - Levosulpirid

7. PP2600112217 - Levosulpirid

8. PP2600112232 - Losartan

9. PP2600112278 - Mirtazapin

10. PP2600112332 - Olanzapin

11. PP2600112361 - Paroxetin

12. PP2600112403 - Quetiapin

13. PP2600112416 - Risperidon

14. PP2600112488 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600111944 - Amoxicilin

2. PP2600111949 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600111974 - Betahistin

4. PP2600112047 - Clopidogrel

5. PP2600112121 - Fexofenadin

6. PP2600112239 - Lovastatin

7. PP2600112244 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2600112292 - N-acetylcystein

9. PP2600112339 - Pantoprazol

10. PP2600112505 - Valsartan + Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112309 - Natri bicarbonat

2. PP2600112320 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112451 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600111902 - Acetylcystein

2. PP2600112004 - Carbetocin

3. PP2600112103 - Enoxaparin (natri)

4. PP2600112175 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

5. PP2600112181 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

6. PP2600112193 - Itraconazol

7. PP2600112238 - Losartan kali; Hydroclorothiazid

8. PP2600112286 - Moxifloxacin

9. PP2600112299 - Natri chloride + Natri bicarbonate + Kali chloride + Dextrose khan

10. PP2600112321 - Nicardipin

11. PP2600112341 - Paracetamol

12. PP2600112342 - Paracetamol

13. PP2600112344 - Paracetamol

14. PP2600112348 - Paracetamol

15. PP2600112372 - Phenylephrin

16. PP2600112394 - Prenisolone acetate

17. PP2600112450 - Sitagliptin + metformin

18. PP2600112504 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111927 - Allopurinol

2. PP2600112219 - Lidocain (hydroclorid)

3. PP2600112272 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2600112315 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2600112396 - Promethazin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318797161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112427 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600344154
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112412 - Repaglinid

2. PP2600112419 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112074 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112082 - Diosmin

2. PP2600112289 - Nabumeton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112128 - Fluoxetin

2. PP2600112401 - Propranolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600111928 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600111935 - Amlodipin

3. PP2600112011 - Cefdinir

4. PP2600112018 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2600112028 - Ceftazidim

6. PP2600112030 - Ceftriaxon

7. PP2600112033 - Chlorpheniramin

8. PP2600112042 - Ciprofloxacin

9. PP2600112126 - Flunarizin

10. PP2600112167 - Ibuprofen + Codein

11. PP2600112260 - Meloxicam

12. PP2600112291 - N-acetylcystein

13. PP2600112335 - Omeprazol

14. PP2600112336 - Omeprazole

15. PP2600112400 - Propranolol

16. PP2600112475 - Terpin hydrat + Codein

17. PP2600112495 - Trimetazidin

18. PP2600112516 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112483 - Ticarcillin + kali clavulanat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600111990 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2600112000 - Candesartan

3. PP2600112092 - Doxazosin

4. PP2600112097 - Ebastin

5. PP2600112117 - Fenofibrat

6. PP2600112149 - Glucosamin

7. PP2600112189 - Isosorbid

8. PP2600112199 - Kẽm sulfat

9. PP2600112205 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600111998 - Calcipotriol

2. PP2600112090 - Doripenem*

3. PP2600112115 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2600112445 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111944 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112070 - Diclofenac

2. PP2600112384 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111897 - Aceclofenac

2. PP2600111955 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2600112249 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600112145 - Glipizid

2. PP2600112178 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2600112297 - Naproxen + Esomeprazol

4. PP2600112443 - Simvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111921 - Aescin

2. PP2600111940 - Amlodipin+ losartan

3. PP2600112369 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111967 - Bacillus clausii

2. PP2600112211 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112498 - Ure (13C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318580793
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112268 - Metformin + Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112060 - Dapagliflozin

2. PP2600112176 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

3. PP2600112379 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600111975 - Betahistin

2. PP2600112037 - Cinnarizin

3. PP2600112093 - Doxycyclin

4. PP2600112099 - Empagliflozin

5. PP2600112100 - Empagliflozin

6. PP2600112148 - Glucosamin

7. PP2600112222 - Linagliptin

8. PP2600112308 - Natri hyaluronat

9. PP2600112366 - Perindopril arginine + indapamid

10. PP2600112380 - Piracetam

11. PP2600112423 - Rosuvastatin

12. PP2600112424 - Rosuvastatin

13. PP2600112460 - Sulfasalazin

14. PP2600112494 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112387 - Prednisolone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112001 - Candesartan

2. PP2600112012 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112229 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2600112230 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2600112528 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112017 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2600112076 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600111980 - Bismuth

2. PP2600112052 - Clozapine

3. PP2600112141 - Ginkgo biloba

4. PP2600112313 - Nefopam

5. PP2600112462 - Sulfasalazin

6. PP2600112500 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111938 - Amlodipin+ atorvastatin

2. PP2600112387 - Prednisolone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111939 - Amlodipin+ atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112231 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318296503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112125 - Fluconazol

2. PP2600112338 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112526 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112123 - Fexofenadin

2. PP2600112218 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112325 - Nor- adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112318 - Netilmicin sulfat

2. PP2600112319 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600111964 - Atracurium besylat

2. PP2600111986 - Budesonid

3. PP2600112075 - Digoxin

4. PP2600112162 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2600112191 - Isotretinoin

6. PP2600112281 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2600112294 - Naloxon hydroclorid

8. PP2600112310 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2600112430 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

10. PP2600112431 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112114 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112201 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600112048 - Clopidogrel

2. PP2600112087 - Donepezil

3. PP2600112198 - Kẽm gluconat

4. PP2600112243 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2600112408 - Ramipril

6. PP2600112409 - Rebamipid

7. PP2600112414 - Risedronat

8. PP2600112415 - Risedronat

9. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318214797
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112212 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317865108
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112071 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112015 - Cefoperazon

2. PP2600112391 - Pregabalin

3. PP2600112480 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112455 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600111898 - Acenocoumarol

2. PP2600111905 - Acetylsalicylic acid

3. PP2600111960 - Atorvastatin

4. PP2600111969 - Bambuterol

5. PP2600111973 - Betahistin

6. PP2600112078 - Dimenhydrinat

7. PP2600112087 - Donepezil

8. PP2600112108 - Erythromycin

9. PP2600112158 - Griseofulvin

10. PP2600112184 - Irbesartan

11. PP2600112225 - Lisinopril

12. PP2600112237 - Losartan kali

13. PP2600112290 - N-acetylcystein

14. PP2600112331 - Ofloxacin

15. PP2600112385 - Povidon iodin

16. PP2600112397 - Promethazin

17. PP2600112405 - Rabeprazol

18. PP2600112409 - Rebamipid

19. PP2600112414 - Risedronat

20. PP2600112415 - Risedronat

21. PP2600112425 - Rosuvastatin

22. PP2600112452 - Spiramycin

23. PP2600112513 - Vitamin A

24. PP2600112515 - Vitamin B1

25. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112257 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600111959 - Atorvastatin

2. PP2600112047 - Clopidogrel

3. PP2600112104 - Eperison

4. PP2600112129 - Fluoxetin

5. PP2600112236 - Losartan kali

6. PP2600112348 - Paracetamol

7. PP2600112422 - Rosuvastatin

8. PP2600112425 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112349 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309165896
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600111982 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2600111997 - Calci lactat

3. PP2600112095 - Ebastin

4. PP2600112138 - Gabapentin

5. PP2600112169 - Imipenem + Cilastatin

6. PP2600112330 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600112053 - Clozapine

2. PP2600112123 - Fexofenadin

3. PP2600112124 - Fexofenadin

4. PP2600112275 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111996 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2600112264 - Mesalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111903 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600112463 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600111961 - Atorvastatin

2. PP2600111989 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600111991 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2600111992 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

5. PP2600112083 - Diosmin + hesperidin

6. PP2600112136 - Gabapentin

7. PP2600112187 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2600112242 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2600112248 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2600112267 - Metformin + glibenclamid

11. PP2600112392 - Pregabalin

12. PP2600112422 - Rosuvastatin

13. PP2600112428 - Saccharomyces boulardii

14. PP2600112451 - Solifenacin succinate

15. PP2600112468 - Telmisartan

16. PP2600112470 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112172 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112091 - Doripenem*

2. PP2600112418 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111908 - Aciclovir

2. PP2600111979 - Bimatoprost

3. PP2600112459 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112245 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112377 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600111896 - Aceclofenac

2. PP2600111973 - Betahistin

3. PP2600112071 - Diclofenac

4. PP2600112129 - Fluoxetin

5. PP2600112142 - Glimepirid

6. PP2600112290 - N-acetylcystein

7. PP2600112296 - Naproxen

8. PP2600112343 - Paracetamol

9. PP2600112405 - Rabeprazol

10. PP2600112408 - Ramipril

11. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112049 - Clotrimazol + betamethason

2. PP2600112198 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600111981 - Bismuth

2. PP2600112003 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2600112045 - Clarithromycin

4. PP2600112139 - Gabapentin

5. PP2600112246 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2600112381 - Piroxicam

7. PP2600112484 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600111896 - Aceclofenac

2. PP2600112070 - Diclofenac

3. PP2600112087 - Donepezil

4. PP2600112194 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317721402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600111975 - Betahistin

2. PP2600112099 - Empagliflozin

3. PP2600112100 - Empagliflozin

4. PP2600112222 - Linagliptin

5. PP2600112366 - Perindopril arginine + indapamid

6. PP2600112380 - Piracetam

7. PP2600112423 - Rosuvastatin

8. PP2600112424 - Rosuvastatin

9. PP2600112448 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112047 - Clopidogrel

2. PP2600112236 - Losartan kali

3. PP2600112422 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111926 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600111905 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600111935 - Amlodipin

3. PP2600111994 - Calci clorid

4. PP2600112010 - Cefalexin

5. PP2600112022 - Cefotaxim

6. PP2600112073 - Diclofenac

7. PP2600112290 - N-acetylcystein

8. PP2600112291 - N-acetylcystein

9. PP2600112355 - Paracetamol + Codein phosphat

10. PP2600112452 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600112106 - Ephedrin

2. PP2600112120 - Fentanyl

3. PP2600112177 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2600112282 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600112179 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2600112193 - Itraconazol

3. PP2600112395 - Progesteron

4. PP2600112441 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111959 - Atorvastatin

2. PP2600112422 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112395 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600111937 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2600111942 - Amlodipine+ valsartan

3. PP2600111983 - Bromhexine

4. PP2600112046 - Clobetasol propionat

5. PP2600112088 - Donepezil

6. PP2600112125 - Fluconazol

7. PP2600112134 - Furosemide

8. PP2600112140 - Ginkgo biloba

9. PP2600112163 - Hyoscin butylbromid

10. PP2600112271 - Metoclopramid

11. PP2600112350 - Paracetamol

12. PP2600112492 - Triamcinolone acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600111896 - Aceclofenac

2. PP2600111946 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600111987 - Budesonid

4. PP2600112085 - Docusate natri

5. PP2600112333 - Otilonium bromide

6. PP2600112400 - Propranolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112253 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600111904 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600111930 - Ambroxol

3. PP2600111993 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

4. PP2600112202 - Ketoprofen

5. PP2600112364 - Perindopril arginine + Amlodipin

6. PP2600112389 - Pregabalin

7. PP2600112411 - Repaglinid

8. PP2600112517 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600111963 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2600112008 - Cefaclor

3. PP2600112013 - Cefixim

4. PP2600112133 - Fosfomycin

5. PP2600112137 - Gabapentin

6. PP2600112150 - Glucosamin

7. PP2600112243 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2600112256 - Mecobalamin

9. PP2600112447 - Sitagliptin + metformin

10. PP2600112458 - Sucralfat

11. PP2600112472 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600111913 - Acid ascorbic

2. PP2600111917 - Acid zoledronic

3. PP2600111970 - Benserazide + Levodopa

4. PP2600112027 - Ceftazidim

5. PP2600112043 - Citicolin

6. PP2600112160 - Hydrocortison

7. PP2600112228 - Lisinopril

8. PP2600112277 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112191 - Isotretinoin

2. PP2600112280 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112070 - Diclofenac

2. PP2600112072 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600112165 - Ibuprofen

2. PP2600112347 - Paracetamol

3. PP2600112354 - Paracetamol + Chlorpheniramin

4. PP2600112499 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2600112507 - Valsartan + Hydrochlorothiazide

6. PP2600112511 - Vildagliptin + Metformin HCl

7. PP2600112512 - Vildagliptin + Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600112028 - Ceftazidim

2. PP2600112030 - Ceftriaxon

3. PP2600112039 - Ciprofloxacin

4. PP2600112071 - Diclofenac

5. PP2600112147 - Glucosamin

6. PP2600112215 - Levofloxacin

7. PP2600112262 - Meropenem

8. PP2600112263 - Meropenem

9. PP2600112291 - N-acetylcystein

10. PP2600112328 - Nước cất pha tiêm

11. PP2600112345 - Paracetamol

12. PP2600112520 - Vitamin B1 + B6 + B12

13. PP2600112523 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600111978 - Bilastin

2. PP2600112251 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2600112356 - Paracetamol + Ibuprofen

4. PP2600112393 - Pregabalin

5. PP2600112467 - Teicoplanin

6. PP2600112519 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111985 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112159 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600112118 - Fentanyl

2. PP2600112119 - Fentanyl

3. PP2600112120 - Fentanyl

4. PP2600112156 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

5. PP2600112159 - Huyết thanh kháng uốn ván

6. PP2600112274 - Midazolam

7. PP2600112284 - Morphin (sulfat hoặc hydroclorid)

8. PP2600112285 - Morphin (sulfat hoặc hydroclorid)

9. PP2600112489 - Tramadol Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600112005 - Carbocistein

2. PP2600112077 - Diltiazem

3. PP2600112102 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2600112143 - Glimepirid

5. PP2600112295 - Naproxen

6. PP2600112386 - Pramipexole

7. PP2600112461 - Sulfasalazin

8. PP2600112481 - Thioctic acid

9. PP2600112514 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600112009 - Cefalexin

2. PP2600112019 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2600112020 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2600112050 - Cloxacilin

5. PP2600112241 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

6. PP2600112437 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

7. PP2600112442 - Simvastatin

8. PP2600112493 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112525 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111996 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2600112518 - Vitamin B1 + B6 + B13

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600112042 - Ciprofloxacin

2. PP2600112107 - Erythromycin

3. PP2600112152 - Glucose

4. PP2600112290 - N-acetylcystein

5. PP2600112304 - Natri clorid

6. PP2600112452 - Spiramycin

7. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600111972 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112159 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112053 - Clozapine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111935 - Amlodipin

2. PP2600111973 - Betahistin

3. PP2600112010 - Cefalexin

4. PP2600112031 - Celecoxib

5. PP2600112042 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316473806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin

2. PP2600112457 - Sucralfat

3. PP2600112458 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600112123 - Fexofenadin

2. PP2600112426 - Rotundin

3. PP2600112439 - Sắt sulfat + folic acid

4. PP2600112452 - Spiramycin

5. PP2600112526 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600112094 - Dutasteride

2. PP2600112151 - Glucosamin

3. PP2600112340 - Pantoprazol

4. PP2600112429 - Saccharomyces boulardii

5. PP2600112466 - Tamsulosin hydroclorid

6. PP2600112488 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600111896 - Aceclofenac

2. PP2600111910 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan (hoặc Acid amin*)

3. PP2600111965 - Atracurium besylat

4. PP2600112055 - Colistin

5. PP2600112064 - Dexibuprofen

6. PP2600112065 - Dexketoprofen

7. PP2600112203 - Ketoprofen

8. PP2600112223 - Linezolid*

9. PP2600112224 - Linezolid*

10. PP2600112286 - Moxifloxacin

11. PP2600112316 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600111951 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600111952 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600111953 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2600112007 - Cefaclor

5. PP2600112012 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600111984 - Bromhexin

2. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600111944 - Amoxicilin

2. PP2600111954 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2600111999 - Candesartan

4. PP2600112112 - Etoricoxib

5. PP2600112188 - Isosorbid

6. PP2600112190 - Isosorbid

7. PP2600112305 - Natri clorid

8. PP2600112473 - Tenoxicam

9. PP2600112479 - Thiocolchicosid

10. PP2600112519 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600111987 - Budesonid

2. PP2600112079 - Dioctahedral smectit

3. PP2600112192 - Itopride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112025 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112001 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112002 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600111899 - Acetazolamid

2. PP2600111901 - Acetyl leucin

3. PP2600111966 - Atropin (sulfat)

4. PP2600112073 - Diclofenac

5. PP2600112084 - Diphenhydramin

6. PP2600112274 - Midazolam

7. PP2600112276 - Mifepristone

8. PP2600112279 - Misoprostol

9. PP2600112290 - N-acetylcystein

10. PP2600112291 - N-acetylcystein

11. PP2600112300 - Natri clorid

12. PP2600112301 - Natri clorid

13. PP2600112302 - Natri clorid

14. PP2600112304 - Natri clorid

15. PP2600112327 - Nước cất pha tiêm

16. PP2600112328 - Nước cất pha tiêm

17. PP2600112413 - Ringer lactat

18. PP2600112491 - Tranexamic acid

19. PP2600112523 - Vitamin C

20. PP2600112526 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600112116 - Febuxostat

2. PP2600112183 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600111950 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600112029 - Ceftazidim

3. PP2600112041 - Ciprofloxacin

4. PP2600112262 - Meropenem

5. PP2600112263 - Meropenem

6. PP2600112352 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2600112378 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112488 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600111898 - Acenocoumarol

2. PP2600111900 - Acetyl leucin

3. PP2600111901 - Acetyl leucin

4. PP2600112073 - Diclofenac

5. PP2600112105 - Eperison

6. PP2600112111 - Esomeprazol

7. PP2600112161 - Hydrocortison

8. PP2600112195 - Kali clorid

9. PP2600112197 - Kali clorid

10. PP2600112317 - Neostigmin metylsulfat

11. PP2600112334 - Omeprazol

12. PP2600112373 - Phytomenadion

13. PP2600112453 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2600112474 - Terbutalin

15. PP2600112491 - Tranexamic acid

16. PP2600112508 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600112485 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600112006 - Carvedilol

2. PP2600112170 - Indapamid

3. PP2600112235 - Losartan kali

4. PP2600112240 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2600111928 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600111934 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2600111936 - Amlodipin

4. PP2600111960 - Atorvastatin

5. PP2600111973 - Betahistin

6. PP2600112033 - Chlorpheniramin

7. PP2600112042 - Ciprofloxacin

8. PP2600112048 - Clopidogrel

9. PP2600112078 - Dimenhydrinat

10. PP2600112105 - Eperison

11. PP2600112122 - Fexofenadin

12. PP2600112184 - Irbesartan

13. PP2600112210 - Levocetirizin

14. PP2600112213 - Levofloxacin

15. PP2600112237 - Losartan kali

16. PP2600112258 - Meloxicam

17. PP2600112260 - Meloxicam

18. PP2600112290 - N-acetylcystein

19. PP2600112291 - N-acetylcystein

20. PP2600112336 - Omeprazole

21. PP2600112355 - Paracetamol + Codein phosphat

22. PP2600112405 - Rabeprazol

23. PP2600112409 - Rebamipid

24. PP2600112452 - Spiramycin

25. PP2600112453 - Spiramycin + Metronidazol

26. PP2600112478 - Thiamazol

27. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600111931 - Ambroxol

2. PP2600111942 - Amlodipine+ valsartan

3. PP2600112094 - Dutasteride

4. PP2600112114 - Ezetimibe

5. PP2600112185 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2600112227 - Lisinopril

7. PP2600112367 - Perindopril erbumin + indapamid

8. PP2600112410 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600111988 - Calci carbonat

2. PP2600112098 - Empagliflozin

3. PP2600112359 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2600112438 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600112001 - Candesartan

2. PP2600112047 - Clopidogrel

3. PP2600112405 - Rabeprazol

4. PP2600112526 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600111991 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2600111992 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2600112242 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2600112392 - Pregabalin

5. PP2600112428 - Saccharomyces boulardii

6. PP2600112451 - Solifenacin succinate

7. PP2600112470 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600112006 - Carvedilol

2. PP2600112035 - Cilnidipin

3. PP2600112036 - Cinnarizin

4. PP2600112094 - Dutasteride

5. PP2600112152 - Glucose

6. PP2600112153 - Glucose

7. PP2600112155 - Glucose

8. PP2600112195 - Kali clorid

9. PP2600112226 - Lisinopril

10. PP2600112252 - Magnesi sulfat

11. PP2600112254 - Manitol

12. PP2600112288 - Moxifloxacin

13. PP2600112300 - Natri clorid

14. PP2600112301 - Natri clorid

15. PP2600112302 - Natri clorid

16. PP2600112317 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2600112327 - Nước cất pha tiêm

18. PP2600112332 - Olanzapin

19. PP2600112413 - Ringer lactat

20. PP2600112445 - Sitagliptin

Đã xem: 38
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây