Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2400007879 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
vn0107854131 |
180 |
7.472.670 |
210 |
|
1 |
PP2400007880 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
vn0600344154 |
180 |
250.000.000 |
210 |
|
2 |
PP2400007881 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
vn0400102091 |
180 |
85.761.960 |
210 |
|
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
||||
vn2700484825 |
180 |
180.800.000 |
210 |
||||
3 |
PP2400007882 |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
vn0107575836 |
180 |
197.494.512 |
210 |
|
4 |
PP2400007883 |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
vn0100108656 |
180 |
200.000.000 |
210 |
|
5 |
PP2400007884 |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
vn0100108656 |
180 |
200.000.000 |
210 |
|
6 |
PP2400007885 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. |
vn0100976733 |
180 |
25.000.000 |
210 |
|
7 |
PP2400007886 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
vn0600344154 |
180 |
250.000.000 |
210 |
|
8 |
PP2400007887 |
Actiso. |
vn0104827637 |
180 |
215.219.354 |
210 |
|
9 |
PP2400007888 |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má). |
vn0500389063 |
180 |
439.797.989 |
210 |
|
10 |
PP2400007889 |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. |
vn0104739902 |
180 |
48.716.993 |
210 |
|
11 |
PP2400007891 |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. |
vn0600344154 |
180 |
250.000.000 |
210 |
|
12 |
PP2400007893 |
Diệp hạ châu. |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
13 |
PP2400007894 |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
vn0104563656 |
180 |
144.268.512 |
210 |
|
14 |
PP2400007895 |
Kim tiền thảo, Râu mèo. |
vn0500465187 |
180 |
133.449.000 |
220 |
|
15 |
PP2400007896 |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ). |
vn0400102091 |
180 |
85.761.960 |
210 |
|
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
||||
vn0108261529 |
180 |
16.643.850 |
210 |
||||
vn2700484825 |
180 |
180.800.000 |
210 |
||||
16 |
PP2400007897 |
Kim tiền thảo. |
vn0600344154 |
180 |
250.000.000 |
210 |
|
17 |
PP2400007898 |
Kim tiền thảo. |
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
|
18 |
PP2400007899 |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. |
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
|
19 |
PP2400007900 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
vn0102885697 |
180 |
139.081.935 |
211 |
|
20 |
PP2400007901 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
21 |
PP2400007902 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm). |
vn0600344154 |
180 |
250.000.000 |
210 |
|
vn2700484825 |
180 |
180.800.000 |
210 |
||||
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
||||
vn0200572501 |
180 |
43.828.290 |
210 |
||||
22 |
PP2400007903 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm). |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
vn0100108656 |
180 |
200.000.000 |
210 |
||||
23 |
PP2400007904 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm). |
vn0600344154 |
180 |
250.000.000 |
210 |
|
vn2700484825 |
180 |
180.800.000 |
210 |
||||
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
||||
vn0200572501 |
180 |
43.828.290 |
210 |
||||
24 |
PP2400007905 |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
|
vn0200572501 |
180 |
43.828.290 |
210 |
||||
25 |
PP2400007906 |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. |
vn0104739902 |
180 |
48.716.993 |
210 |
|
26 |
PP2400007907 |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi/Quế nhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim. |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
27 |
PP2400007908 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam thất). |
vn0100108536 |
180 |
45.289.986 |
210 |
|
28 |
PP2400007909 |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
vn0104563656 |
180 |
144.268.512 |
210 |
|
vn0107575836 |
180 |
197.494.512 |
210 |
||||
29 |
PP2400007910 |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
vn0300523385 |
180 |
5.940.000 |
210 |
|
30 |
PP2400007911 |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
31 |
PP2400007912 |
Mã tiền chế, Đương quY, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
vn0103869433 |
180 |
25.678.800 |
210 |
|
32 |
PP2400007914 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
33 |
PP2400007915 |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
vn0500389063 |
180 |
439.797.989 |
210 |
|
34 |
PP2400007916 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ trọng, Mã tiền chế. |
vn0107575836 |
180 |
197.494.512 |
210 |
|
35 |
PP2400007917 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
36 |
PP2400007918 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
vn0500389063 |
180 |
439.797.989 |
210 |
|
37 |
PP2400007919 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
vn0500465187 |
180 |
133.449.000 |
220 |
|
38 |
PP2400007920 |
Cát lâm sâm/Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, Ý dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt. |
vn0104563656 |
180 |
144.268.512 |
210 |
|
39 |
PP2400007921 |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, Ý dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt. |
vn0104563656 |
180 |
144.268.512 |
210 |
|
40 |
PP2400007922 |
Chè dây. |
vn0100108656 |
180 |
200.000.000 |
210 |
|
41 |
PP2400007923 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
vn0800011018 |
180 |
36.086.100 |
210 |
|
42 |
PP2400007924 |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. |
vn1300382591 |
180 |
25.600.000 |
210 |
|
43 |
PP2400007925 |
Men bia ép tinh chế. |
vn0107575836 |
180 |
197.494.512 |
210 |
|
44 |
PP2400007926 |
Men bia ép tinh chế. |
vn0600206147 |
180 |
448.905.908 |
210 |
|
45 |
PP2400007927 |
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. |
vn0100976733 |
180 |
25.000.000 |
210 |
|
46 |
PP2400007928 |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. |
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
|
47 |
PP2400007929 |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. |
vn0400102091 |
180 |
85.761.960 |
210 |
|
48 |
PP2400007930 |
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba. |
vn0500465187 |
180 |
133.449.000 |
220 |
|
49 |
PP2400007931 |
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. |
vn3700313652 |
180 |
101.096.955 |
210 |
1. PP2400007974 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | TAKARA | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400007881 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400007896 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ).
3. PP2400007929 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
4. PP2400007966 - Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
5. PP2400007989 - Diệp hạ châu.
1. PP2400007879 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
2. PP2400007947 - Nhân sâm, Tam thất.
3. PP2400007979 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
4. PP2400007986 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
5. PP2400007987 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa
1. PP2400007910 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
1. PP2400007881 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400007893 - Diệp hạ châu.
3. PP2400007896 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ).
4. PP2400007901 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
5. PP2400007903 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
6. PP2400007907 - Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi/Quế nhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim.
7. PP2400007911 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
8. PP2400007914 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
9. PP2400007917 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
10. PP2400007926 - Men bia ép tinh chế.
11. PP2400007933 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
12. PP2400007967 - Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
13. PP2400007978 - Cao khô lá thường xuân
1. PP2400007974 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
1. PP2400007880 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
2. PP2400007886 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
3. PP2400007891 - Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
4. PP2400007897 - Kim tiền thảo.
5. PP2400007902 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
6. PP2400007904 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
7. PP2400007937 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
8. PP2400007943 - Bạch linh, Bách bộ, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bán hạ chế, Mơ muối, Cam thảo, Bạc hà, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà.
9. PP2400007944 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
10. PP2400007953 - Huyết giác.
11. PP2400007958 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
12. PP2400007963 - Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử).
13. PP2400007965 - Hy thiêm, Thiên niên kiện
14. PP2400007969 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
15. PP2400007972 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
16. PP2400007976 - Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
1. PP2400007883 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
2. PP2400007884 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
3. PP2400007903 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2400007922 - Chè dây.
5. PP2400007957 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
6. PP2400007968 - Dừa cạn, Cúc hoa, Hòe hoa, Tâm sen, (Cỏ ngọt).
7. PP2400007974 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
8. PP2400007993 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
1. PP2400007888 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má).
2. PP2400007915 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
3. PP2400007918 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
4. PP2400007940 - Bách bộ.
5. PP2400007950 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm).
6. PP2400007952 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
1. PP2400007894 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
2. PP2400007909 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3. PP2400007920 - Cát lâm sâm/Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, Ý dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt.
4. PP2400007921 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, Ý dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt.
5. PP2400007937 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
6. PP2400007955 - Thục địa, Thạch hộc, Táo chua, Tỳ giải, Hoài sơn, Củ súng/khiếm thực.
7. PP2400007962 - Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bá tử nhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vị tử, Cam thảo, Mạch môn, Thiên môn đông, Địa hoàng, Chu sa.
8. PP2400007977 - Táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
1. PP2400007887 - Actiso.
2. PP2400007950 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm).
3. PP2400007981 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1. PP2400007896 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ).
1. PP2400007900 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
2. PP2400007935 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng Hoa.
3. PP2400007945 - Lá thường xuân.
1. PP2400007985 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
1. PP2400007881 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400007896 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ).
3. PP2400007902 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2400007904 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
5. PP2400007939 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
6. PP2400007954 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
7. PP2400007974 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
8. PP2400007975 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
1. PP2400007923 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
2. PP2400007975 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
1. PP2400007974 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
1. PP2400007882 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
2. PP2400007909 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3. PP2400007916 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ trọng, Mã tiền chế.
4. PP2400007925 - Men bia ép tinh chế.
5. PP2400007932 - Đương quy, Bạch quả.
6. PP2400007959 - Bột bèo hoa dâu.
1. PP2400007984 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
2. PP2400007990 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
1. PP2400007951 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
1. PP2400007924 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
2. PP2400007973 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
1. PP2400007912 - Mã tiền chế, Đương quY, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
1. PP2400007961 - Cao khô trinh nữ hoàng cung.
1. PP2400007895 - Kim tiền thảo, Râu mèo.
2. PP2400007919 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
3. PP2400007930 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
4. PP2400007964 - Kim tiền thảo.
5. PP2400007983 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
6. PP2400007991 - Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
1. PP2400007898 - Kim tiền thảo.
2. PP2400007899 - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
3. PP2400007902 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2400007904 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
5. PP2400007905 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
6. PP2400007928 - Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương.
7. PP2400007931 - Đan sâm, Tam thất, Băng phiến.
8. PP2400007936 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
9. PP2400007956 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
10. PP2400007975 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
1. PP2400007949 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2400007885 - Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
2. PP2400007927 - Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
3. PP2400007934 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
1. PP2400007960 - Cao khô lá dâu tằm.
1. PP2400007908 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam thất).
2. PP2400007934 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
3. PP2400007958 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
4. PP2400007991 - Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
1. PP2400007889 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
2. PP2400007906 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
1. PP2400007902 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2400007904 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
3. PP2400007905 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
4. PP2400007946 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
5. PP2400007947 - Nhân sâm, Tam thất.
6. PP2400007956 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
7. PP2400007983 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
1. PP2400007946 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
2. PP2400007983 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.