Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương sử dụng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Nam Định năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
15 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn ngân sách Nhà nước và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của các cơ sở y tế
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 01/03/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:47 01/03/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
151
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2400006708
Acarbose
vn0105124972
180
220.445.820
210
1
PP2400006709
Acarbose
vn0106231141
180
48.256.200
210
2
PP2400006710
Acarbose
vn0101275554
180
120.000.000
210
3
PP2400006711
Acarbose
vn0600677379
180
97.195.461
210
4
PP2400006712
Acarbose
vn0104867284
180
63.272.028
210
5
PP2400006714
Acetyl leucin
vn0104628582
180
207.898.389
210
6
PP2400006715
Acetyl leucin
vn2700484825
180
916.145.000
210
vn2500228415
180
450.213.474
210
7
PP2400006716
Acetyl leucin
vn0104089394
180
280.000.000
210
8
PP2400006717
Acetyl leucin
vn0100109699
180
1.600.000.000
210
9
PP2400006718
Acetylcystein
vn0104067464
180
758.591.904
210
10
PP2400006719
Acetylcystein
vn0302339800
180
466.000.000
210
11
PP2400006720
Acetylcystein
vn0102302539
180
155.618.970
210
vn0302339800
180
466.000.000
210
12
PP2400006721
Acetylsalicylic acid
vn0100108656
180
76.000.000
210
13
PP2400006722
Acetylsalicylic acid
vn0100976733
180
5.540.426
210
14
PP2400006723
Acetylsalicylic acid
vn0104867284
180
63.272.028
210
15
PP2400006724
Aciclovir
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
16
PP2400006725
Aciclovir
vn0106568032
180
183.144.210
210
17
PP2400006726
Progesteron
vn0103053042
180
700.000.000
210
18
PP2400006727
Acid amin
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
19
PP2400006728
Acid amin
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
20
PP2400006729
Acid amin
vn0100109699
180
1.600.000.000
210
21
PP2400006730
Acid amin*
vn0103053042
180
700.000.000
210
22
PP2400006732
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
vn0104043110
180
215.736.600
210
23
PP2400006733
Adrenalin/epinephrin
vn0600337774
180
480.509.434
210
vn2500228415
180
450.213.474
210
24
PP2400006734
Albumin
vn0303114528
180
114.970.650
210
25
PP2400006735
Alfuzosin
vn0101352914
180
67.529.910
210
26
PP2400006736
Alfuzosin
vn0302339800
180
466.000.000
210
27
PP2400006737
Alfuzosin
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
28
PP2400006738
Alimemazin
vn0100531195
180
185.916.990
210
29
PP2400006739
Allopurinol
vn0101422463
180
184.073.868
210
30
PP2400006740
Alpha chymotrypsin
vn2700484825
180
916.145.000
210
vn0600344154
180
500.000.000
210
31
PP2400006741
Alpha chymotrypsin
vn0104067464
180
758.591.904
210
32
PP2400006742
Alverin citrat
vn1600699279
180
88.091.598
240
33
PP2400006743
Alverin citrat
vn0102302539
180
155.618.970
210
34
PP2400006744
Alverin citrat + simethicon
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
35
PP2400006745
Alverin citrat + Simethicon
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
36
PP2400006746
Ambroxol
vn1300382591
180
262.000.000
210
37
PP2400006747
Ambroxol
vn0101326431
180
39.976.500
210
38
PP2400006748
Ambroxol
vn0101512438
180
38.465.400
220
39
PP2400006749
Ambroxol
vn0101153450
180
550.000.000
210
40
PP2400006750
Ambroxol
vn0400101404
180
250.000.000
210
vn2700484825
180
916.145.000
210
vn0105383141
180
233.146.962
210
vn0600677379
180
97.195.461
210
41
PP2400006751
Ambroxol
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
42
PP2400006752
Ambroxol
vn2700484825
180
916.145.000
210
vn0600206147
180
2.442.536.697
210
43
PP2400006753
Amikacin
vn2500268633
180
215.000.000
210
44
PP2400006754
Amikacin
vn0100109032
180
35.422.500
210
vn2500228415
180
450.213.474
210
45
PP2400006755
Amikacin
vn0104628198
180
95.710.394
210
46
PP2400006756
Amikacin
vn0101422463
180
184.073.868
210
47
PP2400006757
Amitriptylin hydroclorid
vn0400102091
180
262.593.547
210
48
PP2400006758
Amlodipin + atorvastatin
vn0102885697
180
655.941.996
211
49
PP2400006759
Amlodipin + indapamid
vn0103053042
180
700.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 151
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400006781 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400006867 - Carboplatin

3. PP2400006947 - Cisplatin

4. PP2400006967 - Colistin

5. PP2400007012 - Eperison

6. PP2400007147 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2400007256 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

8. PP2400007281 - Nước cất pha tiêm

9. PP2400007286 - Ofloxacin

10. PP2400007293 - Ondansetron

11. PP2400007483 - Tobramycin + dexamethason

12. PP2400007751 - Ceftriaxon

13. PP2400007767 - Diclofenac

14. PP2400007770 - Epirubicin

15. PP2400007781 - Fluorouracil

16. PP2400007785 - Gemcitabin

17. PP2400007786 - Gemcitabin

18. PP2400007797 - Irinotecan

19. PP2400007798 - Irinotecan

20. PP2400007818 - Methotrexat

21. PP2400007839 - Oxaliplatin

22. PP2400007842 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400006757 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400006862 - Carbamazepin

3. PP2400006958 - Clorpromazin

4. PP2400007042 - Fexofenadin

5. PP2400007097 - Haloperidol

6. PP2400007154 - Levomepromazin

7. PP2400007237 - Midazolam

8. PP2400007289 - Olanzapin

9. PP2400007303 - Papaverin hydroclorid

10. PP2400007315 - Paracetamol

11. PP2400007389 - Rebamipid

12. PP2400007390 - Phenobarbital

13. PP2400007393 - Phenytoin

14. PP2400007395 - Phytomenadion

15. PP2400007398 - Rabeprazol

16. PP2400007412 - Risperidon

17. PP2400007497 - Valproat natri

18. PP2400007679 - Perindopril

19. PP2400007681 - Pregabalin

20. PP2400007718 - Tramadol hydrochlorid

21. PP2400007757 - Clorpromazin

22. PP2400007758 - Clozapin

23. PP2400007792 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400006788 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400007087 - Glucose

3. PP2400007198 - Manitol

4. PP2400007330 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

5. PP2400007521 - Vitamin C

6. PP2400007759 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400007095 - Ginkgo biloba

2. PP2400007204 - Meloxicam

3. PP2400007413 - Rivaroxaban

4. PP2400007684 - Nimodipin

5. PP2400007750 - Cefpodoxim

6. PP2400007774 - Etoricoxib

7. PP2400007778 - Fexofenadin

8. PP2400007794 - Ambroxol

9. PP2400007827 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400007035 - Felodipin

2. PP2400007702 - Pregabalin

3. PP2400007731 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007643 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400006817 - Benazepril hydroclorid

2. PP2400006939 - Cilnidipin

3. PP2400006968 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

4. PP2400007108 - Imidapril

5. PP2400007192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh
Quảng Ngãi
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007857 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400007062 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

2. PP2400007572 - Etomidat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400006710 - Acarbose

2. PP2400007159 - Levofloxacin

3. PP2400007160 - Levofloxacin

4. PP2400007203 - Meloxicam

5. PP2400007380 - Pregabalin

6. PP2400007563 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400006725 - Aciclovir

2. PP2400007098 - Heparin natri

3. PP2400007537 - Simvastatin

4. PP2400007682 - Progesteron

5. PP2400007683 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400006972 - Desloratadin

2. PP2400007106 - Ibuprofen

3. PP2400007134 - Itraconazol

4. PP2400007560 - Cefixim

5. PP2400007575 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007561 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400006718 - Acetylcystein

2. PP2400006741 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400006810 - Azithromycin

4. PP2400006858 - Captopril

5. PP2400006950 - Clarithromycin

6. PP2400007039 - Fenofibrat

7. PP2400007069 - Gliclazid

8. PP2400007084 - Glucosamin

9. PP2400007172 - Loratadin

10. PP2400007179 - Losartan + hydroclorothiazid

11. PP2400007214 - Metformin

12. PP2400007275 - Nifedipin

13. PP2400007319 - Paracetamol

14. PP2400007364 - Piracetam

15. PP2400007375 - Pravastatin

16. PP2400007448 - Simvastatin + Ezetimibe

17. PP2400007511 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

18. PP2400007535 - Zopiclon

19. PP2400007558 - Bisoprolol

20. PP2400007616 - Piracetam

21. PP2400007626 - Spiramycin + metronidazol

22. PP2400007627 - Azithromycin

23. PP2400007628 - Acetylcystein

24. PP2400007639 - Bisoprolol

25. PP2400007661 - Itraconazol

26. PP2400007690 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400006927 - Cefradin

2. PP2400006937 - Cetirizin

3. PP2400007013 - Eprazinon

4. PP2400007140 - Kẽm gluconat

5. PP2400007148 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2400007197 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

7. PP2400007272 - Nicorandil

8. PP2400007367 - Piroxicam

9. PP2400007375 - Pravastatin

10. PP2400007526 - Vitamin E

11. PP2400007562 - Cinnarizin

12. PP2400007634 - Benazepril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400006934 - Cefuroxim

2. PP2400006978 - Desloratadin

3. PP2400007016 - Esomeprazol

4. PP2400007027 - Etoricoxib

5. PP2400007210 - Metformin

6. PP2400007323 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2400007324 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2400007376 - Prednisolon

9. PP2400007379 - Pregabalin

10. PP2400007447 - Simvastatin

11. PP2400007491 - Trimetazidin

12. PP2400007751 - Ceftriaxon

13. PP2400007846 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400006750 - Ambroxol

2. PP2400006917 - Cefoxitin

3. PP2400006920 - Cefpodoxim

4. PP2400007053 - Furosemid

5. PP2400007168 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2400007359 - Piracetam

7. PP2400007656 - Famotidin

8. PP2400007694 - Irbesartan + hydroclorothiazid

9. PP2400007775 - Famotidin

10. PP2400007776 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400006754 - Amikacin

2. PP2400007076 - Glimepirid

3. PP2400007154 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400007151 - Lansoprazol

2. PP2400007209 - Mesalazin/mesalamin

3. PP2400007300 - Pantoprazol

4. PP2400007441 - Sertralin

5. PP2400007570 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400006732 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400006794 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400006831 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400006943 - Ciprofloxacin

5. PP2400007038 - Fenofibrat

6. PP2400007660 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2400007715 - Acetylcystein

8. PP2400007746 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400007405 - Ramipril

2. PP2400007406 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006901 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400007129 - Kẽm gluconat

2. PP2400007153 - Levomepromazin

3. PP2400007365 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400006934 - Cefuroxim

2. PP2400007304 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400006936 - Celecoxib

2. PP2400007447 - Simvastatin

3. PP2400007514 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

4. PP2400007800 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309165896
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006857 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007812 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007534 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400006772 - Amoxicilin

2. PP2400006830 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400006833 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400006855 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2400007001 - Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)

6. PP2400007182 - Lovastatin

7. PP2400007186 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2400007193 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400007207 - Meloxicam

10. PP2400007229 - Methyldopa

11. PP2400007271 - Nicorandil

12. PP2400007397 - Quinapril

13. PP2400007411 - Carbocistein

14. PP2400007436 - Sắt fumarat + acid folic

15. PP2400007460 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

16. PP2400007478 - Tizanidin hydroclorid

17. PP2400007704 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd

18. PP2400007716 - Thiamazol

19. PP2400007742 - Candesartan

20. PP2400007807 - Levothyroxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400006832 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400006978 - Desloratadin

3. PP2400007094 - Ramipril

4. PP2400007128 - Irbesartan

5. PP2400007196 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

6. PP2400007216 - Methocarbamol

7. PP2400007284 - Ofloxacin

8. PP2400007336 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2400007388 - Propylthiouracil

10. PP2400007471 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2400007708 - Telmisartan

12. PP2400007724 - Valsartan

13. PP2400007735 - Bisoprolol

14. PP2400007753 - Cetirizin

15. PP2400007755 - Cimetidin

16. PP2400007802 - Ketoprofen

17. PP2400007820 - Metronidazol

18. PP2400007848 - Piroxicam

19. PP2400007850 - Pravastatin

20. PP2400007852 - Pravastatin

21. PP2400007856 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400006753 - Amikacin

2. PP2400006919 - Cefpirom

3. PP2400007183 - Loxoprofen

4. PP2400007226 - Methyl prednisolon

5. PP2400007356 - Piperacilin (Piperacillin)

6. PP2400007404 - Ramipril

7. PP2400007553 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006767 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400007006 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2400007139 - Kẽm Gluconat

3. PP2400007157 - Levodopa + carbidopa

4. PP2400007414 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700484825
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2400006715 - Acetyl leucin

2. PP2400006740 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400006750 - Ambroxol

4. PP2400006752 - Ambroxol

5. PP2400006764 - Tiropramid hydroclorid

6. PP2400006795 - Loratadin

7. PP2400006812 - Bacillus clausii

8. PP2400006813 - Bacillus clausii

9. PP2400006869 - Cefamandol

10. PP2400006877 - Cefadroxil

11. PP2400006897 - Cefdinir

12. PP2400006911 - Cefoperazon + sulbactam

13. PP2400006940 - Ciprofibrat

14. PP2400006973 - Desloratadin

15. PP2400006982 - Digoxin

16. PP2400006996 - Doxazosin

17. PP2400007010 - Entecavir

18. PP2400007012 - Eperison

19. PP2400007016 - Esomeprazol

20. PP2400007085 - Glucose

21. PP2400007086 - Glucose

22. PP2400007189 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

23. PP2400007201 - Meclophenoxat

24. PP2400007204 - Meloxicam

25. PP2400007206 - Meloxicam

26. PP2400007249 - Natri clorid

27. PP2400007250 - Natri clorid

28. PP2400007261 - Montelukast

29. PP2400007314 - Paracetamol

30. PP2400007376 - Prednisolon

31. PP2400007398 - Rabeprazol

32. PP2400007409 - Ringer lactat

33. PP2400007431 - Salbutamol sulfat

34. PP2400007483 - Tobramycin + dexamethason

35. PP2400007613 - Atorvastatin

36. PP2400007624 - Atosiban

37. PP2400007641 - Calci gluconat

38. PP2400007666 - Lisinopril

39. PP2400007698 - Amlodipine +Valsartan

40. PP2400007711 - Tetracain

41. PP2400007833 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

42. PP2400007836 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400007339 - Perindopril

2. PP2400007857 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400006845 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400007536 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400556842
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007286 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400006830 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400006833 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400006895 - Cefdinir

4. PP2400006936 - Celecoxib

5. PP2400007749 - Cefdinir

6. PP2400007859 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400006779 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400007004 - Dutasterid

3. PP2400007206 - Meloxicam

4. PP2400007419 - Rupatadine

5. PP2400007861 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100976733
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006722 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007101 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007800 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400006843 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400007021 - Esomeprazol

3. PP2400007047 - Flunarizin

4. PP2400007520 - Vitamin C

5. PP2400007629 - Thiamazol

6. PP2400007638 - Bismuth

7. PP2400007664 - Levocetirizin

8. PP2400007667 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

9. PP2400007713 - N-acetylcystein/Acetylcystein

10. PP2400007863 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400006839 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400007655 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400006709 - Acarbose

2. PP2400007779 - Fexofenadin

3. PP2400007811 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400006993 - Domperidon

2. PP2400007361 - Piracetam

3. PP2400007457 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400006742 - Alverin citrat

2. PP2400006796 - Atenolol

3. PP2400006824 - Bisoprolol

4. PP2400006979 - Diacerein

5. PP2400007016 - Esomeprazol

6. PP2400007052 - Furosemid

7. PP2400007161 - Linagliptin

8. PP2400007262 - Nebivolol

9. PP2400007360 - Piracetam

10. PP2400007398 - Rabeprazol

11. PP2400007817 - Acenocoumarol

12. PP2400007819 - Methyldopa

13. PP2400007845 - Paracetamol

14. PP2400007853 - Vitamin A (Retinyl acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400006734 - Albumin

2. PP2400006946 - Ciprofloxacin

3. PP2400007590 - Lidocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400007063 - Metformin+ Glibenclamide

2. PP2400007688 - Tenofovir

Đã xem: 94

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây