Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua sắm thuốc generic, thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị, vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024.
Thời gian thực hiện gói thầu
360 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:30 28/02/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:36 28/02/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
72
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2400005753
Atropin sulfat
vn2500228415
90
16.808.580
120
vn0800011018
90
62.529.131
120
1
PP2400005754
Bupivacain hydroclorid
vn0100109699
90
73.000.000
120
2
PP2400005757
Etomidat
vn0100109699
90
73.000.000
120
3
PP2400005758
Fentanyl
vn0300483319
90
9.849.750
120
vn0100108536
90
27.031.650
120
4
PP2400005759
Fentanyl
vn0100108536
90
27.031.650
120
5
PP2400005761
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
90
6.505.125
120
6
PP2400005764
Midazolam
vn0300483319
90
9.849.750
120
vn0100108536
90
27.031.650
120
7
PP2400005765
Midazolam
vn0800011018
90
62.529.131
120
8
PP2400005766
Morphin
vn0300483319
90
9.849.750
120
9
PP2400005767
Morphin
vn0100108536
90
27.031.650
120
10
PP2400005768
Pethidin
vn0300483319
90
9.849.750
120
11
PP2400005769
Procain hydroclorid
vn2500228415
90
16.808.580
120
vn0800011018
90
62.529.131
120
12
PP2400005770
Proparacain hydroclorid
vn0100109699
90
73.000.000
120
13
PP2400005771
Propofol
vn0103053042
90
140.000.000
120
vn0100109699
90
73.000.000
120
14
PP2400005772
Propofol
vn0100109699
90
73.000.000
120
15
PP2400005774
Sevofluran
vn0100109699
90
73.000.000
120
16
PP2400005775
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0300483319
90
9.849.750
120
17
PP2400005776
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn2500228415
90
16.808.580
120
vn0800011018
90
62.529.131
120
18
PP2400005777
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0104089394
90
24.000.000
120
19
PP2400005778
Pipecuronium bromid
vn1300382591
90
12.543.525
120
20
PP2400005779
Rocuronium bromid
vn0103053042
90
140.000.000
120
21
PP2400005780
Rocuronium bromid
vn2500228415
90
16.808.580
120
22
PP2400005782
Aescin
vn0106004068
90
40.367.625
120
23
PP2400005783
Celecoxib
vn0100531195
90
6.709.594
120
24
PP2400005784
Celecoxib
vn0301140748
90
18.573.093
120
25
PP2400005785
Diclofenac
vn2700484825
90
331.875.000
120
26
PP2400005786
Diclofenac
vn2500228415
90
16.808.580
120
vn0800011018
90
62.529.131
120
27
PP2400005787
Diclofenac
vn0100109699
90
73.000.000
120
28
PP2400005788
Etoricoxib
vn0105124972
90
4.879.884
120
29
PP2400005789
Etoricoxib
vn0100109699
90
73.000.000
120
vn0800011018
90
62.529.131
120
30
PP2400005791
Ketorolac
vn2500228415
90
16.808.580
120
31
PP2400005792
Morphin
vn0100108536
90
27.031.650
120
32
PP2400005793
Paracetamol (acetaminophen)
vn2700484825
90
331.875.000
120
vn6000706406
90
10.862.400
120
vn0800011018
90
62.529.131
120
33
PP2400005794
Paracetamol (acetaminophen)
vn5700103881
90
120.000.000
120
34
PP2400005795
Paracetamol + codein phosphat
vn2700484825
90
331.875.000
120
vn0100109699
90
73.000.000
120
35
PP2400005797
Paracetamol + methocarbamol
vn2700484825
90
331.875.000
120
36
PP2400005798
Paracetamol + methocarbamol
vn5700103881
90
120.000.000
120
vn0102195615
90
11.390.700
120
37
PP2400005799
Allopurinol
vn0101422463
90
4.782.000
120
38
PP2400005800
Colchicin
vn0300483319
90
9.849.750
120
39
PP2400005801
Colchicin
vn0302375710
90
6.505.125
120
40
PP2400005802
Colchicin
vn2700484825
90
331.875.000
120
41
PP2400005803
Probenecid
vn0105383141
90
3.991.500
120
vn0313515938
90
569.223
120
42
PP2400005805
Glucosamin
vn0100109699
90
73.000.000
120
43
PP2400005806
Glucosamin
vn0104067464
90
32.943.000
120
44
PP2400005808
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0105124972
90
4.879.884
120
45
PP2400005811
Tocilizumab
vn0103053042
90
140.000.000
120
46
PP2400005812
Zoledronic acid
vn0103053042
90
140.000.000
120
vn0303114528
90
6.664.500
120
47
PP2400005813
Zoledronic acid
vn0801206796
90
36.473.025
120
vn2700484825
90
331.875.000
120
48
PP2400005814
Cetirizin
vn0800011018
90
62.529.131
120
49
PP2400005815
Cinnarizin
vn0801206796
90
36.473.025
120
vn0104752195
90
7.981.800
120
vn0100109699
90
73.000.000
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 72
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006045 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400005783 - Celecoxib

2. PP2400005816 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2400005913 - Itraconazol

4. PP2400005919 - Flunarizin

5. PP2400005922 - Capecitabin

6. PP2400005959 - Pemetrexed

7. PP2400005970 - Erlotinib

8. PP2400006125 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400005906 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400005818 - Diphenhydramin

2. PP2400005833 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400006305 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400006102 - Simvastatin + ezetimibe

2. PP2400006127 - Furosemid + spironolacton

3. PP2400006182 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801206796
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400005813 - Zoledronic acid

2. PP2400005815 - Cinnarizin

3. PP2400005852 - Cefadroxil

4. PP2400005856 - Cefoperazon

5. PP2400005884 - Levofloxacin

6. PP2400006015 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2400006043 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2400006138 - Esomeprazol

9. PP2400006141 - Sucralfat

10. PP2400006214 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006026 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400005838 - Meglumin natri succinat

2. PP2400006103 - Fructose 1,6 diphosphat

3. PP2400006108 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

4. PP2400006177 - Gelatin tannat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700484825
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 81

1. PP2400005785 - Diclofenac

2. PP2400005793 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400005795 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2400005797 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2400005802 - Colchicin

6. PP2400005813 - Zoledronic acid

7. PP2400005825 - Mequitazin

8. PP2400005846 - Pregabalin

9. PP2400005849 - Amoxicilin

10. PP2400005854 - Cefamandol

11. PP2400005858 - Cefoperazon + sulbactam

12. PP2400005860 - Cefpodoxim

13. PP2400005863 - Ertapenem*

14. PP2400005875 - Tinidazol

15. PP2400005877 - Tinidazol

16. PP2400005878 - Clarithromycin

17. PP2400005882 - Ciprofloxacin

18. PP2400005888 - Ofloxacin

19. PP2400005893 - Fosfomycin*

20. PP2400005899 - Lamivudin + tenofovir

21. PP2400005909 - Clotrimazol

22. PP2400005914 - Clotrimazol + betamethason

23. PP2400005996 - Sắt sucrose (hay dextran)

24. PP2400006001 - Phytomenadion (vitamin K1)

25. PP2400006008 - Erythropoietin

26. PP2400006015 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

27. PP2400006016 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

28. PP2400006031 - Atenolol

29. PP2400006034 - Bisoprolol

30. PP2400006036 - Candesartan + hydrochlorothiazid

31. PP2400006037 - Doxazosin

32. PP2400006038 - Enalapril + hydrochlorothiazid

33. PP2400006042 - Enalapril + hydrochlorothiazid

34. PP2400006044 - Lacidipin

35. PP2400006047 - Lisinopril

36. PP2400006069 - Carvedilol

37. PP2400006071 - Digoxin

38. PP2400006082 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

39. PP2400006089 - Atorvastatin + ezetimibe

40. PP2400006095 - Fluvastatin

41. PP2400006097 - Gemfibrozil

42. PP2400006099 - Pravastatin

43. PP2400006110 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

44. PP2400006116 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

45. PP2400006129 - Spironolacton

46. PP2400006130 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

47. PP2400006134 - Lansoprazol

48. PP2400006136 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

49. PP2400006139 - Pantoprazol

50. PP2400006142 - Sucralfat

51. PP2400006146 - Metoclopramid

52. PP2400006171 - Bacillus subtilis

53. PP2400006179 - Nifuroxazid

54. PP2400006184 - Diosmin

55. PP2400006187 - Diosmin + hesperidin

56. PP2400006190 - L-Omithin - L- aspartat

57. PP2400006196 - Silymarin

58. PP2400006201 - Dexamethason

59. PP2400006215 - Glipizid

60. PP2400006221 - Insulin người trộn, hỗn hợp

61. PP2400006261 - Rotundin

62. PP2400006262 - Zopiclon

63. PP2400006265 - Clorpromazin

64. PP2400006267 - Haloperidol

65. PP2400006270 - Amitriptylin hydroclorid

66. PP2400006272 - Acetyl leucin

67. PP2400006282 - Piracetam

68. PP2400006284 - Piracetam

69. PP2400006288 - Budesonid

70. PP2400006291 - Natri montelukast

71. PP2400006298 - Ambroxol

72. PP2400006305 - N-acetylcystein

73. PP2400006317 - Acid amin*

74. PP2400006318 - Acid amin*

75. PP2400006323 - Acid amin + glucose + lipid (*)

76. PP2400006327 - Glucose

77. PP2400006328 - Glucose

78. PP2400006336 - Natri clorid

79. PP2400006337 - Natri clorid

80. PP2400006345 - Ringer lactat/ Ringer acetat/ Ringerfundin

81. PP2400006356 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400005793 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400005872 - Metronidazol

3. PP2400006326 - Glucose

4. PP2400006335 - Natri clorid

5. PP2400006344 - Ringer lactat/ Ringer acetat/ Ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400005862 - Doripenem*

2. PP2400006076 - Ivabradin

3. PP2400006090 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400006109 - Calcipotriol

5. PP2400006117 - Tacrolimus

6. PP2400006118 - Tacrolimus

7. PP2400006347 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700103881
Tỉnh
Quảng Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400005794 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400005798 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2400005841 - Carbamazepin

4. PP2400005842 - Gabapentin

5. PP2400005857 - Cefoperazon

6. PP2400005904 - Aciclovir

7. PP2400005905 - Aciclovir

8. PP2400005919 - Flunarizin

9. PP2400005987 - Alfuzosin

10. PP2400005988 - Dutasterid

11. PP2400005998 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

12. PP2400006014 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

13. PP2400006017 - Nicorandil

14. PP2400006039 - Enalapril + hydrochlorothiazid

15. PP2400006041 - Enalapril + hydrochlorothiazid

16. PP2400006049 - Lisinopril + hydroclorothiazid

17. PP2400006085 - Clopidogrel

18. PP2400006091 - Bezafibrat

19. PP2400006096 - Fluvastatin

20. PP2400006098 - Gemfibrozil

21. PP2400006100 - Pravastatin

22. PP2400006130 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

23. PP2400006137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

24. PP2400006140 - Sucralfat

25. PP2400006180 - Racecadotril

26. PP2400006181 - Saccharomyces boulardii

27. PP2400006210 - Gliclazid

28. PP2400006211 - Gliclazid + metformin

29. PP2400006213 - Glimepirid + metformin

30. PP2400006223 - Repaglinid

31. PP2400006224 - Sitagliptin

32. PP2400006235 - Thiocolchicosid

33. PP2400006312 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

34. PP2400006357 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400005892 - Colistin*

2. PP2400005974 - Sorafenib

3. PP2400006048 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2400006169 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2400006327 - Glucose

6. PP2400006336 - Natri clorid

7. PP2400006337 - Natri clorid

8. PP2400006338 - Natri clorid

9. PP2400006345 - Ringer lactat/ Ringer acetat/ Ringerfundin

10. PP2400006346 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400005803 - Probenecid

2. PP2400006027 - Amlodipin

3. PP2400006165 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

4. PP2400006185 - Diosmin

5. PP2400006301 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400006077 - Ivabradin

2. PP2400006199 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400005854 - Cefamandol

2. PP2400006046 - Lisinopril

3. PP2400006285 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400005778 - Pipecuronium bromid

2. PP2400005890 - Sulfadiazin bạc

3. PP2400006060 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400006128 - Spironolacton

5. PP2400006132 - Famotidin

6. PP2400006173 - Bacillus clausii

7. PP2400006225 - Vildagliptin

8. PP2400006286 - Aminophylin

9. PP2400006296 - Ambroxol

10. PP2400006310 - Magnesi aspartat + kali aspartat

11. PP2400006332 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400006053 - Methyldopa

2. PP2400006130 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2400006157 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400006227 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2400006230 - Thiamazol

6. PP2400006234 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2400006300 - Carbocistein

8. PP2400006311 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2400006348 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006214 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400005908 - Entecavir

2. PP2400005911 - Griseofulvin

3. PP2400005921 - Sumatriptan

4. PP2400006079 - Acenocoumarol

5. PP2400006124 - Povidon iodin

6. PP2400006152 - Alverin citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400005876 - Tinidazol

2. PP2400005902 - Aciclovir

3. PP2400006021 - Trimetazidin

4. PP2400006027 - Amlodipin

5. PP2400006086 - Rivaroxaban

6. PP2400006133 - Famotidin

7. PP2400006159 - Bisacodyl

8. PP2400006189 - Itoprid

9. PP2400006287 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006077 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400005906 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107859852
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006209 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400005866 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2400005867 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2400006112 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2400006135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2400006243 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2400006248 - Natri hyaluronat

7. PP2400006256 - Fluticason propionat

8. PP2400006257 - Rifamycin

9. PP2400006307 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400005861 - Ceftriaxon

2. PP2400006287 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006173 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400005828 - Glutathion

2. PP2400005829 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

3. PP2400005850 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400005859 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2400005875 - Tinidazol

6. PP2400005885 - Levofloxacin

7. PP2400005927 - Carboplatin

8. PP2400005929 - Cisplatin

9. PP2400005932 - Docetaxel

10. PP2400005933 - Docetaxel

11. PP2400005935 - Doxorubicin

12. PP2400005937 - Doxorubicin

13. PP2400005939 - Epirubicin hydroclorid

14. PP2400005940 - Etoposid

15. PP2400005941 - Fluorouracil (5-FU)

16. PP2400005944 - Gemcitabin

17. PP2400005945 - Gemcitabin

18. PP2400005947 - Ifosfamid

19. PP2400005949 - Irinotecan

20. PP2400005951 - Irinotecan

21. PP2400005954 - Oxaliplatin

22. PP2400005955 - Oxaliplatin

23. PP2400005956 - Paclitaxel

24. PP2400005957 - Paclitaxel

25. PP2400005964 - Vinorelbin

26. PP2400005999 - Sắt sulfat + acid folic

27. PP2400006012 - Diltiazem

28. PP2400006122 - Cồn 70°

29. PP2400006150 - Ondansetron

30. PP2400006172 - Bacillus subtilis

31. PP2400006178 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400005961 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400005851 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400005916 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2400006183 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400005908 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400005988 - Dutasterid

2. PP2400006168 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400005991 - Levodopa + carbidopa

2. PP2400005992 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400005782 - Aescin

2. PP2400005887 - Ofloxacin

3. PP2400006058 - Perindopril

4. PP2400006096 - Fluvastatin

5. PP2400006105 - Nimodipin

6. PP2400006118 - Tacrolimus

7. PP2400006138 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400005908 - Entecavir

2. PP2400006046 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400005815 - Cinnarizin

2. PP2400005917 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2400006069 - Carvedilol

4. PP2400006101 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400005758 - Fentanyl

2. PP2400005764 - Midazolam

3. PP2400005766 - Morphin

4. PP2400005768 - Pethidin

5. PP2400005775 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2400005800 - Colchicin

7. PP2400005833 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400005868 - Tobramycin

9. PP2400005879 - Spiramycin + metronidazol

10. PP2400006073 - Dobutamin

11. PP2400006171 - Bacillus subtilis

12. PP2400006294 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400005972 - Gefitinib

2. PP2400006060 - Perindopril + amlodipin

3. PP2400006291 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400005913 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400005788 - Etoricoxib

2. PP2400005808 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2400006035 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2400006050 - Losartan

5. PP2400006231 - Desmopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400005771 - Propofol

2. PP2400005779 - Rocuronium bromid

3. PP2400005811 - Tocilizumab

4. PP2400005812 - Zoledronic acid

5. PP2400005840 - Carbamazepin

6. PP2400005901 - Sofosbuvir + velpatasvir

7. PP2400005942 - Gemcitabin

8. PP2400005948 - Irinotecan

9. PP2400005950 - Irinotecan

10. PP2400005952 - Methotrexat

11. PP2400005967 - Bevacizumab

12. PP2400005968 - Bevacizumab

13. PP2400005969 - Cetuximab

14. PP2400005970 - Erlotinib

15. PP2400005978 - Fulvestrant

16. PP2400006006 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

17. PP2400006019 - Trimetazidin

18. PP2400006029 - Amlodipin + indapamid

19. PP2400006030 - Amlodipin + indapamid + perindopril

20. PP2400006032 - Bisoprolol

21. PP2400006059 - Perindopril + amlodipin

22. PP2400006061 - Perindopril + indapamid

23. PP2400006106 - Nimodipin

24. PP2400006120 - Gadobutrol

25. PP2400006161 - Lactulose

26. PP2400006186 - Diosmin + hesperidin

27. PP2400006188 - Itoprid

28. PP2400006198 - Trimebutin maleat

29. PP2400006205 - Dydrogesteron

30. PP2400006206 - Estradiol valerate

31. PP2400006208 - Progesteron

32. PP2400006253 - Betahistin

33. PP2400006255 - Fluticason propionat

34. PP2400006277 - Choline alfoscerat

35. PP2400006289 - Budesonid + formoterol

36. PP2400006318 - Acid amin*

37. PP2400006341 - Nhũ dịch lipid

38. PP2400006342 - Nhũ dịch lipid

39. PP2400006343 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400005784 - Celecoxib

2. PP2400005845 - Pregabalin

3. PP2400005846 - Pregabalin

4. PP2400005959 - Pemetrexed

5. PP2400005972 - Gefitinib

6. PP2400005977 - Abiraterone acetate

7. PP2400005979 - Goserelin acetat

8. PP2400005980 - Goserelin acetat

9. PP2400005982 - Tamoxifen

10. PP2400006070 - Carvedilol

11. PP2400006078 - Acenocoumarol

12. PP2400006086 - Rivaroxaban

13. PP2400006102 - Simvastatin + ezetimibe

14. PP2400006223 - Repaglinid

15. PP2400006233 - Eperison

16. PP2400006244 - Indomethacin

17. PP2400006287 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400005822 - Levocetirizin

2. PP2400005920 - Flunarizin

3. PP2400005997 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2400006064 - Ramipril

5. PP2400006131 - Bismuth

6. PP2400006175 - Dioctahedral smectit

7. PP2400006229 - Thiamazol

8. PP2400006233 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400006033 - Bisoprolol

2. PP2400006081 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2400006236 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400005798 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2400005817 - Desloratadin

3. PP2400006018 - Nicorandil

4. PP2400006063 - Ramipril

5. PP2400006066 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2400006067 - Valsartan

7. PP2400006228 - Propylthiouracil (PTU)

8. PP2400006299 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400006303 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006236 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006131 - Bismuth

Đã xem: 92

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây