Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500195516 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 476.000 | 476.000 | 0 |
| 2 | PP2500195518 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 3 | PP2500195519 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500195520 | Acetylsalicylic acid | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 90 | 1.200.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500195521 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500195522 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 7.095.800 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500195523 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 1.053.600 | 1.053.600 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 3.512.570 | 120 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500195524 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 7.095.800 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500195526 | Acid amin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500195527 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 880.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500195528 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.741.488 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500195529 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 90 | 464.000 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 464.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500195530 | Alfuzosi hydroclorid | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 552.000 | 120 | 27.552.000 | 27.552.000 | 0 |
| 14 | PP2500195531 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| 15 | PP2500195533 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 90 | 980.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500195534 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 2.504.500 | 120 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 17 | PP2500195535 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.084.500 | 120 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 18 | PP2500195536 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 3.497.360 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500195537 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.084.500 | 120 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 20 | PP2500195538 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500195539 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500195540 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.084.500 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500195541 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 90 | 3.680.000 | 120 | 165.520.000 | 165.520.000 | 0 |
| 24 | PP2500195542 | Amoxicilin (trihydrat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 3.211.000 | 120 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500195543 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 26 | PP2500195544 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 6.951.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500195545 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 21.926.500 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500195546 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 21.926.500 | 120 | 149.060.000 | 149.060.000 | 0 |
| 29 | PP2500195547 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 11.667.200 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500195548 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 11.667.200 | 120 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500195549 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 6.899.500 | 120 | 221.975.000 | 221.975.000 | 0 |
| 32 | PP2500195550 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 6.951.000 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 5.775.000 | 120 | 177.980.000 | 177.980.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500195552 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 21.926.500 | 120 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500195554 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 90 | 1.200.000 | 120 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 35 | PP2500195557 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500195558 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500195559 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 4.507.000 | 120 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500195560 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.084.500 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500195561 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 90 | 2.270.940 | 120 | 16.797.000 | 16.797.000 | 0 |
| 40 | PP2500195562 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 6.591.000 | 120 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 41 | PP2500195564 | Betamethason + dexchlorpheniramin (maleat) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 1.260.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500195565 | Bismuth (subsalicylat) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 9.686.500 | 120 | 87.990.000 | 87.990.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.759.800 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500195566 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 90 | 2.693.600 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500195567 | Bisoprolol (fumarat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.054.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 4.670.000 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500195568 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500195569 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 90 | 1.436.400 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 47 | PP2500195570 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.864.800 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 90 | 1.864.800 | 120 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500195571 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 49 | PP2500195572 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 50 | PP2500195573 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500195574 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.243.520 | 120 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500195575 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 53 | PP2500195576 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 90 | 2.693.600 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500195577 | Calci lactat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 4.050.800 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 55 | PP2500195578 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 90 | 6.150.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500195579 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500195580 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 6.899.500 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500195581 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500195582 | Calci clorid (dihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 134.700 | 134.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 129.750 | 129.750 | 0 | |||
| 60 | PP2500195583 | Candesartan (cilexetil) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 61 | PP2500195584 | Candesartan (cilexetil) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 2.834.000 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500195585 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 63 | PP2500195586 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 3.415.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500195587 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 65 | PP2500195590 | Carbocistein | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 6.036.500 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 66 | PP2500195591 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500195592 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 6.951.000 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 5.775.000 | 120 | 107.970.000 | 107.970.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500195593 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500195594 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 |
| 70 | PP2500195595 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 3.300.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500195596 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 7.868.000 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500195597 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500195598 | Cefalexin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 90 | 5.506.800 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500195599 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 9.686.500 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 90 | 3.640.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500195600 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 90 | 5.880.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500195601 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 2.400.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500195602 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 90 | 1.530.000 | 120 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 |
| 78 | PP2500195603 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 3.340.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500195605 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 90 | 3.994.400 | 120 | 199.720.000 | 199.720.000 | 0 |
| 80 | PP2500195606 | Cefixim | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 90 | 5.880.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 3.211.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500195607 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500195608 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 2.365.600 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500195609 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500195610 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 5.906.400 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500195611 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500195612 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 11.667.200 | 120 | 194.760.000 | 194.760.000 | 0 |
| 87 | PP2500195613 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500195614 | Ceftizoxim (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 89 | PP2500195615 | Ceftizoxim (natri) | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 90 | 3.640.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 1.720.000 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500195616 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 40.325.000 | 40.325.000 | 0 |
| 91 | PP2500195617 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 5.906.400 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500195618 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 3.415.000 | 120 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500195619 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 90 | 1.350.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 6.899.500 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500195621 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 6.737.510 | 6.737.510 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 7.048.472 | 7.048.472 | 0 | |||
| 95 | PP2500195622 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 90 | 5.506.800 | 120 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 |
| 96 | PP2500195623 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500195624 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.635.200 | 120 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500195625 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 3.211.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 1.008.400 | 120 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500195626 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 9.686.500 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500195627 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500195628 | Clotrimazole +Betamethasone | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500195629 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 4.050.800 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500195630 | Codein (phosphat) + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 7.868.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500195632 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500195633 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500195634 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 90 | 2.640.000 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500195635 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 3.497.360 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.054.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500195636 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 2.365.600 | 120 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 109 | PP2500195637 | Dexamethason (phosphat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 705.000 | 705.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500195639 | Dexibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500195641 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.741.488 | 120 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| 112 | PP2500195643 | Diclofenac natri | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500195645 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 114 | PP2500195647 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 90 | 3.926.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500195648 | Diosmin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 6.602.900 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500195649 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.868.714 | 120 | 27.202.000 | 27.202.000 | 0 |
| 117 | PP2500195650 | Diosmin + hesperidin | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 90 | 3.926.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500195652 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 119 | PP2500195653 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 853.800 | 120 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500195654 | Domperidon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.868.714 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 90 | 980.000 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500195655 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 1.468.200 | 120 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 5.990.000 | 5.990.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500195656 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 123 | PP2500195657 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 90 | 1.080.000 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 124 | PP2500195658 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500195659 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 90 | 1.080.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500195660 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 3.714.200 | 3.714.200 | 0 |
| 127 | PP2500195662 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.868.714 | 120 | 69.028.000 | 69.028.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500195663 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 2.624.600 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500195664 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 90 | 1.960.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500195666 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 131 | PP2500195667 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 132 | PP2500195668 | Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.606.992 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 133 | PP2500195669 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 7.407.994 | 120 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 | |||
| 134 | PP2500195670 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 135 | PP2500195671 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 156.250.000 | 156.250.000 | 0 |
| 136 | PP2500195672 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500195673 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500195674 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 6.036.500 | 120 | 95.025.000 | 95.025.000 | 0 |
| 139 | PP2500195675 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500195676 | Etoricoxib | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500195677 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 142 | PP2500195678 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500195679 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 144 | PP2500195680 | Fenofibrat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 4.416.900 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 90 | 2.170.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 1.400.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500195683 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500195684 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 147 | PP2500195685 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500195687 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500195688 | Fluvastatin (natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 6.602.900 | 120 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 |
| 150 | PP2500195689 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 853.800 | 120 | 15.495.000 | 15.495.000 | 0 |
| 151 | PP2500195690 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 23.961.000 | 23.961.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500195691 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 |
| 153 | PP2500195692 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 154 | PP2500195694 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500195695 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 156 | PP2500195696 | Glimepirid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 7.095.800 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500195697 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500195698 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500195699 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 160 | PP2500195700 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 161 | PP2500195701 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500195703 | Glucosamin (sulfat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 2.834.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500195704 | Glucosamin (sulfat) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 1.468.200 | 120 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500195705 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500195706 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500195707 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 47.280.000 | 47.280.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500195708 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 31.520.000 | 31.520.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500195709 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.606.992 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500195711 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 7.407.994 | 120 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 170 | PP2500195712 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 171 | PP2500195713 | Ibuprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 172 | PP2500195714 | Imidapril (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500195715 | Indapamid (hemihydrat) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 3.497.360 | 120 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 |
| 174 | PP2500195716 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 175 | PP2500195717 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 176 | PP2500195718 | Insulin human (recombinant) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 2.532.000 | 120 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 177 | PP2500195719 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 6.591.000 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 178 | PP2500195720 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.635.200 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500195721 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 180 | PP2500195722 | Irbesartan | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500195723 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 182 | PP2500195724 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 90 | 3.700.000 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500195725 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 24.890.000 | 24.890.000 | 0 |
| 184 | PP2500195726 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 185 | PP2500195727 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.243.520 | 120 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 |
| 186 | PP2500195728 | Kali clorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 187 | PP2500195729 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 199.600 | 199.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 187.600 | 187.600 | 0 | |||
| 188 | PP2500195730 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 335.600 | 335.600 | 0 |
| 189 | PP2500195731 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 4.050.800 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 190 | PP2500195732 | Kẽm (gluconat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 21.926.500 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500195734 | Ketoprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 192 | PP2500195735 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 6.591.000 | 120 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 193 | PP2500195736 | Ketorolac (tromethamin) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500195737 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 195 | PP2500195738 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 90 | 5.506.800 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500195739 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 2.268.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 197 | PP2500195740 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500195741 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 4.888.800 | 4.888.800 | 0 |
| 199 | PP2500195744 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 7.095.800 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500195745 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 6.591.000 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 1.008.400 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500195746 | Loratadin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 90 | 770.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 90 | 2.170.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 3.512.570 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500195747 | Loratadin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500195748 | Losartan (kali) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500195749 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500195750 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 206 | PP2500195751 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 207 | PP2500195752 | Loxoprofen | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 4.416.900 | 120 | 39.735.000 | 39.735.000 | 0 |
| 208 | PP2500195753 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 4.507.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 209 | PP2500195754 | Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500195755 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500195756 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 212 | PP2500195757 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500195758 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.110.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500195759 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500195760 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 203.000 | 203.000 | 0 |
| 216 | PP2500195761 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 595.350 | 595.350 | 0 |
| 217 | PP2500195762 | Meclophenoxat (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 218 | PP2500195763 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 90 | 712.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500195764 | Mesalazin (mesalamin) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 90 | 1.491.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 1.491.000 | 120 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500195765 | Metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 221 | PP2500195766 | Metformin (hydroclorid) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.635.200 | 120 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 222 | PP2500195767 | Metformin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 223 | PP2500195768 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.741.488 | 120 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 |
| 224 | PP2500195769 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 428.400 | 428.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500195770 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 226 | PP2500195771 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.054.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500195772 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500195775 | Miconazol (nitrat) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90 | 965.200 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 229 | PP2500195776 | Montelukast (natri) | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 90 | 6.150.000 | 120 | 65.898.000 | 65.898.000 | 0 |
| 230 | PP2500195777 | Montelukast (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 34.740.000 | 34.740.000 | 0 |
| 231 | PP2500195778 | Montelukast (natri) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.064.200 | 120 | 23.844.000 | 23.844.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.982.800 | 120 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500195779 | Morphin (hydroclorid/sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.741.488 | 120 | 5.594.400 | 5.594.400 | 0 |
| 233 | PP2500195781 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500195782 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500195783 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 236 | PP2500195784 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 375.000 | 120 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 237 | PP2500195785 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 4.050.800 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500195787 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 239 | PP2500195788 | Naproxen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500195789 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 241 | PP2500195790 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500195791 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 |
| 243 | PP2500195792 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500195793 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500195794 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 246 | PP2500195795 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid+ Glucose khan + Kẽm ( dưới dạng Kẽm Gluconate) | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.110.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500195796 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 90 | 657.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500195797 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500195798 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 250 | PP2500195799 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 |
| 251 | PP2500195800 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.635.200 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500195801 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 90 | 2.100.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500195802 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500195804 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.054.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500195805 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.606.992 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500195806 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 6.602.900 | 120 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 257 | PP2500195807 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 258 | PP2500195808 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 259 | PP2500195812 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.868.714 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500195813 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500195814 | Ofloxacin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 21.926.500 | 120 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500195815 | Ofloxacin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 263 | PP2500195817 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 2.365.600 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500195818 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.054.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500195819 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 266 | PP2500195820 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500195821 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.925.928 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500195824 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 269 | PP2500195826 | Paracetamol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.110.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500195827 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 271 | PP2500195828 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 272 | PP2500195829 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 56.370.000 | 56.370.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500195830 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 5.000.300 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 274 | PP2500195832 | Paracetamol + methocarbamol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 7.095.800 | 120 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 90 | 1.675.800 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500195833 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 7.868.000 | 120 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 276 | PP2500195834 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 |
| 277 | PP2500195836 | Perindopril arginin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500195837 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 6.591.000 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 279 | PP2500195839 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 280 | PP2500195840 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 5.906.400 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 281 | PP2500195841 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 21.926.500 | 120 | 124.240.000 | 124.240.000 | 0 |
| 282 | PP2500195842 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 9.686.500 | 120 | 210.735.000 | 210.735.000 | 0 |
| 283 | PP2500195843 | Piracetam | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.982.800 | 120 | 171.325.000 | 171.325.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500195844 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 285 | PP2500195845 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.606.992 | 120 | 16.799.600 | 16.799.600 | 0 | |||
| 286 | PP2500195846 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 10.756.072 | 120 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 287 | PP2500195847 | Pravastatin (natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 288 | PP2500195848 | Pravastatin (natri) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 4.416.900 | 120 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 289 | PP2500195849 | Pravastatin (natri) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 90 | 2.270.940 | 120 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 |
| 290 | PP2500195850 | Prednisolon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 291 | PP2500195851 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 5.940.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.064.200 | 120 | 77.480.000 | 77.480.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 1.580.000 | 120 | 77.480.000 | 77.480.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500195852 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 2.718.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 5.940.000 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 3.512.570 | 120 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500195853 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 1.350.000 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 5.940.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500195855 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| 295 | PP2500195858 | Rabeprazol (natri) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500195859 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500195860 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 176.850.000 | 176.850.000 | 0 |
| 298 | PP2500195861 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 51.037.000 | 51.037.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500195862 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.851.860 | 120 | 51.037.000 | 51.037.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 13.354.260 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500195863 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 6.591.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 301 | PP2500195864 | Rotundin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 302 | PP2500195865 | Roxithromycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 303 | PP2500195866 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 |
| 304 | PP2500195867 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.110.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500195868 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.868.714 | 120 | 7.637.900 | 7.637.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 12.056.958 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 7.637.700 | 7.637.700 | 0 | |||
| 306 | PP2500195869 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 307 | PP2500195870 | Salbutamol (sulfat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 6.036.500 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 308 | PP2500195871 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500195872 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 3.497.360 | 120 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 310 | PP2500195873 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500195874 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 90 | 380.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500195875 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.243.520 | 120 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| 313 | PP2500195876 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.868.714 | 120 | 29.983.200 | 29.983.200 | 0 |
| 314 | PP2500195877 | Sắt sulfat + acid folic | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 315 | PP2500195878 | Sắt sulfat + acid folic | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500195879 | Sắt Sulfat khan, Acid Folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 6.036.500 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500195880 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 6.537.600 | 120 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 318 | PP2500195882 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 7.563.400 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 19.960.000 | 19.960.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500195884 | Spiramycin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 90 | 9.933.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500195885 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500195886 | Sucralfat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 6.602.900 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500195888 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500195889 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 90 | 4.350.000 | 120 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 324 | PP2500195890 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 325 | PP2500195891 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 125 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 4.670.000 | 120 | 169.950.000 | 169.950.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500195893 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 9.686.500 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 292.000 | 120 | 10.794.000 | 10.794.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 5.940.000 | 120 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500195894 | Terbutalin (sulfat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 6.036.500 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 328 | PP2500195896 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 14.087.200 | 120 | 19.960.000 | 19.960.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500195897 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 42.090.000 | 42.090.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500195899 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 6.602.900 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500195900 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.613.968 | 120 | 11.999.700 | 11.999.700 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 7.407.994 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500195901 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.747.540 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.503.490 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500195902 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 90 | 3.926.000 | 120 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 19.834.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500195903 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 5.222.474 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500195904 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 59.970.000 | 59.970.000 | 0 |
| 336 | PP2500195906 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 337 | PP2500195907 | Tranexamic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 40.777.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500195908 | Trimebutin maleat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 7.095.800 | 120 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 339 | PP2500195909 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 2.268.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 340 | PP2500195910 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 11.634.570 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500195911 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 2.624.600 | 120 | 41.230.000 | 41.230.000 | 0 |
| 342 | PP2500195912 | Ursodeoxycholic acid | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 90 | 1.008.000 | 120 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 343 | PP2500195913 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 90 | 6.150.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500195914 | Valsartan | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90 | 965.200 | 120 | 39.860.000 | 39.860.000 | 0 |
| 345 | PP2500195915 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.284.960 | 120 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 346 | PP2500195917 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 4.416.900 | 120 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| 347 | PP2500195918 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 90 | 6.150.000 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 348 | PP2500195920 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 90 | 980.000 | 120 | 22.125.000 | 22.125.000 | 0 |
| 349 | PP2500195921 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 4.416.900 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 350 | PP2500195922 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 2.504.500 | 120 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 351 | PP2500195923 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 2.504.500 | 120 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 352 | PP2500195924 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 38.000.000 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 353 | PP2500195925 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 3.340.000 | 120 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 32.000.000 | 121 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500195926 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.635.200 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500195927 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 356 | PP2500195929 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 3.415.000 | 120 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 357 | PP2500195930 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 11.017.008 | 120 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
1. PP2500195545 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500195546 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500195552 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500195732 - Kẽm (gluconat)
5. PP2500195814 - Ofloxacin
6. PP2500195841 - Piracetam
1. PP2500195853 - Probenecid
1. PP2500195536 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500195635 - Desloratadin
3. PP2500195715 - Indapamid (hemihydrat)
4. PP2500195872 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2500195571 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500195572 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500195628 - Clotrimazole +Betamethasone
4. PP2500195635 - Desloratadin
5. PP2500195694 - Gliclazid
6. PP2500195695 - Gliclazid
7. PP2500195722 - Irbesartan
8. PP2500195845 - Povidon iodin
9. PP2500195846 - Povidon iodin
1. PP2500195590 - Carbocistein
2. PP2500195674 - Esomeprazol
3. PP2500195870 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2500195879 - Sắt Sulfat khan, Acid Folic
5. PP2500195894 - Terbutalin (sulfat)
1. PP2500195784 - N-acetylcystein
1. PP2500195594 - Cefaclor
2. PP2500195666 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
3. PP2500195683 - Fexofenadin (hydroclorid)
4. PP2500195685 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2500195691 - Gabapentin
6. PP2500195692 - Gabapentin
7. PP2500195713 - Ibuprofen
8. PP2500195716 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
9. PP2500195721 - Irbesartan
10. PP2500195728 - Kali clorid
11. PP2500195734 - Ketoprofen
12. PP2500195740 - Lercanidipin hydroclorid
13. PP2500195748 - Losartan (kali)
14. PP2500195755 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
15. PP2500195759 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500195764 - Mesalazin (mesalamin)
17. PP2500195834 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
18. PP2500195843 - Piracetam
19. PP2500195858 - Rabeprazol (natri)
20. PP2500195860 - Repaglinid
21. PP2500195877 - Sắt sulfat + acid folic
22. PP2500195891 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500195643 - Diclofenac natri
1. PP2500195653 - Domperidon
2. PP2500195662 - Dutasterid
3. PP2500195669 - Enoxaparin (natri)
4. PP2500195767 - Metformin (hydroclorid)
5. PP2500195812 - Nhũ dịch lipid
6. PP2500195824 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500195829 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)
9. PP2500195891 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2500195900 - Tobramycin
1. PP2500195739 - Lansoprazol
1. PP2500195602 - Cefdinir
1. PP2500195610 - Cefpodoxim (proxetil )
2. PP2500195617 - Cefuroxim
3. PP2500195840 - Piracetam
1. PP2500195649 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500195654 - Domperidon
3. PP2500195662 - Dutasterid
4. PP2500195812 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500195876 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500195567 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2500195635 - Desloratadin
3. PP2500195771 - Methyl prednisolon
4. PP2500195804 - Nicardipin (hydrochlorid)
5. PP2500195818 - Omeprazol
1. PP2500195668 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
2. PP2500195709 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500195805 - Nicorandil
4. PP2500195845 - Povidon iodin
1. PP2500195557 - Azithromycin
2. PP2500195558 - Azithromycin
3. PP2500195639 - Dexibuprofen
4. PP2500195654 - Domperidon
5. PP2500195673 - Esomeprazol
6. PP2500195709 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500195726 - Itraconazol
8. PP2500195749 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
9. PP2500195807 - Nifedipin
10. PP2500195882 - Sorbitol
1. PP2500195565 - Bismuth (subsalicylat)
2. PP2500195599 - Cefalexin
3. PP2500195626 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
4. PP2500195842 - Piracetam
5. PP2500195893 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500195893 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500195599 - Cefalexin
2. PP2500195615 - Ceftizoxim (natri)
1. PP2500195619 - Cetirizin (dihydroclorid)
1. PP2500195680 - Fenofibrat
2. PP2500195752 - Loxoprofen
3. PP2500195848 - Pravastatin (natri)
4. PP2500195917 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
5. PP2500195921 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500195559 - Bacillus subtilis
2. PP2500195753 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500195909 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500195852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500195775 - Miconazol (nitrat)
2. PP2500195914 - Valsartan
1. PP2500195663 - Đồng sulfat
2. PP2500195911 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500195851 - Prednisolon
2. PP2500195852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
3. PP2500195853 - Probenecid
4. PP2500195893 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500195570 - Bromhexin (hydroclorid)
1. PP2500195624 - Clopidogrel
2. PP2500195720 - Irbesartan
3. PP2500195766 - Metformin (hydroclorid)
4. PP2500195800 - Nebivolol
5. PP2500195926 - Vitamin C
1. PP2500195543 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500195583 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2500195585 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
4. PP2500195587 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500195645 - Diltiazem (hydroclorid)
6. PP2500195658 - Drotaverin (hydroclorid)
7. PP2500195685 - Fexofenadin (hydroclorid)
8. PP2500195712 - Ibuprofen
9. PP2500195750 - Lovastatin
10. PP2500195788 - Naproxen
11. PP2500195850 - Prednisolon
12. PP2500195888 - Telmisartan
13. PP2500195915 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500195778 - Montelukast (natri)
2. PP2500195851 - Prednisolon
1. PP2500195574 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500195660 - Drotaverin (hydroclorid)
3. PP2500195678 - Fenofibrat
4. PP2500195697 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500195698 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
6. PP2500195717 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
7. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500195595 - Cefaclor
1. PP2500195746 - Loratadin
1. PP2500195664 - Ebastin
1. PP2500195541 - Amoxicilin (trihydrat)
1. PP2500195596 - Cefaclor
2. PP2500195630 - Codein (phosphat) + terpin hydrat
3. PP2500195833 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500195564 - Betamethason + dexchlorpheniramin (maleat)
1. PP2500195535 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500195537 - Aminophylin
3. PP2500195540 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500195560 - Bacillus subtilis
1. PP2500195549 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500195580 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500195619 - Cetirizin (dihydroclorid)
1. PP2500195634 - Celecoxib
1. PP2500195584 - Candesartan (cilexetil)
2. PP2500195703 - Glucosamin (sulfat)
1. PP2500195601 - Cefamandol
1. PP2500195648 - Diosmin
2. PP2500195656 - Drotaverin (hydroclorid)
3. PP2500195701 - Glipizid
4. PP2500195749 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
5. PP2500195770 - Methocarbamol
6. PP2500195789 - Naproxen
7. PP2500195815 - Ofloxacin
8. PP2500195847 - Pravastatin (natri)
9. PP2500195865 - Roxithromycin
10. PP2500195880 - Simethicon
1. PP2500195680 - Fenofibrat
2. PP2500195746 - Loratadin
1. PP2500195554 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500195851 - Prednisolon
1. PP2500195544 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500195550 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500195592 - Cefaclor
1. PP2500195562 - Betahistin (dihydroclorid)
2. PP2500195719 - Irbesartan
3. PP2500195735 - Ketoprofen
4. PP2500195745 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
5. PP2500195837 - Perindopril arginin
6. PP2500195863 - Rosuvastatin
1. PP2500195578 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500195776 - Montelukast (natri)
3. PP2500195913 - Valsartan
4. PP2500195918 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500195627 - Clotrimazol
2. PP2500195654 - Domperidon
3. PP2500195667 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
4. PP2500195690 - Gabapentin
5. PP2500195723 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500195787 - Naproxen
7. PP2500195788 - Naproxen
8. PP2500195830 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500195569 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
1. PP2500195575 - Cafein (citrat)
2. PP2500195652 - Dobutamin (HCl)
3. PP2500195683 - Fexofenadin (hydroclorid)
4. PP2500195781 - Moxifloxacin
5. PP2500195844 - Polyethylen glycol + propylen glycol
6. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500195869 - Salbutamol (sulfat)
8. PP2500195871 - Salbutamol (sulfat)
9. PP2500195873 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
10. PP2500195903 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500195586 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500195618 - Cetirizin (dihydroclorid)
3. PP2500195929 - Vitamin E
1. PP2500195519 - Acetyl leucin
2. PP2500195521 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500195531 - Alimemazin (tartrat)
4. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500195538 - Amlodipin
6. PP2500195539 - Amlodipin
7. PP2500195567 - Bisoprolol (fumarat)
8. PP2500195591 - Carbocistein
9. PP2500195621 - Cinnarizin
10. PP2500195623 - Ciprofloxacin
11. PP2500195625 - Clopidogrel
12. PP2500195632 - Colchicin
13. PP2500195633 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2500195654 - Domperidon
15. PP2500195670 - Erythromycin
16. PP2500195763 - Meloxicam
17. PP2500195813 - Ofloxacin
18. PP2500195855 - Phenobarbital
19. PP2500195896 - Tinidazol
20. PP2500195927 - Vitamin C
21. PP2500195930 - Vitamin PP
1. PP2500195647 - Dioctahedral smectit
2. PP2500195650 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500195902 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500195523 - Aciclovir
2. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500195538 - Amlodipin
4. PP2500195539 - Amlodipin
5. PP2500195542 - Amoxicilin (trihydrat)
6. PP2500195597 - Cefalexin
7. PP2500195609 - Cefpodoxim (proxetil )
8. PP2500195623 - Ciprofloxacin
9. PP2500195633 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500195751 - Lovastatin
11. PP2500195813 - Ofloxacin
12. PP2500195819 - Omeprazol
13. PP2500195910 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500195778 - Montelukast (natri)
2. PP2500195843 - Piracetam
1. PP2500195603 - Cefdinir
2. PP2500195925 - Vitamin C
1. PP2500195608 - Cefoperazon
2. PP2500195636 - Dexamethason
3. PP2500195817 - Omeprazol
1. PP2500195522 - Aciclovir
2. PP2500195524 - Aciclovir
3. PP2500195696 - Glimepirid
4. PP2500195744 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
5. PP2500195832 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2500195908 - Trimebutin maleat
1. PP2500195600 - Cefamandol
2. PP2500195606 - Cefixim
1. PP2500195567 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2500195891 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500195669 - Enoxaparin (natri)
2. PP2500195711 - Heparin (natri)
3. PP2500195900 - Tobramycin
1. PP2500195655 - Doxycyclin
2. PP2500195704 - Glucosamin (sulfat)
1. PP2500195718 - Insulin human (recombinant)
1. PP2500195534 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500195922 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2500195923 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500195573 - Budesonid
2. PP2500195593 - Cefaclor
3. PP2500195611 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2500195613 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2500195757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500195794 - Natri hyaluronat
7. PP2500195802 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
8. PP2500195902 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500195570 - Bromhexin (hydroclorid)
1. PP2500195529 - Alfuzosin (hydroclorid)
1. PP2500195550 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500195592 - Cefaclor
1. PP2500195764 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500195561 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500195849 - Pravastatin (natri)
1. PP2500195521 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500195538 - Amlodipin
4. PP2500195539 - Amlodipin
5. PP2500195542 - Amoxicilin (trihydrat)
6. PP2500195623 - Ciprofloxacin
7. PP2500195632 - Colchicin
8. PP2500195650 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500195654 - Domperidon
10. PP2500195655 - Doxycyclin
11. PP2500195720 - Irbesartan
12. PP2500195797 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
13. PP2500195882 - Sorbitol
14. PP2500195896 - Tinidazol
1. PP2500195577 - Calci lactat
2. PP2500195629 - Cloxacilin
3. PP2500195731 - Kali clorid
4. PP2500195785 - N-acetylcystein
1. PP2500195519 - Acetyl leucin
2. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500195639 - Dexibuprofen
4. PP2500195677 - Felodipin
5. PP2500195737 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500195741 - Levofloxacin (hemihydrat)
7. PP2500195827 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500195897 - Tinidazol
9. PP2500195901 - Tobramycin
1. PP2500195653 - Domperidon
2. PP2500195689 - Gabapentin
1. PP2500195676 - Etoricoxib
2. PP2500195684 - Fexofenadin (hydroclorid)
3. PP2500195746 - Loratadin
4. PP2500195747 - Loratadin
5. PP2500195864 - Rotundin
6. PP2500195878 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500195884 - Spiramycin
1. PP2500195568 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2500195581 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500195614 - Ceftizoxim (natri)
4. PP2500195671 - Erythropoietin
5. PP2500195672 - Erythropoietin
6. PP2500195690 - Gabapentin
7. PP2500195756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500195762 - Meclophenoxat (hydroclorid)
9. PP2500195777 - Montelukast (natri)
10. PP2500195836 - Perindopril arginin
11. PP2500195885 - Sucralfat
12. PP2500195904 - Thiocolchicosid
13. PP2500195907 - Tranexamic acid
1. PP2500195648 - Diosmin
2. PP2500195688 - Fluvastatin (natri)
3. PP2500195806 - Nicorandil
4. PP2500195886 - Sucralfat
5. PP2500195899 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500195542 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500195606 - Cefixim
3. PP2500195625 - Clopidogrel
1. PP2500195889 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500195796 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
1. PP2500195680 - Fenofibrat
1. PP2500195912 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500195832 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500195724 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500195547 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500195548 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500195612 - Cefpodoxim (proxetil)
1. PP2500195598 - Cefalexin
2. PP2500195622 - Ciprofloxacin
3. PP2500195738 - Lansoprazol
1. PP2500195566 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500195576 - Calci carbonat
1. PP2500195764 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500195527 - Acid amin
1. PP2500195582 - Calci clorid (dihydrat)
2. PP2500195616 - Cefuroxim
3. PP2500195623 - Ciprofloxacin
4. PP2500195637 - Dexamethason (phosphat)
5. PP2500195639 - Dexibuprofen
6. PP2500195729 - Kali clorid
7. PP2500195791 - Natri clorid
8. PP2500195828 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500195901 - Tobramycin
1. PP2500195574 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500195727 - Ivabradin
3. PP2500195875 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500195654 - Domperidon
3. PP2500195920 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500195518 - Acetyl leucin
2. PP2500195679 - Fenofibrat
3. PP2500195698 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500195699 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500195700 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
6. PP2500195722 - Irbesartan
7. PP2500195725 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500195736 - Ketorolac (tromethamin)
9. PP2500195754 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon
10. PP2500195765 - Metformin (hydroclorid)
11. PP2500195783 - N-acetylcystein
12. PP2500195808 - Nifedipin
13. PP2500195866 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500195890 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2500195906 - Tranexamic acid
16. PP2500195924 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500195874 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500195520 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500195707 - Glucose
2. PP2500195708 - Glucose
3. PP2500195790 - Natri clorid
4. PP2500195792 - Natri clorid
5. PP2500195793 - Natri clorid
6. PP2500195829 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500195861 - Ringer lactat
8. PP2500195862 - Ringer lactat
1. PP2500195530 - Alfuzosi hydroclorid
1. PP2500195528 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500195641 - Diazepam
3. PP2500195768 - Metoclopramid (hydroclorid)
4. PP2500195779 - Morphin (hydroclorid/sulfat)
1. PP2500195625 - Clopidogrel
2. PP2500195745 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
1. PP2500195526 - Acid amin
2. PP2500195705 - Glucose
3. PP2500195707 - Glucose
4. PP2500195708 - Glucose
5. PP2500195790 - Natri clorid
6. PP2500195792 - Natri clorid
7. PP2500195793 - Natri clorid
8. PP2500195861 - Ringer lactat
9. PP2500195862 - Ringer lactat
1. PP2500195615 - Ceftizoxim (natri)
1. PP2500195523 - Aciclovir
2. PP2500195746 - Loratadin
3. PP2500195852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500195565 - Bismuth (subsalicylat)
1. PP2500195801 - Nebivolol
1. PP2500195763 - Meloxicam
1. PP2500195579 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500195607 - Cefixim
3. PP2500195637 - Dexamethason (phosphat)
4. PP2500195675 - Etoricoxib
5. PP2500195687 - Flunarizin
6. PP2500195704 - Glucosamin (sulfat)
7. PP2500195705 - Glucose
8. PP2500195706 - Glucose
9. PP2500195707 - Glucose
10. PP2500195708 - Glucose
11. PP2500195714 - Imidapril (hydroclorid)
12. PP2500195760 - Magnesi sulfat
13. PP2500195761 - Manitol
14. PP2500195769 - Metoclopramid (hydroclorid)
15. PP2500195778 - Montelukast (natri)
16. PP2500195782 - N-acetylcystein
17. PP2500195790 - Natri clorid
18. PP2500195798 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
19. PP2500195799 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
20. PP2500195839 - Piracetam
21. PP2500195859 - Rebamipid
22. PP2500195861 - Ringer lactat
23. PP2500195897 - Tinidazol
24. PP2500195925 - Vitamin C
1. PP2500195516 - Acenocoumarol
2. PP2500195582 - Calci clorid (dihydrat)
3. PP2500195621 - Cinnarizin
4. PP2500195706 - Glucose
5. PP2500195729 - Kali clorid
6. PP2500195730 - Kali clorid
7. PP2500195769 - Metoclopramid (hydroclorid)
8. PP2500195772 - Methyl prednisolon
9. PP2500195820 - Oxytocin
10. PP2500195821 - Oxytocin
1. PP2500195605 - Cefdinir
1. PP2500195758 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2500195795 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid+ Glucose khan + Kẽm ( dưới dạng Kẽm Gluconate)
3. PP2500195826 - Paracetamol
4. PP2500195867 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500195529 - Alfuzosin (hydroclorid)
1. PP2500195657 - Drotaverin (hydroclorid)
2. PP2500195659 - Drotaverin (hydroclorid)