Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600111895 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600111896 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.024.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 21.522.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600111897 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 84.160.000 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600111898 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600111899 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 6 | PP2600111900 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600111901 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600111902 | Acetylcystein | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 32.490.000 | 32.490.000 | 0 |
| 9 | PP2600111903 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.558.000 | 210 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 10 | PP2600111904 | Acetylsalicylic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600111905 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600111906 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.749.800 | 210 | 13.470.000 | 13.470.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600111908 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.022.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600111909 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600111910 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan (hoặc Acid amin*) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600111911 | Acid amin* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600111912 | Acid amin* | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600111913 | Acid ascorbic | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600111915 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 20 | PP2600111916 | Acid Valproic | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600111917 | Acid zoledronic | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600111918 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 299.343.600 | 299.343.600 | 0 |
| 23 | PP2600111919 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 46.789.388 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600111921 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 51.640.000 | 210 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600111922 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 15.600.000 | 210 | 697.000.000 | 697.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600111923 | Agomelatine | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600111925 | Alfuzosin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.590.000 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 10.262.000 | 210 | 233.450.000 | 233.450.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600111926 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 384.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 29 | PP2600111927 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.150.800 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 30 | PP2600111928 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600111929 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.650.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600111930 | Ambroxol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600111931 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 419.790.000 | 419.790.000 | 0 |
| 34 | PP2600111932 | Aminophylin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 35 | PP2600111933 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 720.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600111934 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 37 | PP2600111935 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 205.400.000 | 205.400.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.482.280 | 210 | 539.500.000 | 539.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600111936 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600111937 | Amlodipin + telmisartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600111938 | Amlodipin+ atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 10.800.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600111939 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 7.550.000 | 210 | 377.500.000 | 377.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600111940 | Amlodipin+ losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 51.640.000 | 210 | 1.086.000.000 | 1.086.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600111941 | Amlodipine+ valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600111942 | Amlodipine+ valsartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 444.150.000 | 444.150.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600111943 | Amlodipine+ valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600111944 | Amoxicilin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 4.500.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600111945 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600111946 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 21.522.000 | 210 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 |
| 49 | PP2600111948 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 131.600.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 131.600.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600111949 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600111950 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600111951 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.022.520 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 53 | PP2600111952 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.022.520 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 54 | PP2600111953 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.022.520 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 55 | PP2600111954 | Ampicilin + sulbactam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600111955 | Ampicilin + sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 84.160.000 | 210 | 1.688.000.000 | 1.688.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600111956 | Apixaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.430.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 32.855.000 | 32.855.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600111957 | Apixaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.430.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 34.495.000 | 34.495.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 35.365.000 | 35.365.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600111958 | Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 478.230.000 | 478.230.000 | 0 |
| 60 | PP2600111959 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.360.000 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600111960 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600111961 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 63 | PP2600111962 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600111963 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600111964 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 66 | PP2600111965 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600111966 | Atropin (sulfat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 68 | PP2600111967 | Bacillus clausii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 7.980.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600111968 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600111969 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 71 | PP2600111970 | Benserazide + Levodopa | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600111971 | Benzafibrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.650.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600111972 | Betahistin | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.280.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600111973 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 28.949.000 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.482.280 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600111974 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600111975 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 1.726.200.000 | 1.726.200.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600111977 | Betamethason; Dexclorpheniramin maleat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 26.380.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600111978 | Bilastin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 324.900.000 | 215 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600111979 | Bimatoprost | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.022.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 80 | PP2600111980 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 47.530.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600111981 | Bismuth | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600111982 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 163.300.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600111983 | Bromhexine | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600111984 | Bromhexin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 13.174.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 18.720.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600111985 | Bromhexin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 2.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 2.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600111986 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 87 | PP2600111987 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 21.522.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.760.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600111988 | Calci carbonat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 44.940.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600111989 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600111990 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 237.400.000 | 237.400.000 | 0 |
| 91 | PP2600111991 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 135.975.000 | 135.975.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600111992 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600111993 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600111994 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600111995 | Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600111996 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.258.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.998.000 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600111997 | Calci lactat | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 163.300.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600111998 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 28.772.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600111999 | Candesartan | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600112000 | Candesartan | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 101 | PP2600112001 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 3.022.500 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 2.340.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 102.000.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600112002 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.786.680 | 210 | 89.334.000 | 89.334.000 | 0 |
| 103 | PP2600112003 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 104 | PP2600112004 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 105 | PP2600112005 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 106 | PP2600112006 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 17.680.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600112007 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.022.520 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 108 | PP2600112008 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600112009 | Cefalexin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 299.500.000 | 299.500.000 | 0 |
| 110 | PP2600112010 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 1.743.000 | 1.743.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.482.280 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600112011 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 |
| 112 | PP2600112012 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 3.022.500 | 210 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.022.520 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600112013 | Cefixim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600112014 | Cefpirom | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600112015 | Cefoperazon | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 23.900.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600112017 | Cefoperazon + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 1.469.800.000 | 1.469.800.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 31.237.800 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600112018 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 5.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600112019 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600112020 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600112021 | Cefoperazon + sulbactam | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600112022 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 79.725.000 | 79.725.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600112023 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 123 | PP2600112024 | Cefotiam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 4.938.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600112025 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 9.136.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600112026 | Cefpodoxim | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600112027 | Ceftazidim | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600112028 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600112029 | Ceftazidim | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600112030 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 285.012.000 | 285.012.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 283.140.000 | 283.140.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 290.472.000 | 290.472.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600112031 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.482.280 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 131 | PP2600112033 | Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600112034 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 133 | PP2600112035 | Cilnidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600112036 | Cinnarizin | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600112037 | Cinnarizin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600112038 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 4.938.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 137 | PP2600112039 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600112040 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600112041 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600112042 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 33.460.000 | 33.460.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.482.280 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600112043 | Citicolin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 142 | PP2600112045 | Clarithromycin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 678.720.000 | 678.720.000 | 0 |
| 143 | PP2600112046 | Clobetasol propionat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600112047 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 38.100.000 | 210 | 886.000.000 | 886.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 102.000.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600112048 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600112049 | Clotrimazol + betamethason | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 1.491.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 147 | PP2600112050 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600112052 | Clozapine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 47.530.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600112053 | Clozapine | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 10.116.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.160.000 | 210 | 28.780.000 | 28.780.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600112055 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600112056 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.608.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600112057 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.608.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600112058 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 74.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 154 | PP2600112060 | Dapagliflozin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 49.802.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600112061 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.073.500.000 | 1.073.500.000 | 0 |
| 156 | PP2600112062 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.073.500.000 | 1.073.500.000 | 0 |
| 157 | PP2600112064 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600112065 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600112066 | Dexketoprofen | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600112068 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600112069 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 162 | PP2600112070 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 42.695.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 4.845.400 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.024.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 4.645.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600112071 | Diclofenac | vn0317865108 | CÔNG TY TNHH FINE CARE PHARMA | 180 | 111.720 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 5.545.000 | 5.545.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600112072 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 4.645.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600112073 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600112074 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 10.500.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600112075 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 168 | PP2600112076 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 31.237.800 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 169 | PP2600112077 | Diltiazem | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 170 | PP2600112078 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600112079 | Dioctahedral smectit | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.760.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600112080 | Diosmin | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 17.480.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600112082 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 6.320.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600112083 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 46.789.388 | 210 | 299.500.000 | 299.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600112084 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| 176 | PP2600112085 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 21.522.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600112087 | Donepezil | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.024.000 | 210 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600112088 | Donepezil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600112090 | Doripenem* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 28.772.000 | 210 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 |
| 180 | PP2600112091 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 13.720.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600112092 | Doxazosin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600112093 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600112094 | Dutasteride | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 882.300.000 | 882.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.358.300.000 | 1.358.300.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 881.790.000 | 881.790.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 922.250.000 | 922.250.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600112095 | Ebastin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 163.300.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600112097 | Ebastin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600112098 | Empagliflozin | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 44.940.000 | 210 | 1.316.000.000 | 1.316.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600112099 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600112100 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 2.819.250.000 | 2.819.250.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600112101 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 34.200.000 | 210 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 18.720.000 | 210 | 449.500.000 | 449.500.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600112102 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 126.250.000 | 126.250.000 | 0 |
| 191 | PP2600112103 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600112104 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600112105 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600112106 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.402.400 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 195 | PP2600112107 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 196 | PP2600112108 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 197 | PP2600112109 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600112110 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 46.789.388 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600112111 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 200 | PP2600112112 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 201 | PP2600112113 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 202 | PP2600112114 | Ezetimibe | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 4.578.000 | 210 | 204.900.000 | 204.900.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600112115 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 28.772.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600112116 | Febuxostat | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 45.800.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600112117 | Fenofibrat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 |
| 206 | PP2600112118 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600112119 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600112120 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.402.400 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600112121 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600112122 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600112123 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.558.800 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 10.116.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 90.780.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600112124 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 10.116.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600112125 | Fluconazol | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 2.120.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600112126 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 215 | PP2600112127 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 216 | PP2600112128 | Fluoxetin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 2.860.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 217 | PP2600112129 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 30.540.000 | 30.540.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600112130 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 11.520.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600112131 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600112132 | Fosfomycin | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 131.600.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 131.600.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600112133 | Fosfomycin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 222 | PP2600112134 | Furosemide | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600112135 | Furosemid + spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 13.174.000 | 210 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 224 | PP2600112136 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 225 | PP2600112137 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 1.669.500.000 | 1.669.500.000 | 0 |
| 226 | PP2600112138 | Gabapentin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 163.300.000 | 210 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600112139 | Gabapentin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 1.318.800.000 | 1.318.800.000 | 0 |
| 228 | PP2600112140 | Ginkgo biloba | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600112141 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 47.530.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 230 | PP2600112142 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600112143 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600112144 | Glimepiride + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600112145 | Glipizid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 93.000.000 | 212 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 234 | PP2600112146 | Glucosamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600112147 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 236 | PP2600112148 | Glucosamin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 237 | PP2600112149 | Glucosamin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600112150 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600112151 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600112152 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600112153 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600112154 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600112155 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 244 | PP2600112156 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 245 | PP2600112158 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 246 | PP2600112159 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.911.200 | 210 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.970.400 | 210 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600112160 | Hydrocortison | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 248 | PP2600112161 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600112162 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 250 | PP2600112163 | Hyoscin butylbromid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600112164 | Ibandronic acid | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 |
| 252 | PP2600112165 | Ibuprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 253 | PP2600112166 | Ibuprofen + Codein | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 17.480.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 254 | PP2600112167 | Ibuprofen + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600112168 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 231.750.000 | 231.750.000 | 0 |
| 256 | PP2600112169 | Imipenem + Cilastatin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 163.300.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600112170 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 17.680.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600112171 | Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 259 | PP2600112172 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 680.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600112173 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600112174 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600112175 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600112176 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 49.802.000 | 210 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 264 | PP2600112177 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.402.400 | 210 | 473.245.000 | 473.245.000 | 0 |
| 265 | PP2600112178 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 93.000.000 | 212 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600112179 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 52.395.300 | 210 | 803.000.000 | 803.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600112181 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600112182 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600112183 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 45.800.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600112184 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 271 | PP2600112185 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 1.496.250.000 | 1.496.250.000 | 0 |
| 272 | PP2600112187 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.034.880.000 | 1.034.880.000 | 0 |
| 273 | PP2600112188 | Isosorbid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600112189 | Isosorbid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 275 | PP2600112190 | Isosorbid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 |
| 276 | PP2600112191 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 990.000 | 210 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| 277 | PP2600112192 | Itopride | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.760.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600112193 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 52.395.300 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600112194 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 28.949.000 | 210 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.024.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2600112195 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600112196 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 720.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600112197 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 1.940.000 | 1.940.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600112198 | Kẽm gluconat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 1.491.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600112199 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600112201 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 19.700.000 | 210 | 985.000.000 | 985.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600112202 | Ketoprofen | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 287 | PP2600112203 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600112204 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600112205 | Lacidipin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 79.859.000 | 210 | 727.500.000 | 727.500.000 | 0 |
| 290 | PP2600112208 | Lamotrigin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 291 | PP2600112209 | Lamotrigin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 292 | PP2600112210 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| 293 | PP2600112211 | Levodopa + carbidopa | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 7.980.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 294 | PP2600112212 | Levofloxacin | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 180 | 21.360.000 | 210 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600112213 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 296 | PP2600112214 | Levofloxacin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600112215 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600112216 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 299 | PP2600112217 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600112218 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.558.800 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 301 | PP2600112219 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.150.800 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 302 | PP2600112220 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 3.716.160 | 210 | 185.808.000 | 185.808.000 | 0 |
| 303 | PP2600112222 | Linagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600112223 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600112224 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 306 | PP2600112225 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 28.949.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600112226 | Lisinopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 308 | PP2600112227 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 967.470.000 | 967.470.000 | 0 |
| 309 | PP2600112228 | Lisinopril | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600112229 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 10.262.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 11.830.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600112230 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 11.830.000 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| 312 | PP2600112231 | Loratadin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 2.600.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600112232 | Losartan | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 314 | PP2600112233 | Losartan kali | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600112234 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 17.480.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600112235 | Losartan kali | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 17.680.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600112236 | Losartan kali | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 38.100.000 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600112237 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2600112238 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 68.950.000 | 68.950.000 | 0 |
| 320 | PP2600112239 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 321 | PP2600112240 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 17.680.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 322 | PP2600112241 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600112242 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 376.800.000 | 376.800.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 | |||
| 324 | PP2600112243 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2600112244 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600112245 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 11.592.000 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| 327 | PP2600112246 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 180 | 16.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2600112248 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 329 | PP2600112249 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 84.160.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 330 | PP2600112250 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 42.695.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 331 | PP2600112251 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 324.900.000 | 215 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600112252 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 333 | PP2600112253 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.186.000 | 210 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| 334 | PP2600112254 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 335 | PP2600112256 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 336 | PP2600112257 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 7.500.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600112258 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 338 | PP2600112260 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 339 | PP2600112262 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2600112263 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2600112264 | Mesalamin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.258.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 342 | PP2600112265 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 343 | PP2600112266 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2600112267 | Metformin + glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 345 | PP2600112268 | Metformin + Vildagliptin | vn0318580793 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÔI MY | 180 | 6.447.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 346 | PP2600112269 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 13.174.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 347 | PP2600112271 | Metoclopramid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600112272 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.150.800 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 349 | PP2600112273 | Miconazol nitrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 350 | PP2600112274 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 82.467.000 | 82.467.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 | |||
| 351 | PP2600112275 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 10.116.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 352 | PP2600112276 | Mifepristone | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2600112277 | Milrinon | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 43.432.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 354 | PP2600112278 | Mirtazapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 355 | PP2600112279 | Misoprostol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.710.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 356 | PP2600112280 | Mometason furoat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 990.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600112281 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 358 | PP2600112282 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.402.400 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 359 | PP2600112284 | Morphin (sulfat hoặc hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 48.968.000 | 48.968.000 | 0 |
| 360 | PP2600112285 | Morphin (sulfat hoặc hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 361 | PP2600112286 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 237.825.000 | 237.825.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600112287 | Moxifloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 480.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 363 | PP2600112288 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 59.960.000 | 59.960.000 | 0 | |||
| 364 | PP2600112289 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 6.320.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 365 | PP2600112290 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 366 | PP2600112291 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600112292 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600112294 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 369 | PP2600112295 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 128.600.000 | 128.600.000 | 0 |
| 370 | PP2600112296 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600112297 | Naproxen + Esomeprazol | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 93.000.000 | 212 | 1.598.100.000 | 1.598.100.000 | 0 |
| 372 | PP2600112298 | Natri aescinat | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 373 | PP2600112299 | Natri chloride + Natri bicarbonate + Kali chloride + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 374 | PP2600112300 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 842.600.000 | 842.600.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600112301 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 977.600.000 | 977.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 994.080.000 | 994.080.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600112302 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 32.870.000 | 32.870.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 377 | PP2600112304 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 90.580.000 | 90.580.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600112305 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 379 | PP2600112308 | Natri hyaluronat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 380 | PP2600112309 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 1.145.000 | 210 | 48.447.000 | 48.447.000 | 0 |
| 381 | PP2600112310 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 382 | PP2600112311 | Natri valproat + Acid valproic | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 383 | PP2600112312 | Nefopam | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.650.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 384 | PP2600112313 | Nefopam | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 47.530.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 385 | PP2600112315 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.150.800 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 386 | PP2600112316 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 60.470.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 387 | PP2600112317 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 5.318.000 | 5.318.000 | 0 | |||
| 388 | PP2600112318 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 1.780.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 389 | PP2600112319 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 1.780.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 390 | PP2600112320 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 1.145.000 | 210 | 9.203.250 | 9.203.250 | 0 | |||
| 391 | PP2600112321 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 187.498.500 | 187.498.500 | 0 |
| 392 | PP2600112322 | Nicardipin | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600112324 | Nitroglycerin | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600112325 | Nor- adrenalin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 14.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600112326 | Nor- adrenalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 28.949.000 | 210 | 33.696.000 | 33.696.000 | 0 |
| 396 | PP2600112327 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 32.150.000 | 32.150.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600112328 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2600112330 | Ofloxacin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 163.300.000 | 210 | 2.055.000.000 | 2.055.000.000 | 0 |
| 399 | PP2600112331 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 400 | PP2600112332 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2600112333 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 21.522.000 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 402 | PP2600112334 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| 403 | PP2600112335 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 404 | PP2600112336 | Omeprazole | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2600112338 | Oxytocin | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 2.120.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 406 | PP2600112339 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600112340 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 408 | PP2600112341 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 579.000 | 579.000 | 0 |
| 409 | PP2600112342 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 410 | PP2600112343 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 3.370.000 | 3.370.000 | 0 |
| 411 | PP2600112344 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 412 | PP2600112345 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 413 | PP2600112346 | Paracetamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 46.789.388 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 414 | PP2600112347 | Paracetamol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600112348 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 416 | PP2600112349 | Paracetamol | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 131.600.000 | 210 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 131.600.000 | 210 | 5.000.000.000 | 5.000.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.398.000.000 | 4.398.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2600112350 | Paracetamol | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 418 | PP2600112351 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 164.600.000 | 164.600.000 | 0 |
| 419 | PP2600112352 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 1.022.000.000 | 1.022.000.000 | 0 |
| 420 | PP2600112353 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 421 | PP2600112354 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 422 | PP2600112355 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 423 | PP2600112356 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 324.900.000 | 215 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 424 | PP2600112358 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 425 | PP2600112359 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 44.940.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 426 | PP2600112360 | Paracetamol; Tramadol hydrocloride | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 427 | PP2600112361 | Paroxetin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 428 | PP2600112362 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 429 | PP2600112363 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 430 | PP2600112364 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 431 | PP2600112365 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 432 | PP2600112366 | Perindopril arginine + indapamid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2600112367 | Perindopril erbumin + indapamid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 434 | PP2600112368 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.608.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 435 | PP2600112369 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 549.700.000 | 549.700.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 51.640.000 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| 436 | PP2600112372 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 |
| 437 | PP2600112373 | Phytomenadion | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 438 | PP2600112376 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.590.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 439 | PP2600112377 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.026.000 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| 440 | PP2600112378 | Piracetam | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 80.139.400 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 441 | PP2600112379 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 49.802.000 | 210 | 2.341.500.000 | 2.341.500.000 | 0 |
| 442 | PP2600112380 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| 443 | PP2600112381 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 768.500.000 | 768.500.000 | 0 |
| 444 | PP2600112383 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 445 | PP2600112384 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 4.845.400 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| 446 | PP2600112385 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 447 | PP2600112386 | Pramipexole | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2600112387 | Prednisolone | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 7.200.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 10.800.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2600112389 | Pregabalin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 450 | PP2600112390 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.430.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 451 | PP2600112391 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 23.900.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 452 | PP2600112392 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 453 | PP2600112393 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 324.900.000 | 215 | 835.000.000 | 835.000.000 | 0 |
| 454 | PP2600112394 | Prenisolone acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 455 | PP2600112395 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 52.395.300 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 504.000 | 210 | 30.074.000 | 30.074.000 | 0 | |||
| 456 | PP2600112396 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.150.800 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 457 | PP2600112397 | Promethazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 458 | PP2600112398 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 459 | PP2600112399 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600112400 | Propranolol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 21.522.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 461 | PP2600112401 | Propranolol | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 2.860.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 462 | PP2600112402 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 13.174.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 463 | PP2600112403 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 464 | PP2600112404 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 42.695.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 465 | PP2600112405 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 102.000.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 466 | PP2600112406 | Rabeprazol | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 467 | PP2600112407 | Ramipril | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600112408 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 13.174.000 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 177.940.000 | 177.940.000 | 0 | |||
| 469 | PP2600112409 | Rebamipid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2600112410 | Repaglinid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 104.516.200 | 220 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 471 | PP2600112411 | Repaglinid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 472 | PP2600112412 | Repaglinid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 6.040.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 473 | PP2600112413 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 176.729.600 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 474 | PP2600112414 | Risedronat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 475 | PP2600112415 | Risedronat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 476 | PP2600112416 | Risperidon | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 477 | PP2600112417 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 33.340.000 | 33.340.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.749.800 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| 478 | PP2600112418 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 13.720.000 | 210 | 293.600.000 | 293.600.000 | 0 | |||
| 479 | PP2600112419 | Rivaroxaban | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 6.040.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 480 | PP2600112420 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.430.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 24.380.000 | 24.380.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.590.000 | 210 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.749.800 | 210 | 21.070.000 | 21.070.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2600112421 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 |
| 482 | PP2600112422 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 38.100.000 | 210 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.360.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 483 | PP2600112423 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 1.858.800.000 | 1.858.800.000 | 0 | |||
| 484 | PP2600112424 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 1.274.500.000 | 1.274.500.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2600112425 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.346.000 | 215 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| 486 | PP2600112426 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 90.780.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 487 | PP2600112427 | Rupatadine | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 46.789.388 | 210 | 177.800.000 | 177.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 28.949.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| vn0318797161 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HITAPHARM | 180 | 6.320.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 488 | PP2600112428 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| 489 | PP2600112429 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2600112430 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 491 | PP2600112431 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.178.900 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 492 | PP2600112432 | Salbutamol (sulfat) | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 493 | PP2600112434 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 105.088.000 | 105.088.000 | 0 |
| 494 | PP2600112435 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.112.360.000 | 1.112.360.000 | 0 |
| 495 | PP2600112437 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600112438 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 44.940.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 497 | PP2600112439 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 90.780.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 498 | PP2600112440 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 |
| 499 | PP2600112441 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 52.395.300 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 500 | PP2600112442 | Simvastatin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 501 | PP2600112443 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 93.000.000 | 212 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| 502 | PP2600112444 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| 503 | PP2600112445 | Sitagliptin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 28.772.000 | 210 | 694.950.000 | 694.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 140.000.000 | 211 | 506.250.000 | 506.250.000 | 0 | |||
| 504 | PP2600112446 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 505 | PP2600112447 | Sitagliptin + metformin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 506 | PP2600112448 | Sitagliptin + metformin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.590.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 8.500.000 | 210 | 351.400.000 | 351.400.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 286.626.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2600112450 | Sitagliptin + metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 508 | PP2600112451 | Solifenacin succinate | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 780.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 509 | PP2600112452 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 32.584.980 | 210 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 505.000.000 | 505.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 90.780.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 510 | PP2600112453 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 511 | PP2600112454 | Spironolactone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 88.800.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 512 | PP2600112455 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 5.160.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 513 | PP2600112457 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 28.949.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 34.200.000 | 210 | 443.400.000 | 443.400.000 | 0 | |||
| 514 | PP2600112458 | Sucralfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 34.200.000 | 210 | 443.400.000 | 443.400.000 | 0 | |||
| 515 | PP2600112459 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.022.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 516 | PP2600112460 | Sulfasalazin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 517 | PP2600112461 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 102.450.000 | 102.450.000 | 0 |
| 518 | PP2600112462 | Sulfasalazin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 47.530.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 519 | PP2600112463 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.558.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 520 | PP2600112464 | Sulpirid | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 26.380.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 521 | PP2600112466 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 522 | PP2600112467 | Teicoplanin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 324.900.000 | 215 | 884.750.000 | 884.750.000 | 0 |
| 523 | PP2600112468 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 524 | PP2600112469 | Telmisartan + Amlodipine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 |
| 525 | PP2600112470 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 135.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 42.951.000 | 210 | 375.900.000 | 375.900.000 | 0 | |||
| 526 | PP2600112472 | Tenofovir + Lamivudin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 165.252.000 | 210 | 343.500.000 | 343.500.000 | 0 |
| 527 | PP2600112473 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 528 | PP2600112474 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 529 | PP2600112475 | Terpin hydrat + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600112477 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.590.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 531 | PP2600112478 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 532 | PP2600112479 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 533 | PP2600112480 | Thiocolchicosid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 23.900.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 534 | PP2600112481 | Thioctic acid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 1.407.000.000 | 1.407.000.000 | 0 |
| 535 | PP2600112482 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 536 | PP2600112483 | Ticarcillin + kali clavulanat | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 9.800.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 537 | PP2600112484 | Tizanidin hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 112.668.000 | 211 | 1.154.400.000 | 1.154.400.000 | 0 |
| 538 | PP2600112485 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.297.800 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 539 | PP2600112487 | Tofisopam | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 95.202.000 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 540 | PP2600112488 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.872.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 38.370.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 3.900.000 | 210 | 128.950.000 | 128.950.000 | 0 | |||
| 541 | PP2600112489 | Tramadol Hydrochloride | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.439.260 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 542 | PP2600112490 | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 146.496.000 | 146.496.000 | 0 |
| 543 | PP2600112491 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 29.966.640 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 544 | PP2600112492 | Triamcinolone acetonid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 133.160.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 545 | PP2600112493 | Tricalcium phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 89.454.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 546 | PP2600112494 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 337.487.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 547 | PP2600112495 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 548 | PP2600112496 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.215.800 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 |
| 549 | PP2600112497 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 550 | PP2600112498 | Ure (13C) | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 12.952.800 | 210 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 |
| 551 | PP2600112499 | Ursodeoxycholic acid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600112500 | Ursodeoxycholic acid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 47.530.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 553 | PP2600112503 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.430.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 554 | PP2600112504 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 48.617.640 | 210 | 231.900.000 | 231.900.000 | 0 |
| 555 | PP2600112505 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 78.422.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 556 | PP2600112506 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| 557 | PP2600112507 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 558 | PP2600112508 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.823.600 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 559 | PP2600112509 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 348.870.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 560 | PP2600112510 | Vildagliptin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 165.768.588 | 215 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 561 | PP2600112511 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 |
| 562 | PP2600112512 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 149.094.000 | 220 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 563 | PP2600112513 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 564 | PP2600112514 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 56.000.000 | 225 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 565 | PP2600112515 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 566 | PP2600112516 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 567 | PP2600112517 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 49.908.000 | 210 | 235.400.000 | 235.400.000 | 0 |
| 568 | PP2600112518 | Vitamin B1 + B6 + B13 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.998.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 569 | PP2600112519 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 324.900.000 | 215 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 98.750.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 570 | PP2600112520 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 571 | PP2600112521 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 175.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 572 | PP2600112522 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 64.000.000 | 210 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 8.880.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 37.254.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 69.253.700 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.134.760 | 210 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 29.704.600 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 81.253.800 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 573 | PP2600112523 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 31.316.720 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2600112525 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 798.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 575 | PP2600112526 | Vitamin E | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.550.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 90.780.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.700.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 102.000.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 576 | PP2600112528 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 11.830.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
1. PP2600111895 - Aceclofenac
2. PP2600111945 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600112040 - Ciprofloxacin
4. PP2600112066 - Dexketoprofen
5. PP2600112233 - Losartan kali
6. PP2600112273 - Miconazol nitrat
7. PP2600112286 - Moxifloxacin
8. PP2600112358 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2600112360 - Paracetamol; Tramadol hydrocloride
10. PP2600112407 - Ramipril
11. PP2600112444 - Sitagliptin
12. PP2600112446 - Sitagliptin
13. PP2600112482 - Ticagrelor
14. PP2600112490 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
15. PP2600112506 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
16. PP2600112509 - Venlafaxin
1. PP2600112287 - Moxifloxacin
1. PP2600111948 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600112132 - Fosfomycin
3. PP2600112349 - Paracetamol
1. PP2600112246 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600111994 - Calci clorid
2. PP2600112010 - Cefalexin
3. PP2600112022 - Cefotaxim
4. PP2600112023 - Cefotaxim
5. PP2600112030 - Ceftriaxon
6. PP2600112039 - Ciprofloxacin
7. PP2600112042 - Ciprofloxacin
8. PP2600112168 - Imipenem + Cilastatin
9. PP2600112197 - Kali clorid
10. PP2600112215 - Levofloxacin
11. PP2600112262 - Meropenem
12. PP2600112263 - Meropenem
13. PP2600112288 - Moxifloxacin
14. PP2600112373 - Phytomenadion
15. PP2600112408 - Ramipril
16. PP2600112485 - Tobramycin
17. PP2600112491 - Tranexamic acid
1. PP2600112070 - Diclofenac
2. PP2600112250 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600112404 - Rabeprazol
1. PP2600112018 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600111929 - Ambroxol
2. PP2600111971 - Benzafibrate
3. PP2600112312 - Nefopam
1. PP2600111948 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600112132 - Fosfomycin
3. PP2600112349 - Paracetamol
1. PP2600111956 - Apixaban
2. PP2600111957 - Apixaban
3. PP2600112390 - Pregabalin
4. PP2600112420 - Rivaroxaban
5. PP2600112503 - Valsartan
1. PP2600111906 - Aciclovir
2. PP2600111987 - Budesonid
3. PP2600112008 - Cefaclor
4. PP2600112113 - Etoricoxib
5. PP2600112127 - Flunarizin
6. PP2600112236 - Losartan kali
7. PP2600112266 - Metformin
8. PP2600112353 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600112496 - Trimetazidin
1. PP2600111977 - Betamethason; Dexclorpheniramin maleat
2. PP2600112464 - Sulpirid
1. PP2600112220 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)
1. PP2600111941 - Amlodipine+ valsartan
2. PP2600111956 - Apixaban
3. PP2600111957 - Apixaban
4. PP2600111962 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2600112144 - Glimepiride + Metformin
6. PP2600112266 - Metformin
7. PP2600112386 - Pramipexole
8. PP2600112417 - Rivaroxaban
9. PP2600112420 - Rivaroxaban
10. PP2600112488 - Topiramat
1. PP2600112021 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600112036 - Cinnarizin
3. PP2600112094 - Dutasteride
4. PP2600112164 - Ibandronic acid
5. PP2600112298 - Natri aescinat
6. PP2600112311 - Natri valproat + Acid valproic
7. PP2600112322 - Nicardipin
8. PP2600112324 - Nitroglycerin
9. PP2600112406 - Rabeprazol
10. PP2600112487 - Tofisopam
1. PP2600111932 - Aminophylin
2. PP2600111943 - Amlodipine+ valsartan
3. PP2600111968 - Bacillus subtilis
4. PP2600112017 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2600112068 - Diazepam
6. PP2600112069 - Diazepam
7. PP2600112118 - Fentanyl
8. PP2600112204 - Ketorolac
9. PP2600112288 - Moxifloxacin
10. PP2600112454 - Spironolactone
1. PP2600112056 - Colistin
2. PP2600112057 - Colistin
3. PP2600112368 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1. PP2600111919 - Adapalen
2. PP2600112083 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600112110 - Esomeprazol
4. PP2600112346 - Paracetamol
5. PP2600112427 - Rupatadine
1. PP2600111915 - Acid thioctic
2. PP2600111956 - Apixaban
3. PP2600111957 - Apixaban
4. PP2600112001 - Candesartan
5. PP2600112104 - Eperison
6. PP2600112173 - Insulin glargine
7. PP2600112174 - Insulin Glargine (rDNA origin)
8. PP2600112182 - Insulin glargine, Lixisenatide
9. PP2600112332 - Olanzapin
10. PP2600112369 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
11. PP2600112405 - Rabeprazol
12. PP2600112417 - Rivaroxaban
13. PP2600112420 - Rivaroxaban
14. PP2600112440 - Silymarin
15. PP2600112469 - Telmisartan + Amlodipine
16. PP2600112521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2600112080 - Diosmin
2. PP2600112166 - Ibuprofen + Codein
3. PP2600112234 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600111925 - Alfuzosin
2. PP2600112376 - Piracetam
3. PP2600112420 - Rivaroxaban
4. PP2600112448 - Sitagliptin + metformin
5. PP2600112477 - Thiamazol
1. PP2600111923 - Agomelatine
2. PP2600111995 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP
3. PP2600112026 - Cefpodoxim
4. PP2600112079 - Dioctahedral smectit
5. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2600112276 - Mifepristone
7. PP2600112279 - Misoprostol
1. PP2600112024 - Cefotiam
2. PP2600112038 - Ciprofibrat
1. PP2600111911 - Acid amin*
2. PP2600112109 - Erythropoietin beta
3. PP2600112153 - Glucose
4. PP2600112154 - Glucose
5. PP2600112300 - Natri clorid
6. PP2600112301 - Natri clorid
7. PP2600112351 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2600112413 - Ringer lactat
1. PP2600111973 - Betahistin
2. PP2600112194 - Ivermectin
3. PP2600112225 - Lisinopril
4. PP2600112326 - Nor- adrenalin
5. PP2600112427 - Rupatadine
6. PP2600112457 - Sucralfat
1. PP2600111985 - Bromhexin
1. PP2600112448 - Sitagliptin + metformin
1. PP2600111925 - Alfuzosin
2. PP2600112229 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600111906 - Aciclovir
2. PP2600112417 - Rivaroxaban
3. PP2600112420 - Rivaroxaban
1. PP2600111933 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2600112196 - Kali clorid
1. PP2600111922 - Aescin
1. PP2600112058 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600111918 - Adalimumab
2. PP2600111958 - Atorvastatin
3. PP2600112034 - Choline alfoscerat
4. PP2600112061 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
5. PP2600112062 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
6. PP2600112131 - Fluvoxamin
7. PP2600112171 - Indapamide + Amlodipine
8. PP2600112265 - Metformin
9. PP2600112320 - Nhũ dịch lipid
10. PP2600112362 - Perindopril arginine + Amlodipin
11. PP2600112363 - Perindopril arginine + Amlodipin
12. PP2600112365 - Perindopril arginine + Indapamid
13. PP2600112383 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
14. PP2600112398 - Propofol
15. PP2600112399 - Propofol
16. PP2600112418 - Rivaroxaban
17. PP2600112420 - Rivaroxaban
18. PP2600112421 - Rocuronium bromid
19. PP2600112429 - Saccharomyces boulardii
20. PP2600112434 - Salmeterol+ fluticason propionat
21. PP2600112435 - Salmeterol+ fluticason propionat
22. PP2600112497 - Trimetazidin
1. PP2600112130 - Fluticason propionat
1. PP2600111909 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2600111912 - Acid amin*
3. PP2600111919 - Adapalen
4. PP2600112014 - Cefpirom
5. PP2600112017 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2600112057 - Colistin
7. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin
8. PP2600112146 - Glucosamin
9. PP2600112214 - Levofloxacin
10. PP2600112387 - Prednisolone
11. PP2600112432 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2600112510 - Vildagliptin
1. PP2600111984 - Bromhexin
2. PP2600112135 - Furosemid + spironolacton
3. PP2600112269 - Methocarbamol
4. PP2600112402 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2600112408 - Ramipril
1. PP2600111916 - Acid Valproic
2. PP2600112053 - Clozapine
3. PP2600112131 - Fluvoxamin
4. PP2600112208 - Lamotrigin
5. PP2600112209 - Lamotrigin
6. PP2600112216 - Levosulpirid
7. PP2600112217 - Levosulpirid
8. PP2600112232 - Losartan
9. PP2600112278 - Mirtazapin
10. PP2600112332 - Olanzapin
11. PP2600112361 - Paroxetin
12. PP2600112403 - Quetiapin
13. PP2600112416 - Risperidon
14. PP2600112488 - Topiramat
1. PP2600111944 - Amoxicilin
2. PP2600111949 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600111974 - Betahistin
4. PP2600112047 - Clopidogrel
5. PP2600112121 - Fexofenadin
6. PP2600112239 - Lovastatin
7. PP2600112244 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2600112292 - N-acetylcystein
9. PP2600112339 - Pantoprazol
10. PP2600112505 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
1. PP2600112309 - Natri bicarbonat
2. PP2600112320 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600112451 - Solifenacin succinate
1. PP2600111902 - Acetylcystein
2. PP2600112004 - Carbetocin
3. PP2600112103 - Enoxaparin (natri)
4. PP2600112175 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2600112181 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
6. PP2600112193 - Itraconazol
7. PP2600112238 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
8. PP2600112286 - Moxifloxacin
9. PP2600112299 - Natri chloride + Natri bicarbonate + Kali chloride + Dextrose khan
10. PP2600112321 - Nicardipin
11. PP2600112341 - Paracetamol
12. PP2600112342 - Paracetamol
13. PP2600112344 - Paracetamol
14. PP2600112348 - Paracetamol
15. PP2600112372 - Phenylephrin
16. PP2600112394 - Prenisolone acetate
17. PP2600112450 - Sitagliptin + metformin
18. PP2600112504 - Valsartan
1. PP2600111927 - Allopurinol
2. PP2600112219 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2600112272 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2600112315 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2600112396 - Promethazin (hydroclorid)
1. PP2600112427 - Rupatadine
1. PP2600112412 - Repaglinid
2. PP2600112419 - Rivaroxaban
1. PP2600112074 - Diclofenac natri
1. PP2600112082 - Diosmin
2. PP2600112289 - Nabumeton
1. PP2600112128 - Fluoxetin
2. PP2600112401 - Propranolol
1. PP2600111928 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600111935 - Amlodipin
3. PP2600112011 - Cefdinir
4. PP2600112018 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2600112028 - Ceftazidim
6. PP2600112030 - Ceftriaxon
7. PP2600112033 - Chlorpheniramin
8. PP2600112042 - Ciprofloxacin
9. PP2600112126 - Flunarizin
10. PP2600112167 - Ibuprofen + Codein
11. PP2600112260 - Meloxicam
12. PP2600112291 - N-acetylcystein
13. PP2600112335 - Omeprazol
14. PP2600112336 - Omeprazole
15. PP2600112400 - Propranolol
16. PP2600112475 - Terpin hydrat + Codein
17. PP2600112495 - Trimetazidin
18. PP2600112516 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600112483 - Ticarcillin + kali clavulanat
1. PP2600111990 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600112000 - Candesartan
3. PP2600112092 - Doxazosin
4. PP2600112097 - Ebastin
5. PP2600112117 - Fenofibrat
6. PP2600112149 - Glucosamin
7. PP2600112189 - Isosorbid
8. PP2600112199 - Kẽm sulfat
9. PP2600112205 - Lacidipin
1. PP2600111998 - Calcipotriol
2. PP2600112090 - Doripenem*
3. PP2600112115 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2600112445 - Sitagliptin
1. PP2600111944 - Amoxicilin
1. PP2600112070 - Diclofenac
2. PP2600112384 - Povidon iodin
1. PP2600111897 - Aceclofenac
2. PP2600111955 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600112249 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2600112145 - Glipizid
2. PP2600112178 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2600112297 - Naproxen + Esomeprazol
4. PP2600112443 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2600111921 - Aescin
2. PP2600111940 - Amlodipin+ losartan
3. PP2600112369 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1. PP2600111967 - Bacillus clausii
2. PP2600112211 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600112498 - Ure (13C)
1. PP2600112268 - Metformin + Vildagliptin
1. PP2600112060 - Dapagliflozin
2. PP2600112176 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2600112379 - Piracetam
1. PP2600111975 - Betahistin
2. PP2600112037 - Cinnarizin
3. PP2600112093 - Doxycyclin
4. PP2600112099 - Empagliflozin
5. PP2600112100 - Empagliflozin
6. PP2600112148 - Glucosamin
7. PP2600112222 - Linagliptin
8. PP2600112308 - Natri hyaluronat
9. PP2600112366 - Perindopril arginine + indapamid
10. PP2600112380 - Piracetam
11. PP2600112423 - Rosuvastatin
12. PP2600112424 - Rosuvastatin
13. PP2600112460 - Sulfasalazin
14. PP2600112494 - Trimebutin maleat
1. PP2600112387 - Prednisolone
1. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600112001 - Candesartan
2. PP2600112012 - Cefixim
1. PP2600112229 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2600112230 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2600112528 - Zopiclon
1. PP2600112017 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600112076 - Digoxin
1. PP2600111980 - Bismuth
2. PP2600112052 - Clozapine
3. PP2600112141 - Ginkgo biloba
4. PP2600112313 - Nefopam
5. PP2600112462 - Sulfasalazin
6. PP2600112500 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600111938 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2600112387 - Prednisolone
1. PP2600111939 - Amlodipin+ atorvastatin
1. PP2600112231 - Loratadin
1. PP2600112125 - Fluconazol
2. PP2600112338 - Oxytocin
1. PP2600112526 - Vitamin E
1. PP2600112123 - Fexofenadin
2. PP2600112218 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600112325 - Nor- adrenalin
1. PP2600112318 - Netilmicin sulfat
2. PP2600112319 - Netilmicin sulfat
1. PP2600111964 - Atracurium besylat
2. PP2600111986 - Budesonid
3. PP2600112075 - Digoxin
4. PP2600112162 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2600112191 - Isotretinoin
6. PP2600112281 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2600112294 - Naloxon hydroclorid
8. PP2600112310 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2600112430 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
10. PP2600112431 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600112114 - Ezetimibe
1. PP2600112201 - Ketoprofen
1. PP2600112048 - Clopidogrel
2. PP2600112087 - Donepezil
3. PP2600112198 - Kẽm gluconat
4. PP2600112243 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2600112408 - Ramipril
6. PP2600112409 - Rebamipid
7. PP2600112414 - Risedronat
8. PP2600112415 - Risedronat
9. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2600112212 - Levofloxacin
1. PP2600112071 - Diclofenac
1. PP2600112015 - Cefoperazon
2. PP2600112391 - Pregabalin
3. PP2600112480 - Thiocolchicosid
1. PP2600112455 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2600111898 - Acenocoumarol
2. PP2600111905 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600111960 - Atorvastatin
4. PP2600111969 - Bambuterol
5. PP2600111973 - Betahistin
6. PP2600112078 - Dimenhydrinat
7. PP2600112087 - Donepezil
8. PP2600112108 - Erythromycin
9. PP2600112158 - Griseofulvin
10. PP2600112184 - Irbesartan
11. PP2600112225 - Lisinopril
12. PP2600112237 - Losartan kali
13. PP2600112290 - N-acetylcystein
14. PP2600112331 - Ofloxacin
15. PP2600112385 - Povidon iodin
16. PP2600112397 - Promethazin
17. PP2600112405 - Rabeprazol
18. PP2600112409 - Rebamipid
19. PP2600112414 - Risedronat
20. PP2600112415 - Risedronat
21. PP2600112425 - Rosuvastatin
22. PP2600112452 - Spiramycin
23. PP2600112513 - Vitamin A
24. PP2600112515 - Vitamin B1
25. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600112257 - Meloxicam
1. PP2600111959 - Atorvastatin
2. PP2600112047 - Clopidogrel
3. PP2600112104 - Eperison
4. PP2600112129 - Fluoxetin
5. PP2600112236 - Losartan kali
6. PP2600112348 - Paracetamol
7. PP2600112422 - Rosuvastatin
8. PP2600112425 - Rosuvastatin
1. PP2600112349 - Paracetamol
1. PP2600111982 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600111997 - Calci lactat
3. PP2600112095 - Ebastin
4. PP2600112138 - Gabapentin
5. PP2600112169 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2600112330 - Ofloxacin
1. PP2600112053 - Clozapine
2. PP2600112123 - Fexofenadin
3. PP2600112124 - Fexofenadin
4. PP2600112275 - Midazolam
1. PP2600111996 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2600112264 - Mesalamin
1. PP2600111903 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600112463 - Sulpirid
1. PP2600111961 - Atorvastatin
2. PP2600111989 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600111991 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2600111992 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
5. PP2600112083 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600112136 - Gabapentin
7. PP2600112187 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2600112242 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2600112248 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2600112267 - Metformin + glibenclamid
11. PP2600112392 - Pregabalin
12. PP2600112422 - Rosuvastatin
13. PP2600112428 - Saccharomyces boulardii
14. PP2600112451 - Solifenacin succinate
15. PP2600112468 - Telmisartan
16. PP2600112470 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600112172 - Indomethacin
1. PP2600112091 - Doripenem*
2. PP2600112418 - Rivaroxaban
1. PP2600111908 - Aciclovir
2. PP2600111979 - Bimatoprost
3. PP2600112459 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2600112245 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600112377 - Piracetam
1. PP2600111896 - Aceclofenac
2. PP2600111973 - Betahistin
3. PP2600112071 - Diclofenac
4. PP2600112129 - Fluoxetin
5. PP2600112142 - Glimepirid
6. PP2600112290 - N-acetylcystein
7. PP2600112296 - Naproxen
8. PP2600112343 - Paracetamol
9. PP2600112405 - Rabeprazol
10. PP2600112408 - Ramipril
11. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600112049 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2600112198 - Kẽm gluconat
1. PP2600111981 - Bismuth
2. PP2600112003 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2600112045 - Clarithromycin
4. PP2600112139 - Gabapentin
5. PP2600112246 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2600112381 - Piroxicam
7. PP2600112484 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2600111896 - Aceclofenac
2. PP2600112070 - Diclofenac
3. PP2600112087 - Donepezil
4. PP2600112194 - Ivermectin
1. PP2600111975 - Betahistin
2. PP2600112099 - Empagliflozin
3. PP2600112100 - Empagliflozin
4. PP2600112222 - Linagliptin
5. PP2600112366 - Perindopril arginine + indapamid
6. PP2600112380 - Piracetam
7. PP2600112423 - Rosuvastatin
8. PP2600112424 - Rosuvastatin
9. PP2600112448 - Sitagliptin + metformin
1. PP2600112047 - Clopidogrel
2. PP2600112236 - Losartan kali
3. PP2600112422 - Rosuvastatin
1. PP2600111926 - Allopurinol
1. PP2600111905 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600111935 - Amlodipin
3. PP2600111994 - Calci clorid
4. PP2600112010 - Cefalexin
5. PP2600112022 - Cefotaxim
6. PP2600112073 - Diclofenac
7. PP2600112290 - N-acetylcystein
8. PP2600112291 - N-acetylcystein
9. PP2600112355 - Paracetamol + Codein phosphat
10. PP2600112452 - Spiramycin
1. PP2600112106 - Ephedrin
2. PP2600112120 - Fentanyl
3. PP2600112177 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2600112282 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600112179 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2600112193 - Itraconazol
3. PP2600112395 - Progesteron
4. PP2600112441 - Simethicon
1. PP2600111959 - Atorvastatin
2. PP2600112422 - Rosuvastatin
1. PP2600112395 - Progesteron
1. PP2600111937 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2600111942 - Amlodipine+ valsartan
3. PP2600111983 - Bromhexine
4. PP2600112046 - Clobetasol propionat
5. PP2600112088 - Donepezil
6. PP2600112125 - Fluconazol
7. PP2600112134 - Furosemide
8. PP2600112140 - Ginkgo biloba
9. PP2600112163 - Hyoscin butylbromid
10. PP2600112271 - Metoclopramid
11. PP2600112350 - Paracetamol
12. PP2600112492 - Triamcinolone acetonid
1. PP2600111896 - Aceclofenac
2. PP2600111946 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600111987 - Budesonid
4. PP2600112085 - Docusate natri
5. PP2600112333 - Otilonium bromide
6. PP2600112400 - Propranolol
1. PP2600112253 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2600111904 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600111930 - Ambroxol
3. PP2600111993 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
4. PP2600112202 - Ketoprofen
5. PP2600112364 - Perindopril arginine + Amlodipin
6. PP2600112389 - Pregabalin
7. PP2600112411 - Repaglinid
8. PP2600112517 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600111963 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2600112008 - Cefaclor
3. PP2600112013 - Cefixim
4. PP2600112133 - Fosfomycin
5. PP2600112137 - Gabapentin
6. PP2600112150 - Glucosamin
7. PP2600112243 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2600112256 - Mecobalamin
9. PP2600112447 - Sitagliptin + metformin
10. PP2600112458 - Sucralfat
11. PP2600112472 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2600111913 - Acid ascorbic
2. PP2600111917 - Acid zoledronic
3. PP2600111970 - Benserazide + Levodopa
4. PP2600112027 - Ceftazidim
5. PP2600112043 - Citicolin
6. PP2600112160 - Hydrocortison
7. PP2600112228 - Lisinopril
8. PP2600112277 - Milrinon
1. PP2600112191 - Isotretinoin
2. PP2600112280 - Mometason furoat
1. PP2600112070 - Diclofenac
2. PP2600112072 - Diclofenac
1. PP2600112165 - Ibuprofen
2. PP2600112347 - Paracetamol
3. PP2600112354 - Paracetamol + Chlorpheniramin
4. PP2600112499 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2600112507 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
6. PP2600112511 - Vildagliptin + Metformin HCl
7. PP2600112512 - Vildagliptin + Metformin HCl
1. PP2600112028 - Ceftazidim
2. PP2600112030 - Ceftriaxon
3. PP2600112039 - Ciprofloxacin
4. PP2600112071 - Diclofenac
5. PP2600112147 - Glucosamin
6. PP2600112215 - Levofloxacin
7. PP2600112262 - Meropenem
8. PP2600112263 - Meropenem
9. PP2600112291 - N-acetylcystein
10. PP2600112328 - Nước cất pha tiêm
11. PP2600112345 - Paracetamol
12. PP2600112520 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2600112523 - Vitamin C
1. PP2600111978 - Bilastin
2. PP2600112251 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600112356 - Paracetamol + Ibuprofen
4. PP2600112393 - Pregabalin
5. PP2600112467 - Teicoplanin
6. PP2600112519 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600111985 - Bromhexin
1. PP2600112159 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600112118 - Fentanyl
2. PP2600112119 - Fentanyl
3. PP2600112120 - Fentanyl
4. PP2600112156 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
5. PP2600112159 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2600112274 - Midazolam
7. PP2600112284 - Morphin (sulfat hoặc hydroclorid)
8. PP2600112285 - Morphin (sulfat hoặc hydroclorid)
9. PP2600112489 - Tramadol Hydrochloride
1. PP2600112005 - Carbocistein
2. PP2600112077 - Diltiazem
3. PP2600112102 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600112143 - Glimepirid
5. PP2600112295 - Naproxen
6. PP2600112386 - Pramipexole
7. PP2600112461 - Sulfasalazin
8. PP2600112481 - Thioctic acid
9. PP2600112514 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600112009 - Cefalexin
2. PP2600112019 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600112020 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600112050 - Cloxacilin
5. PP2600112241 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
6. PP2600112437 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
7. PP2600112442 - Simvastatin
8. PP2600112493 - Tricalcium phosphat
1. PP2600112525 - Vitamin C
1. PP2600111996 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2600112518 - Vitamin B1 + B6 + B13
1. PP2600112042 - Ciprofloxacin
2. PP2600112107 - Erythromycin
3. PP2600112152 - Glucose
4. PP2600112290 - N-acetylcystein
5. PP2600112304 - Natri clorid
6. PP2600112452 - Spiramycin
7. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600111972 - Betahistin
1. PP2600112159 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600112053 - Clozapine
1. PP2600111935 - Amlodipin
2. PP2600111973 - Betahistin
3. PP2600112010 - Cefalexin
4. PP2600112031 - Celecoxib
5. PP2600112042 - Ciprofloxacin
1. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin
2. PP2600112457 - Sucralfat
3. PP2600112458 - Sucralfat
1. PP2600112123 - Fexofenadin
2. PP2600112426 - Rotundin
3. PP2600112439 - Sắt sulfat + folic acid
4. PP2600112452 - Spiramycin
5. PP2600112526 - Vitamin E
1. PP2600112094 - Dutasteride
2. PP2600112151 - Glucosamin
3. PP2600112340 - Pantoprazol
4. PP2600112429 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600112466 - Tamsulosin hydroclorid
6. PP2600112488 - Topiramat
1. PP2600111896 - Aceclofenac
2. PP2600111910 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan (hoặc Acid amin*)
3. PP2600111965 - Atracurium besylat
4. PP2600112055 - Colistin
5. PP2600112064 - Dexibuprofen
6. PP2600112065 - Dexketoprofen
7. PP2600112203 - Ketoprofen
8. PP2600112223 - Linezolid*
9. PP2600112224 - Linezolid*
10. PP2600112286 - Moxifloxacin
11. PP2600112316 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2600111951 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600111952 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600111953 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2600112007 - Cefaclor
5. PP2600112012 - Cefixim
1. PP2600111984 - Bromhexin
2. PP2600112101 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2600111944 - Amoxicilin
2. PP2600111954 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600111999 - Candesartan
4. PP2600112112 - Etoricoxib
5. PP2600112188 - Isosorbid
6. PP2600112190 - Isosorbid
7. PP2600112305 - Natri clorid
8. PP2600112473 - Tenoxicam
9. PP2600112479 - Thiocolchicosid
10. PP2600112519 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600111987 - Budesonid
2. PP2600112079 - Dioctahedral smectit
3. PP2600112192 - Itopride
1. PP2600112025 - Cefoxitin
1. PP2600112001 - Candesartan
1. PP2600112002 - Capsaicin
1. PP2600111899 - Acetazolamid
2. PP2600111901 - Acetyl leucin
3. PP2600111966 - Atropin (sulfat)
4. PP2600112073 - Diclofenac
5. PP2600112084 - Diphenhydramin
6. PP2600112274 - Midazolam
7. PP2600112276 - Mifepristone
8. PP2600112279 - Misoprostol
9. PP2600112290 - N-acetylcystein
10. PP2600112291 - N-acetylcystein
11. PP2600112300 - Natri clorid
12. PP2600112301 - Natri clorid
13. PP2600112302 - Natri clorid
14. PP2600112304 - Natri clorid
15. PP2600112327 - Nước cất pha tiêm
16. PP2600112328 - Nước cất pha tiêm
17. PP2600112413 - Ringer lactat
18. PP2600112491 - Tranexamic acid
19. PP2600112523 - Vitamin C
20. PP2600112526 - Vitamin E
1. PP2600112116 - Febuxostat
2. PP2600112183 - Irbesartan
1. PP2600111950 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600112029 - Ceftazidim
3. PP2600112041 - Ciprofloxacin
4. PP2600112262 - Meropenem
5. PP2600112263 - Meropenem
6. PP2600112352 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600112378 - Piracetam
1. PP2600112488 - Topiramat
1. PP2600111898 - Acenocoumarol
2. PP2600111900 - Acetyl leucin
3. PP2600111901 - Acetyl leucin
4. PP2600112073 - Diclofenac
5. PP2600112105 - Eperison
6. PP2600112111 - Esomeprazol
7. PP2600112161 - Hydrocortison
8. PP2600112195 - Kali clorid
9. PP2600112197 - Kali clorid
10. PP2600112317 - Neostigmin metylsulfat
11. PP2600112334 - Omeprazol
12. PP2600112373 - Phytomenadion
13. PP2600112453 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2600112474 - Terbutalin
15. PP2600112491 - Tranexamic acid
16. PP2600112508 - Vancomycin
1. PP2600112485 - Tobramycin
1. PP2600112006 - Carvedilol
2. PP2600112170 - Indapamid
3. PP2600112235 - Losartan kali
4. PP2600112240 - Lovastatin
1. PP2600111928 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600111934 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2600111936 - Amlodipin
4. PP2600111960 - Atorvastatin
5. PP2600111973 - Betahistin
6. PP2600112033 - Chlorpheniramin
7. PP2600112042 - Ciprofloxacin
8. PP2600112048 - Clopidogrel
9. PP2600112078 - Dimenhydrinat
10. PP2600112105 - Eperison
11. PP2600112122 - Fexofenadin
12. PP2600112184 - Irbesartan
13. PP2600112210 - Levocetirizin
14. PP2600112213 - Levofloxacin
15. PP2600112237 - Losartan kali
16. PP2600112258 - Meloxicam
17. PP2600112260 - Meloxicam
18. PP2600112290 - N-acetylcystein
19. PP2600112291 - N-acetylcystein
20. PP2600112336 - Omeprazole
21. PP2600112355 - Paracetamol + Codein phosphat
22. PP2600112405 - Rabeprazol
23. PP2600112409 - Rebamipid
24. PP2600112452 - Spiramycin
25. PP2600112453 - Spiramycin + Metronidazol
26. PP2600112478 - Thiamazol
27. PP2600112522 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600111931 - Ambroxol
2. PP2600111942 - Amlodipine+ valsartan
3. PP2600112094 - Dutasteride
4. PP2600112114 - Ezetimibe
5. PP2600112185 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600112227 - Lisinopril
7. PP2600112367 - Perindopril erbumin + indapamid
8. PP2600112410 - Repaglinid
1. PP2600111988 - Calci carbonat
2. PP2600112098 - Empagliflozin
3. PP2600112359 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2600112438 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600112001 - Candesartan
2. PP2600112047 - Clopidogrel
3. PP2600112405 - Rabeprazol
4. PP2600112526 - Vitamin E
1. PP2600111991 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600111992 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2600112242 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2600112392 - Pregabalin
5. PP2600112428 - Saccharomyces boulardii
6. PP2600112451 - Solifenacin succinate
7. PP2600112470 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600112006 - Carvedilol
2. PP2600112035 - Cilnidipin
3. PP2600112036 - Cinnarizin
4. PP2600112094 - Dutasteride
5. PP2600112152 - Glucose
6. PP2600112153 - Glucose
7. PP2600112155 - Glucose
8. PP2600112195 - Kali clorid
9. PP2600112226 - Lisinopril
10. PP2600112252 - Magnesi sulfat
11. PP2600112254 - Manitol
12. PP2600112288 - Moxifloxacin
13. PP2600112300 - Natri clorid
14. PP2600112301 - Natri clorid
15. PP2600112302 - Natri clorid
16. PP2600112317 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2600112327 - Nước cất pha tiêm
18. PP2600112332 - Olanzapin
19. PP2600112413 - Ringer lactat
20. PP2600112445 - Sitagliptin