Gói thầu mua thuốc Generic năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu mua thuốc Generic năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
mua sắm thuốc Generic năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 28/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:11 28/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
113
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500195516 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 476.000 476.000 0
2 PP2500195518 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 69.300.000 69.300.000 0
3 PP2500195519 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 20.700.000 20.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 21.420.000 21.420.000 0
4 PP2500195520 Acetylsalicylic acid vn0304197855 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN 90 1.200.000 120 60.000.000 60.000.000 0
5 PP2500195521 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 9.000.000 9.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 20.600.000 20.600.000 0
6 PP2500195522 Aciclovir vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 90 7.095.800 120 24.000.000 24.000.000 0
7 PP2500195523 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 1.053.600 1.053.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 3.512.570 120 1.020.000 1.020.000 0
8 PP2500195524 Aciclovir vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 90 7.095.800 120 15.000.000 15.000.000 0
9 PP2500195526 Acid amin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 62.400.000 62.400.000 0
10 PP2500195527 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 880.000 120 44.000.000 44.000.000 0
11 PP2500195528 Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 4.741.488 120 230.000.000 230.000.000 0
12 PP2500195529 Alfuzosin (hydroclorid) vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 90 464.000 120 19.600.000 19.600.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 90 464.000 120 22.000.000 22.000.000 0
13 PP2500195530 Alfuzosi hydroclorid vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 90 552.000 120 27.552.000 27.552.000 0
14 PP2500195531 Alimemazin (tartrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 10.650.000 10.650.000 0
15 PP2500195533 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 2.875.000 2.875.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 2.600.000 2.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 15.500.000 15.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 5.775.000 5.775.000 0
vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 90 980.000 120 16.500.000 16.500.000 0
16 PP2500195534 Alverin (citrat) + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 90 2.504.500 120 37.275.000 37.275.000 0
17 PP2500195535 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.084.500 120 88.350.000 88.350.000 0
18 PP2500195536 Ambroxol (hydroclorid) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 3.497.360 120 56.000.000 56.000.000 0
19 PP2500195537 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.084.500 120 875.000 875.000 0
20 PP2500195538 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 12.000.000 12.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 15.600.000 15.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 51.500.000 51.500.000 0
21 PP2500195539 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 12.000.000 12.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 15.600.000 15.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 51.500.000 51.500.000 0
22 PP2500195540 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.084.500 120 305.000.000 305.000.000 0
23 PP2500195541 Amoxicilin (trihydrat) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 90 3.680.000 120 165.520.000 165.520.000 0
24 PP2500195542 Amoxicilin (trihydrat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 18.840.000 18.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 36.060.000 36.060.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 3.211.000 120 23.700.000 23.700.000 0
25 PP2500195543 Amoxicilin (trihydrat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 99.750.000 99.750.000 0
26 PP2500195544 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 6.951.000 120 58.800.000 58.800.000 0
27 PP2500195545 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 21.926.500 120 187.500.000 187.500.000 0
28 PP2500195546 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 21.926.500 120 149.060.000 149.060.000 0
29 PP2500195547 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 11.667.200 120 205.000.000 205.000.000 0
30 PP2500195548 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 11.667.200 120 183.600.000 183.600.000 0
31 PP2500195549 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 6.899.500 120 221.975.000 221.975.000 0
32 PP2500195550 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 6.951.000 120 178.500.000 178.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 5.775.000 120 177.980.000 177.980.000 0
33 PP2500195552 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 21.926.500 120 347.500.000 347.500.000 0
34 PP2500195554 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 90 1.200.000 120 59.976.000 59.976.000 0
35 PP2500195557 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 54.000.000 54.000.000 0
36 PP2500195558 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 51.750.000 51.750.000 0
37 PP2500195559 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 4.507.000 120 218.000.000 218.000.000 0
38 PP2500195560 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.084.500 120 60.000.000 60.000.000 0
39 PP2500195561 Beclometason (dipropionat) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 90 2.270.940 120 16.797.000 16.797.000 0
40 PP2500195562 Betahistin (dihydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 6.591.000 120 22.365.000 22.365.000 0
41 PP2500195564 Betamethason + dexchlorpheniramin (maleat) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 1.260.000 120 63.000.000 63.000.000 0
42 PP2500195565 Bismuth (subsalicylat) vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 90 9.686.500 120 87.990.000 87.990.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.759.800 120 85.000.000 85.000.000 0
43 PP2500195566 Bismuth (tripotassium dicitrat) vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 90 2.693.600 120 105.000.000 105.000.000 0
44 PP2500195567 Bisoprolol (fumarat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.054.000 120 4.500.000 4.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 4.000.000 4.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 4.670.000 120 5.800.000 5.800.000 0
45 PP2500195568 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 64.200.000 64.200.000 0
46 PP2500195569 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 90 1.436.400 120 71.820.000 71.820.000 0
47 PP2500195570 Bromhexin (hydroclorid) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 1.864.800 120 43.500.000 43.500.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 90 1.864.800 120 93.240.000 93.240.000 0
48 PP2500195571 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 45.990.000 45.990.000 0
49 PP2500195572 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 55.860.000 55.860.000 0
50 PP2500195573 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 135.000.000 135.000.000 0
51 PP2500195574 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 17.500.000 17.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.243.520 120 17.280.000 17.280.000 0
52 PP2500195575 Cafein (citrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 2.100.000 2.100.000 0
53 PP2500195576 Calci carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 90 2.693.600 120 28.000.000 28.000.000 0
54 PP2500195577 Calci lactat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 4.050.800 120 65.700.000 65.700.000 0
55 PP2500195578 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 90 6.150.000 120 78.000.000 78.000.000 0
56 PP2500195579 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 70.000.000 70.000.000 0
57 PP2500195580 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 6.899.500 120 55.500.000 55.500.000 0
58 PP2500195581 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 78.000.000 78.000.000 0
59 PP2500195582 Calci clorid (dihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 134.700 134.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 129.750 129.750 0
60 PP2500195583 Candesartan (cilexetil) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 44.100.000 44.100.000 0
61 PP2500195584 Candesartan (cilexetil) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 2.834.000 120 79.200.000 79.200.000 0
62 PP2500195585 Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 72.450.000 72.450.000 0
63 PP2500195586 Captopril + hydroclorothiazid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 3.415.000 120 24.500.000 24.500.000 0
64 PP2500195587 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 28.350.000 28.350.000 0
65 PP2500195590 Carbocistein vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 6.036.500 120 58.800.000 58.800.000 0
66 PP2500195591 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 60.000.000 60.000.000 0
67 PP2500195592 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 6.951.000 120 110.250.000 110.250.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 5.775.000 120 107.970.000 107.970.000 0
68 PP2500195593 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 396.000.000 396.000.000 0
69 PP2500195594 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 351.600.000 351.600.000 0
70 PP2500195595 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 3.300.000 120 165.000.000 165.000.000 0
71 PP2500195596 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 7.868.000 120 301.000.000 301.000.000 0
72 PP2500195597 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 69.000.000 69.000.000 0
73 PP2500195598 Cefalexin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 90 5.506.800 120 81.000.000 81.000.000 0
74 PP2500195599 Cefalexin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 90 9.686.500 120 93.000.000 93.000.000 0
vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 90 3.640.000 120 96.000.000 96.000.000 0
75 PP2500195600 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 90 5.880.000 120 195.000.000 195.000.000 0
76 PP2500195601 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 90 2.400.000 120 130.000.000 130.000.000 0
77 PP2500195602 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 90 1.530.000 120 75.300.000 75.300.000 0
78 PP2500195603 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 3.340.000 120 120.000.000 120.000.000 0
79 PP2500195605 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 90 3.994.400 120 199.720.000 199.720.000 0
80 PP2500195606 Cefixim vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 90 5.880.000 120 93.000.000 93.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 3.211.000 120 94.500.000 94.500.000 0
81 PP2500195607 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 200.000.000 200.000.000 0
82 PP2500195608 Cefoperazon vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90 2.365.600 120 35.000.000 35.000.000 0
83 PP2500195609 Cefpodoxim (proxetil ) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 195.000.000 195.000.000 0
84 PP2500195610 Cefpodoxim (proxetil ) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 90 5.906.400 120 86.000.000 86.000.000 0
85 PP2500195611 Cefpodoxim (proxetil) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 158.000.000 158.000.000 0
86 PP2500195612 Cefpodoxim (proxetil) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 11.667.200 120 194.760.000 194.760.000 0
87 PP2500195613 Cefpodoxim (proxetil) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 120.000.000 120.000.000 0
88 PP2500195614 Ceftizoxim (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 42.525.000 42.525.000 0
89 PP2500195615 Ceftizoxim (natri) vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 90 3.640.000 120 88.000.000 88.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 1.720.000 120 86.000.000 86.000.000 0
90 PP2500195616 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 40.325.000 40.325.000 0
91 PP2500195617 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 90 5.906.400 120 160.000.000 160.000.000 0
92 PP2500195618 Cetirizin (dihydroclorid) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 3.415.000 120 118.500.000 118.500.000 0
93 PP2500195619 Cetirizin (dihydroclorid) vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 90 1.350.000 120 67.500.000 67.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 6.899.500 120 67.500.000 67.500.000 0
94 PP2500195621 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 6.737.510 6.737.510 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 7.048.472 7.048.472 0
95 PP2500195622 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 90 5.506.800 120 149.700.000 149.700.000 0
96 PP2500195623 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 23.750.000 23.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 25.200.000 25.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 38.500.000 38.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 24.750.000 24.750.000 0
97 PP2500195624 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.635.200 120 61.800.000 61.800.000 0
98 PP2500195625 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 5.160.000 5.160.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 3.211.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 1.008.400 120 20.600.000 20.600.000 0
99 PP2500195626 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 90 9.686.500 120 75.000.000 75.000.000 0
100 PP2500195627 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 14.500.000 14.500.000 0
101 PP2500195628 Clotrimazole +Betamethasone vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 4.500.000 4.500.000 0
102 PP2500195629 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 4.050.800 120 78.000.000 78.000.000 0
103 PP2500195630 Codein (phosphat) + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 7.868.000 120 62.400.000 62.400.000 0
104 PP2500195632 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 13.500.000 13.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 28.350.000 28.350.000 0
105 PP2500195633 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 7.800.000 7.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 7.800.000 7.800.000 0
106 PP2500195634 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 90 2.640.000 120 132.000.000 132.000.000 0
107 PP2500195635 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 3.497.360 120 28.000.000 28.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 29.400.000 29.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.054.000 120 23.100.000 23.100.000 0
108 PP2500195636 Dexamethason vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90 2.365.600 120 14.280.000 14.280.000 0
109 PP2500195637 Dexamethason (phosphat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 705.000 705.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 1.200.000 1.200.000 0
110 PP2500195639 Dexibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 31.000.000 31.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 17.430.000 17.430.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 12.550.000 12.550.000 0
111 PP2500195641 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 4.741.488 120 60.000 60.000 0
112 PP2500195643 Diclofenac natri vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 36.000.000 36.000.000 0
113 PP2500195645 Diltiazem (hydroclorid) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 4.830.000 4.830.000 0
114 PP2500195647 Dioctahedral smectit vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 90 3.926.000 120 158.000.000 158.000.000 0
115 PP2500195648 Diosmin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 26.775.000 26.775.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 6.602.900 120 27.000.000 27.000.000 0
116 PP2500195649 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.868.714 120 27.202.000 27.202.000 0
117 PP2500195650 Diosmin + hesperidin vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 90 3.926.000 120 2.100.000 2.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 3.294.000 3.294.000 0
118 PP2500195652 Dobutamin (HCl) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 2.750.000 2.750.000 0
119 PP2500195653 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 27.195.000 27.195.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 853.800 120 20.700.000 20.700.000 0
120 PP2500195654 Domperidon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.868.714 120 9.450.000 9.450.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 10.000.000 10.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 10.000.000 10.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 1.400.000 1.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 8.600.000 8.600.000 0
vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 90 980.000 120 9.900.000 9.900.000 0
121 PP2500195655 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 1.468.200 120 5.900.000 5.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 5.990.000 5.990.000 0
122 PP2500195656 Drotaverin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 22.680.000 22.680.000 0
123 PP2500195657 Drotaverin (hydroclorid) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 90 1.080.000 120 17.400.000 17.400.000 0
124 PP2500195658 Drotaverin (hydroclorid) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 42.000.000 42.000.000 0
125 PP2500195659 Drotaverin (hydroclorid) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 90 1.080.000 120 36.000.000 36.000.000 0
126 PP2500195660 Drotaverin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 3.714.200 3.714.200 0
127 PP2500195662 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 38.720.000 38.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.868.714 120 69.028.000 69.028.000 0
128 PP2500195663 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 2.624.600 120 90.000.000 90.000.000 0
129 PP2500195664 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 90 1.960.000 120 98.000.000 98.000.000 0
130 PP2500195666 Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 52.800.000 52.800.000 0
131 PP2500195667 Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 22.995.000 22.995.000 0
132 PP2500195668 Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.606.992 120 47.250.000 47.250.000 0
133 PP2500195669 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 35.000.000 35.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 7.407.994 120 34.996.500 34.996.500 0
134 PP2500195670 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 13.350.000 13.350.000 0
135 PP2500195671 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 156.250.000 156.250.000 0
136 PP2500195672 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 712.500.000 712.500.000 0
137 PP2500195673 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 96.000.000 96.000.000 0
138 PP2500195674 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 6.036.500 120 95.025.000 95.025.000 0
139 PP2500195675 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 80.000.000 80.000.000 0
140 PP2500195676 Etoricoxib vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 80.000.000 80.000.000 0
141 PP2500195677 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 23.940.000 23.940.000 0
142 PP2500195678 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 105.000.000 105.000.000 0
143 PP2500195679 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 139.860.000 139.860.000 0
144 PP2500195680 Fenofibrat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 4.416.900 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 90 2.170.000 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 1.400.000 120 70.000.000 70.000.000 0
145 PP2500195683 Fexofenadin (hydroclorid) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 102.900.000 102.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 102.900.000 102.900.000 0
146 PP2500195684 Fexofenadin (hydroclorid) vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 21.750.000 21.750.000 0
147 PP2500195685 Fexofenadin (hydroclorid) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 21.420.000 21.420.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 19.215.000 19.215.000 0
148 PP2500195687 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 6.000.000 6.000.000 0
149 PP2500195688 Fluvastatin (natri) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 6.602.900 120 68.985.000 68.985.000 0
150 PP2500195689 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 853.800 120 15.495.000 15.495.000 0
151 PP2500195690 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 23.961.000 23.961.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 23.100.000 23.100.000 0
152 PP2500195691 Gabapentin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 32.970.000 32.970.000 0
153 PP2500195692 Gabapentin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 39.200.000 39.200.000 0
154 PP2500195694 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 65.000.000 65.000.000 0
155 PP2500195695 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 123.750.000 123.750.000 0
156 PP2500195696 Glimepirid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 90 7.095.800 120 130.000.000 130.000.000 0
157 PP2500195697 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 156.000.000 156.000.000 0
158 PP2500195698 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 149.940.000 149.940.000 0
159 PP2500195699 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 624.750.000 624.750.000 0
160 PP2500195700 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 107.100.000 107.100.000 0
161 PP2500195701 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 25.200.000 25.200.000 0
162 PP2500195703 Glucosamin (sulfat) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 2.834.000 120 62.500.000 62.500.000 0
163 PP2500195704 Glucosamin (sulfat) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 1.468.200 120 66.750.000 66.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 57.000.000 57.000.000 0
164 PP2500195705 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 69.090.000 69.090.000 0
165 PP2500195706 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 2.880.000 2.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 2.000.000 2.000.000 0
166 PP2500195707 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 47.280.000 47.280.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 50.400.000 50.400.000 0
167 PP2500195708 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 31.520.000 31.520.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 28.000.000 28.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 33.600.000 33.600.000 0
168 PP2500195709 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.606.992 120 800.000 800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 1.000.000 1.000.000 0
169 PP2500195711 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 7.407.994 120 323.400.000 323.400.000 0
170 PP2500195712 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 8.820.000 8.820.000 0
171 PP2500195713 Ibuprofen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 24.960.000 24.960.000 0
172 PP2500195714 Imidapril (hydroclorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 78.000.000 78.000.000 0
173 PP2500195715 Indapamid (hemihydrat) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 3.497.360 120 10.143.000 10.143.000 0
174 PP2500195716 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 8.400.000 8.400.000 0
175 PP2500195717 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 133.200.000 133.200.000 0
176 PP2500195718 Insulin human (recombinant) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 2.532.000 120 124.800.000 124.800.000 0
177 PP2500195719 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 6.591.000 120 117.600.000 117.600.000 0
178 PP2500195720 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.635.200 120 204.000.000 204.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 200.000.000 200.000.000 0
179 PP2500195721 Irbesartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 237.600.000 237.600.000 0
180 PP2500195722 Irbesartan vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 141.000.000 141.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 136.080.000 136.080.000 0
181 PP2500195723 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 87.150.000 87.150.000 0
182 PP2500195724 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 90 3.700.000 120 185.000.000 185.000.000 0
183 PP2500195725 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 24.890.000 24.890.000 0
184 PP2500195726 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 7.300.000 7.300.000 0
185 PP2500195727 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.243.520 120 39.100.000 39.100.000 0
186 PP2500195728 Kali clorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 3.700.000 3.700.000 0
187 PP2500195729 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 199.600 199.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 187.600 187.600 0
188 PP2500195730 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 335.600 335.600 0
189 PP2500195731 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 4.050.800 120 3.570.000 3.570.000 0
190 PP2500195732 Kẽm (gluconat) vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 21.926.500 120 135.000.000 135.000.000 0
191 PP2500195734 Ketoprofen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 107.100.000 107.100.000 0
192 PP2500195735 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 6.591.000 120 29.925.000 29.925.000 0
193 PP2500195736 Ketorolac (tromethamin) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 15.000.000 15.000.000 0
194 PP2500195737 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 43.470.000 43.470.000 0
195 PP2500195738 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 90 5.506.800 120 45.000.000 45.000.000 0
196 PP2500195739 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 90 2.268.000 120 113.400.000 113.400.000 0
197 PP2500195740 Lercanidipin hydroclorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 84.500.000 84.500.000 0
198 PP2500195741 Levofloxacin (hemihydrat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 4.888.800 4.888.800 0
199 PP2500195744 Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 90 7.095.800 120 60.000.000 60.000.000 0
200 PP2500195745 Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 6.591.000 120 23.940.000 23.940.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 1.008.400 120 22.500.000 22.500.000 0
201 PP2500195746 Loratadin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 90 770.000 120 34.650.000 34.650.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 90 2.170.000 120 38.500.000 38.500.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 38.500.000 38.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 3.512.570 120 35.000.000 35.000.000 0
202 PP2500195747 Loratadin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 23.000.000 23.000.000 0
203 PP2500195748 Losartan (kali) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 270.000.000 270.000.000 0
204 PP2500195749 Losartan (kali) + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 59.220.000 59.220.000 0
205 PP2500195750 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 25.200.000 25.200.000 0
206 PP2500195751 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 29.400.000 29.400.000 0
207 PP2500195752 Loxoprofen vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 4.416.900 120 39.735.000 39.735.000 0
208 PP2500195753 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 4.507.000 120 7.350.000 7.350.000 0
209 PP2500195754 Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 95.000.000 95.000.000 0
210 PP2500195755 Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 105.000.000 105.000.000 0
211 PP2500195756 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 97.500.000 97.500.000 0
212 PP2500195757 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 99.000.000 99.000.000 0
213 PP2500195758 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 90 5.110.000 120 65.000.000 65.000.000 0
214 PP2500195759 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 51.000.000 51.000.000 0
215 PP2500195760 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 203.000 203.000 0
216 PP2500195761 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 595.350 595.350 0
217 PP2500195762 Meclophenoxat (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 23.200.000 23.200.000 0
218 PP2500195763 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 13.200.000 13.200.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 90 712.000 120 20.000.000 20.000.000 0
219 PP2500195764 Mesalazin (mesalamin) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 63.000.000 63.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 90 1.491.000 120 73.500.000 73.500.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 1.491.000 120 74.500.000 74.500.000 0
220 PP2500195765 Metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 58.800.000 58.800.000 0
221 PP2500195766 Metformin (hydroclorid) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.635.200 120 30.450.000 30.450.000 0
222 PP2500195767 Metformin (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 89.500.000 89.500.000 0
223 PP2500195768 Metoclopramid (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 4.741.488 120 1.420.000 1.420.000 0
224 PP2500195769 Metoclopramid (hydroclorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 428.400 428.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 375.000 375.000 0
225 PP2500195770 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 74.970.000 74.970.000 0
226 PP2500195771 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.054.000 120 20.000.000 20.000.000 0
227 PP2500195772 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 40.000.000 40.000.000 0
228 PP2500195775 Miconazol (nitrat) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 90 965.200 120 7.980.000 7.980.000 0
229 PP2500195776 Montelukast (natri) vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 90 6.150.000 120 65.898.000 65.898.000 0
230 PP2500195777 Montelukast (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 34.740.000 34.740.000 0
231 PP2500195778 Montelukast (natri) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 2.064.200 120 23.844.000 23.844.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.982.800 120 24.120.000 24.120.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 20.100.000 20.100.000 0
232 PP2500195779 Morphin (hydroclorid/sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 4.741.488 120 5.594.400 5.594.400 0
233 PP2500195781 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 19.500.000 19.500.000 0
234 PP2500195782 N-acetylcystein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 19.000.000 19.000.000 0
235 PP2500195783 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 58.800.000 58.800.000 0
236 PP2500195784 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 375.000 120 18.375.000 18.375.000 0
237 PP2500195785 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 4.050.800 120 55.000.000 55.000.000 0
238 PP2500195787 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 13.545.000 13.545.000 0
239 PP2500195788 Naproxen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 25.830.000 25.830.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 25.200.000 25.200.000 0
240 PP2500195789 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 19.950.000 19.950.000 0
241 PP2500195790 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 26.700.000 26.700.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 23.000.000 23.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 25.100.000 25.100.000 0
242 PP2500195791 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 13.450.000 13.450.000 0
243 PP2500195792 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 216.000.000 216.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 174.000.000 174.000.000 0
244 PP2500195793 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 144.000.000 144.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 116.000.000 116.000.000 0
245 PP2500195794 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 11.700.000 11.700.000 0
246 PP2500195795 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid+ Glucose khan + Kẽm ( dưới dạng Kẽm Gluconate) vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 90 5.110.000 120 81.000.000 81.000.000 0
247 PP2500195796 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 90 657.000 120 36.000.000 36.000.000 0
248 PP2500195797 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 21.000.000 21.000.000 0
249 PP2500195798 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 960.000 960.000 0
250 PP2500195799 Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 54.390.000 54.390.000 0
251 PP2500195800 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.635.200 120 18.000.000 18.000.000 0
252 PP2500195801 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 90 2.100.000 120 105.000.000 105.000.000 0
253 PP2500195802 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 37.000.000 37.000.000 0
254 PP2500195804 Nicardipin (hydrochlorid) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.054.000 120 22.000.000 22.000.000 0
255 PP2500195805 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.606.992 120 115.500.000 115.500.000 0
256 PP2500195806 Nicorandil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 6.602.900 120 49.875.000 49.875.000 0
257 PP2500195807 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 43.800.000 43.800.000 0
258 PP2500195808 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 60.480.000 60.480.000 0
259 PP2500195812 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 2.900.000 2.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.868.714 120 2.000.000 2.000.000 0
260 PP2500195813 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 4.950.000 4.950.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 5.100.000 5.100.000 0
261 PP2500195814 Ofloxacin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 21.926.500 120 137.000.000 137.000.000 0
262 PP2500195815 Ofloxacin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 17.955.000 17.955.000 0
263 PP2500195817 Omeprazol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90 2.365.600 120 69.000.000 69.000.000 0
264 PP2500195818 Omeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.054.000 120 18.000.000 18.000.000 0
265 PP2500195819 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 14.400.000 14.400.000 0
266 PP2500195820 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 6.000.000 6.000.000 0
267 PP2500195821 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.925.928 120 6.000.000 6.000.000 0
268 PP2500195824 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 12.100.000 12.100.000 0
269 PP2500195826 Paracetamol vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 90 5.110.000 120 31.000.000 31.000.000 0
270 PP2500195827 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 14.805.000 14.805.000 0
271 PP2500195828 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 16.500.000 16.500.000 0
272 PP2500195829 Paracetamol + codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 56.370.000 56.370.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 52.920.000 52.920.000 0
273 PP2500195830 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 5.000.300 120 44.100.000 44.100.000 0
274 PP2500195832 Paracetamol + methocarbamol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 90 7.095.800 120 72.900.000 72.900.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 90 1.675.800 120 67.500.000 67.500.000 0
275 PP2500195833 Paracetamol + tramadol (HCl) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 7.868.000 120 23.700.000 23.700.000 0
276 PP2500195834 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 149.700.000 149.700.000 0
277 PP2500195836 Perindopril arginin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 64.500.000 64.500.000 0
278 PP2500195837 Perindopril arginin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 6.591.000 120 44.730.000 44.730.000 0
279 PP2500195839 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 114.750.000 114.750.000 0
280 PP2500195840 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 90 5.906.400 120 57.960.000 57.960.000 0
281 PP2500195841 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 21.926.500 120 124.240.000 124.240.000 0
282 PP2500195842 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 90 9.686.500 120 210.735.000 210.735.000 0
283 PP2500195843 Piracetam vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 174.930.000 174.930.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.982.800 120 171.325.000 171.325.000 0
284 PP2500195844 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 1.350.000 1.350.000 0
285 PP2500195845 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 15.960.000 15.960.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.606.992 120 16.799.600 16.799.600 0
286 PP2500195846 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 10.756.072 120 8.064.000 8.064.000 0
287 PP2500195847 Pravastatin (natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 17.010.000 17.010.000 0
288 PP2500195848 Pravastatin (natri) vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 4.416.900 120 45.750.000 45.750.000 0
289 PP2500195849 Pravastatin (natri) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 90 2.270.940 120 96.750.000 96.750.000 0
290 PP2500195850 Prednisolon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 31.920.000 31.920.000 0
291 PP2500195851 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 5.940.000 120 25.000.000 25.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 2.064.200 120 77.480.000 77.480.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 1.580.000 120 77.480.000 77.480.000 0
292 PP2500195852 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 90 2.718.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 5.940.000 120 97.000.000 97.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 3.512.570 120 83.500.000 83.500.000 0
293 PP2500195853 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 1.350.000 120 55.500.000 55.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 5.940.000 120 48.000.000 48.000.000 0
294 PP2500195855 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 60.000 60.000 0
295 PP2500195858 Rabeprazol (natri) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 170.000.000 170.000.000 0
296 PP2500195859 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 75.000.000 75.000.000 0
297 PP2500195860 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 176.850.000 176.850.000 0
298 PP2500195861 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 51.037.000 51.037.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 46.200.000 46.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 54.390.000 54.390.000 0
299 PP2500195862 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 11.851.860 120 51.037.000 51.037.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 13.354.260 120 46.200.000 46.200.000 0
300 PP2500195863 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 6.591.000 120 37.800.000 37.800.000 0
301 PP2500195864 Rotundin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 29.400.000 29.400.000 0
302 PP2500195865 Roxithromycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 19.950.000 19.950.000 0
303 PP2500195866 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 127.260.000 127.260.000 0
304 PP2500195867 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 90 5.110.000 120 66.000.000 66.000.000 0
305 PP2500195868 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.868.714 120 7.637.900 7.637.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 12.056.958 120 4.500.000 4.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 7.637.700 7.637.700 0
306 PP2500195869 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 35.280.000 35.280.000 0
307 PP2500195870 Salbutamol (sulfat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 6.036.500 120 75.600.000 75.600.000 0
308 PP2500195871 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 42.000.000 42.000.000 0
309 PP2500195872 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 3.497.360 120 77.400.000 77.400.000 0
310 PP2500195873 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 31.500.000 31.500.000 0
311 PP2500195874 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 90 380.000 120 19.000.000 19.000.000 0
312 PP2500195875 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.243.520 120 5.376.000 5.376.000 0
313 PP2500195876 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.868.714 120 29.983.200 29.983.200 0
314 PP2500195877 Sắt sulfat + acid folic vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 164.850.000 164.850.000 0
315 PP2500195878 Sắt sulfat + acid folic vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 24.000.000 24.000.000 0
316 PP2500195879 Sắt Sulfat khan, Acid Folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 6.036.500 120 30.000.000 30.000.000 0
317 PP2500195880 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 6.537.600 120 17.010.000 17.010.000 0
318 PP2500195882 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 7.563.400 120 20.000.000 20.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 19.960.000 19.960.000 0
319 PP2500195884 Spiramycin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 90 9.933.000 120 280.000.000 280.000.000 0
320 PP2500195885 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 126.000.000 126.000.000 0
321 PP2500195886 Sucralfat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 6.602.900 120 88.000.000 88.000.000 0
322 PP2500195888 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 63.000.000 63.000.000 0
323 PP2500195889 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 90 4.350.000 120 217.350.000 217.350.000 0
324 PP2500195890 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 79.800.000 79.800.000 0
325 PP2500195891 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 54.000.000 125 162.500.000 162.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 178.750.000 178.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 4.670.000 120 169.950.000 169.950.000 0
326 PP2500195893 Terbinafin (hydroclorid) vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 90 9.686.500 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 292.000 120 10.794.000 10.794.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 5.940.000 120 11.960.000 11.960.000 0
327 PP2500195894 Terbutalin (sulfat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 6.036.500 120 37.800.000 37.800.000 0
328 PP2500195896 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 10.000.000 10.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 14.087.200 120 19.960.000 19.960.000 0
329 PP2500195897 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 41.958.000 41.958.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 42.090.000 42.090.000 0
330 PP2500195899 Tizanidin (hydroclorid) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 6.602.900 120 72.000.000 72.000.000 0
331 PP2500195900 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.613.968 120 11.999.700 11.999.700 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 7.407.994 120 10.395.000 10.395.000 0
332 PP2500195901 Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 4.747.540 120 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.503.490 120 8.700.000 8.700.000 0
333 PP2500195902 Tobramycin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 90 3.926.000 120 26.500.000 26.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 19.834.000 120 35.000.000 35.000.000 0
334 PP2500195903 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 5.222.474 120 18.000.000 18.000.000 0
335 PP2500195904 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 59.970.000 59.970.000 0
336 PP2500195906 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 7.497.000 7.497.000 0
337 PP2500195907 Tranexamic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 40.777.000 120 7.000.000 7.000.000 0
338 PP2500195908 Trimebutin maleat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 90 7.095.800 120 41.800.000 41.800.000 0
339 PP2500195909 Trimetazidin (dihydroclorid) vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 90 2.268.000 120 113.400.000 113.400.000 0
340 PP2500195910 Trimetazidin (dihydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 11.634.570 120 30.000.000 30.000.000 0
341 PP2500195911 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 2.624.600 120 41.230.000 41.230.000 0
342 PP2500195912 Ursodeoxycholic acid vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 90 1.008.000 120 47.100.000 47.100.000 0
343 PP2500195913 Valsartan vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 90 6.150.000 120 126.000.000 126.000.000 0
344 PP2500195914 Valsartan vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 90 965.200 120 39.860.000 39.860.000 0
345 PP2500195915 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 10.284.960 120 44.940.000 44.940.000 0
346 PP2500195917 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 4.416.900 120 23.960.000 23.960.000 0
347 PP2500195918 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 90 6.150.000 120 36.750.000 36.750.000 0
348 PP2500195920 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 90 980.000 120 22.125.000 22.125.000 0
349 PP2500195921 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 4.416.900 120 41.400.000 41.400.000 0
350 PP2500195922 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 90 2.504.500 120 28.750.000 28.750.000 0
351 PP2500195923 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 90 2.504.500 120 59.200.000 59.200.000 0
352 PP2500195924 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 38.000.000 120 92.400.000 92.400.000 0
353 PP2500195925 Vitamin C vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 3.340.000 120 44.200.000 44.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 32.000.000 121 40.200.000 40.200.000 0
354 PP2500195926 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.635.200 120 38.000.000 38.000.000 0
355 PP2500195927 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 10.250.000 10.250.000 0
356 PP2500195929 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 3.415.000 120 27.750.000 27.750.000 0
357 PP2500195930 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 11.017.008 120 3.875.000 3.875.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 113
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500195545 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500195546 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500195552 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500195732 - Kẽm (gluconat)

5. PP2500195814 - Ofloxacin

6. PP2500195841 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195853 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195536 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2500195635 - Desloratadin

3. PP2500195715 - Indapamid (hemihydrat)

4. PP2500195872 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500195571 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500195572 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2500195628 - Clotrimazole +Betamethasone

4. PP2500195635 - Desloratadin

5. PP2500195694 - Gliclazid

6. PP2500195695 - Gliclazid

7. PP2500195722 - Irbesartan

8. PP2500195845 - Povidon iodin

9. PP2500195846 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500195590 - Carbocistein

2. PP2500195674 - Esomeprazol

3. PP2500195870 - Salbutamol (sulfat)

4. PP2500195879 - Sắt Sulfat khan, Acid Folic

5. PP2500195894 - Terbutalin (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195784 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500195594 - Cefaclor

2. PP2500195666 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid

3. PP2500195683 - Fexofenadin (hydroclorid)

4. PP2500195685 - Fexofenadin (hydroclorid)

5. PP2500195691 - Gabapentin

6. PP2500195692 - Gabapentin

7. PP2500195713 - Ibuprofen

8. PP2500195716 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

9. PP2500195721 - Irbesartan

10. PP2500195728 - Kali clorid

11. PP2500195734 - Ketoprofen

12. PP2500195740 - Lercanidipin hydroclorid

13. PP2500195748 - Losartan (kali)

14. PP2500195755 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)

15. PP2500195759 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500195764 - Mesalazin (mesalamin)

17. PP2500195834 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin

18. PP2500195843 - Piracetam

19. PP2500195858 - Rabeprazol (natri)

20. PP2500195860 - Repaglinid

21. PP2500195877 - Sắt sulfat + acid folic

22. PP2500195891 - Telmisartan + hydroclorothiazid

23. PP2500195643 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500195653 - Domperidon

2. PP2500195662 - Dutasterid

3. PP2500195669 - Enoxaparin (natri)

4. PP2500195767 - Metformin (hydroclorid)

5. PP2500195812 - Nhũ dịch lipid

6. PP2500195824 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500195829 - Paracetamol + codein phosphat

8. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)

9. PP2500195891 - Telmisartan + hydroclorothiazid

10. PP2500195900 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195739 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195602 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195610 - Cefpodoxim (proxetil )

2. PP2500195617 - Cefuroxim

3. PP2500195840 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500195649 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500195654 - Domperidon

3. PP2500195662 - Dutasterid

4. PP2500195812 - Nhũ dịch lipid

5. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2500195876 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500195567 - Bisoprolol (fumarat)

2. PP2500195635 - Desloratadin

3. PP2500195771 - Methyl prednisolon

4. PP2500195804 - Nicardipin (hydrochlorid)

5. PP2500195818 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195668 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid

2. PP2500195709 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500195805 - Nicorandil

4. PP2500195845 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500195557 - Azithromycin

2. PP2500195558 - Azithromycin

3. PP2500195639 - Dexibuprofen

4. PP2500195654 - Domperidon

5. PP2500195673 - Esomeprazol

6. PP2500195709 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500195726 - Itraconazol

8. PP2500195749 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid

9. PP2500195807 - Nifedipin

10. PP2500195882 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500195565 - Bismuth (subsalicylat)

2. PP2500195599 - Cefalexin

3. PP2500195626 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

4. PP2500195842 - Piracetam

5. PP2500195893 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195893 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195599 - Cefalexin

2. PP2500195615 - Ceftizoxim (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195619 - Cetirizin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500195680 - Fenofibrat

2. PP2500195752 - Loxoprofen

3. PP2500195848 - Pravastatin (natri)

4. PP2500195917 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

5. PP2500195921 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195559 - Bacillus subtilis

2. PP2500195753 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195909 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195775 - Miconazol (nitrat)

2. PP2500195914 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195663 - Đồng sulfat

2. PP2500195911 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195851 - Prednisolon

2. PP2500195852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

3. PP2500195853 - Probenecid

4. PP2500195893 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195570 - Bromhexin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500195624 - Clopidogrel

2. PP2500195720 - Irbesartan

3. PP2500195766 - Metformin (hydroclorid)

4. PP2500195800 - Nebivolol

5. PP2500195926 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500195543 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2500195583 - Candesartan (cilexetil)

3. PP2500195585 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid

4. PP2500195587 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2500195645 - Diltiazem (hydroclorid)

6. PP2500195658 - Drotaverin (hydroclorid)

7. PP2500195685 - Fexofenadin (hydroclorid)

8. PP2500195712 - Ibuprofen

9. PP2500195750 - Lovastatin

10. PP2500195788 - Naproxen

11. PP2500195850 - Prednisolon

12. PP2500195888 - Telmisartan

13. PP2500195915 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195778 - Montelukast (natri)

2. PP2500195851 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500195574 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

2. PP2500195660 - Drotaverin (hydroclorid)

3. PP2500195678 - Fenofibrat

4. PP2500195697 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

5. PP2500195698 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

6. PP2500195717 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

7. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195595 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195746 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195664 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195541 - Amoxicilin (trihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195596 - Cefaclor

2. PP2500195630 - Codein (phosphat) + terpin hydrat

3. PP2500195833 - Paracetamol + tramadol (HCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195564 - Betamethason + dexchlorpheniramin (maleat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195535 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2500195537 - Aminophylin

3. PP2500195540 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500195560 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195549 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500195580 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500195619 - Cetirizin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195634 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195584 - Candesartan (cilexetil)

2. PP2500195703 - Glucosamin (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195601 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500195648 - Diosmin

2. PP2500195656 - Drotaverin (hydroclorid)

3. PP2500195701 - Glipizid

4. PP2500195749 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid

5. PP2500195770 - Methocarbamol

6. PP2500195789 - Naproxen

7. PP2500195815 - Ofloxacin

8. PP2500195847 - Pravastatin (natri)

9. PP2500195865 - Roxithromycin

10. PP2500195880 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195680 - Fenofibrat

2. PP2500195746 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195554 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195851 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195544 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500195550 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500195592 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500195562 - Betahistin (dihydroclorid)

2. PP2500195719 - Irbesartan

3. PP2500195735 - Ketoprofen

4. PP2500195745 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

5. PP2500195837 - Perindopril arginin

6. PP2500195863 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195578 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500195776 - Montelukast (natri)

3. PP2500195913 - Valsartan

4. PP2500195918 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500195627 - Clotrimazol

2. PP2500195654 - Domperidon

3. PP2500195667 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid

4. PP2500195690 - Gabapentin

5. PP2500195723 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500195787 - Naproxen

7. PP2500195788 - Naproxen

8. PP2500195830 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195569 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500195575 - Cafein (citrat)

2. PP2500195652 - Dobutamin (HCl)

3. PP2500195683 - Fexofenadin (hydroclorid)

4. PP2500195781 - Moxifloxacin

5. PP2500195844 - Polyethylen glycol + propylen glycol

6. PP2500195868 - Salbutamol (sulfat)

7. PP2500195869 - Salbutamol (sulfat)

8. PP2500195871 - Salbutamol (sulfat)

9. PP2500195873 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

10. PP2500195903 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195586 - Captopril + hydroclorothiazid

2. PP2500195618 - Cetirizin (dihydroclorid)

3. PP2500195929 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500195519 - Acetyl leucin

2. PP2500195521 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500195531 - Alimemazin (tartrat)

4. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500195538 - Amlodipin

6. PP2500195539 - Amlodipin

7. PP2500195567 - Bisoprolol (fumarat)

8. PP2500195591 - Carbocistein

9. PP2500195621 - Cinnarizin

10. PP2500195623 - Ciprofloxacin

11. PP2500195625 - Clopidogrel

12. PP2500195632 - Colchicin

13. PP2500195633 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2500195654 - Domperidon

15. PP2500195670 - Erythromycin

16. PP2500195763 - Meloxicam

17. PP2500195813 - Ofloxacin

18. PP2500195855 - Phenobarbital

19. PP2500195896 - Tinidazol

20. PP2500195927 - Vitamin C

21. PP2500195930 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195647 - Dioctahedral smectit

2. PP2500195650 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500195902 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500195523 - Aciclovir

2. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500195538 - Amlodipin

4. PP2500195539 - Amlodipin

5. PP2500195542 - Amoxicilin (trihydrat)

6. PP2500195597 - Cefalexin

7. PP2500195609 - Cefpodoxim (proxetil )

8. PP2500195623 - Ciprofloxacin

9. PP2500195633 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2500195751 - Lovastatin

11. PP2500195813 - Ofloxacin

12. PP2500195819 - Omeprazol

13. PP2500195910 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195778 - Montelukast (natri)

2. PP2500195843 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195603 - Cefdinir

2. PP2500195925 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195608 - Cefoperazon

2. PP2500195636 - Dexamethason

3. PP2500195817 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500195522 - Aciclovir

2. PP2500195524 - Aciclovir

3. PP2500195696 - Glimepirid

4. PP2500195744 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

5. PP2500195832 - Paracetamol + methocarbamol

6. PP2500195908 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195600 - Cefamandol

2. PP2500195606 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195567 - Bisoprolol (fumarat)

2. PP2500195891 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195669 - Enoxaparin (natri)

2. PP2500195711 - Heparin (natri)

3. PP2500195900 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195655 - Doxycyclin

2. PP2500195704 - Glucosamin (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195718 - Insulin human (recombinant)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195534 - Alverin (citrat) + simethicon

2. PP2500195922 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2500195923 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500195573 - Budesonid

2. PP2500195593 - Cefaclor

3. PP2500195611 - Cefpodoxim (proxetil)

4. PP2500195613 - Cefpodoxim (proxetil)

5. PP2500195757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500195794 - Natri hyaluronat

7. PP2500195802 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

8. PP2500195902 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195570 - Bromhexin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195529 - Alfuzosin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195550 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500195592 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195764 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195561 - Beclometason (dipropionat)

2. PP2500195849 - Pravastatin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500195521 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500195538 - Amlodipin

4. PP2500195539 - Amlodipin

5. PP2500195542 - Amoxicilin (trihydrat)

6. PP2500195623 - Ciprofloxacin

7. PP2500195632 - Colchicin

8. PP2500195650 - Diosmin + hesperidin

9. PP2500195654 - Domperidon

10. PP2500195655 - Doxycyclin

11. PP2500195720 - Irbesartan

12. PP2500195797 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

13. PP2500195882 - Sorbitol

14. PP2500195896 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195577 - Calci lactat

2. PP2500195629 - Cloxacilin

3. PP2500195731 - Kali clorid

4. PP2500195785 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500195519 - Acetyl leucin

2. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500195639 - Dexibuprofen

4. PP2500195677 - Felodipin

5. PP2500195737 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500195741 - Levofloxacin (hemihydrat)

7. PP2500195827 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500195897 - Tinidazol

9. PP2500195901 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195653 - Domperidon

2. PP2500195689 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400628884
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500195676 - Etoricoxib

2. PP2500195684 - Fexofenadin (hydroclorid)

3. PP2500195746 - Loratadin

4. PP2500195747 - Loratadin

5. PP2500195864 - Rotundin

6. PP2500195878 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500195884 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500195568 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

2. PP2500195581 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500195614 - Ceftizoxim (natri)

4. PP2500195671 - Erythropoietin

5. PP2500195672 - Erythropoietin

6. PP2500195690 - Gabapentin

7. PP2500195756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500195762 - Meclophenoxat (hydroclorid)

9. PP2500195777 - Montelukast (natri)

10. PP2500195836 - Perindopril arginin

11. PP2500195885 - Sucralfat

12. PP2500195904 - Thiocolchicosid

13. PP2500195907 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500195648 - Diosmin

2. PP2500195688 - Fluvastatin (natri)

3. PP2500195806 - Nicorandil

4. PP2500195886 - Sucralfat

5. PP2500195899 - Tizanidin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195542 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2500195606 - Cefixim

3. PP2500195625 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195889 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195796 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195680 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195912 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195832 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195724 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195547 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500195548 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500195612 - Cefpodoxim (proxetil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195598 - Cefalexin

2. PP2500195622 - Ciprofloxacin

3. PP2500195738 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195566 - Bismuth (tripotassium dicitrat)

2. PP2500195576 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195764 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195527 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500195582 - Calci clorid (dihydrat)

2. PP2500195616 - Cefuroxim

3. PP2500195623 - Ciprofloxacin

4. PP2500195637 - Dexamethason (phosphat)

5. PP2500195639 - Dexibuprofen

6. PP2500195729 - Kali clorid

7. PP2500195791 - Natri clorid

8. PP2500195828 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500195901 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195574 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

2. PP2500195727 - Ivabradin

3. PP2500195875 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312873810
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195533 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500195654 - Domperidon

3. PP2500195920 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500195518 - Acetyl leucin

2. PP2500195679 - Fenofibrat

3. PP2500195698 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

4. PP2500195699 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

5. PP2500195700 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

6. PP2500195722 - Irbesartan

7. PP2500195725 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2500195736 - Ketorolac (tromethamin)

9. PP2500195754 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon

10. PP2500195765 - Metformin (hydroclorid)

11. PP2500195783 - N-acetylcystein

12. PP2500195808 - Nifedipin

13. PP2500195866 - Saccharomyces boulardii

14. PP2500195890 - Telmisartan + hydroclorothiazid

15. PP2500195906 - Tranexamic acid

16. PP2500195924 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195874 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304197855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195520 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500195707 - Glucose

2. PP2500195708 - Glucose

3. PP2500195790 - Natri clorid

4. PP2500195792 - Natri clorid

5. PP2500195793 - Natri clorid

6. PP2500195829 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2500195861 - Ringer lactat

8. PP2500195862 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195530 - Alfuzosi hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195528 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)

2. PP2500195641 - Diazepam

3. PP2500195768 - Metoclopramid (hydroclorid)

4. PP2500195779 - Morphin (hydroclorid/sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195625 - Clopidogrel

2. PP2500195745 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500195526 - Acid amin

2. PP2500195705 - Glucose

3. PP2500195707 - Glucose

4. PP2500195708 - Glucose

5. PP2500195790 - Natri clorid

6. PP2500195792 - Natri clorid

7. PP2500195793 - Natri clorid

8. PP2500195861 - Ringer lactat

9. PP2500195862 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195615 - Ceftizoxim (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500195523 - Aciclovir

2. PP2500195746 - Loratadin

3. PP2500195852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195565 - Bismuth (subsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195801 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195763 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500195579 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500195607 - Cefixim

3. PP2500195637 - Dexamethason (phosphat)

4. PP2500195675 - Etoricoxib

5. PP2500195687 - Flunarizin

6. PP2500195704 - Glucosamin (sulfat)

7. PP2500195705 - Glucose

8. PP2500195706 - Glucose

9. PP2500195707 - Glucose

10. PP2500195708 - Glucose

11. PP2500195714 - Imidapril (hydroclorid)

12. PP2500195760 - Magnesi sulfat

13. PP2500195761 - Manitol

14. PP2500195769 - Metoclopramid (hydroclorid)

15. PP2500195778 - Montelukast (natri)

16. PP2500195782 - N-acetylcystein

17. PP2500195790 - Natri clorid

18. PP2500195798 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

19. PP2500195799 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O

20. PP2500195839 - Piracetam

21. PP2500195859 - Rebamipid

22. PP2500195861 - Ringer lactat

23. PP2500195897 - Tinidazol

24. PP2500195925 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500195516 - Acenocoumarol

2. PP2500195582 - Calci clorid (dihydrat)

3. PP2500195621 - Cinnarizin

4. PP2500195706 - Glucose

5. PP2500195729 - Kali clorid

6. PP2500195730 - Kali clorid

7. PP2500195769 - Metoclopramid (hydroclorid)

8. PP2500195772 - Methyl prednisolon

9. PP2500195820 - Oxytocin

10. PP2500195821 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195605 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500195758 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2500195795 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid+ Glucose khan + Kẽm ( dưới dạng Kẽm Gluconate)

3. PP2500195826 - Paracetamol

4. PP2500195867 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500195529 - Alfuzosin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500195657 - Drotaverin (hydroclorid)

2. PP2500195659 - Drotaverin (hydroclorid)

Đã xem: 113
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây